Từ vựng - Unit 2. My House - Tiếng Anh 6 - Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Từ vựng - Unit 2. My House - Tiếng Anh 6 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Từ vựng - Unit 2. My House - Tiếng Anh 6 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các từ vựng (Vocabulary) có trong Unit 2. My house tiếng Anh 6 Global Success sách Kết nối tri thức với cuộc sống

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

room

/ruːm/

(n): phòng

Minh họa cho room

Ví dụ minh họa

His room looks so big.

Phòng của anh ấy trông thật lớn.

sister

/ ˈsɪstə/

(n): em gái, chị gái

Minh họa cho sister

Ví dụ minh họa

She is my sister.

Cô là em gái của tôi.

behind

/bɪˈhaɪnd/

(prep): phía sau

Minh họa cho behind

Ví dụ minh họa

Is there a TV behind you?

Có TV phía sau bạn không?

where

/weə(r)/

(adv): ở đâu

Minh họa cho where

Ví dụ minh họa

where do you live, Mi?

Mi sống ở đâu vậy?

live

/lɪv/

(v): sống

Ví dụ minh họa

I live near here.

Tôi sống gần đây.

townhouse

/ˈtaʊn.haʊs/

(n): căn nhà phố

Minh họa cho townhouse

Ví dụ minh họa

I live in a townhouse.

Tôi sống trong một căn nhà phố.

parents

/ˈpeərənts/

(n): bố mẹ

Minh họa cho parents

Ví dụ minh họa

My parents and younger brother.

Bố mẹ và em trai tôi.

flat

/flæt/

(adj): căn hộ

Minh họa cho flat

Ví dụ minh họa

We are moving to a flat next month!

Chúng tôi sẽ chuyển sang một căn hộ vào tháng tới!

aunt

/ɑːnt/

(n): dì

Minh họa cho aunt

Ví dụ minh họa

My aunt lives near there.

Dì tôi sống gần đó.

cousin

/ˈkʌzn/

(n): anh chị em họ

Minh họa cho cousin

Ví dụ minh họa

I can play with my cousin.

Tôi có thể chơi với anh họ của tôi.

living room

/ˈlɪvɪŋ/ /ruːm/

(n): phòng khách

Minh họa cho living room

Ví dụ minh họa

There is a living room.

Đây là một phòng khách.

bedroom

/ˈbedruːm/

(n): phòng ngủ

Minh họa cho bedroom

Ví dụ minh họa

There"s a bedroom.

Có một phòng ngủ.

kitchen

/ˈkɪtʃɪn/

(n): phòng bếp

Minh họa cho kitchen

Ví dụ minh họa

There"s a kitchen room.

Có một phòng bếp.

bathrooms

/ˈbæθ.rʊm/

(n): phòng tắm

Minh họa cho bathrooms

Ví dụ minh họa

There are two bathrooms.

Có hai phòng tắm.

buy

/baɪ/

(v): mua

Minh họa cho buy

Ví dụ minh họa

Where did you buy them?

Bạn mua nó ở đâu vậy?

house

/haʊs/

(n): nhà

Minh họa cho house

Ví dụ minh họa

In the department store near our house.

Trong cửa hàng bách hóa gần nhà của chúng tôi.

lamps

/læmp/

(n): đèn

Minh họa cho lamps

Ví dụ minh họa

Don"t forget we need two lamps for my bedroom.

Đừng quên chúng ta cần hai chiếc đèn cho phòng ngủ của tôi.

sinks

/sɪŋk/

(n): bồn rửa

Minh họa cho sinks

Ví dụ minh họa

My room has two sinks.

Phòng của tôi có hai bồn rửa.

dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃə(r)/

(n): máy rửa bát

Minh họa cho dishwasher

Ví dụ minh họa

I have a dishwasher in my kitchen.

Tôi có một máy rửa bát trong nhà bếp của tôi.

chest of drawers

/ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/

(n): ngăn kéo

Minh họa cho chest of drawers

Ví dụ minh họa

I have one chest of drawers in my room.

Tôi có một ngăn kéo trong phòng.

fridge

/frɪdʒ/

(n): tủ lạnh

Minh họa cho fridge

Ví dụ minh họa

I have a fridge in my living room.

Tôi có một tủ lạnh trong phòng khách của tôi.

picture

/ˈpɪktʃə(r)/

(n): bức tranh

Minh họa cho picture

Ví dụ minh họa

I have a picture in my living room.

Tôi có một bức tranh trong phòng khách của tôi.

hall

/hɔːl/

(n): hành lang

Minh họa cho hall

Ví dụ minh họa

There is a meeting room down the hall from my office.

Có một phòng họp ở dưới hành lang từ văn phòng của tôi.

toilet

/ˈtɔɪlət/

(n): nhà vệ sinh

Minh họa cho toilet

Ví dụ minh họa

I have one toilet in my bathroom.

Tôi có một nhà vệ sinh trong phòng tắm của mình.

sofa

/ˈsəʊfə/

(n): ghế sofa

Minh họa cho sofa

Ví dụ minh họa

My house has two sofa.

Nhà tôi có hai chiếc ghế sofa.

television

/ˈtelɪvɪʒn/

(n): tivi, truyền hình, vô tuyến

Minh họa cho television

Ví dụ minh họa

I have a sofa and a television.

Tôi có một chiếc ghế sofa và một chiếc tivi.

grandmother

/ˈɡrænmʌðə(r)/

(n): bà

Minh họa cho grandmother

Ví dụ minh họa

My grandmother house is in Hanoi.

Nhà bà tôi ở Hà Nội.

desk

/desk/

(n): bàn

Minh họa cho desk

Ví dụ minh họa

This is my sister"s desk.

Đây là bàn của em gái tôi.

uncle

/ˈʌŋkl/

(n): chú

Ví dụ minh họa

My cousin"s dad is my uncle.

Bố của anh họ tôi là chú của tôi.

small

/smɔːl/

(n): nhỏ

Minh họa cho small

Ví dụ minh họa

Nam"s house is small.

Nhà của Nam nhỏ.

mum

/mʌm/

(n): mẹ

Minh họa cho mum

Ví dụ minh họa

Mum, are you home?

Mẹ, mẹ có nhà không?

chopsticks

/ˈtʃɒpstɪks/

(n): đôi đũa

Minh họa cho chopsticks

Ví dụ minh họa

I have bought these new bowls and chopsticks.

Tôi đã mua những chiếc bát và đôi đũa mới này.

bowl

/bəʊl/

(n): bát

Minh họa cho bowl

Ví dụ minh họa

My house has a lot of bowl.

Nhà tôi có rất nhiều bát.

on

/ɒn/

(prep): ở

Minh họa cho on

Ví dụ minh họa

The dog is on the chair.

Con chó đang ở trên ghế.

in front of

/ɪn frʌnt əv/

(prep): ở trước

Minh họa cho in front of

Ví dụ minh họa

The dog is in front of the house.

Con chó ở trước nhà.

between

/bɪˈtwiːn/

(prep): ở giữa

Minh họa cho between

Ví dụ minh họa

The cat is between the lamp and chair.

Con mèo ở giữa đèn và ghế.

under

/ˈʌndə(r)/

(prep): ở dưới

Minh họa cho under

Ví dụ minh họa

The cat is under the lamp.

Con mèo ở dưới ngọn đèn.

wall

/wɔːl/

(n): tường

Minh họa cho wall

Ví dụ minh họa

How about putting a picture on the wall?

Làm thế nào về việc đặt một bức tranh trên tường?

department store

/dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/

(n): cửa hàng bách hóa

Minh họa cho department store

Ví dụ minh họa

Let"s go to the department store to buy one.

Hãy đến cửa hàng bách hóa để mua một cái.

school bag

/ˈskuːl.bæɡ/

(n): cái cặp

Minh họa cho school bag

Ví dụ minh họa

The school bag is on the table.

Cái cặp ở trên bàn.

clocks

/klɑːk/

(n): đồng hồ

Minh họa cho clocks

Ví dụ minh họa

The picture is between the clocks.

Hình ảnh nằm giữa đồng hồ.

computer

/kəmˈpjuːtə(r)/

(n): máy tính

Minh họa cho computer

Ví dụ minh họa

The cat is in front of the computer.

Con mèo đang ở phía trước của máy tính.

pillow

/ˈpɪləʊ/

(n): gối

Minh họa cho pillow

Ví dụ minh họa

The cap is under the pillow.

Cái mũ đang ở dưới gối.

window

/ˈwɪndəʊ/

(n): cửa sổ

Minh họa cho window

Ví dụ minh họa

There is a big window in this room.

Có một cửa sổ lớn trong phòng này.

middle

/ˈmɪdl/

(n): ở giữa

Minh họa cho middle

Ví dụ minh họa

A table in the middle of the room.

Một cái bàn ở giữa phòng.

family

/ˈfæməli/

(n): gia đình

Minh họa cho family

Ví dụ minh họa

There are two family photos on the wall.

Có hai bức ảnh gia đình trên tường.

letter

/ˈletə(r)/

(n): bức thư

Minh họa cho letter

Ví dụ minh họa

It is an email or a letter?

Đó là một email hay một bức thư?

who

/huː/

(pronoun): ai

Minh họa cho who

Ví dụ minh họa

Who is Nick in Da Lat with?

Nick ở Đà Lạt với ai?

hotel

/həʊˈtel/

(n): khách sạn

Minh họa cho hotel

Ví dụ minh họa

How many rooms are there in the hotel?

Có bao nhiêu phòng trong khách sạn?

put

/pʊt/

(v): để, đặt

Minh họa cho put

Ví dụ minh họa

I put my bag under the bed.

Tôi để túi dưới gầm giường.

wardrobe

/ˈwɔːdrəʊb/

(n): tủ quần áo

Minh họa cho wardrobe

Ví dụ minh họa

There"s a wardrobe.

Có một tủ quần áo.

shark

/ʃɑːk/

(n): cá mập

Minh họa cho shark

Ví dụ minh họa

There"s a big shark at the door.

Có một con cá mập lớn ở cửa.

people

/ˈpiːpl/

(v): người

Minh họa cho people

Ví dụ minh họa

There are four people in my family.

Có bốn người trong gia đình tôi.

brother

/ˈbrʌðə/

(n): anh trai

Minh họa cho brother

Ví dụ minh họa

My brother has a TV.

Anh trai tôi có một cái TV.

bookshelf

/ˈbʊkʃelf/

(v): giá sách

Minh họa cho bookshelf

Ví dụ minh họa

She has a big bookshelf

Cô ấy có một cái giá sách lớn.

grandfather

/ˈɡrænfɑːðə(r)/

(n): ông

Minh họa cho grandfather

Ví dụ minh họa

My grandfather likes the kitchen the best.

Ông tôi thích nhất là nhà bếp.

daughter

/ˈdɔːtə(r)/

(n): con gái

Minh họa cho daughter

Ví dụ minh họa

My aunt has a daughter Vy.

Dì tôi có một cô con gái tên Vy.

draw

/drɔː/

(v): vẽ

Minh họa cho draw

Ví dụ minh họa

draw your own strange house.

Vẽ ngôi nhà kỳ lạ của riêng bạn.

strange

/streɪndʒ/

(adj): lạ

Minh họa cho strange

Ví dụ minh họa

He has some very strange ideas about women!

Anh ấy có một số ý tưởng rất lạ về phụ nữ!

decorate

/ˈdekəreɪt/

(v): trang trí

Minh họa cho decorate

Ví dụ minh họa

They decorate the wedding car with ribbons and flowers.

Họ trang trí xe cưới bằng ruy băng và hoa.

furniture

/ˈfɜːnɪtʃə(r)/

(n): nội thất

Minh họa cho furniture

Ví dụ minh họa

They have a lot of antique furniture.

Họ có rất nhiều đồ nội thất cổ.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Từ vựng - Unit 2. My House - Tiếng Anh 6 - Global Success

Bài học Từ vựng - Unit 2. My House - Tiếng Anh 6 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Từ vựng - Unit 2. My House - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Từ vựng - Unit 2. My House - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Từ vựng - Unit 2. My House - Tiếng Anh 6 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.