Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success (Pearson)

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Reading

1. Look at the advertisement above and answer the questions.

(Nhìn tờ quảng cáo và trả lời những câu hỏi.)

Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success 0 1

1. Who is the Super Summer Camp for?

(Trại hè tuyệt vời dành cho ai?)

2. What can people do at this summer camp?

(Mọi người có thể làm gì ở trại hè này?)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

TRẠI HÈ TUYỆT VỜI

Ở đâu? – núi Ba Vì, ngày 16 – 18 tháng 6

Hãy gọi: 84-3931-1111

Hoặc truy cập vào www.superbsummercamp.com

Món quà hoàn hảo cho trẻ 10 – 15 tuổi

- Trò chơi, thể thao, và các thể loại hoạt động

- Thực hành vui nhộn

- Hội họa và âm nhạc

- Sáng tạo

- Kỹ năng lãnh đạo

- Kỹ năng sống

- Những chuyến thực địa

Lời giải chi tiết:

1. It's for kids aged between 10 and 15.

(Trại hè dành cho trẻ 10 – 15 tuổi.)

2. People can play sports and games, draw pictures, play music, learn life skills, go on field trips, etc.

(Mọi người có thể chơi thể thao và trò chơi, vẽ tranh, chơi nhạc, học kỹ năng sống, đi thực địa, vân vân.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Read the text and write T (True) or F (False). Correct the false statements.

(Đọc văn bản và viết Đúng hay Sai. Sửa những câu sai.)

New message

To: My parents < [email protected]>

Subject: My first diay at the Super Summer Camp

Hi Mum and Dad,

Here I am at the Superb Summer Camp. Mr Black asked us to write emails in English! Wow, everything here is in English!

I have some new friends: Jimmy, Phong, and Nhung. They're in the photo. Jimmy has blonde hair and blue eyes. He's clever and creative. He likes taking photos. Phong is the tall boy. He's sporty and plays basketball very well. Nhung has curly black hair. She's kind. She shared her lunch with me today.

We're having fun. Jimmy's taking photos of me. Phong’s reading a comic book, and Nhung’s playing the violin. I must go now.

Please write soon.

Love,

Nam 

Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success 1 1

Example:

Nam is writing to his teacher. => F (Nam is writing to his parents.)

(Ví dụ: Nam đang viết thư cho giáo viên. => Sai: Nam đang viết cho bố mẹ.)

_________1. The children can speak Vietnamese at the camp.

_________2. Nam has four new friends.

_________3. Phong likes taking photos.

_________4. Nam thinks Nhung is kind.

_________5. Phong is tall and sporty.

Phương pháp giải:

Tạm dịch email:

Tin nhắn mới

Kính gửi: Cha mẹ <[email protected]>

Chủ đề: Ngày đầu tiên của con tại Super Summer Camp

Bố mẹ thân mến,

Đây là con ở Trại hè Tuyệt vời. Thầy Black đã bảo chúng con viết email bằng tiếng Anh! Chà, mọi thứ ở đây đều bằng tiếng Anh đấy ạ!

Con có vài người bạn mới: Jimmy, Phong, và Nhung. Họ có trong ảnh đây ạ. Jimmy có mái tóc vàng và đôi mắt xanh. Bạn ấy thông minh và sáng tạo. Bạn ấy thích chụp ảnh. Phong là chàng trai cao ráo. Bạn ấy yêu thể thao và chơi bóng rổ rất giỏi. Nhung có mái tóc đen xoăn. Bạn ấy tốt bụng lắm. Bạn ấy đã chia sẻ bữa trưa cho con hôm nay.

Chúng con đang rất vui. Jimmy đang chụp ảnh cho con. Phong đang đọc truyện tranh và Nhung đang chơi vi-ô-lông. Giờ con phải đi đây.

Bố mẹ viết cho con sớm nha.

Yêu bố mẹ,

Nam

Lời giải chi tiết:

1. F

2. F

3. F

4. T

5. T

1. F => They speak English only.

(Các em nhỏ có thể nói tiếng Việt tại hội trại. => Sai: Họ chỉ nói tiếng Anh.)

2. F => Nam has three new friends: Nhung, Phong, Jimmy.

(Nam có bốn người bạn mới. => Sai: Nam có 3 người bạn mới: Nhung, Phong, Jimmy.)

3. F => Jimmy likes taking photo.

(Phong thích chụp ảnh. => Sai: Jimmy thích chụp ảnh.)

4. T

(Nam nghĩ Nhung tốt bụng.)

5. T

(Phong cao ráo, yêu thể thao.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

Speaking

3. Work in groups. Read about the three students below. Is the Super Summer Camp suitable for all of them? Why / Why not?

(Làm việc theo nhóm. Đọc về ba học sinh về ba học sinh bên dưới. Trại hè tuyệt vời có thích hợp cho tất cả họ không? Tại sao? / Tại sao không?)

1. Mi is 12 years old. She likes drawing and writing stories. She's good at English. She's creative and friendly.

(Mi 12 tuổi. Bạn ấy thích vẽ và viết truyện. Bạn ấy giỏi tiếng Anh. Bạn ấy sáng tạo và thân thiện.)

2. Anis 16 years old. He doesn’t know English. He's funny and kind.

(Anis 16 tuổi. Anh ấy không biết tiếng Anh. Anh ấy vui tính và tốt bụng.)

3. Vy is 14 years old. She likes playing sports. Her English isn't very good. She's clever, but she isn't active.

(Vy 14 tuổi. Cô ấy thích chơi thể thao. Tiếng Anh của cô ấy không tốt lắm. Cô ấy thông minh, nhưng cô ấy không năng động.)

Lời giải chi tiết:

1. The camp is suitable for Mi because it suits her age and she can use English. She can also develop her creativity at the camp.

(Trại hè phù hợp với Mi vì nó phù hợp với lứa tuổi của cô ấy và cô ấy có thể sử dụng tiếng Anh. Cô ấy cũng có thể phát triển khả năng sáng tạo của mình tại trại hè.)

2. The camp does not seem to suit An because he may be too old for the camp and he can't speak English.

(Trại có vẻ không hợp với An vì anh ấy có thể quá tuổi để đến trại và anh ấy không thể nói tiếng Anh.)

3. The camp suits Vy because it suits her age and it can help her improve her English.

(Trại hè hợp với Vy vì nó phù hợp với độ tuổi của cô ấy và nó có thể giúp cô ấy cải thiện tiếng Anh của mình.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Think about yourself. Do you want to go to this kind of camp? Why / Why not?

(Nghĩ về chính em. Em có muốn đến trại hè như thế này không? Tại sao?/ Tại sao không?)

Example:I want to go to this camp because I can speak English there.

(Ví dụ: Tôi muốn đến trại hè này bởi vì tôi có thể nói tiếng Anh ở đây.)

Lời giải chi tiết:

I want to go to this camp because I'm good at English and I love sports. This camp is a good opportunity for me to improve my life skills, leadership and creativity. I also love field trips.

(Tôi muốn đến hội trại này vì tôi giỏi tiếng Anh và tôi yêu thể thao. Hội trại này là cơ hội tốt để tôi nâng cao kỹ năng sống, khả năng lãnh đạo và khả năng sáng tạo. Tôi cũng thích những chuyến đi thực tế nữa.)

Từ vựng

superb

/suːˈpɜːb/

(adj): tuyệt vời

summer camp

/ˈsʌmə/ /kæmp/

trại hè

sporty

/ˈspɔːti/

(adj): yêu thể thao

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

(n): bóng rổ

write stories

/raɪt/ /ˈstɔːriz/

viết truyện

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success

Bài học Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Skills 1 - Unit 3. My Friends - Tiếng Anh 6 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.