3b. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 3b. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3b. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Read the theory box and the note. How do we use a/an, some, any? 2. Decide if the nouns below are C (countable) or U (uncountable). Write the plural form of the countable nouns. 3. Choose the correct word. 4. Read the table on page 56. Match the two columns. 5. Read the theory box. Then choose the correct word.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Countable/ Uncountable nouns
a/an, some/any
Countable | ||
singular | plural | |
affirmative | There’s an onion. | There are some onions. |
negative | There isn’t a cucumber. | There aren’t any cucumbers. |
interrogative | Is there an egg? | Are there any eggs? |
Uncountable | ||
singular | ||
affirmative | There’s some cheese. | |
negative | There isn’t any flour. | |
interrogative | Is there any butter? | |
We can use some in interrogative sentences to make offers and requests. Would you like some milk? (offer) Can I have some tea please? (request) | ||
- We need to buy some apples and a bottle of milk.
- Let’s go to the supermarket.
Note! - Countable nouns are nouns we can count. They have singular and plural forms, e.g. an apple-two/some apples. - Uncountable nouns are nouns we cannot count. They usually have singular forms, e.g. some milk - NOT: milks These nouns include food (cheese, meat, flour, sugar, salt, etc.), liquid (coffee, tea, water, etc.) |
1. Read the theory box and the note. How do we use a/an, some, any?
(Đọc khung lý thuyết và ghi chú. Chúng ta sử dụng a/an, some, any như thế nào?)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Danh từ đếm được | ||
số ít | số nhiều | |
khẳng định | There’s an onion. (Có một củ hành tây.) | There are some onions. (Có một số củ hành tây.) |
phủ định | There isn’t a cucumber. (Không có 1 quả dưa chuột.) | There aren’t any cucumbers. (Không có quả dưa chuột nào cả.) |
nghi vấn | Is there an egg? (Có một quả trứng à?) | Are there any eggs? (Có quả trứng nào không?) |
Không đếm được | ||
số ít | ||
khẳng định | There’s some cheese. (Có một ít phô mai.) | |
phủ định | There isn’t any flour. (Không có chút bột nào cả.) | |
nghi vấn | Is there any butter? (Có chút bơ nào không?) | |
Chúng ta có thể sử dụng some trong câu hỏi để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu. Would you like some milk? (offer) (Bạn có muốn một ít sữa không? – đề nghị) Can I have some tea please? (request) (Tôi có thể uống chút trà được không, làm ơn? – yêu cầu) | ||
- We need to buy some apples and a bottle of milk.
(Chúng ta cần mua vài quả táo và một chai sữa.)
- Let’s go to the supermarket.
(Chúng ta đi siêu thị nhé!)
Chú ý! - Danh từ đếm được là những danh từ mà ta đếm được. Chúng có dạng số ít và số nhiều, ví dụ:an apple-two/some apples. - Danh từ không đếm được là danh từ ta không đếm được. Chúng thường có dạng số ít, ví dụ: some milk - NOT: milks Những danh từ này bao gồm thực phẩm (cheese, meat, flour, sugar, salt, etc.), chất lỏng (coffee, tea, water, etc.) |
Lời giải chi tiết:
We use a with singular countable nouns that start with a consonant.
(Chúng ta sử dụng ‘a’ với danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm.)
We use an with singular countable nouns that start with a vowel.
(Chúng ta sử dụng ‘an’ với danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một nguyên âm.)
We use some with plural countable nouns in positive sentences.
(Chúng ta sử dụng ‘some’ với danh từ đếm được số nhiều trong câu khẳng định.)
We use any with plural countable nouns in negative sentences and in most questions.
(Chúng ta sử dụng ‘any’ với danh từ đếm được số nhiều trong câu phủ định và trong hầu hết các câu hỏi.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Decide if the nouns below are C (countable) or U (uncountable). Write the plural form of the countable nouns.
(Quyết định những danh từ bên dưới là C (đếm được) hay U (không đếm được). Viết dạng số nhiều của những danh từ đếm được.)
1. apple | C | apples |
2. coffee | ||
3. water | ||
4. rice | ||
5. burger | ||
6. meat | ||
7. carrot | ||
8. lemon | ||
9. strawberry | ||
10. salt |
Lời giải chi tiết:
1. apple (quả táo) | C | apples |
2. coffee (cà phê) | U | |
3. water(nước) | U | |
4. rice (gạo / cơm) | U | |
5. burger (bánh burger) | C | burgers |
6. meat (thịt) | U | |
7. carrot(cà rốt) | C | carrots |
8. lemon(quả chanh) | C | lemons |
9. strawberry (quả dâu tây) | C | strawberries |
10. salt (muối) | U |
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Choose the correct word.
(Chọn từ đúng.)
1. Is there some/any sugar?
2. There isn't some/any flour left.
3. Would you like a/an biscuit?
4. I need some/any milk for my cereal.
5. There's a/an apple on the table.
6. Can I have some/any chips, please?
Lời giải chi tiết:
1. any | 2. any | 3. a |
4. some | 5. an | 6. some |
1. Is there any sugar?
(Có chút đường nào không?)
2. There isn't any flour left.
(Không còn tý bột nào cả.)
3. Would you like a biscuit?
(Bạn có muốn một chiếc bánh quy không?)
4. I need some milk for my cereal.
(Tôi cần một ít sữa cho ngũ cốc của tôi.)
5. There's an apple on the table.
(Có một quả táo trên bàn.)
6. Can I have some chips, please?
(Cho tôi xin ít khoai tây chiên được không?)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Partitives
Here are some phrases of partitives: | ||
a bag of cherries a bar of chocolate a bottle of mustard a bowl of cereal | a can of cola a carton of milk a cup of tea a glass of water | a jar of jelly beans a loaf of bread a packet of biscuits a piece of pizza |
4. Read the table on page 56. Match the two columns.
(Đọc bảng trang 56. Nối hai cột lại với nhau.)
1. a bar of 2. a packet of 3. a can of 4. a carton of 5. a loaf of 6. a jar of 7. a bottle of | a. scrisps b. juice c. chocolate d. soda e. water f. jam g. bread |
Phương pháp giải:
a bag of cherris: một túi che-ri
a bar of chocolate: một thanh sô-cô-la
a bottle of mustard: một chai mù tạc
a bowl of cereal: một chén/ bát ngũ cốc
a can of cola: một lon nước cola
a carton of milk: một hộp giấy sữa
a cup of tea: một tách trà
a glass of water: một ly/ cốc nước
a jar of jelly beans: một lọ kẹo dẻo
a loaf of bread: một ổ bánh mỳ
a packet of biscuits: một gói bánh quy
a piece of pizza: một miếng bánh pizza
Lời giải chi tiết:
1 - c | 2 - a | 3 - d | 4 - b |
5 - g | 6 - f | 7 - e |
1 – c. a bar of chocolate(1 thanh sô-cô-la)
2 – a. a packet os scisps (1 gói khoai tây chiên)
3 – d. a can of soda (1 lon nước có ga)
4 – b. a carton of juice (1 hộp giấy nước ép)
5 – g. a loaf of bread (1 ổ bánh mỳ)
6 – f. a jar of jam (1 lọ mứt)
7 – e. a bottle of water( 1 chai nước)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
Quantifiers
Countable nouns (Danh từ đếm được) | Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) |
How mnay biscuits are there? (Có bao nhiêu bánh quy?) There are too many biscuits. (Có quá nhiều bánh quy.) There are a lot of/ lots of biscuits. (Có nhiều bánh quy.) There are some/ a few biscuits. (Có một vài/ một số bánh quy.) There are (very) few/ not many biscuits. (Có rất ít/ không nhiều bánh quy.) There aren’t any / are no biscuits. (Không có cái bánh quy nào cả.) | How much milk is there? (Có bao nhiêu sữa?) There is too much milk. (Có quá nhiều sữa.) There is a lot of/ lots of milk. (Có nhiều sữa.) There is some / a little milk. (Có một chút sữa.) There is (very) little/ not much milk. (Có rất ít / không nhiều sữa.) There isn’t any/ is no milk. (Không có chút sữa nào cả.) |
- I want to make a cake. How much flour have we got?
(Mình muốn làm bánh. Chúng ta có bao nhiêu bột mỳ?)
- A bag. But there are very few eggs. Let’s go and buy some.
(Một túi. Nhưng chúng ta còn rất ít trứng. Hãy đi và mua một ít.)
5. Read the theory box. Then choose the correct word.
(Đọc khung lý thuyết. Sau đó chọn từ đúng.)
1. There isn't many/much milk left.
2. How much/many bread is in the cupboard?
3. How many/much eggs go in the cake mix?
4. He's got a lot of/a little sweets in his bag.
5. There is many/lots of sugar in this ice cream.
6. We haven't got many/much orange juice.
7. There are a few/a little apples. Let's make an apple pie.
8. There's very few/little butter left.
Lời giải chi tiết:
1. much | 2. much | 3. many | 4. a lot of |
5. lots of | 6. much | 7. a few | 8. little |
1. There isn't much milk left.
(Không còn nhiều sữa.)
2. How much bread is in the cupboard?
(Có bao nhiêu bánh mì trong tủ chén/ bát?)
3. How many eggs go in the cake mix?
(Có bao nhiêu quả trứng trong hỗn hợp bánh?)
4. He's got a lot of sweets in his bag.
(Anh ấy có rất nhiều đồ ngọt trong túi.)
5. There is lots of sugar in this ice cream.
(Có rất nhiều đường trong kem này.)
6. We haven't got much orange juice.
(Chúng tôi không có nhiều nước cam.)
7. There are a few apples. Let's make an apple pie.
(Có một vài quả táo. Hãy làm một chiếc bánh táo.)
8. There's very little butter left.
(Còn lại rất ít bơ.)
Bài 6
Video hướng dẫn giải
6. It’s Saturday. Decide on what you need to buy from the supermarket for the week. Write your shopping list.
(Hôm nay là thứ Bảy. Quyết định những thứ em cần mua từ siêu thị cho cả tuần. Viết danh sách những thứ cần mua.)
A: Do we need any apples?
(Chúng ta có cần táo không?)
B: No, we have got a lot of apples. We need some milk.
(Không, chúng ta có nhiều táo rồi. Chúng ta cần một chút sữa.)
A: How much?
(Bao nhiêu?)
B: A carton.
(Một hộp giấy.)
Lời giải chi tiết:
My shopping list:
(Danh sách mua sắm của tôi cho 1 tuần)
- 1 kilo of salmon
(1 kg cá hồi)
- 1 kilo of chicken
(1 kg thịt gà)
- 1 kilo of pork
(1 kg thịt lợn)
- 1 kilo of beef
(1 kg thịt bò)
- a carton of fruit juice
(1 hộp giấy nước hoa quả)
- a dozen of eggs
(1 tá trứng/ 12 quả trứng)
- a bag of apples
(1 túi táo)
- a bunch of bananas
(1 nải chuối)
- a bottle of cooking oil
(1 chai dầu ăn)
- a bag of vegetables (lettuce, carrots, tomatoes, potatoes)
(1 túi rau củ: rau diếp, cà rốt, cà chua, khoai tây)
Từ vựng
a bag of cherris
: một túi che-ri
a bar of chocolate
: một thanh sô-cô-la
a bottle of mustard
: một chai mù tạc
a bowl of cereal
: một chén/ bát ngũ cốc
a can of cola
: một lon nước cola
a carton of milk
: một hộp giấy sữa
a cup of tea
: một tách trà
a glass of water
: một ly/ cốc nước
jar of jelly beans
: một lọ kẹo dẻo
a loaf of bread
: một ổ bánh mỳ
a packet of biscuits
: một gói bánh quy
a piece of pizza
: một miếng bánh pizza
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3b. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!
Bài học 3b. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3b. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3b. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3b. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.