Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the table with the comparative and superlative form of the adjectives.2. Complete the sentences with the most suitable comparison of the form of the adjectives.3. Write sentences with the most suitable comparison of the adjectives. 4.Complete the text with can, can’t, could, couldn’t tand the phrases in the table. 5.Complete the questions with how and one of the adjectives in brackets.

Bài 1

1.Complete the table with the comparative and superlative form of the adjectives.

(Hoàn thành bảng sau với so sánh hơn và so sánh nhất của các tính từ.)

Adjective

Comparative

Superlative

clean

cleaner

the cleanest

1 rich

2 lucky

3 difficult

4 bad

5 exciting

6 wet

7 boring

8 kind

Phương pháp giải:

Cách nhận biết tính từ ngắn gồm:

Tính từ có một âm tiết. Ví dụ: bad, short, good,…

Tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng –y, –le,–ow, –er, et. Ví dụ: sweet, clever,…

Các tính từ dài có từ ba âm tiết trở lên ví dụ: beautiful, intelligent, expensive,…

So sánh hơn tính từ ngắn: adj+er

So sánh hơn tính từ dài: more+adj

So sánh nhất tính từ ngắn: adj+est

So sánh nhất tính từ dài: the most+adj

Lời giải chi tiết:

Adjective (Tính từ)

Comparative (So sánh hơn)

Superlative (So sánh nhất)

clean

cleaner

the cleanest

1 rich

richer

the richest

2 lucky

luckier

the luckiest

3 difficult

more difficult

the most difficult

4 bad

worse

the worst

5 exciting

more exciting 

the most exciting

6 wet

wetter

the wettest

7 boring

more boring

the most boring

8 kind

kinder

the kindest

Bài 2

2.Complete the sentences with the most suitable comparison of the form of the adjectives.

(Hoàn thành các câu với tính từ so sánh phù hợp nhất.)

Leonardo da Vinci was one of the most intelligent (intelligent) people of all time.

(Leonardo da Vinci là một trong những người thông minh nhất mọi thời đại.)

1 Is that (big) building in the world?

2 This photo is (good) than that old picture.

3 Were you (fast) swimmer in the race?

4 I’m (creative) than my sister.

5 This is (bad) book in the library!

6 Maths is (easy) than French.

Phương pháp giải:

Cách nhận biết tính từ ngắn gồm:

Tính từ có một âm tiết. Ví dụ: bad, short, good,…

Tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng –y, –le,–ow, –er, et. Ví dụ: sweet, clever,…

Các tính từ dài có từ ba âm tiết trở lên ví dụ: beautiful, intelligent, expensive,…

So sánh hơn tính từ ngắn: adj+er

So sánh hơn tính từ dài: more+adj

So sánh nhất tính từ ngắn: adj+est

So sánh nhất tính từ dài: the most+adj

So sánh hơn

Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: S1+ tobe+ADJ/ADV + đuôi -er + than+S2

Nếu từ có 2 âm tiết trở lên:S1+ tobe+more + ADJ/ADV + than+S2

So sánh nhất

Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: S+tobe+the + ADJ/ADV + -est

Nếu từ có 2 âm tiết trở lên:S+tobe+the + most + ADJ/ADV

Lời giải chi tiết:

1 Is that (big) building in the world?

Is that the biggest building in the world?

(Đó có phải là tòa nhà lớn nhất trên thế giới không?)

Giải thích: chỉ có một chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh nhất

2 This photo is (good) than that old picture.

This photo is better than that old picture.

(Bức ảnh này đẹp hơn bức ảnh cũ đó.)

Giải thích: có hai chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh hơn

3 Were you (fast) swimmer in the race?

Were you the fastest swimmer in the race?

(Bạn có phải là người bơi nhanh nhất trong cuộc đua không?)

Giải thích: chỉ có một chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh nhất

4 I’m (creative) than my sister.

I’m more creative than my sister.

(Tôi sáng tạo hơn em gái tôi.)

Giải thích: có hai chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh hơn

5 This is (bad) book in the library!

This is the worst book in the library!

(Đây là cuốn sách tệ nhất trong thư viện!)

Giải thích: chỉ có một chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh nhất

6 Maths is (easy) than French.

Maths is easier than French.

(Toán dễ hơn tiếng Pháp.)

Giải thích: có hai chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh hơn

Bài 3

3.Write sentences with the most suitable comparison of the adjectives.

(Viết các câu với tính từ so sánh phù hợp nhất.)

I/ tall /my mother

I’m taller than my mother.

(Tôi cao hơn mẹ tôi.)

1 she / not/ fast /the other players in the team

2 cars / slow / planes

3 you /friendly / person at this school

4 mybrother / polite / pie

5 he /different / the other runners / in the class

6 Jane / not look / her sister Karen / because Karen /tall

Phương pháp giải:

Cách nhận biết tính từ ngắn gồm:

Tính từ có một âm tiết. Ví dụ: bad, short, good,…

Tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng –y, –le,–ow, –er, et. Ví dụ: sweet, clever,…

Các tính từ dài có từ ba âm tiết trở lên ví dụ: beautiful, intelligent, expensive,…

So sánh hơn tính từ ngắn: adj+er

So sánh hơn tính từ dài: more+adj

So sánh nhất tính từ ngắn: adj+est

So sánh nhất tính từ dài: the most+adj

So sánh hơn

Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: S1+ tobe+ADJ/ADV + đuôi -er + than+S2

Nếu từ có 2 âm tiết trở lên:S1+ tobe+more + ADJ/ADV + than+S2

So sánh nhất

Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: S+tobe+the + ADJ/ADV + -est

Nếu từ có 2 âm tiết trở lên:S+tobe+the + most + ADJ/ADV

Lời giải chi tiết:

1 she / not/ fast /the other players in the team

She isn’t faster than the other players in the team.

(Cô ấy không nhanh hơn những người chơi khác trong đội.)

Giải thích: có hai chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh hơn

2 cars / slow / planes

Cars is slower than planes.

(Ô tô chậm hơn máy bay.)

Giải thích: có hai chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh hơn

3 you /friendly / person at this school

You are the friendliest person at this school.

(Bạn là người thân thiện nhất ở trường này.)

Giải thích: chỉ có một chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh nhất 

4 my brother / polite / pie

My brother is more polite than pie.

(Anh trai tôi lịch sự hơn bánh.)

Giải thích: có hai chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh hơn

5 he /different / the other runners / in the class

He is more different than the other runners in the class.

(Anh ấy khác biệt hơn các vận động viên khác trong lớp)

Giải thích: có hai chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh hơn

6 Jane / not look / her sister Karen / because Karen /tall

Jane doesn’t look like her sister Karen because Karen is taller than Jane.

(Jane trông không giống chị gái Karen vì Karen cao hơn Jane.)

Giải thích: chỉ có một chủ ngữ là chủ thể so sánh → so sánh nhất

Bài 4

Ability: can and could

4.Complete the text with can, can’t, could, couldn’t tand the phrases in the table.

(Hoàn thành văn bản với can, can’t, could, couldn’t và các cụm từ trong bảng.) 

Past

Present

our grandmother

| understand English X

speak English and French √

my dad

play football well √

run very fast X

me 

cook X

bake cakes √

My family

Our grandmother couldn’t understand English when she was younger. But now. she 1

My dad 2 when he was a boy. Now he 3 and he doesn’t play very often. But he watches football on TV!

I 4 when I was very young. But now I 5 and I sometimes make birthday cakes for my family.

Phương pháp giải:

Cả ‘Can’ và ‘Could’ đều có chức năng diễn tả một khả năng xuất phát từ bản thân mỗi người, nói một cách gần gũi hơn là các tài năng, kỹ năng của họ. Tuy nhiên, giữa ‘Can’ và ‘Could’ có sự khác biệt về thời gian.

‘Can’ diễn tả một tài năng hay kỹ năng trong hiện tại hoặc tồn tại từ quá khứ đến hiện tại, không bị mất đi.

‘Could’ diễn tả một tài năng hay kỹ năng trong quá khứ, không duy trì được đến hiện tại.

Lời giải chi tiết:

1 can speak English and French

2 could play football well

3 can’t run very fast

4 couldn’t cook

5 can bake cake

My family

Our grandmother couldn’t understand English when she was younger. But now. she 1 can speak English and French.

My dad 2 could play football well when he was a boy. Now he 3 can’t run very fast and he doesn’t play very often. But he watches football on TV!

I 4 couldn’t cook when I was very young. But now I 5 can bake cake and I sometimes make birthday cakes for my family.

Tạm dịch:

Gia đình tôi

Bà của chúng tôi không thể hiểu tiếng Anh khi bà còn trẻ. Nhưng bây giờ bà ấy có thể nói tiếng Anh và tiếng Pháp.

Cha tôi có thể chơi bóng đá tốt khi ông còn là một cậu bé. Bây giờ ông ấy không thể chạy nhanh và ông ấy không chơi thường xuyên. Nhưng ông ấy xem bóng đá trên TV!

Tôi không biết nấu ăn khi còn rất nhỏ. Nhưng bây giờ tôi có thể nướng bánh và tôi thỉnh thoảng làm bánh sinh nhật cho gia đình tôi.

1 Giải thích: là kỹ năng ở thời điểm hiện tại mới có → can

2 Giải thích: là kỹ năng ở quá khứ, hiện tại không còn → could

3 Giải thích: là khả năng không thể làm được ở thời điểm hiện tại → can’t

4 Giải thích: là khả năng không thể làm được ở thời điểm quá khứ→ couldn’t

5 Giải thích: là kỹ năng ở thời điểm hiện tại mới có → can

Bài 5

Questions with How... ?

5.Complete the questions with how and one of the adjectives in brackets.

(Hoàn thành các câu hỏi với how và một trong các tính từ trong ngoặc.)

How far can you swim? (far /high /many)

(Bạn có thể bơi bao xa?)

1 are your teachers? (often /strict/long)

2 cousins have you got? (much /many / old)

3 tea do you drink? (cold / hot /much)

4 do they go running? (often /long / heavy)

5 is your best friend? (far /horrible / tall)

6 can an elephant run? (fast /heavy / scary)

Phương pháp giải:

How + be + noun? (Cái đó như thế nào?)

How often …?

How long …? (Bao lâu?)

How + adj + Noun?

How many/ How much …?

How about + V-ing?(Còn về … thì sao?)

How do + S + V? (Làm như thế nào?)

Lời giải chi tiết:

1 are your teachers? (often /strict/long)

How strict are your teachers?

(Giáo viên của bạn nghiêm khắc như thế nào?)

Giải thích: hỏi về tính chất của con người → strict

2 cousins have you got? (much /many / old)

How many cousins have you got?

(Bạn có bao nhiêu anh em họ?)

Giải thích: hỏi về số lượng của con người → many

3 tea do you drink? (cold / hot /much)

How much tea do you drink?

(Bạn uống bao nhiêu trà?)

Giải thích: hỏi về lượng của trà không đếm được → much

4 do they go running? (often /long / heavy)

How often do they go running?

(Họ có chạy thường xuyên không?)

Giải thích: hỏi về tần suất → often

5 is your best friend? (far /horrible / tall)

How tall is your best friend?

(Bạn thân của bạn cao bao nhiêu?)

Giải thích: hỏi về tính chất của một con người → tall

6 can an elephant run? (fast /heavy / scary)

How fast can an elephant run?

(Con voi có thể chạy nhanh bao nhiêu?)

Giải thích: hỏi về tính chất của một con vật, và về tốc độ của nó → fast

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Bài học Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.