Language Focus: Past continuous: questions: Past simple and past - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language Focus: Past continuous: questions: Past simple and past - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language Focus: Past continuous: questions: Past simple and past - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1.Complete the tables with the words.2. Order the words to write past continuous questions. Then write affirmative (v⁄) or negative (X) short answers. 3. Complete the text using the past simple or past continuous form of the verbs.4. Complete the sentences using the past simple or past continuous and your own ideas.

Bài 1

1.Complete the tables with the words.

(Hoàn thành bảng sau với các từ cho sẵn.)

reading was was Was Was wasn’t wasn’t were Were weren’t 

Questions

(What)

Was 

1

2

I

he/she/it

you/we/they

3 in class?

Short answers

Affirmative

Yes, I 4

Yes, he/she/it 5

Yes, /you/we/they 6

Negative

No, I 7

No, he/she/it 8

No, /you/we/they 9

Phương pháp giải:

Cấu trúc

- Q: Was / Were + S + V-ing?

- A: Yes, S + was/were.

No, S + wasn’t/weren’t.

Wh- + was/were(not) + S + V-ing….?

Lời giải chi tiết:

Questions (Câu hỏi)

(What) (Cái gì)

Was  (đang)

1 Was(đang)

2 Were(đang)

I (tôi)

he/she/it

(anh ấy/cô ấy/nó thì)

you/we/they

(bạn/chúng tôi/họ)

3 reading in class?

(đọc trong lớp)

Short answers (Câu trả lời)

Affirmative (Khẳng định)

Yes, I 4 was 

(Vâng, tôi có)

Yes, he/she/it 5 was

(Vâng, anh ấy/cô ấy/nó thì có)

Yes, /you/we/they 6 were

(Vâng, bạn/chúng tôi/ họ thì có)

Negative (Phủ định)

No, I 7 wasn’t

(Không, tôi không có)

No, he/she/it 8 wasn’t

(Không, anh ấy/cô ấy/nó thì không có)

No, /you/we/they 9 weren’t

(Không, bạn/chúng tôi/họ không có)

Bài 2

2. Order the words to write past continuous questions. Then write affirmative (v⁄) or negative (X) short answers.

(Sắp xếp các từ sau để viết thành các câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn. Sau đó trả lời câu hỏi ở thể khẳng định hoặc phủ định)

at /looking / this photo / you / last night /Were /?

Were you looking at this photo last night?

(Bạn có xem bức ảnh này tối qua không?)

Yes, I was

(Có, tôi có xem.)

1 you /Were /yesterday / studying /?X

2 at 3:30 / raining /Was /it/ ?

3 we /at7:00 / having /Were / dinner /?X

4 playing /they / earlier /Were /a game /?

5 last year /in /Jim /Was / travelling / India /? X

Phương pháp giải:

Cấu trúc

- Q: Was / Were + S + V-ing?

- A: Yes, S + was/were.

No, S + wasn’t/weren’t.

Wh- + was/were(not) + S + V-ing….?

Lời giải chi tiết:

1. Were you studying yesterday?

(Hôm qua bạn có học bài không?)

No, I wasn’t

(Không, tôi đã không)

2. Was it raining at 3:30?

(Lúc 3:30 có mưa đúng không?)

Yes, it was.

(Đúng vậy.)

3. Were we having dinner at 7:00?

(Chúng ta ăn tối lúc 7:00 phải không?)

No, we weren’t.

(Không, chúng ta không.)

4. Were they playing a game earlier?

(Họ đã chơi một trò chơi sớm hơn đúng không?)

Yes, they were.

(Đúng vậy, họ đã chơi.)

5. Was Jim traveling in India last year?

(Jim có đi du lịch ở Ấn Độ vào năm ngoái đúng không?)

No, he wasn’t.

(Không, cậu ấy không đi.)

Bài 3

3. Complete the text using the past simple or past continuous form of the verbs.

 (Hoàn thành văn bản bằng cách sử dụng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn của động từ.) 

This time last year, I was working for a wildlife website. I 1 (travel) in Asia with two other photographers and we 2 (look) for wild animals. We 3(walk) through the rainforest one day when we 4(hear) a noise. We quickly 5(go) behind a tree and I 6 (say) ‘Let's wait here for a minute’. While we 7(wait), a big tiger suddenly 8(jump) out of some bushes. I quickly 9 (take) this photo while it 10(stand) very close to us. It 11(not rain) so it 12(be) easy to get a good photo. The tiger then 13(run) back into the rainforest and we 14 (not see) it again.

Phương pháp giải:

Cấu trúc

- Q: Was / Were + S + V-ing?

- A: Yes, S + was/were.

No, S + wasn’t/weren’t.

Wh- + was/were(not) + S + V-ing….?

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

Các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ kèm theo thời điểm xác định.

at + giờ + thời gian trong quá khứ (at 12 o’clock last night,…)

at this time + thời gian trong quá khứ. (at this time two weeks ago, …)

in + năm (in 2000, in 2005)

in the past (trong quá khứ)

Trong câu có “when” khi diễn tả một hành động đang xảy ra và một hành động khác xen vào.

Cân nhắc sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn khi có xuất hiện các từ như: While (trong khi); When (Khi); at that time (vào thời điểm đó); …

Lời giải chi tiết:

Language Focus: Past continuous: questions: Past simple and past - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 2 1

This time last year, I was working for a wildlife website. I 1 travelled in Asia with two other photographers and we 2 looked for wild animals. We 3 were walking through the rainforest one day when we 4 heard a noise. We quickly 5 went behind a tree and I 6 said ‘Let's wait here for a minute’. While we 7 were waiting, a big tiger suddenly 8 jumped out of some bushes. I quickly 9 took this photo while it 10 was standing very close to us. It 11 wasn't raining so it 12 was easy to get a good photo. The tiger then 13 ran back into the rainforest and we 14 didn't see it again.

Tạm dịch:

Vào thời điểm này năm ngoái, tôi đang làm việc cho một trang web về động vật hoang dã. Tôi đã đi du lịch ở Châu Á cùng với hai nhiếp ảnh gia khác và chúng tôi đã tìm kiếm động vật hoang dã. Một ngày nọ, chúng tôi đang đi dạo trong rừng nhiệt đới thì nghe thấy một tiếng động. Chúng tôi nhanh chóng đi đến phía sau một cái cây và tôi nói 'Chúng ta hãy đợi ở đây một phút'. Trong khi chúng tôi đang chờ đợi, một con hổ lớn bất ngờ nhảy ra khỏi bụi cây. Tôi nhanh chóng chụp bức ảnh này trong khi nó đang đứng rất gần chúng tôi. Hôm đấy trời không mưa nên dễ dàng có được một bức ảnh đẹp. Con hổ sau đó chạy trở lại rừng nhiệt đới và chúng tôi không thấy nó nữa.

Giải thích:

1, 2, 4, 5, 6, 8, 9, 12, 13, 14: diễn tả các hành động ngắn, xảy ra bất chợt và kết thúc trong quá khứ

3, 7,10, 11: diễn tả các hành động kéo dài tại một thời điểm trong quá khứ

Bài 4

4. Complete the sentences using the past simple or past continuous and your own ideas.

(Hoàn thành các câu sử dụng thì quá khứ đơn hoặc quá tiếp diễn và ý tưởng của riêng bạn..)

I saw a squirrel while....I was runing in the park....

(Tôi nhìn thấy một con sóc khi tôi đang chạy trong công viên..)

1 I took some nice photos while _________________

2 My friend was walking to school when _________________

3 The students found some money while _________________

4 I was doing my homework when _________________

5 My phone rang while _________________

6 We were all laughing when _________________

Lời giải chi tiết:

1. I took some nice photos while we were taking part in a picnic.

(Tôi đã chụp một số bức ảnh đẹp khi chúng tôi tham gia một chuyến dã ngoại.)

2. My friend was walking to school when it started to rain.

(Bạn tôi đang đi bộ đến trường thì trời bắt đầu đổ mưa.)

3. The students found some money while they were cleaning the class.

(Các học sinh đã tìm thấy một số tiền trong khi họ đang dọn dẹp lớp học.)

4. I was doing my homework when they came.

(Tôi đang làm bài tập thì họ đến.)

5. My phone rang while I was watching TV.

(Điện thoại của tôi đổ chuông khi tôi đang xem TV.)

6. We were all laughing when we heard a funny joke.

(Tất cả chúng tôi đều bật cười khi nghe một câu chuyện tiếu lâm.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language Focus: Past continuous: questions: Past simple and past - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Bài học Language Focus: Past continuous: questions: Past simple and past - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language Focus: Past continuous: questions: Past simple and past - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language Focus: Past continuous: questions: Past simple and past - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language Focus: Past continuous: questions: Past simple and past - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.