Grammar - Ngữ pháp - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Grammar - Ngữ pháp - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Grammar - Ngữ pháp - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Grammar - Ngữ pháp - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success (Pearson)

A. DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC & DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC

I. Danh từ đếm được

- Countable noun (Danh từ đếm được) là những danh từ có thể dùng con số để đếm số lượng. Countable noun (Danh từ đếm được) có hai hình thức đó là số ít và số nhiều.

- Danh từ số nhiều là từ chỉ vật có số lượng từ 2 đơn vị trở lên, có thể biến danh từ số ít thành số nhiều bằng cách thêm đuôi “s/es” vào danh từ số ít.

Ví dụ: apple =>apples, orange => oranges, pen => pens

- Danh từ đếm được không đứng một mình mà thường đi đôi với mạo từ hoặc tính từ chỉ số đếm. Các mạo từ “a”, “an”, “the” thường đứng trước các danh từ đếm được số ít.

Ví dụ: an apple (một trái táo)

Các tính từ chỉ số đếm khác: one, two… many, few…

Ví dụ: one flower, many mosquitos, …

Ngoài các danh từ đếm được số ít và danh từ đếm được số nhiều theo quy tắc như trên:

- Một số danh từ số nhiều bất quy tắc bạn cần phải ghi nhớ để tránh việc sử dụng sai từ

man – men (đàn ông)

woman – women (phụ nữ)

tooth – teeth (răng)

child – children (trẻ con)

foot – feet (bàn chân)

mice – mouse (chuột)

leaf- leaves (lá)

 - Một số danh từ ở dạng đặc biệt dù là số nhiều hay số ít đều giống nhau 

Ví dụ: aircraft (máy bay), sheep (con cừu), deer (con nai), swine (con lợn), craft (tàu), trout (cá hồi chấm), salmon (một loại cá hồi), carp (cá chép), fish (cá), headquarters (trụ sở chính), means (phương tiện), species (loài),...

II. Danh từ không đếm được

- Uncountable noun (Danh từ không đếm được) là những danh từ không thể tính số lượng bằng số đếm bằng cách sử dụng số đếm.

Ví dụ: water, milk, honey, rice,…

- Uncountable noun (Danh từ không đếm được) có một dạng duy nhất vì nó không thể phân ra là số ít hay số nhiều.

- Uncountable noun (Danh từ không đếm được) có thể đứng một mình, đi kèm với danh từ khác hay sử dụng riêng với mạo từ “the”. Nó không thể đi cùng với “a” hay “an”.

Ví dụ: too much sugar, a little bit of headache.

- Uncountable noun (Danh từ không đếm được) không được dùng với số đếm mà phải kết hợp dùng với một danh từ đếm được chỉ đơn vị đo lường khác.

Ví dụ: one bottle of water, two bottles of water, …

- Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) thường đứng trước “much, little, a little of, a little bit of”

Chú ý:

Trong một vài trường hợp đặc biệt, danh từ có thể vừa là danh từ đếm được vừa danh từ không đếm được. 

Ví dụ: food, meat, money, sand, water, time.

“Time” mang ý nghĩa chỉ thời gian là danh từ không đếm được nhưng ở trong trường hợp này nó lại trở thành danh từ đếm được với nghĩa “thời đại” hay số lần đếm.

 They’ve already read this book twice times.

B. ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU "MUST"

I. Định nghĩa động từ khuyết thiếu "must"

Động từ khuyết thiếu (Modal verbs) là động từ nhưng lại không chỉ hành động mà nó chỉ giúp bổ nghĩa cho động từ chính. Nó thường đứng sau chủ ngữ và đứng trước một động từ nguyên thể không có “to”.

Đặc biệt, mustcũng có thể sử dụng như một danh từ mang nghĩa là “điều phải làm”.

Ví dụ:

You must deliverthis to me today.

(Bạn phải giao cái này cho tôi hôm nay.)

must goto the meeting place by 7:00 pm.

(Tôi phải đến điểm hẹn trước 7 giờ tối.)

II. Cấu trúc với động từ "must"

a. Câu khẳng định: S + must + V (nguyên thể)

Ví dụ:

I must pick up my mom at 5 p.m.

(Tôi phải đón mẹ tôi vào lúc 5 giờ chiều.)

- You must be here before 8 a.m. 

(Bạn phải ở đây trước 8h sáng.) 

- You must be hungry after working hard.

(Chắc hẳn bạn sẽ đói sau khi làm việc chăm chỉ.)

b. Câu phủ định: S + mustn’t + V (nguyên thể)

Ví dụ: 

- The boy mustn't play baseball in that garden.

(Thằng bé không được phép chơi bóng chày trong khu vườn ấy.)

- You mustn't walk on the grass.

(Cấm đi trên cỏ.)

III. Cách sử dụng động từ "must"

a. Nói về một việc vô cùng quan trọng mà ta bắt buộc phải làm, thường để nói về luật lệ. Điều này chúng ta phải làm trong hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

- You must go to work on time.

(Bạn phải đi làm đúng giờ.)

- You must wear a seat belt while driving.

(Bạn phải thắt dây an toàn khi lái xe.)

b. Nhấn mạnh một ý kiến nào nó.

Ví dụ: 

- Mike must admit, this job is too difficult for him.

(Mike phải thừa nhận, công việc này quá khó đối với anh.)

- I must say, the weather today is very great.

(Phải nói rằng, thời tiết hôm nay rất tuyệt.)

c. Đưa ra một lời mời, lời gợi ý, lời đề nghị làm điều gì đó mà chúng ta vô cùng tha thiết và muốn làm.

Ví dụ: 

- Remember! You must call me when you get back to Hanoi. 

(Nhớ nhé! Bạn phải gọi tôi khi bạn trở về Hà Nội đấy.)

- You must try this ice cream! It’s so yummy. 

(Bạn phải thử loại kem này đi! Nó rất ngon.)

- We must watch Avengers immediately, I heard that it’s brilliant!

(Chúng ta phải đi xem phim Avengers ngay lập tức. Tôi nghe nói nó rất tuyệt vời!)

d. Đưa ra lời cấm đoán với dạng phủ định “musn’t”

Ví dụ:

- Tom mustn’t park here.

(Tom không được phép đỗ xe ở đây.)

- Hung mustn’t go on the left of the streets.

(Hùng không được phép đi bên phải đường.)

IV. Phân biệt "must" và "have to"

Trong tiếng Anh, must và have to đều mang nghĩa là ‘phải”, dùng để diễn tả sự cưỡng bách, bắt buộc. Tuy nhiên, sự khác biệt về cách dùng của hai động từ khuyết thiếu này được thể hiện dưới bảng sau:

a. Câu khẳng định:

must + V

have/has to V

Mang nghĩa bắt buộc từ người nói (mang tính chủ quan)

Mang ý nghĩa sự bắt buộc đến từ hoàn cảnh bên ngoài, do luật lệ, quy tắc hay người khác quyết định (mang tính khách quan)

Ví dụ:

I must finish the exercises.

(Tôi phải hoàn thành bài tập.)

(Situation: I'm going to have a party.)

Câu này có thể được nói trong tình huống người nói sắp có một bữa tiệc, nên cần phải hoàn thành bài tập để đi dự tiệc.

Ví dụ:

I have to finish the exercises.

(Tôi phải hoàn thành bài tập.)

(Situation: Tomorrow is the deadline.)

Câu này có thể được nói trong tình huống, ngày mai là hạn cuối cùng để hoàn thành bài tập nên người nói phải hoàn thành bài tập.

b. Câu phủ định:

mustn’t + V

don’t/doesn’t have to + V

Diễn tả ý cấm đoán

Diễn tả không cần thiết phải làm gì

Ví dụ: 

You must not eat that.

(Bạn không được phép ăn cái đó.)

Tình huống: It’s already stale.

Câu nói dùng để ngăn cản ai làm gì. (Bạn không được phép ăn cái đó vì nó đã thiu rồi.)

Ví dụ:

You don’t have to do homework.

(Bạn không cần phải làm bài tập về nhà.)

Tình huống: You look really tired. 

Câu trên có thể được nói trong tình huống là vì mệt rồi nên không cần thiết phải làm bài tập về nhà. (Hay bạn làm hoặc không làm cũng được.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Grammar - Ngữ pháp - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success

Bài học Grammar - Ngữ pháp - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Grammar - Ngữ pháp - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Grammar - Ngữ pháp - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Grammar - Ngữ pháp - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.