Language Focus: Connecting ideas - Unit 8: I believe i can fly - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Language Focus: Connecting ideas - Unit 8: I believe i can fly - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language Focus: Connecting ideas - Unit 8: I believe i can fly - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1.Complete the table with the words.2. Complete these sentences with the words given in exercise 1. 3. Read the text and fill in each blank with the most suitable conjunction. 4. Use the most suitable conjunctions to make sentences.
Bài 1
1.Complete the table with the words.
(Hoàn thành bảng với các từ sau.)
because and but or so although |
Giving addition | Giving difference | Giving selection | Giving result | Giving reason | Giving contrast |
Write down more words in the table.
Phương pháp giải:
Connectives (các từ nối): and, but, because, or, so, therefore, however có chức năng nối các từ, các mệnh đề, các câu lại với nhau.
1. And (và): dùng để thêm thông tin vào câu nói
2. But (nhưng): dùng để nêu lên hai thông tin đối ngược nhau
3. Or (hoặc): dùng để giới thiệu một khả năng khác
4. So (do đó, cho nên, vì vậy): dùng để chỉ kết quả, hệ quả, phía trước so luôn có dấu phẩy ngăn cách.
5. Because (bởi vì): dùng để chỉ nguyên nhân, luôn đứng trước mệnh đề phụ thuộc
6. Therefore (do đó, cho nên): dùng để nêu lên kết quả của sự việc được nhắc đến trong câu trước đó
7. Although (mặc dù): dùng để giới thiệu một sự việc có ý nghĩa trái ngược với sự việc được nhắc trước đó
Lời giải chi tiết:
Giving addition (Đưa thêm thông tin) | Giving difference (Đưa ra sự khác biệt) | Giving selection (Đưa ra sự lựa chọn) | Giving result (Đưa ra kết quả) | Giving reason (Đưa ra nguyên nhân) | Giving contrast (Đưa ra sự đối lập) |
and | or | and or | so | because | but although |
Bài 2
2.Complete these sentences with the words given in exercise 1.
(Hoàn thành các câu sau với các từ được cho trong bài tập 1.)
1 Amphibious buses can run on water land.
2 Fossil fuels help run machines, they cause pollution.
3 solar energy is unlimited, not many people can cover its expense.
4 People should limit hydropower plants they sometimes cause terrible floods.
5 This seaside is full of sunlight, they will establish a solar power plant here.
6 Either solar energy wind power is useful and helps protect the environment.
Phương pháp giải:
Connectives (các từ nối): and, but, because, or, so, therefore, however có chức năng nối các từ, các mệnh đề, các câu lại với nhau.
1. And (và): dùng để thêm thông tin vào câu nói
2. But (nhưng): dùng để nêu lên hai thông tin đối ngược nhau
3. Or (hoặc): dùng để giới thiệu một khả năng khác
4. So (do đó, cho nên, vì vậy): dùng để chỉ kết quả, hệ quả, phía trước so luôn có dấu phẩy ngăn cách.
5. Because (bởi vì): dùng để chỉ nguyên nhân, luôn đứng trước mệnh đề phụ thuộc
6. Therefore (do đó, cho nên): dùng để nêu lên kết quả của sự việc được nhắc đến trong câu trước đó
7. Although (mặc dù): dùng để giới thiệu một sự việc có ý nghĩa trái ngược với sự việc được nhắc trước đó
Lời giải chi tiết:


(Xe buýt lội nước có thể chạy trên mặt nước và trên cạn.)
Giải thích: ‘water’ và ‘land’ đều dung để chỉ nơi chiếc xe có thể vận hành, cần dùng từ nối để thêm thông tin → and
2 Fossil fuels help run machines, butthey cause pollution.
(Nhiên liệu hóa thạch giúp vận hành máy móc, nhưng chúng gây ô nhiễm.)
Giải thích: vế thứ hai mang lại thông tin đối lập với vế thứ nhất → but
3 Although solar energy is unlimited, not many people can cover its expense.
(Mặc dù năng lượng mặt trời là không giới hạn, nhưng không nhiều người có thể trang trải chi phí của nó.)
Giải thích:vế thứ hai mang lại thông tin đối lập với vế thứ nhất → Although
4 People should limit hydropower plants because they sometimes cause terrible floods.
(Người ta nên hạn chế các nhà máy thủy điện vì chúng đôi khi gây ra lũ lụt kinh hoàng.)
Giải thích: vế thứ hai là nguyên nhân để vế thứ nhất diễn ra → because
5 This seaside is full of sunlight, so they will establish a solar power plant here.
(Bờ biển này tràn ngập ánh sáng mặt trời, vì vậy họ sẽ thành lập một nhà máy điện mặt trời ở đây.)
Giải thích: vế thứ hai là kết quả của vế thứ nhất, và có dấu phẩy → so
6 Either solar energy or wind power is useful and helps protect the environment.
(Năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió đều hữu ích và giúp bảo vệ môi trường.)
Giải thích:cấu trúc either…or → or
Bài 3
3.Read the text and fill in each blank with the most suitable conjunction.
(Đọc văn bản và điền vào mỗi chỗ trống với từ liên kết hợp phù hợp nhất.)
People always try to improve their standard of living, 1 they need a lot of fuels. 2 a present day estimate by National Geographic says that we use 320 billion kilowatt-hours of energy every day, the need for energy does not seem to stop ending. Fossil fuels bring us a lot of energy, 3 they cause greenhouse gas emissions 4 pollution. The time comes to find suitable and better replacements for fossil fuels. Solar energy, energy from wind 5 bio fuels appears to be a promising source 6 they can bring us a cleaner and greener future.
Phương pháp giải:
Connectives (các từ nối): and, but, because, or, so, therefore, however có chức năng nối các từ, các mệnh đề, các câu lại với nhau.
1. And (và): dùng để thêm thông tin vào câu nói
2. But (nhưng): dùng để nêu lên hai thông tin đối ngược nhau
3. Or (hoặc): dùng để giới thiệu một khả năng khác
4. So (do đó, cho nên, vì vậy): dùng để chỉ kết quả, hệ quả, phía trước so luôn có dấu phẩy ngăn cách.
5. Because (bởi vì): dùng để chỉ nguyên nhân, luôn đứng trước mệnh đề phụ thuộc
6. Therefore (do đó, cho nên): dùng để nêu lên kết quả của sự việc được nhắc đến trong câu trước đó
7. Although (mặc dù): dùng để giới thiệu một sự việc có ý nghĩa trái ngược với sự việc được nhắc trước đó
Lời giải chi tiết:
1 so | 2 According to | 3 but |
4 and | 5 or | 6 because |
People always try to improve their standard of living, 1 so they need a lot of fuels. 2 According toa present day estimate by National Geographic says that we use 320 billion kilowatt-hours of energy every day, the need for energy does not seem to stop ending. Fossil fuels bring us a lot of energy, 3 but they cause greenhouse gas emissions 4 and pollution. The time comes to find suitable and better replacements for fossil fuels. Solar energy, energy from wind 5 or bio fuels appears to be a promising source 6 because they can bring us a cleaner and greener future.
Tạm dịch:
Con người luôn cố gắng nâng cao mức sống của họ nên họ cần rất nhiều nhiên liệu. Theo một ước tính hiện nay của National Geographic nói rằng chúng ta sử dụng 320 tỷ kilowatt giờ năng lượng mỗi ngày, nhu cầu về năng lượng dường như không kết thúc. Nhiên liệu hóa thạch mang lại cho chúng ta rất nhiều năng lượng, nhưng chúng lại gây ra khí thải nhà kính và ô nhiễm. Đã đến lúc phải tìm những nguồn nguyên liệu thay thế phù hợp và tốt hơn nhiên liệu hóa thạch. Năng lượng mặt trời, năng lượng từ gió hoặc nhiên liệu sinh học dường như là một nguồn năng lượng đầy hứa hẹn vì chúng có thể mang lại cho chúng ta một tương lai xanh và sạch hơn.
1 Giải thích: vế thứ hai là kết quả của vế thứ nhất, và có dấu phẩy → so
2 Giải thích: vế thứ hai là nguyên nhân để vế thứ nhất diễn ra → According to
3 Giải thích: vế thứ hai mang lại thông tin đối lập với vế thứ nhất → but
4 Giải thích: ‘gas emissions’ và ‘pollution’ đều dùng để chỉ nơi chiếc xe có thể vận hành, cần dùng từ nối để thêm thông tin → and
5 Giải thích:giới thiệu về một loại năng lượng khác → or
6 Giải thích: vế thứ hai là nguyên nhân để vế thứ nhất diễn ra → because
Bài 4
4.Use the most suitable conjunctions to make sentences.
(Sử dụng các liên từ phù hợp nhất để viết các câu văn.)
1 use/green sources / energy/ you / protect / earth
2 limit/use /fossilfuels /our future generations / lack energy
3 green sources / energy / good / we need more time / make / perfect (2 ways)
4 Việt Nam /a long seaside / suitable / develop /solar energy and wind power (2 ways)
Phương pháp giải:
Connectives (các từ nối): and, but, because, or, so, therefore, however có chức năng nối các từ, các mệnh đề, các câu lại với nhau.
1. And (và):dùng để thêm thông tin vào câu nói
2. But (nhưng): dùng để nêu lên hai thông tin đối ngược nhau
3. Or (hoặc): dùng để giới thiệu một khả năng khác
4. So (do đó, cho nên, vì vậy): dùng để chỉ kết quả, hệ quả, phía trước so luôn có dấu phẩy ngăn cách.
5. Because (bởi vì): dùng để chỉ nguyên nhân, luôn đứng trước mệnh đề phụ thuộc
6. Therefore (do đó, cho nên): dùng để nêu lên kết quả của sự việc được nhắc đến trong câu trước đó
7. Although (mặc dù): dùng để giới thiệu một sự việc có ý nghĩa trái ngược với sự việc được nhắc trước đó
Lời giải chi tiết:
1 use/green sources / energy/ you / protect / earth
Currently you should use green sources energy if you want to protect the earth.
(Hiện tại, bạn nên sử dụng các nguồn năng lượng xanh nếu bạn muốn bảo vệ trái đất.)
2 limit/use /fossil fuels /our future generations / lack energy
Our future generations are lack energy because we don’t limited use fossil fuels.
(Các thế hệ tương lai của chúng ta đang thiếu năng lượng vì chúng ta không hạn chế sử dụng nhiên liệu hóa thạch.)
3 green sources / energy / good / we need more time / make / perfect (2 ways)
Although green sources energy is good, we need more time to make them perfect.
(Mặc dù nguồn năng lượng xanh là tốt nhưng chúng ta cần thêm thời gian để biến chúng trở nên hoàn hảo.)
Green sources energy is good but we need more time to make them perfect.
(Nguồn năng lượng xanh là tốt nhưng chúng ta cần thêm thời gian để biến chúng trở nên hoàn hảo.)
4 Việt Nam /a long seaside / suitable / develop /solar energy and wind power (2 ways)
Việt Nam has a long seaside, so it’s suitable to develop solar energy and wind power plant.
(Việt Nam có bờ biển dài nên rất thích hợp để phát triển năng lượng mặt trời và nhà máy điện gió.)
Because Việt Nam has a long seaside, it’s suitable to develop solar energy and wind power plant.
(Bởi vì Việt Nam có bờ biển dài nên rất thích hợp để phát triển năng lượng mặt trời và nhà máy điện gió.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language Focus: Connecting ideas - Unit 8: I believe i can fly - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Bài học Language Focus: Connecting ideas - Unit 8: I believe i can fly - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language Focus: Connecting ideas - Unit 8: I believe i can fly - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language Focus: Connecting ideas - Unit 8: I believe i can fly - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language Focus: Connecting ideas - Unit 8: I believe i can fly - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.