Vocabulary - Từ vựng - Unit 6. Our Tet Holiday - Tiếng Anh 6 - Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Vocabulary - Từ vựng - Unit 6. Our Tet Holiday - Tiếng Anh 6 - Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary - Từ vựng - Unit 6. Our Tet Holiday - Tiếng Anh 6 - Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng (Vocabulary) Unit 6. Our Tet Holiday tiếng Anh 6 Global Success (Pearson) Kết nối tri thức với cuộc sống
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
home
(n): nhà

Ví dụ minh họa
Do you come home?
Bạn có về nhà không?
have
(v): có
Ví dụ minh họa
We have Tet.
Chúng tôi có Tết.
January
(n): tháng Giêng
Ví dụ minh họa
It"s in January.
Đó là vào tháng Giêng.
clean
(v): dọn dẹp

Ví dụ minh họa
We clean our homes.
Chúng tôi dọn dẹp nhà cửa của chúng tôi.
gathering
(n): sum họp

Ví dụ minh họa
Is Tet a time for family gatherings?
Tết có phải là thời gian để sum họp gia đình?
everybody
(pronoun): mọi người

Ví dụ minh họa
It"s a happy time for everybody.
Đó là một thời gian hạnh phúc cho tất cả mọi người.
money
(n): tiền

Ví dụ minh họa
Are those children get lucky money?
Những đứa trẻ đó có được tiền lì xì không?
interesting
(adj): thú vị

Ví dụ minh họa
That sounds interesting.
Điều đó nghe có vẻ thú vị.
anything
(pronoun): bất cứ điều gì
Ví dụ minh họa
Is there anything special people should do?
Có điều gì đặc biệt mà mọi người nên làm không?
break
(v): phá vỡ

Ví dụ minh họa
We shouldn"t break anything.
Chúng ta không nên phá vỡ bất cứ điều gì.
wear
(v): mặc

Ví dụ minh họa
What to eat and wear during Tet?
Ăn gì và mặc gì trong ngày Tết?
food
(n): món ăn

Ví dụ minh họa
My mother usually cooks special food during Tet.
Mẹ tôi thường nấu những món ăn đặc biệt trong ngày Tết.
celebrate
(v): tổ chức

Ví dụ minh họa
We celebrated in January or February.
Chúng tôi tổ chức lễ vào tháng Giêng hoặc tháng Hai.
firework
(n): pháo hoa

Ví dụ minh họa
What time do the fireworks start?
Mấy giờ pháo hoa bắt đầu?
furniture
(n): nội thất

Ví dụ minh họa
They have a lot of antique furniture.
Họ có rất nhiều đồ nội thất cổ.
fun
(v): niềm vui

Ví dụ minh họa
We had great fun at the beach.
Chúng tôi đã có niềm vui lớn ở bãi biển.
wish
(n,v): ước

Ví dụ minh họa
I wish that I was a bit taller.
Tôi ước rằng tôi cao hơn một chút.
shopping
(n): mua sắm

Ví dụ minh họa
I"m going shopping this afternoon.
Chiều nay tôi đi mua sắm.
peach flower
(n): hoa đào

Ví dụ minh họa
We decorate our houses with Peach flowers.
Chúng tôi trang trí nhà của chúng tôi với hoa đào.
rice
(n):gạo

Ví dụ minh họa
Do you prefer brown rice or white rice?
Bạn thích gạo lứt hay gạo trắng?
spring
(n): mùa xuân

Ví dụ minh họa
Spring is coming.
Mùa xuân đang đến.
come
(v): đến
Ví dụ minh họa
Tet is coming.
Tết đến rồi.
sell
(v): bán

Ví dụ minh họa
We sell Peach flower.
Chúng tôi bán hoa Đào.
shine
(v): tỏa sáng
Ví dụ minh họa
Her cheeks shine.
Má cô ấy tỏa sáng.
smile
(n, v): cười

Ví dụ minh họa
Her eyes smile.
Đôi mắt cô ấy cười.
shy
(adj): ngại ngùng

Ví dụ minh họa
Her smile is shy.
Nụ cười của cô ấy thật ngại ngùng.
cheek
(n): má

Ví dụ minh họa
The tears ran down her cheeks.
Những giọt nước mắt chảy dài trên má.
relative
(n): họ hàng

Ví dụ minh họa
All her close relatives me to the wedding.
Tất cả họ hàng thân thiết của cô đều đến dự đám cưới.
visit
(v): đến thăm
Ví dụ minh họa
Will you visit me when I"m in the hospital?
Bạn sẽ đến thăm tôi khi tôi ở trong bệnh viện?
raincoat
(n): áo mưa

Ví dụ minh họa
You shouldn"t come in with your raincoat on.
Bạn không nên vào nhà với áo mưa.
quiet
(adj): im lặng

Ví dụ minh họa
It would be best if you kept quiet.
Sẽ là tốt nhất nếu bạn giữ im lặng.)
eat
(v): ăn

Ví dụ minh họa
You want to eat or drink.
Bạn muốn ăn hoặc uống.
knock
(v): gõ cửa

Ví dụ minh họa
You need to knock before you enter.
Bạn cần gõ cửa trước khi bước vào.
housework
(n): việc nhà

Ví dụ minh họa
You need to help with housework.
Bạn cần giúp đỡ việc nhà.
fight
(n,v): đánh nhau

Ví dụ minh họa
There were children fight in the playground.
Có trẻ em đánh nhau trong sân chơi.
friend
(n): bạn bè

Ví dụ minh họa
We go out with friends.
Chúng tôi đi chơi với bạn bè.
behave
(v): cư xử

Ví dụ minh họa
Children should behave well.
Trẻ em nên cư xử tốt.
sweets
(n): đồ ngọt

Ví dụ minh họa
Children shouldn"t have lots of sweets.
Trẻ em không nên ăn nhiều đồ ngọt.
fruit
(n): trái cây

Ví dụ minh họa
My mother bought some fruits.
Mẹ tôi mua một số trái cây.
some
(det): một ít

Ví dụ minh họa
I need some milk for the cake.
Tôi cần một ít sữa cho bánh.
any
(det): bất kỳ

Ví dụ minh họa
I can"t answer any questions.
Tôi không thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào.
sugar
(n): đường

Ví dụ minh họa
Do you have any sugar?
Bạn có đường không?
decorate
(v): trang trí

Ví dụ minh họa
What do you need to decorate your room?
Bạn cần trang trí gì cho căn phòng của mình?
free time
(n): thời gian rảnh

Ví dụ minh họa
Do you have free time for sports?
Bạn có thời gian rảnh cho thể thao không?
activity
(n): hoạt động

Ví dụ minh họa
Are there any interesting activities here during Tet?
Ở đây có hoạt động nào thú vị trong dịp Tết không?
traditional
(adj): truyền thống

Ví dụ minh họa
We have some traditional games like running and cooking.
games like running and cooking.
ice cream
(n:) kem

Ví dụ minh họa
There is not any ice cream.
Không có bất kỳ kem.
cucumber
(n): dưa chuột

Ví dụ minh họa
There are some cucumbers.
Có một số dưa chuột.
cheese
(n): phô mai

Ví dụ minh họa
There is some cheese.
Có một số pho mát.
bread
(n): bánh mì

Ví dụ minh họa
There is some bread.
Có một số bánh mì.
December
(n): tháng Mười hai
Ví dụ minh họa
I happy days from January to December.
Tôi hạnh phúc những ngày từ tháng Giêng đến tháng Mười Hai.
year
(n): năm
Ví dụ minh họa
This is a year full of fun.
Đây là một năm đầy niềm vui.
life
(n): cuộc sống
Ví dụ minh họa
My life is full of happy moments.
Cuộc sống của tôi tràn ngập những khoảnh khắc hạnh phúc.
succeed
(v): thành công

Ví dụ minh họa
I will succeed in my studies.
Tôi sẽ thành công trong việc học của mình.
tree house
(n): ngôi nhà trên cây

Ví dụ minh họa
I want to live in a tree house.
Tôi muốn sống trong một ngôi nhà trên cây.
coin
(n): đồng xu, tiền

Ví dụ minh họa
Romania throws coins into a river.
Romania ném tiền xu xuống sông.
Spain
(n): Tây Ban Nha

Ví dụ minh họa
They visited Spain last month.
Họ đã đến thăm Tây Ban Nha vào tháng trước.
Switzerland
(n): nước Thuỵ Sĩ

Ví dụ minh họa
She"s from Switzerland.
Cô ấy đến từ Thuỵ Sĩ.
midnight
(n): nửa đêm

Ví dụ minh họa
When the clock strikes midnight.
Khi đồng hồ điểm nửa đêm.
sing
(v): hát

Ví dụ minh họa
Everybody cheers and sings.
Mọi người cổ vũ và hát.
grandparents
(n): ông bà

Ví dụ minh họa
We dress beautifully and go to our grandparents houses.
Chúng tôi ăn mặc đẹp và đến nhà ông bà của chúng tôi.
give
(v): cho

Ví dụ minh họa
They give us lucky money.
Họ lì xì cho chúng tôi.
custom
(n): phong tục

Ví dụ minh họa
I learn some customs about Tet from my parents.
Tôi học được một số phong tục về Tết từ cha mẹ tôi.
lucky
(adj): may mắn
Ví dụ minh họa
Dogs are lucky animals.
Chó là loài động vật may mắn.
envelope
(n): phong bì

Ví dụ minh họa
What color are the envelopes?
Phong bì có màu gì?
cook
(v): nấu

Ví dụ minh họa
Who cooks Banh Chung?
Ai nấu Bánh Chưng?
throw away
(v): vứt bỏ

Ví dụ minh họa
What do they throw away before Tet?
Họ vứt bỏ những gì trước Tết?
permission
(n): xin phép

Ví dụ minh họa
I ask for permission before entering a room.
Tôi xin phép trước khi vào phòng.
run
(v): chạy

Ví dụ minh họa
He runs about the house.
Anh ta chạy về nhà.
noise
(n): tiếng ồn

Ví dụ minh họa
She makes a lot of noise.
Cô ấy gây ra rất nhiều tiếng ồn.
shelf
(n): cái kệ

Ví dụ minh họa
She takes things from a shelf.
Cô ấy lấy mọi thứ từ một cái kệ.
thirsty
(adj): khát

Ví dụ minh họa
She feels thirsty.
Cô ấy cảm thấy khát.
bedroom
(n): phòng ngủ

Ví dụ minh họa
I"m cleaning my bedroom.
Tôi đang dọn phòng ngủ của tôi.
balloon
(n): bóng bay

Ví dụ minh họa
By the window are some balloons.
Bên cửa sổ là một số bóng bay.
hang
(v): treo

Ví dụ minh họa
She hangs it on a tree.
Cô ấy treo nó trên một cái cây.
guess
(v): đoán
Ví dụ minh họa
The class guess whose wish it is.
Cả lớp đoán xem điều ước đó là của ai.
brother
(n): anh/ em trai

Ví dụ minh họa
I want to have a brother.
Tôi muốn có một anh trai.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary - Từ vựng - Unit 6. Our Tet Holiday - Tiếng Anh 6 - Global Success
Bài học Vocabulary - Từ vựng - Unit 6. Our Tet Holiday - Tiếng Anh 6 - Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 6. Our Tet Holiday - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 6. Our Tet Holiday - Tiếng Anh 6 - Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 6. Our Tet Holiday - Tiếng Anh 6 - Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.