Vocabulary - Từ vựng - Unit 8. Sports and Games - Tiếng Anh 6 - Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary - Từ vựng - Unit 8. Sports and Games - Tiếng Anh 6 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary - Từ vựng - Unit 8. Sports and Games - Tiếng Anh 6 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Vocabulary - Từ vựng - Unit 8. Sports and Games - Tiếng Anh 6 - Global Success (Pearson) sách Kết nối tri thức với cuộc sống

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

gym

/dʒɪm/

(n): phòng tập thể dục

Minh họa cho gym

Ví dụ minh họa

This gym is big.

Phòng tập thể dục này lớn.

equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

(n): thiết bị

Minh họa cho equipment

Ví dụ minh họa

The equipment is great.

Các thiết bị là tuyệt vời.

sports

/spɔːrts/

(n): môn thể thao

Minh họa cho sports

Ví dụ minh họa

What sports do you do?

Bạn chơi môn thể thao nào?

karate

/kəˈrɑːti/

(n): võ karate

Minh họa cho karate

Ví dụ minh họa

I do karate.

Tôi học võ karate.

table tennis

/ˈteɪbl/ /ˈtɛnɪs/

(n): bóng bàn

Minh họa cho table tennis

Ví dụ minh họa

I play table tennis.

Tôi chơi bóng bàn.

win

/wɪn/

win - won - won (v): thắng

Minh họa cho win

Ví dụ minh họa

I won.

Tôi đã thắng.

good

/ɡʊd/

(adj): giỏi

Minh họa cho good

Ví dụ minh họa

I"m not good at sports.

Tôi không giỏi thể thao.

idea

/aɪˈdɪə/

(n): ý kiến

Minh họa cho idea

Ví dụ minh họa

I have an idea.

Tôi có ý này.

club

/klʌb/

(n): câu lạc bộ

Minh họa cho club

Ví dụ minh họa

You can go to the karate club.

Bạn có thể đến câu lạc bộ karate.

can

/ˈkæn/

(v): có thể

Minh họa cho can

Ví dụ minh họa

But you can learn.

Nhưng bạn có thể học hỏi.

meet

/miːt/

(v): gặp

Minh họa cho meet

Ví dụ minh họa

I will meet you there at 10 a.m. on Sunday.

Tôi sẽ gặp bạn ở đó lúc 10 giờ sáng Chủ nhật.

super fit

/ˈsuː.pɚ fɪt/

(phr): siêu phù hợp

Minh họa cho super fit

Ví dụ minh họa

It"s a super fit club.

Đó là một câu lạc bộ siêu phù hợp.

swim

/swɪm/

(v): bơi

Minh họa cho swim

Ví dụ minh họa

Can you swim?

Bạn có biết bơi không?

outdoors

/ˌaʊtˈdɔːz/

(n): ngoài trời

Minh họa cho outdoors

Ví dụ minh họa

Do you play outdoors every day?

Bạn có chơi Ngoài trời mỗi ngày không?

exercise

/ˈeksəsaɪz/

(n): tập thể dục

Minh họa cho exercise

Ví dụ minh họa

Do you usually do morning exercise?

Bạn có thường tập thể dục buổi sáng không?

break time

/breɪk taɪm/

(n): giờ giải lao

Minh họa cho break time

Ví dụ minh họa

What do you usually do at break time at school?

Bạn thường làm gì vào giờ giải lao ở trường?

schoolyard

/ˈskuːljɑːd/

(n): sân trường

Minh họa cho schoolyard

Ví dụ minh họa

I play in the schoolyard.

Tôi chơi trong sân trường.

game

/ɡeɪm/

(n): trò chơi

Minh họa cho game

Ví dụ minh họa

What do you think of sports and games?

Bạn nghĩ gì về thể thao và trò chơi?

volleyball

/ˈvɒlibɔːl/

(n): bóng chuyền

Minh họa cho volleyball

Ví dụ minh họa

I play volleyball.

Tôi chơi bóng chuyền.

chess

/tʃes/

(n): cờ

Minh họa cho chess

Ví dụ minh họa

I don"t like to play chess.

Tôi không thích chơi cờ.

aerobics

/eəˈrəʊbɪks/

(n): thể dục nhịp điệu

Minh họa cho aerobics

Ví dụ minh họa

I like aerobics.

Tôi thích thể dục nhịp điệu.

international

/ˌɪntəˈnæʃnəl/

(adj): quốc tế

Minh họa cho international

Ví dụ minh họa

She won international sports.

Cô ấy đã vô địch thể thao Quốc tế.

world

/wɜːld/

(n): thế giới

Minh họa cho world

Ví dụ minh họa

He became the world tennis sporty.

Anh ấy đã trở thành vận động viên thể thao quần vợt thế giới.

competition

/kɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

(n): cạnh tranh

Minh họa cho competition

Ví dụ minh họa

Competition for jobs is intense.

Cạnh tranh về việc làm rất khốc liệt.

champion

/ˈtʃæmpiən/

(n): nhà vô địch

Minh họa cho champion

Ví dụ minh họa

She is the world champion for the third year in succession.

Cô là nhà vô địch thế giới năm thứ ba liên tiếp.

contest

/ˈkɒntest/

(n): cuộc thi

Minh họa cho contest

Ví dụ minh họa

She"s won a lot of beauty contests.

Cô ấy đã chiến thắng rất nhiều cuộc thi sắc đẹp.

winner

/ˈwɪnə(r)/

(v): người chiến thắng

Minh họa cho winner

Ví dụ minh họa

There"ll be a prize for the winner.

Sẽ có một giải thưởng cho người chiến thắng.

racket

/ˈrækɪt/

(n): vợt

Minh họa cho racket

Ví dụ minh họa

He holds his tennis racket with a vice-like grip.

Anh ta cầm vợt tennis của mình với một cách cầm vợt giống như một cơ phó.

match

/mætʃ/

(n): cuộc thi đấu

Minh họa cho match

Ví dụ minh họa

We won the match.

Chúng tôi đã thắng cuộc thi đấu.

goggles

/ˈɡɒɡlz/

(n): kính bảo hộ

Minh họa cho goggles

Ví dụ minh họa

I have two goggles.

Tôi có hai kính bảo hộ.

boat

/bəʊt/

(n): thuyền

Minh họa cho boat

Ví dụ minh họa

We took turns rowing the boat up the river.

Chúng tôi thay nhau chèo thuyền ngược sông.

grandpa

/ˈɡrænpɑː/

(n): ông (nội/ ngoại)

Minh họa cho grandpa

Ví dụ minh họa

My grandpa is old.

Ông tôi đã già.

badminton

/ˈbædmɪntən/

(n): cầu lông

Minh họa cho badminton

Ví dụ minh họa

I play badminton.

Tôi chơi cầu lông.

bicycle

/ˈbaɪsɪkl/

(n): xe đạp

Minh họa cho bicycle

Ví dụ minh họa

I ride my bicycle.

Tôi đi xe đạp của tôi.

weekend

/ˌwiːkˈend/

(n): cuối tuần

Minh họa cho weekend

Ví dụ minh họa

Did you have a nice weekend?

Bạn đã có một cuối tuần vui vẻ chứ?

fishing

/ˈfɪʃɪŋ/

(n): câu cá

Minh họa cho fishing

Ví dụ minh họa

I go fishing with my dad.

Tôi đi câu cá với bố tôi.

museum

/mjuˈziːəm/

(n): bảo tàng

Minh họa cho museum

Ví dụ minh họa

I visit the museum with my family.

Tôi đến thăm viện bảo tàng với gia đình của tôi.

restaurant

/ˈrestrɒnt/

(n): nhà hàng

Minh họa cho restaurant

Ví dụ minh họa

Then we eat at my favorite restaurant.

Sau đó, chúng tôi ăn ở nhà hàng yêu thích của tôi.

football

/ˈfʊtbɔːl/

(n): bóng đá

Minh họa cho football

Ví dụ minh họa

Did you watch football last Sunday?

Chủ nhật tuần trước bạn có xem bóng đá không?

score

/skɔː(r)/

(v): điểm số

Minh họa cho score

Ví dụ minh họa

My favorite team scores a fantastic goal.

Đội bóng yêu thích của tôi đã ghi một bàn thắng tuyệt vời.

exhausted

/ɪɡˈzɔːstɪd/

(adj): kiệt sức

Minh họa cho exhausted

Ví dụ minh họa

I was exhausted.

Tôi đã kiệt sức.

sleep

/sliːp/

(n): ngủ

Minh họa cho sleep

Ví dụ minh họa

Did you sleep well last night?

Tối qua bạn ngủ ngon không?

gum

/ɡʌm/

(n): kẹo cao su

Minh họa cho gum

Ví dụ minh họa

It"s chewing gum.

Đó là kẹo cao su.

windy

/ˈwɪndi/

(adj): có gió

Minh họa cho windy

Ví dụ minh họa

It"s windy outside.

Ngoài trời có gió.

tidy up

/ˈtaɪdi/ /ʌp/

(n): dọn dẹp

Minh họa cho tidy up

Ví dụ minh họa

Tidy up your room.

Dọn phòng của bạn đi.

loudly

/ˈlaʊdli/

(adv): lớn tiếng

Minh họa cho loudly

Ví dụ minh họa

Don"t speak loudly.

Đừng nói lớn tiếng.

fire

/ˈfaɪə(r)/

(n): lửa

Minh họa cho fire

Ví dụ minh họa

There is fire.

Có lửa.

free time

/ˌfriː ˈtaɪm/

(n): thời gian rảnh

Minh họa cho free time

Ví dụ minh họa

Do you play in your free time?

Bạn có chơi trong thời gian rảnh không?

often

/ˈɒfn/

(adv): thường xuyên

Minh họa cho often

Ví dụ minh họa

How often do you play them?

Bạn chơi chúng thường xuyên như thế nào?

join

/dʒɔɪn/

(v): tham gia

Minh họa cho join

Ví dụ minh họa

Did you join any clubs?

Bạn đã tham gia câu lạc bộ nào chưa?

congratulation

/kənˌɡrætʃəˈleɪʃn/

(n): lời chúc mừng

Minh họa cho congratulation

Ví dụ minh họa

Congratulations! You won.

Xin chúc mừng! Bạn đã thắng.

player

/ˈpleɪə(r)/

(n): người chơi

Minh họa cho player

Ví dụ minh họa

How many players are there in a football match?

Có bao nhiêu người chơi trong một trận đấu bóng đá?

marathon

/ˈmærəθən/

(n): ma ra tông

Minh họa cho marathon

Ví dụ minh họa

How long is a marathon?

Cuộc chạy ma-ta-tông kéo dài bao lâu?

bear

/beə(r)/

bear - bore - born (v): sinh ra

Minh họa cho bear

Ví dụ minh họa

When were you born?

Bạn sinh ra khi nào?

goal

/ɡəʊl/

(n): bàn thắng

Minh họa cho goal

Ví dụ minh họa

How many goal did he score in total?

Anh ấy đã ghi tổng cộng bao nhiêu bàn?

call

/kɔːl/

(v): gọi

Minh họa cho call

Ví dụ minh họa

What do people call him?

Mọi người gọi anh ấy là gì?

special

/ˈspeʃl/

(adj): đặc biệt

Minh họa cho special

Ví dụ minh họa

What is special about him?

Điều gì đặc biệt ở anh ấy?

footballer

/ˈfʊtbɔːlə(r)/

(n): cầu thủ bóng đá

Minh họa cho footballer

Ví dụ minh họa

He"s the best footballer of all time.

Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất mọi thời đại.

career

/kəˈrɪə(r)/

(n): sự nghiệp

Minh họa cho career

Ví dụ minh họa

When did he begin his career in career?

Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bóng đá khi nào?

amazing

/əˈmeɪzɪŋ/

(adj): kinh ngạc

Minh họa cho amazing

Ví dụ minh họa

Wow, that"s amazing.

Ồ, thật kinh ngạc.

famous

/ˈfeɪməs/

(adj): nổi tiếng

Minh họa cho famous

Ví dụ minh họa

He is famous.

Anh ấy nổi tiếng.

passenger

/ˈpæsɪndʒə(r)/

(n): hành khách

Minh họa cho passenger

Ví dụ minh họa

Two passenger trains were involved in the accident.

Hai đoàn tàu chở khách liên quan đến vụ tai nạn.

noise

/nɔɪz/

(n): ồn ào

Minh họa cho noise

Ví dụ minh họa

Your friends are making a lot of noise.

Bạn bè của bạn đang gây ồn ào.

intelligent

/ɪnˈtelɪdʒənt/

(v): thông minh

Minh họa cho intelligent

Ví dụ minh họa

My teacher says that he is an intelligent student.

Giáo viên của tôi nói răng cậu ấy là một học sinh thông minh.

touch

/tʌtʃ/

(v): chạm

Minh họa cho touch

Ví dụ minh họa

Your mother tells you not to touch the dog.

Mẹ bạn bảo bạn không được chạm vào con chó.

important

/ɪmˈpɔːtnt/

(adj): quan trọng

Minh họa cho important

Ví dụ minh họa

Sports are very important in our lives.

Thể thao rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.

stadium

/ˈsteɪdiəm/

(n): sân vận động

Minh họa cho stadium

Ví dụ minh họa

Thousands of fans packed into the stadium to watch the match.

Hàng nghìn cổ động viên đã chật kín khán đài để theo dõi trận đấu.

newspaper

/ˈnjuːzpeɪpə(r)/

(n): tờ báo

Minh họa cho newspaper

Ví dụ minh họa

When you open a newspaper.

Khi bạn mở một tờ báo.

skipping rope

/ˈskɪp.ɪŋ ˌroʊp/

(n): nhảy dây

Minh họa cho skipping rope

Ví dụ minh họa

I play skipping rope.

Tôi chơi trò nhảy dây.

wrestling

/ˈres.lɪŋ/

(n): đấu vật

Minh họa cho wrestling

Ví dụ minh họa

I didn"t like wrestling.

Tôi không thích đấu vật.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary - Từ vựng - Unit 8. Sports and Games - Tiếng Anh 6 - Global Success

Bài học Vocabulary - Từ vựng - Unit 8. Sports and Games - Tiếng Anh 6 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 8. Sports and Games - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 8. Sports and Games - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 8. Sports and Games - Tiếng Anh 6 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.