Vocabulary - Từ vựng - Unit 11. Our Greener World - Tiếng Anh 6 - Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Vocabulary - Từ vựng - Unit 11. Our Greener World - Tiếng Anh 6 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary - Từ vựng - Unit 11. Our Greener World - Tiếng Anh 6 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Vocabulary - Từ vựng - Unit 11. Our Greener World - Tiếng Anh 6 - Global Success (Pearson)
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
picnic
(n): dã ngoại

Ví dụ minh họa
We are going to a picnic tomorrow.
Chúng ta sẽ đi picnic vào ngày mai.
supermarket
(n): siêu thị

Ví dụ minh họa
What are you doing at the supermarket?
Bạn đang làm gì ở siêu thị?
egg
(n): trứng

Ví dụ minh họa
I"m buying some eggs.
Tôi đang mua một số trứng.
reusable
(adj): tái sử dụng

Ví dụ minh họa
It is a reusable shopping bag.
Nó là một túi mua sắm có thể tái sử dụng.
plastic
(n): nhựa

Ví dụ minh họa
It"s better than a plastic one.
Nó tốt hơn một cái nhựa.
bag
(n): túi

Ví dụ minh họa
We all use this kind of bag.
Tất cả chúng ta đều sử dụng loại túi này.
buy
(v): mua
Ví dụ minh họa
I will buy one for my mom.
Tôi sẽ mua một cái cho mẹ tôi.
cycle
(v): đi xe đạp

Ví dụ minh họa
You are cycling.
Bạn đang đạp xe.
air
(n): không khí

Ví dụ minh họa
The air will be cleaner.
Không khí sẽ sạch hơn.
environment
(n): môi trường

Ví dụ minh họa
They will help the environment.
Chúng sẽ giúp ích cho môi trường.
plant
(v): trồng

Ví dụ minh họa
Do you plant trees? trees?
Bạn có trồng cây không?
rubbish
(n): rác

Ví dụ minh họa
Do you pick up rubbish?
Bạn có nhặt rác không?
material
(n): vật liệu

Ví dụ minh họa
We create new products from used materials.
Chúng tôi tạo ra những sản phẩm mới từ những vật liệu đã qua sử dụng.
less
(adv): ít hơn
Ví dụ minh họa
We need to use less of something.
Chúng ta cần sử dụng ít thứ hơn.
Earth
(n): Trái Đất

Ví dụ minh họa
It"ll help the Earth.
Nó sẽ giúp ích cho Trái đất.
garden
(n): vườn

Ví dụ minh họa
The students are planting trees in the garden.
Các học sinh đang trồng cây trong vườn.
paper
(n): giấy

Ví dụ minh họa
Is it better to use a paper bag?
Sử dụng túi giấy có tốt hơn không?
walk
(v): đi bộ

Ví dụ minh họa
We are happy to walk to school.
Chúng tôi rất vui khi được đi bộ đến trường.
dirty
(adj): bẩn

Ví dụ minh họa
The air is dirty.
Không khí bẩn.
doctor
(n): bác sĩ

Ví dụ minh họa
My father is a doctor.
Cha tôi là bác sĩ.
warm
(adj): ấm áp

Ví dụ minh họa
A sun keeps an Earth warm.
Mặt trời giữ cho Trái đất ấm áp.
dolphin
(n): cá heo

Ví dụ minh họa
A dolphin is an intelligent animal.
Cá heo là một loài động vật thông minh.
fresh
(adj): trong lành

Ví dụ minh họa
The air is not fresh.
Không khí không trong lành.
cough
(v): ho

Ví dụ minh họa
People cough.
Mọi người ho.
water
(n): nước

Ví dụ minh họa
The water is dirty.
Nước bẩn.
fish
(n) :cá

Ví dụ minh họa
I see lot of fish die.
Tôi thấy rất nhiều cá chết.
forest
(n): rừng

Ví dụ minh họa
We cut down trees in the forest.
Chúng tôi chặt cây trong rừng.
flood
(n): lũ lụt

Ví dụ minh họa
There are more floods.
Họ có thể dọn dẹp nhà cửa của chúng tôi.
noise
(n): tiếng ồn

Ví dụ minh họa
There is too much noise.
Quá ồn.
save
(v): cứu giúp

Ví dụ minh họa
We save a lot of trees.
Chúng tôi cứu giúp được rất nhiều cây cối.
waste
(v): lãng phí

Ví dụ minh họa
If we do not waste so much paper.
Nếu chúng ta không lãng phí nhiều giấy như vậy.
food
(n): món ăn

Ví dụ minh họa
You are giving the goldfish too much food.
Bạn đang cho cá vàng ăn quá nhiều.
die
(v): chết
Ví dụ minh họa
They will die.
Họ sẽ chết.
throw
(v): vứt

Ví dụ minh họa
We don"t throw them away.
Chúng tôi không vứt bỏ chúng.
interview
(n): phỏng vấn

Ví dụ minh họa
What is the interview about?
Cuộc phỏng vấn nói về cái gì?
classroom
(n): lớp học

Ví dụ minh họa
What will they put in every classroom?
Họ sẽ đặt những gì trong mỗi lớp học?
uniform
(n): đồng phục

Ví dụ minh họa
What can they do with their old uniforms?
Họ có thể làm gì với đồng phục cũ của họ?
instead of
(prep): thay vì
Ví dụ minh họa
What do they do instead of buying the new book?
Họ làm gì thay vì mua cuốn sách mới?
tip
(v): lời khuyên/ mẹo vặt

Ví dụ minh họa
Can you share with us some tips to make your school greener?
Bạn có thể chia sẻ với chúng tôi một số lời khuyên để làm cho trường học của bạn xanh hơn?
bin
(n): thùng rác

Ví dụ minh họa
We put recycling bins in every classroom.
Chúng tôi đặt các thùng rác tái chế trong mỗi lớp học.
exchange
(n): trao đổi

Ví dụ minh họa
We exchange them with our friends or give them to charity.
Chúng tôi trao đổi chúng với bạn bè của chúng tôi hoặc tặng chúng cho tổ chức từ thiện.
classmate
(n): bạn học

Ví dụ minh họa
My classmate is clever.
Bạn học của tôi thật thông minh.
creative
(adj): sáng tạo

Ví dụ minh họa
Are you creative?
Bạn có sáng tạo không?
president
(n): chủ tịch

Ví dụ minh họa
What will you do if you become our president?
Bạn sẽ làm gì nếu bạn trở thành chủ tịch của chúng tôi?
voice
(n): tiếng nói

Ví dụ minh họa
Raise your voice and become our president.
Nâng cao tiếng nói của bạn và trở thành chủ tịch của chúng tôi.
organize
(v): tổ chức

Ví dụ minh họa
I will organize some book fairs.
Tôi sẽ tổ chức một số hội chợ sách.
healthy
(adj): khỏe mạnh

Ví dụ minh họa
We are healthy.
Chúng tôi khỏe mạnh.
tired
(adj): mệt mỏi

Ví dụ minh họa
We are tired.
Chúng tôi mệt mỏi.
town
(n): thị trấn

Ví dụ minh họa
Does your town have a gallery?
Thị trấn của bạn có phòng trưng bày không?
bright
(adj): sáng

Ví dụ minh họa
The Moon is bright tonight.
Đêm nay Trăng sáng.
temple
(n): ngôi đền

Ví dụ minh họa
There is a big temple in the town.
Có một ngôi đền lớn trong thị trấn.
artist
(n): nghệ sĩ

Ví dụ minh họa
She"s an artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ.
airport
(n): sân bay

Ví dụ minh họa
They build an airport here.
Họ xây dựng một sân bay ở đây.
hungry
(adj): đói

Ví dụ minh họa
We are hungry.
Chúng tôi đang đói.
idea
(n): ý tưởng

Ví dụ minh họa
You have creative ideas about reusing old things.
Bạn có những ý tưởng sáng tạo về việc tái sử dụng đồ cũ.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary - Từ vựng - Unit 11. Our Greener World - Tiếng Anh 6 - Global Success
Bài học Vocabulary - Từ vựng - Unit 11. Our Greener World - Tiếng Anh 6 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 11. Our Greener World - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 11. Our Greener World - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 11. Our Greener World - Tiếng Anh 6 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.