Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1.Look at the pictures. Choose the correct words.2.Read the clues and write the words.3.Complete the dialogues with the words in box and in,at or on.4.Where are you at these different times?

Bài 1

1. Look at the pictures. Choose the correct words.

(Quan sát các bức tranh và chọn các từ đúng.)

Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 0 1

He isn’t in class. He’s in the car / playground.

(Anh ấy không có ở trong lớp. Anh ấy đang ở sân chơi.)

1 They aren’t at home. They’re at school / on the phone.

2 She isn’t on the bus. She’s at the shops / in her room.

3 He isn’t in bed. He’s in the car / the countryside.

4 He isn’t on the sofa. He’s in bed / front of the TV.

5 They aren’t at the shops. They’re on the bus / in the park.

6 We aren’t at the park. We’re in the playground/ a fast-food restaurant.

Phương pháp giải:

playground: sân chơi

countryside: vùng thôn quê

fast-food restaurant: nhà hàng thức ăn nhanh

Lời giải chi tiết:

Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 0 2

1 They aren’t at home. They’re at school.

(Họ không có ở nhà. Họ đang ở trường.)

2 She isn’t on the bus. She’s at the shops.

(Cô ấy không ở trên xe buýt. Cô ấy đang đi mua sắm.)

3 He isn’t in bed. He’s in the car. 

(Anh ấy không ở trên giường. Anh ấy đang ở trên xe ô tô.)

4 He isn’t on the sofa. He’s front of the TV.

(Anh ấy không ở trên ghế sô pha. Anh ấy đang xem TV.)

5 They aren’t at the shops. They’re on the bus

(Họ không đi mua sắm. Họ đang ở trên xe buýt.)

6 We aren’t at the park. We’re in a fast-food restaurant.

(Chúng tôi không ở trong công việc. Chúng tôi đang ở trong một nhà hàng thức ăn nhanh.)

Bài 2

2.Read the clues and write the words.

(Đọc các gợi ý và viết đáp án đúng cho các gợi ý ấy.)

Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 1 1

When you’re at the supermarket or shopping centre at the shops.

(Khi mà bạn ở siêu thị hoặc trung tâm mua sắm – đi mua sắm)

1 When you speak to somebody on your mobile .

2 When you’re in your classroom .

3 When you’re asleep at night .

4 When you travel with lots of people .

5 When you watch a TV programme .

6 When you aren’t in a town or city .

Phương pháp giải:

at school: ở trường

 in bed: ở trên giường

 in front of the TV: xem TV

in the countryside: ở vùng thôn quê

on the bus: ở trên xe buýt

on the phone: nghe điện thoại

Lời giải chi tiết:

Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 1 2

1 When you speak to somebody on your mobile on the phone

(Khi bạn nói chuyện với ai đó trên điện thoại – nghe điện thoại)

2 When you’re in your classroom at school

(Khi bạn đang ở trong lớp - ở trường)

3 When you’re asleep at night in bed

(Khi bạn đi ngủ vào buổi tối - ở trên giường)

4 When you travel with lots of people on the bus

(Khi bạn đi xa cùng với nhiều người – trên xe buýt)

5 When you watch a TV programme in front of the TV

(Khi bạn xem một chương trình TV – xem TV)

6 When you aren’t in a town or city in the countryside

(Khi bạn không ở tại một thị trấn hoặc thành phố - ở vùng thôn quê)

Bài 3

3. Complete the dialogues with the words in box and in,at or on.

(Sử dụng các từ vựng trong bảng và in,on,at để hoàn thiện các đoạn hội thoại dưới đây.)

Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 2 1

‘Where’s Jess?’ ‘She’s in front of the Tv again. It’s The Simpsons.’

(‘Jess đâu rồi?’ ‘Cô ấy lại ngồi xem TV rồi. Là phim Gia đình Simpson.’)

1 Dad’s . We need lots of food for the party.

2 ‘Is Andy in the garden?’ ‘No, he isn’t. He’s .’

3 ‘Do you like eating ?’ ‘No, I hate burger and chips!’

4 ‘Why isn’t Harry on the bus today?’ ‘He’s with his mum.’

5 ‘Where’s your younger brother?’ ‘He’s next to our house. He’s in the new playground there.’

6 ‘Is Lucy busy?’ ‘Yes, listen. She’s .

Phương pháp giải:

Cách dùng

E.g

Ngoại lệ

at

Giới từ “at” sẽ chỉ các địa điểm chính xác, có địa chỉ cụ thể

At home, at school, at 135 Tran Hung Dao Street, at the corner…

At the bottom of Sth (phía dưới đáy), at the end of (phía cuối…)

on

Giới từ “on” chỉ những địa điểm mang tính bề mặt: bề mặt nước, trên mặt bàn…

Đối với địa chỉ, On đi cùng với tên đường mà không kèm số nhà cụ thể.

On the table, on the sea, on Tran Hung Dao Street…

On the table, on the sea, on Tran Hung Dao Street…

in

Giới từ “in” chỉ khu vực địa lý rộng lớn, hoặc từ chỉ vị trí lọt lòng, ở trong lòng một cái gì đó

In the bed

In a box

In NewYork

In còn mang nghĩa “ở bên trong”. Ví dụ: in the sea (trong lòng biển), in the box (trong hộp)

Lời giải chi tiết:

1 at the shops

2 in his room

3 in fast-food restaurants

4 in the car

5 in the park

6 on the phone

1 Dad’s at the shop. We need lots of food for the party.

(Bố tôi đang đi mua sắm. Chúng tôi cần rất nhiều đồ ăn cho buổi tiệc.)

Giải thích: “the shops” là địa chỉ cụ thể → at the shops

2 ‘Is Andy in the garden?’ ‘No, he isn’t. He’s in his room.’

(‘Andy có ở trong vườn không?’ ‘Không, thằng bé đang ở trong phòng của nó.’)

Giải thích: chủ ngữ “Andy” được bao quanh bởi “his room” → in his room

3 ‘Do you like eating in fast-food restaurants?’ ‘No, I hate burger and chips!’

(‘Bạn có thích ăn ở trong cửa hang thức ăn nhanh không?’ ‘Không, tớ ghét bơ-gơ và khoai tây chiên.’)

Giải thích: chủ ngữ “you” được bao quanh bởi “in fast-food restaurants” → in fast-food restaurants

4 ‘Why isn’t Harry on the bus today?’ ‘He’s in the car with his mum.’

(‘Tại sao Harry hôm nay không đi xe buýt thế?’ ‘Cậu ấy đi ô tô cùng với mẹ mình rồi.’)

Giải thích: chủ ngữ “Harry” ngồi trong “car” → in the car

5 ‘Where’s your younger brother?’ ‘He’s in the park next to our house. He’s in the new playground there.’

(‘Em trai của con đâu?’ ‘Em ấy đang ở trong công viên cạnh nhà mình. Em ấy đang ở sân chơi mới ở đấy.’)

Giải thích: chủ ngữ “he” đang ở trong một không gian rộng lớn “park” → in the park

6 ‘Is Lucy busy?’ ‘Yes, listen. She’s on the phone.’

(‘Lucy đang bận à?’ ‘Đúng vậy, nghe này. Cô ấy đang nghe điện thoại đấy.’)

Giải thích: cụm từ be+ on the phone: nghe điện thoại 

Bài 4

4. Where are you at these different times?

(Bạn ở đâu tại những thời điểm khác nhau này?)

After school every day, I’m in the park with my friends.

(Mỗi ngày sau giờ lên lớp, tôi thường chơi ở công viên với những người bạn của mình.)

1 At 9:30 on Monday morning, .

2 On Sunday afternoon, .

3 At 4:00 in the morning, .

4 In July, .

5 At 8:00 in the evening, .

6 After school on Friday, .

Lời giải chi tiết:

Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 3 1

1 At 9:30 on Monday morning, I’m at school to study. .

(Vào lúc 9:30 sáng Thứ Hai, tôi đang ở trường để học.)

2 On Sunday afternoon, I’m on the sofa playing video game .

(Vào chiều Chủ Nhật, tôi ngồi trên ghế sô pha chơi điện tử.)

3 At 4:00 in the morning, I’m in bed sleeping.

(Lúc 4:00 sáng, tôi vẫn nằm ngủ trên giường.)

4 In July, I’m in the countryside enjoying the summer .

(Vào tháng 7, tôi về vùng nông thôn để tận hưởng mùa hè của mình.)

5 At 8:00 in the evening, I’m in front of TV .

(Vào lúc 8:00 tối, tôi ngồi xem TV.)

6 After school on Friday, I’m playing soccer on the field next to my house.

(Sau buổi học vào ngày Thứ Sáu, tôi chơi bóng đá ở sân cạnh nhà tôi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Bài học Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary: Where we spend time - Unit 1: My time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.