Writing: A blog - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing: A blog - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing: A blog - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1.Match 1-5 with a~e. Write imperative sentences. 2.Complete the sentences using the affirmative or negative imperatives of the verbs. 3 Read the notes and complete the text. 4.Imagine your friend is doing something new. Write the friend an email with some advice. Use the text in exercise 3 to help you. Choose one of the ideas in the box or use your own ideas.

Bài 1

1.Match 1-5 with a~e. Write imperative sentences.

(Ghép 1-5 với a ~ e. Viết các câu mệnh lệnh.)

1 not play

a late for lessons

2 not arrive

b games on your phone

3 speak

c to friends in lessons

4 not chat

d for your exams

5 revise

e English to people outside class

1 Don’t play games on your phone.

(Đừng chơi trò chơi trên điện thoại của bạn.)

2

3

4

5

Phương pháp giải:

1. Khái niệm về câu mệnh lệnh:

Câu mệnh lệnh (Imperative sentences) hay còn gọi là câu cầu khiến là mẫu câu dùng để yêu cầu, đề nghị hoặc ra lệnh người khác làm hay không làm một điều gì đó.

2. Các cách dùng của câu mệnh lệnh

Đưa ra lời chỉ dẫn.

Đưa ra một mệnh lệnh trực tiếp, yêu cầu người khác làm gì đó.

Đưa ra lời mời.

Được sử dụng ở các biển báo hoặc thông cáo.

Đưa ra lời khuyên.

3. Phân loại câu mệnh lệnh:

Cấu trúc câu mệnh lệnh trực tiếp: Là những câu không có chủ ngữ, đứng đầu câu là động từ nguyên mẫu không có “to”. Trong câu có thể có kèm theo từ “please” ở đầu hoặc cuối câu thể hiện ý trang trọng, lịch sự.

Verb/ Be + ....

Cấu trúc câu mệnh lệnh gián tiếp: Là những câu mệnh lệnh sử dụng với các động từ như:order (ra lệnh)/ ask (yêu cầu)/ say (nói)/ tell (bảo)

(S) + order/ ask/ say/ tell + O + to V + ...

Phủ định câu trực tiếp: Don't + verb/ be ...

Phủ định câu gián tiếp: (S) + order/ ask/ say/ tell + O + + NOT+ to V + ...

Lời giải chi tiết:

1-b

2-a

3-e

4-c

5-d

2 Don’t arrive late for lessons.

(Đừng đến muộn lớp học đấy.)

Giải thích:không có chủ ngữ, thể phủ định → phủ định câu mệnh lệnh trực tiếp

3 Please speak English to people outside class.

(Vui lòng nói tiếng Anh với người khác bên ngoài lớp học.)

Giải thích:không có chủ ngữ, thể khẳng định → câu mệnh lệnh trực tiếp

4 Don’t chat to friends in lessons.

(Không được nói chuyện với bạn bè trong các giờ học.)

Giải thích:không có chủ ngữ, thể phủ định → phủ định câu mệnh lệnh trực tiếp

5 Please revise for your exams.

(Hãy ôn bài để chuẩn bị cho kỳ thi của bạn.)

Giải thích:không có chủ ngữ, thể khẳng định → câu mệnh lệnh trực tiếp

Bài 2

2.Complete the sentences using the affirmative or negative imperatives of the verbs.

(Hoàn thành các câu sử dụng thể khẳng định hoặc phủ định câu mệnh lệnh của động từ.)

be bring eat go remember sing walk watch wear

Don’t bring expensive things in your school bag.

(Đừng mang những thứ đắt tiền trong cặp đi học của bạn.)

1 videos on your mobile phone at school.

2 Always to do your homework

3 food in class! You should never do that.

4 And always polite to your teachers, too.

5 in the science block. Don’t run!

6 songs or listen to them on your phone.

7 And sports clothes in PE lessons.

8. to bed late when there’s school in the morning.

Phương pháp giải:

1. Khái niệm về câu mệnh lệnh:

Câu mệnh lệnh (Imperative sentences) hay còn gọi là câu cầu khiến là mẫu câu dùng để yêu cầu, đề nghị hoặc ra lệnh người khác làm hay không làm một điều gì đó.

2. Các cách dùng của câu mệnh lệnh:

Đưa ra lời chỉ dẫn.

Đưa ra một mệnh lệnh trực tiếp, yêu cầu người khác làm gì đó.

Đưa ra lời mời.

Được sử dụng ở các biển báo hoặc thông cáo.

Đưa ra lời khuyên.

3. Phân loại câu mệnh lệnh:

Cấu trúc câu mệnh lệnh trực tiếp: Là những câu không có chủ ngữ, đứng đầu câu là động từ nguyên mẫu không có “to”. Trong câu có thể có kèm theo từ “please” ở đầu hoặc cuối câu thể hiện ý trang trọng, lịch sự.

Verb/ Be + ....

Cấu trúc câu mệnh lệnh gián tiếp: Là những câu mệnh lệnh sử dụng với các động từ như:order (ra lệnh)/ ask (yêu cầu)/ say (nói)/ tell (bảo)

(S) + order/ ask/ say/ tell + O + to V + ...

Phủ định câu trực tiếp: Don't + verb/ be ...

Phủ định câu gián tiếp: (S) + order/ ask/ say/ tell + O + NOT+ to V + ...

Lời giải chi tiết:

1 Don’t watch

2 remember

3 Don’t eat 

4 be

5 Please walk

6 Don’t sing

7 wear

8 Don’t go

1 Don’t watch videos on your mobile phone at school.

(Không được xem video trên điện thoại di động của bạn ở trường.)

Giải thích:câu không có chủ ngữ và mang nghĩa ra lệnh cho người khác không được làm gì → phủ định câu mệnh lệnh trực tiếp

2 Always remember to do your homework!

(Luôn nhớ làm bài tập về nhà của bạn)

Giải thích: câu không có chủ ngữ và mang nghĩa ra lệnh cho người khác phải làm gì → câu mệnh lệnh trực tiếp

3 Don’t eat food in class! You should never do that.

(Đừng ăn đồ ăn trong lớp! Bạn không bao giờ nên làm điều đó.)

Giải thích:câukhông có chủ ngữ và mang nghĩa ra lệnh cho người khác không được làm gì → phủ định câu mệnh lệnh trực tiếp

4 And always be polite to your teachers, too.

(Và hãy luôn lịch sự với giáo viên của bạn.)

Giải thích: câukhông có chủ ngữ và mang nghĩa ra lệnh cho người khác phải làm gì → câu mệnh lệnh trực tiếp

5 Please walk in the science block. Don’t run!

(Xin vui lòng đi trong tòa nhà khoa học. Đừng chạy!)

Giải thích:câukhông có chủ ngữ và mang nghĩa ra lệnh cho người khác phải làm gì → câu mệnh lệnh trực tiếp

6 Don’t sing songs or listen to them on your phone.

(Đừng hát hoặc nghe chúng trên điện thoại của bạn.)

Giải thích: câukhông có chủ ngữ và mang nghĩa ra lệnh cho người khác không được làm gì → phủ định câu mệnh lệnh trực tiếp

7 And wear sports clothes in PE lessons.

(Và mặc quần áo thể thao trong giờ học Thể dục.)

Giải thích: câu không có chủ ngữ và mang nghĩa ra lệnh cho người khác phải làm gì → câu mệnh lệnh trực tiếp

8 Don’t go to bed late when there’s school in the morning.

(Đừng đi ngủ muộn khi có trường học vào buổi sáng.)

Giải thích:câukhông có chủ ngữ và mang nghĩa ra lệnh cho người khác không được làm gì → phủ định câu mệnh lệnh trực tiếp

Bài 3

3. Read the notes and complete the text.

(Đọc ghi chú và hoàn thành văn bản.)

tips/survive a new club

1 important/have the right equipment

2 not forget/your trainers

3 first day/should arrive early

4 good idea/chat to the other people

5 if you talk to them/they think you be friendly

6 you need help/speak to the club organizer.

Hi Toby,

It’s great to hear your news about joining the basketball club next week. I joined a new volleyball club in January. Here are my tips for surviving a new club!

It's 1 - don't 2 ! And make sure they’re comfortable.

On the first day, 3 . It’s 4 in the club. If 5 . You should learn everybody name, too. If 6 I'm sure he'll help you if you’ve got any problems.

Enjoy your first week at the club and tell me all about it on Friday!

See you soon.

Jack

Lời giải chi tiết:

Hi Toby,

It’s great to hear your news about joining the basketball club next week. I joined a new volleyball club in January. Here are my tips for surviving a new club!

It's 1important for having the right equipment - don't 2 forget asking your trainers! And make sure they’re comfortable.

On the first day, 3you should arrive early. It’s 4a good idea to chat to the other people in the club. If 5 you talk to them, they will think you are friendly. You should learn everybody name, too. If 6you need help, you can speak to the club oganiser. I'm sure he'll help you if you’ve got any problems.

Enjoy your first week at the club and tell me all about it on Friday!

See you soon.

Jack

Tạm dịch:

Chào Toby,

Thật vui khi biết tin bạn tham gia câu lạc bộ bóng rổ vào tuần tới. Tôi đã tham gia một câu lạc bộ bóng chuyền mới vào tháng Giêng. Đây là lời khuyên của tôi cho bạn để tồn tại một câu lạc bộ mới!

Điều quan trọng nhất là phải có trang thiết bị phù hợp - đừng quên hỏi huấn luyện viên của bạn! Và đảm bảo rằng chúng làm bạn cảm thấy thoải mái.

Ngày đầu tiên, bạn nên đến sớm. Bạn nên trò chuyện với những người khác trong câu lạc bộ. Nếu bạn nói chuyện với họ, họ sẽ nghĩ bạn là người thân thiện. Bạn cũng nên học thuộc tên của mọi người. Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn có thể nói chuyện với người tô chức câu lạc bộ. Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ giúp bạn nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào.

Hãy tận hưởng tuần đầu tiên của bạn tại câu lạc bộ và kể cho tôi tất cả về điều đó vào thứ Sáu!

Hẹn sớm gặp lại.

Jack

Bài 4

4.Imagine your friend is doing something new. Write the friend an email with some advice. Use the text in exercise 3 to help you. Choose one of the ideas in the box or use your own ideas.

(Hãy tưởng tượng bạn của bạn đang làm một điều gì đó mới. Viết cho người bạn đó một email với một số lời khuyên. Sử dụng văn bản trong bài tập 3 để giúp bạn. Chọn một trong những ý tưởng trong bảng hoặc sử dụng ý tưởng của riêng bạn.) 

learning an instrument starting a new club going on a school camp

You mustn’t have hot drinks in the library. You should only bring water.

(Bạn không được có đồ uống nóng trong thư viện. Bạn chỉ nên mang theo nước.)

Lời giải chi tiết:

Hi Mark,

It’s great to hear your news about going on a school camp next week. I joined a school camp last year. Here are my tips for surviving a school camp!

It's important for having the right equipment - don't forget asking your teacher! And make sure you can carry them all.

On this day, you should arrive early. It’s a good idea to chat to the other people who will take part in this camp. If you talk to them, they will think you are friendly. You should learn everybody name, too. If you need help, you can speak to the camp organizer. I'm sure he'll help you if you’ve got any problems.

Enjoy your school camp and tell me all about it on Friday!

See you soon.

Andy

Tạm dịch:

Chào Mark,

Thật vui khi biết tin của bạn về việc đi cắm trại ở trường học vào tuần tới. Tôi đã tham gia một buổi cắm trại năm ngoái. Đây là lời khuyên của tôi để sống sót trong một buổi cắm trại của trường!

Điều quan trọng là phải có thiết bị phù hợp - đừng quên hỏi giáo viên của bạn! Và hãy chắc chắn rằng bạn có thể mang theo tất cả.

Vào ngày này, bạn nên đến sớm. Bạn nên trò chuyện với những người khác sẽ tham gia hội trại này. Nếu bạn nói chuyện với họ, họ sẽ nghĩ rằng bạn là người thân thiện. Bạn cũng nên học tên của mọi người. Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn có thể nói chuyện với người quản lý trại. Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ giúp bạn nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào.

Hãy tận hưởng trại học của bạn và kể cho tôi nghe tất cả về điều đó vào thứ Sáu!

Hẹn sớm gặp lại.

Andy

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing: A blog - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Bài học Writing: A blog - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing: A blog - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing: A blog - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing: A blog - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.