Language Focus: be, Possessive adjectives, Possessive pronouns, Articles - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Language Focus: be, Possessive adjectives, Possessive pronouns, Articles - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language Focus: be, Possessive adjectives, Possessive pronouns, Articles - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the table with the words.2. Complete the text using the affirmative or negative form of be.3. Complete the questions with is or are. Then write answers that are true for you.4. Complete the sentences with the words5. Complete the sentences with a, an or the.
Bài 1
1. Complete the table with the words.
(Hoàn thành bảng sau với các từ được cho sẵn.)
am Am are Are aren’t aren’t Is isn’t isn’t ‘m ‘m not ‘re ‘s |

Phương pháp giải:
Thì hiện tại đơn với động từ “be”:
- Khẳng định (+): S + am/is/are + O
- Phủ định (-):S + am/is/are + not + O
- Nghi vấn (?):Am/Is/Are + S +...? What/Why/How... + am/is/are + S +...?
Trong đó:
- am: Dùng cho chủ ngữ duy nhất là "I".
- is: Dùng cho chủ ngữ "he", "she", "it" hoặc bất cứ chủ ngữ số ít nào.
- are: Dùng cho chủ ngữ "you", "we", "they" và bất cứ chủ ngữ số nhiều nào
Lời giải chi tiết:
1. ‘s | 2. ‘re | 3. ‘m not | 4. isn’t |
5. aren’t | 6. Am | 7. Is | 8. Are |
9. am | 10. are | 11. isn’t | 12. aren’t |
Affirmative (Khẳng định) | |
I’m (Tôi thì) He/ She/ It (1)‘s (Anh ấy/ Cô ấy/ Nó thì) You/ We/ They (2) ‘re(Bạn/ Chúng tôi/ Họ thì) | interested in photography. (thích nhiếp ảnh.) |
Negative (Phủ định) | |
I (3)’m not(Tôi không phải là) He/ She/ It (4) isn’t (Anh ấy/ Cô ấy/ Nó không phải là) You/ We/ They (5) aren’t(Bạn/ Chúng tôi/ Họ không phải là) | Italian. (người Ý.) |
Questions (Câu hỏi) | |
(6)Am I(Tôi thì) (7) Is he/ she/ it (Anh ấy/ Cô ấy/ Nó thì) (8) Are you/ we/ they (Bạn/ Chúng tôi/ Họ thì) | funny? (vui tính không?) |
Short answers (Câu trả lời ngắn) | |
Affirmative (Khẳng định) Yes, I (9) am. (Vâng, đúng vậy.) Yes, he/ she/ it is. (Vâng, đúng vậy.) Yes, you/ we/ they (10) are. (Vâng, đúng vậy.) | Negative (Phủ định) No, I’m not. (Không, không phải vậy.) No, he/ she/ it (11) isn’t. (Không, không phải vậy.) No, you/ we/ they (12) aren’t. (Không, không phải vậy.) |
Bài 2
2. Complete the text using the affirmative or negative form of be.
(Hoàn thành các câu sau sử dụng thể khẳng định hoặc phủ định của be.)

My name's Jessica Burton and I (1) _______ twelve. I (2) _______ in class 7B at school and my teacher (3) _______ Masani. He (4) _______ very strict, but he (5) _______ funny! I (6) _______ interested in sport, but I (7) _______ a football fan.
Our names (8) _______ David and Hasan and we (9) _______ thirteen. At school, we (10) _______ in class 7A. Our teacher (11) _______ Ms Davis – she (12) _______ very strict. We (13) _______ interested in photography, but we (14) _______ interested in films.
Phương pháp giải:
Cách chia động từ “be”:
✓ = Khẳng định: S + am/is/are
X = Phủ định: S + am/is/are not
Age(tuổi) | Class(lớp) | Teacher(giáo viên) | Interests(Sở thích) | |
Jessica | 12 | 7B | Mr Masani strict but funny (thầy Masani nghiêm khắc nhưng vui tính) | sport ✓ (thích thể thao) football X (không thích bóng đá) |
David and Hasan | 13 | 7A | Ms Davis not strict (cô Davis không nghiêm khắc) | photography ✓ (thích nhiếp ảnh) films X (không thích phim) |
Lời giải chi tiết:

1. Chủ ngữ “I” (tôi) và nói về tuổi nên sử dụng am. => I (1) am twelve (tôi 12 tuổi)
2. Chủ ngữ “I” (tôi) và nói về việc học lớp nào nên sử dụng am. => I (2) am in class 7B (tôi học lớp 7B)
3. Chủ ngữ “teacher” (giáo viên) số ít và giới thiệu tên nên sử dụng is. => my teacher (3) is Mr Masani (giáo viên của tôi là thầy Masani)
4. Chủ ngữ “he” (thầy ấy) và đề bài cho dạng khẳng định nên sử dụng is. => He (4) is very strict (Thầy ấy rất nghiêm khắc)
5. Chủ ngữ “he” (thầy ấy) và đề bài cho dạng khẳng định nên sử dụng is. => but he (5) is funny (nhưng thầy vui tính)
6. Chủ ngữ “I” (tôi) và đề bài cho dạng khẳng định nên sử dụng am. => I (6) am interested in sport (Tôi thích thể thao)
7. Chủ ngữ “I” (tôi) và đề bài cho dạng phủ định nên sử dụng am not. => but I (7) am not a football fan (nhưng tôi không phải là người yêu thích bóng đá)
8. Chủ ngữ số nhiều “Our names” (tên của chúng tôi) và nói về tên người nên sử dụng are. => Our names (8) are David and Hasan (Tên của chúng tôi là David và Hasan)
9. Chủ ngữ “we” (chúng tôi) và nói về tuổi của chủ ngữ nên sử dụng are. => we (9) are thirteen (chúng tôi 13 tuổi)
10. Chủ ngữ “we” (chúng tôi) và nói về chủ ngữ học lớp nào nên sử dụng are. => we (10) are in class 7A (chúng tôi học lớp 7A)
11. Chủ ngữ “teacher” (giáo viên) số ít và giới thiệu tên nên sử dụng is. => Our teacher (11) is Ms Davis (Giáo viên của chúng tôi là cô Davis)
12. Chủ ngữ “she” (cô ấy) và đề bài cho dạng phủ định nên sử dụng isn’t. => she (12) isn’t very strict (cô ấy không nghiêm khắc lắm)
13. Chủ ngữ “we” (chúng tôi) và đề bài cho dạng khẳng định nên sử dụng are. => We (13) are interested in photography (Chúng tôi thích nhiếp ảnh)
14. Chủ ngữ “we” (chúng tôi) và đề bài cho dạng phủ định nên sử dụng aren’t. => but we (14) aren’t interested films (nhưng chúng tôi không thích phim)
My name’s Jessica Burton and I (1) am twelve. I (2) am in class 7B at school and my teacher (3) is Mr Masani. He (4) is very strict, but he (5) is funny! I (6) am interested in sport, but I (7) am not a football fan.
Our names (8) are David and Hasan and we (9) are thirteen. At school, we (10) are in class 7A. Our teacher (11) is Ms Davis - she (12) isn’t very strict. We (13) are interested in photography, but we (14) aren’t interested films.
Tạm dịch:
Tôi tên là Jessica Burton và tôi 12 tuổi. Tôi học lớp 7B và giáo viên của tôi là thầy Masani. Thấy ấy tuy rất nghiêm khắc nhưng cũng rất vui tính! Tôi thích thể thao, nhưng lại không phải người hâm mộ bóng đá.
Chúng tôi tên là David và Hasan và chúng tôi đều 13 tuổi. Ở trường thì chúng tôi học lớp 7A. Giáo viên của chúng tôi là cô Davis – Cô ấy thì không hề nghiêm khắc một chút nào. Chúng tôi yêu thích nhiếp ảnh nhưng lại không thích phim.
Bài 3
3. Complete the questions with is or are. Then write answers that are true for you.
(Hoàn thành các câu hỏi sau với is hoặc are. Sau đó trả lời xem các câu hỏi đấy có đúng với bạn không.)
Are you from London? No, I’m not.
(Bạn đến từ Luân Đôn à? – Không, không phải.)
1. _______ you thirteen? _______, I _______.
2. _______ your mum strict? _______, she _______.
3. _______ your birthday in May? _______, it _______.
4. _______ your friends funny? _______, they _______.
5. _______ red your favourite colour? _______, it _______.
6. _______ you good at sport? _______, I _______.
Lời giải chi tiết:
1. Are you thirteen? Yes, I am.
(Bạn 13 tuổi hả? Vâng, đúng vậy.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “you” – sử dụng are, câu trả lời có chủ ngữ “I” – sử dụng am.
2. Is your mum strict? Yes, she is.
(Mẹ của bạn có nghiêm khắc không? Vâng, bà ấy có nghiêm khắc.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “your mum” – sử dụng is, câu trả lời có chủ ngữ “she” – sử dụng is.
3. Is your birthday in May? Yes, it is.
(Sinh nhật của bạn vào tháng 5 hả? Vâng đúng vậy.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “your birthday” – sử dụng is, câu trả lời có chủ ngữ “it” – sử dụng is.
4. Are your friends funny? No, they aren’t.
(Bạn bè của bạn có hài hước không? Không, họ không hề.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “your friends” – sử dụng are, câu trả lời có chủ ngữ “they” – sử dụng are.
5. Is red your favourite colour? Yes, it is.
(Màu đỏ có phải là màu yêu thích của bạn không? Vâng, đỏ là màu yêu thích của tôi.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “red” – sử dụng is, câu trả lời có chủ ngữ “it” – sử dụng is.
6. Are you good at sport? No, I am not.
(Bạn có giỏi thể thao không? Không, tôi không giỏi.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “you” – sử dụng are, câu trả lời có chủ ngữ “I” – sử dụng am.
Possessive adjectives*Possessive pronouns Bài 4
4. Complete the sentences with the words
(Hoàn thành bảng dưới đây với những từ được cho sẵn.)

Noah isn't Katy's brother. Robbie is her brother.
(Noah không phải là anh trai của Katy. Robbie là anh trai của cô ấy.)
1. Holly and Cara are twins. ______ house is near the school.
2. Is that your scarf? It's similar to ______.
3. Hello. I'm Daisy. What's ______ name?
4. That's not my book. It's ______.
5. We like maths. It's______ favourite subject.
6. That's my uncle. ______ wife is a teacher.
7. I'm twelve, but ______ cousin fourteen.
8. These are not your gloves ______ are over there.
Phương pháp giải:
Subject(chủ ngữ) + V (động từ) | Possessive adjectives + noun (Tính từ sở hữu + danh từ) | Possessive pronouns (Đại từ sở hữu) = noun (danh từ) |
I (tôi) | my (của tôi) | mine |
you – singular (bạn – số ít) | your (của bạn) | yours |
he (anh ấy) | his (của anh ấy) | his |
she (cô ấy) | her (của cô ấy) | her |
it (nó) | its (của nó) | its |
we (chúng tôi) | our (của chúng tôi) | ours |
you – plural (các bạn – số nhiều) | your (của các bạn) | yours |
they (họ) | their (của họ) | theirs |
Lời giải chi tiết:
1. Holly and Cara are twins. Their house is near the school.
(Holly và Cara là cặp sinh đôi. Nhà của họ gần với trường học.)
Giải thích: Holly và Cara là hai người, chủ ngữ số nhiều; trước danh từ “house” cần một tính từ sở hữu => Their
2. Is that your scarf? It’s similar to mine.
(Đó là khăn quàng cổ của bạn à? Nó trông giống với cái của tôi.)
Giải thích: Sau “similar to” cần một danh từ, người nói có ý so sánh với đồ vật của bản than => mine ( = my scarf)
3. Hello. I’m Daisy. What’s your name?
(Xin chào. Tôi là Daisy. Bạn tên là gì?)
Giải thích: Trước danh từ “name” cần một tính từ sở hữu => your
4. That’s not my book. It’s hers.
(Đó không phải là sách của tôi. Nó là của cô ấy.)
Giải thích: Sau be cần một danh từ => hers ( = her book)
5. We like maths. It’s our favourite subject.
(Chúng tôi thích toán học. Đấy là môn học yêu thích của chúng tôi.)
Giải thích: Trước danh từ “favourire book” cần một tính từ sở hữu; câu trước dùng chủ ngữ “we” nên câu sau dùng tương ứng => our
6. That’s my uncle. His wife is a teacher.
(Đó là chú của tôi. Vợ của chú ấy là một giáo viên.)
Giải thích: Trước danh từ “wife” cần tính từ sở hữu; “uncle” (chú tôi) giới tính là nam => his
7. I’m twelve, but my cousin is fourteen.
(Tôi 12 tuổi, nhưng em họ của tôi 14 tuổi.)
Giải thích: Trước danh từ “cousin” cần tính từ sở hữu; câu trước dùng chủ ngữ “I” câu sau dùng tương ứng => my
8. These are not your gloves. Yours are over there.
(Đây không phải găng tay của bạn đâu. Của bạn ở đằng kia.)
Giải thích: Đứng trước động từ “are” cần một danh từ => Yours ( = your gloves)
Articles Bài 5
5. Complete the sentences with a, an or the.
(Hoàn thành các câu sau với mạo từ a, an, the.)
He's a garderner. (Anh ấy là người làm vườn.)
1. _______ pen on the desk is Mai's.
2. My father is _______ engineer.
3. Ricardo's? It's _______ Italian restaurant.
4. The plums are 80 pence _______ kilo.
5. She'_______ old woman.
6. Her teacher is from __________ Netherlands.
7. This is _______ smartphone. _______smartphone is black.
Phương pháp giải:
Cách sử dụng mạo từ:
- a + danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu bằng phụ âm
- an + danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu bằng nguyên âm (chữ cái nhận diện thường là “a, o, e, u, i”)
- the + danh từ xác định số ít hoặc số nhiều
Lời giải chi tiết:
1. The pen on the desk is Mai’s.
(Cái bút ở trên bàn là của Mai.)
Giải thích: “on the desk” (trên bàn) chiếc bút đã được xác định cụ thể về mặt vị trí => The
2. My father is an engineer.
(Bố của tôi là một kỹ sư.)
Giải thích: “engineer” (kỹ sư) là một danh từ chỉ nghề nghiệp bắt đầu bằng “e” => an
3. Ricardo’s? It’s an Italian restaurant.
(Ricardo’s? Đó là một nhà hàng Ý đấy.)
Giải thích: “Italian restaurant” (nhà hang của Ý) là một danh từ số ít bắt đầu bằng “I”, chưa xác định => an
4. The plums are 80 pence a kilo.
(Mận thì 80 xu 1 cân.)
Giải thích: “kilo” là một danh từ số ít mang tính khái quát => a
5. She’s an old woman.
(Bà ấy là một người phụ nữ lớn tuổi.)
Giải thích: “old woman” (cụ già) là một danh từ số ít bắt đầu bằng “ o”, chưa xác định => an
6. Her teacher is from the Netherlands.
(Giáo viên của cô ấy đến từ Hà Lan)
Giải thích: Trước tên quốc gia tận cùng là -s “Netherlands” => the
7. This is a smartphone. The smartphone is black.
(Đây là một chiếc điện thoại. Chiếc điện thoại này có màu đen.)
Giải thích: “smartphone” ở câu đầu tiên là một danh từ chưa được xác định => a; “smartphone” ở câu thứ hai, đã được nhắc đến ở câu trước nên đã được xác định => the
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language Focus: be, Possessive adjectives, Possessive pronouns, Articles - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Bài học Language Focus: be, Possessive adjectives, Possessive pronouns, Articles - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language Focus: be, Possessive adjectives, Possessive pronouns, Articles - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language Focus: be, Possessive adjectives, Possessive pronouns, Articles - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language Focus: be, Possessive adjectives, Possessive pronouns, Articles - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.