Vocabulary - Từ vựng - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary - Từ vựng - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary - Từ vựng - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng (Vocabulary) Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam SGK tiếng Anh 6 Global Success (Pearson) Kết nối tri thức với cuộc sống

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

geography

/dʒiˈɒɡrəfi/

(n): địa lý

Minh họa cho geography

Ví dụ minh họa

Hello, welcome to our geography club.

Xin chào, chào mừng đến với câu lạc bộ địa lý của chúng tôi.

now

/naʊ/

(adv): bây giờ

Ví dụ minh họa

We are just starting now.

Chúng tôi chỉ mới bắt đầu bây giờ.

remember

/rɪˈmembə(r)/

(v): nhớ

Ví dụ minh họa

remember you must always be on time.

Hãy nhớ rằng bạn phải luôn luôn đúng giờ.

wonder

/ˈwʌn.dɚ/

(n): kỳ quan

Minh họa cho wonder

Ví dụ minh họa

Today I"m going to talk about some natural wonders of Vietnam.

Hôm nay tôi sẽ nói về một số kỳ quan thiên nhiên của Việt Nam.

picture

/ˈpɪktʃə(r)/

(n): ảnh

Minh họa cho picture

Ví dụ minh họa

What"s that in the first picture.

Đó là gì trong hình ảnh đầu tiên.

amazing

/əˈmeɪzɪŋ/

(adj): tuyệt vời

Ví dụ minh họa

It looks amazing.

Nó trông tuyệt vời.

island

/ˈaɪlənd/

(n): hòn đảo

Minh họa cho island

Ví dụ minh họa

It has many islands.

Nó có nhiều hòn đảo.

scenery

/ˈsiːnəri/

(n): phong cảnh

Minh họa cho scenery

Ví dụ minh họa

The scenery is wonderful.

Phong cảnh thật tuyệt vời.

large

/lɑːdʒ/

(adj): lớn

Minh họa cho large

Ví dụ minh họa

This picture shows a large island.

Hình ảnh này cho thấy một hòn đảo lớn.

rock

/rɒks/

(n): tảng đá

Minh họa cho rock

Ví dụ minh họa

They are rocks.

Chúng là những tảng đá.

charming

/ˈtʃɑːmɪŋ/

(adj): hữu tình, quyến rũ

Minh họa cho charming

Ví dụ minh họa

Ha Long Bay is charming and the nature is wonderful.

Vịnh Hạ Long hữu tình và thiên nhiên kỳ thú.

cave

/keɪv/

(n): hang động

Minh họa cho cave

Ví dụ minh họa

Which of the following wonders is a cave?

Kỳ quan nào sau đây là hang động?

waterfall

/ˈwɔːtəfɔːl/

(n): thác nước

Minh họa cho waterfall

Ví dụ minh họa

Which waterfall is in Cao Bang?

Thác nào ở Cao Bằng?

river

/ˈrɪvə(r)/

(n): sông

Minh họa cho river

Ví dụ minh họa

We sailed slowly down the river.

Chúng tôi đi thuyền từ từ xuống sông.

forest

/ˈfɒrɪst/

(n): rừng

Minh họa cho forest

Ví dụ minh họa

The children got lost in the forest.

Những đứa trẻ bị lạc trong rừng.

desert

/ˈdezət/

(n): sa mạc

Minh họa cho desert

Ví dụ minh họa

They were lost in the desert for nine days.

Họ đã bị lạc trong sa mạc trong chín ngày.

mountain

/ˈmaʊntən/

(n): ngọn núi

Minh họa cho mountain

Ví dụ minh họa

The Matterhorn is one of the biggest mountain in Europe.

Matterhorn là một trong những ngọn núi lớn nhất ở châu Âu.

beach

/biːtʃ/

(n): bãi biển

Minh họa cho beach

Ví dụ minh họa

We spent the day on the beach.

Chúng tôi đã dành cả ngày trên bãi biển.

lost

/lɒst/

(adj): bị lạc

Minh họa cho lost

Ví dụ minh họa

We"re lost.

Chúng tôi bị lạc.

sunny

/ˈsʌni/

(adj): nắng

Minh họa cho sunny

Ví dụ minh họa

It is so sunny day.

Đó là ngày nắng.

sunscreen

/ˈsʌnskriːn/

(n): kem chống nắng

Minh họa cho sunscreen

Ví dụ minh họa

I need to put some sunscreen.

Tôi cần bôi kem chống nắng.

overnight

/ˌəʊvəˈnaɪt/

(adj/ adv): qua đêm

Minh họa cho overnight

Ví dụ minh họa

When you go camping overnight.

Khi bạn đi cắm trại qua đêm.

hurt

/hɝːt/

(v): làm đau

Minh họa cho hurt

Ví dụ minh họa

My foot hurts.

Chân tôi bị đau.

plaster

/ˈplɑːstə(r)/

(n): băng cá nhân

Minh họa cho plaster

Ví dụ minh họa

I need to put the plaster.

Tôi cần phải đặt băng dán.

scissors

/ˈsɪzəz/

(n): cây kéo

Minh họa cho scissors

Ví dụ minh họa

Could you pass me the scissors please?

Bạn có thể đưa cho tôi cây kéo được không?

backpack

/ˈbækpæk/

(n): ba lô

Minh họa cho backpack

Ví dụ minh họa

It"s a frame backpack with a belt and padded shoulder straps.

Đó là một chiếc ba lô khung có dây đai và dây đeo vai có đệm.

compass

/ˈkʌmpəs/

(n): la bàn

Minh họa cho compass

Ví dụ minh họa

The discussion went beyond the compass of my brain.

Cuộc thảo luận đã vượt ra ngoài la bàn của bộ não tôi.

sleeping bag

/ˈsli·pɪŋ ˌbæɡ/

(n): túi ngủ

Minh họa cho sleeping bag

Ví dụ minh họa

He can get his sleeping bag.

Anh ấy có thể lấy túi ngủ của mình.

hat

/hæt/

(n): mũ

Minh họa cho hat

Ví dụ minh họa

Where is my hat?

Mũ của tôi ở đâu?

head

/hed/

(n): đầu

Minh họa cho head

Ví dụ minh họa

It is on your head.

Nó ở trên đầu bạn.

holiday

/ˈhɒlədeɪ/

(n): kỳ nghỉ

Minh họa cho holiday

Ví dụ minh họa

Where do they stay on their holiday?

Họ ở đâu vào kỳ nghỉ của họ?

meat

/miːt/

(n): thịt

Minh họa cho meat

Ví dụ minh họa

I need some meat for my cat.

Tôi cần một ít thịt cho con mèo của tôi.

hot

/hɒt/

(adj): nóng

Minh họa cho hot

Ví dụ minh họa

The Sahara is a very hot desert.

Sahara là một sa mạc rất nóng.

explore

/ɪkˈsplɔː(r)/

(v): khám phá

Minh họa cho explore

Ví dụ minh họa

I want to explore the island by boat.

Tôi muốn khám phá hòn đảo bằng thuyền.

boat

/bəʊt/

(n): thuyền

Minh họa cho boat

Ví dụ minh họa

We took turns to row the boat up the river.

Chúng tôi thay nhau chèo thuyền ngược sông.

guide

/ɡaɪd/

(n): hướng dẫn

Minh họa cho guide

Ví dụ minh họa

He has written a fully comprehensive guide to Rome.

Anh ấy đã viết một hướng dẫn đầy đủ toàn diện về Rome.

day

/deɪ/

(n): ngày

Minh họa cho day

Ví dụ minh họa

The children are very tired after a day of fun.

Các bé rất mệt sau một ngày vui chơi.

water

/ˈwɔːtə(r)/

(n): nước

Minh họa cho water

Ví dụ minh họa

The water is deep.

Nước sâu.

deep

/diːp/

(adj): sâu

Minh họa cho deep

Ví dụ minh họa

The hole is so deep you can"t see the bottom.

Cái hố sâu đến mức không thể nhìn thấy đáy.

butter

/ˈbʌtə(r)/

(n): bơ

Minh họa cho butter

Ví dụ minh họa

My mother uses real butter in the cake she bakes.

Mẹ tôi sử dụng bơ thật trong chiếc bánh mà bà ấy làm.

item

/ˈaɪ.t̬əm/

(n): vật dụng

Minh họa cho item

Ví dụ minh họa

Remember to bring the necessary items.

Nhớ mang theo những vật dụng cần thiết.

tea

/tiː/

(n): trà

Minh họa cho tea

Ví dụ minh họa

How about meeting in the canteen for some tea.

Gặp nhau trong canteen uống trà thì sao?

question

/ˈkwestʃən/

(n): câu hỏi

Minh họa cho question

Ví dụ minh họa

I have a few questions to ask you.

Tôi có một vài câu hỏi muốn hỏi bạn.

Australia

/ɒsˈtreɪ.li.ən/

(n): Úc

Minh họa cho Australia

Ví dụ minh họa

Australia is very nice.

Nước Úc thật đẹp.

natural

/ˈnætʃrəl/

(adj): thuộc về thiên nhiên

Minh họa cho natural

Ví dụ minh họa

It has many natural wonders.

Nó có nhiều kỳ quan thiên nhiên.

lesson

/ˈlesn/

(n): bài học

Minh họa cho lesson

Ví dụ minh họa

This is a difficult lesson.

Đây là một bài học khó.

understand

/ˌʌndəˈstænd/

(v): hiểu

Minh họa cho understand

Ví dụ minh họa

You can understand it.

Bạn có thể hiểu nó.

area

/ˈeəriə/

(n): khu vực

Ví dụ minh họa

It is a very dry area.

Đó là một khu vực rất khô.

summer

/ˈsʌmə(r)/

(n): mùa hè

Minh họa cho summer

Ví dụ minh họa

There isn"t rain in summer.

Không có mưa vào mùa hè.

hurry up

/hʌ·ri/

(phr.v): nhanh lên

Minh họa cho hurry up

Ví dụ minh họa

We must hurry up.

Chúng ta phải nhanh lên.

empty

/ˈempti/

(adj): rỗng

Minh họa cho empty

Ví dụ minh họa

It"s empty.

Nó trống rỗng.

fridge

/frɪdʒ/

(n): tủ lạnh

Minh họa cho fridge

Ví dụ minh họa

There isn"t milk in the fridge.

Không có sữa trong tủ lạnh.

sugar

/ˈʃʊɡə(r)/

(n): đường

Minh họa cho sugar

Ví dụ minh họa

How much sugar do you need for your tea, Mum?

Mẹ cần bao nhiêu đường cho trà?

furniture

/ˈfɜːnɪtʃə(r)/

(n): nội thất

Minh họa cho furniture

Ví dụ minh họa

We need to buy some new furniture for the house.

Chúng tôi cần mua một số đồ nội thất mới cho ngôi nhà.

hotel

/həʊˈtel/

(n): khách sạn

Minh họa cho hotel

Ví dụ minh họa

You must leave the hotel room before 12 o"clock.

Bạn phải rời khỏi phòng khách sạn trước 12 giờ.

museum

/mjuˈziːəm/

(n): bảo tàng

Minh họa cho museum

Ví dụ minh họa

You make a lot of noise in the museum.

Bạn gây ồn ào trong viện bảo tàng.

truth

/truːθ/

(n): sự thật

Ví dụ minh họa

My mom says you always tell the truth.

Mẹ tôi nói rằng bạn luôn nói sự thật.

shoe

/ʃuːiz/

(n): chiếc giày

Minh họa cho shoe

Ví dụ minh họa

You know you shouldn"t go to bed with your shoes on.

Bạn biết bạn không nên đi ngủ với đôi giày của mình.

practice

/ˈpræktɪs/

(v): luyện tập

Minh họa cho practice

Ví dụ minh họa

I need to practice more.

Tôi cần phải luyện tập nhiều hơn.

arrive

/əˈraɪv/

(v): đến

Minh họa cho arrive

Ví dụ minh họa

We must arrive on time.

Chúng ta phải đến đúng giờ.

picnic

/ˈpɪknɪk/

(n): dã ngoại

Minh họa cho picnic

Ví dụ minh họa

Let"s go for a picnic this Sunday.

Chủ nhật tuần này hãy đi dã ngoại nhé.

time

/taɪm/

(n): thời gian

Minh họa cho time

Ví dụ minh họa

What time can we meet?

Mấy giờ chúng ta có thể gặp nhau?

sure

/ʃʊə(r)/

(adj): chắc chắn

Ví dụ minh họa

Sure. I can meet you at that time.

Chắc chắn rồi. Tôi có thể gặp bạn vào lúc đó.

waterproof

/ˈwɔːtəpruːf/

(adj): không thấm nước

Minh họa cho waterproof

Ví dụ minh họa

I think you must bring a waterproof coat.

Tôi nghĩ bạn phải mang theo áo khoác không thấm nước.

cold

/kəʊld/

(adj): lạnh

Minh họa cho cold

Ví dụ minh họa

It is cold and rainy there.

Ở đó lạnh và mưa.

special

/ˈspeʃl/

(adj): đặc biệt

Ví dụ minh họa

It is very special.

Nó rất đặc biệt.

world

/ˈwɜrldz/

(n): thế giới

Minh họa cho world

Ví dụ minh họa

It has the world highest mountain.

Nó có ngọn núi cao nhất thế giới.

alone

/əˈləʊn/

(adj/ adv): một mình

Minh họa cho alone

Ví dụ minh họa

You mustn"t travel alone.

Bạn không được đi du lịch một mình.

necessary

/ˈnesəsəri/

(adj): cần thiết

Ví dụ minh họa

You must bring only the necessary things.

Bạn chỉ được mang theo những thứ cần thiết.

clothes

/kləʊðz/

(n): quần áo

Minh họa cho clothes

Ví dụ minh họa

You must bring the right clothes too.

Bạn cũng phải mang theo quần áo phù hợp.

T-shirts

/ˈtiː. ʃɝːt/

(n): áo phông

Minh họa cho T-shirts

Ví dụ minh họa

Don"t ring shorts on T-shirts.

Đừng mặc quần đùi vào áo phông.

group

/ɡruːp/

(n): nhóm

Minh họa cho group

Ví dụ minh họa

Always go in a group.

Luôn đi theo nhóm.

seafood

/ˈsiːfuːd/

(n): hải sản

Minh họa cho seafood

Ví dụ minh họa

There you can enjoy great seafood.

Ở đó bạn có thể thưởng thức hải sản tuyệt vời.

landscape

/ˈlændskeɪp/

(n): cảnh quan

Minh họa cho landscape

Ví dụ minh họa

Mui Ne is popular for its amazing landscapes.

Mũi Né nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt vời.

kite

/kaɪt/

(n): diều

Minh họa cho kite

Ví dụ minh họa

You can also fly kites.

Bạn cũng có thể thả diều.

famous

/ˈfeɪməs/

(adj): nổi tiếng

Minh họa cho famous

Ví dụ minh họa

Ha Long Bay is famous for its beauty.

Vịnh Hạ Long nổi tiếng đẹp.

know

/nəʊ/

(v): biết

Minh họa cho know

Ví dụ minh họa

What do you know about Phu Quoc Island?

Bạn biết gì về đảo Phú Quốc?

camping site

/ˈkæm.pɪŋ ˌsaɪt/

(n): khu cắm trại

Minh họa cho camping site

Ví dụ minh họa

There are some wonderful camping site in our area.

Có một số địa điểm cắm trại tuyệt vời trong khu vực của chúng tôi.

snow

/snəʊ/

(n): tuyết

Minh họa cho snow

Ví dụ minh họa

There is so much snow on the road.

Chúng tôi không mong đợi một số lượng lớn người đến tham dự buổi hòa nhạc.

luggage

/ˈlʌɡɪdʒ/

(n): hành lý

Minh họa cho luggage

Ví dụ minh họa

Don"t take too much luggage on your trip.

Đừng mang theo quá nhiều hành lý trong chuyến đi của bạn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary - Từ vựng - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success

Bài học Vocabulary - Từ vựng - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 5. Natural Wonders of Viet Nam - Tiếng Anh 6 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.