Language Focus: will and won’t in the first conditional - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language Focus: will and won’t in the first conditional - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language Focus: will and won’t in the first conditional - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1.Complete the table with the words.2. Complete the sentences with the correct form of the words. 3. Order the words to make sentences. 4. Complete the email with the correct form of the verbs. 5 Complete the sentences with your own ideas. Use the first conditional.

Bài 1

1.Complete the table with the words.

(Hoàn thành bảng sau.)

build drink If if ‘ll survive will Will won’t

Affirmative

If

we build a shelter,

we 1 survive.

Negative

2

you drink more water,

you 3 be thirsty.

Questions

If

we feel cold, 

4you light a fire?

Affirmative

We’ll 5

if

we build a shelter. 

Negative

You won’t be thirsty

6

you 7 more water.

Questions

8 you light a fire

if

we feel cold? 

Phương pháp giải:

Định nghĩa: Câu điều kiện loại 1 thường dùng để đặt ra một điều kiện có thể có thật (ở hiện tại hoặc tương lai) với kết quả có thể xảy ra.

Cấu trúc:

Mệnh đề điều kiện

Mệnh đề chính

If + S + V(s/es)

S + will/can/shall + V (nguyên mẫu)

If + thì hiện tại đơn

Will + Động từ nguyên mẫu

Lời giải chi tiết:

Affirmative(Khẳng định)

If 

(Nếu)

we build a shelter,

(chúng ta dựng nên một nơi trú ẩn,)

we 1‘ll survive.

(chúng ta sẽ sống sót.)

Negative(Phủ định)

If

(Nếu)

you drink more water,

(bạn uống nhiều nước,)

you won’t be thirsty.

(bạn sẽ không thấy khát.)

Questions(Câu hỏi)

If 

(Nếu)

we feel cold, 

(chúng ta thấy lạnh,)

will you light a fire?

(bạn sẽ nhóm lửa chứ?)

Affirmative(Khẳng định)

We’ll 5 survive

(Chúng ta sẽ sống sót)

if

(nếu)

we build a shelter.

(chúng ta dựng nên một nơi trú ẩn.) 

Negative (Phủ định)

You won’t be thirsty

(Bạn sẽ không khát)

6if

(nếu)

you drink more water.

(bạn uống nhiều nước.)

Questions(Câu hỏi)

Will you light a fire

(Bạn sẽ nhóm lửa)

if

(nếu)

we feel cold? 

(chúng ta cảm thấy lạnh chứ?)

Bài 2

2.Complete the sentences with the correct form of the words.

(Hoàn thành các câu với dạng đúng của các từ.)

Mary will win the survival challenge if she makes (make) a good shelter.

(Mary sẽ chiến thắng trong thử thách sinh tồn nếu cô ấy tạo được một nơi trú ẩn tốt.)

If we see a dangerous animal, we ‘ll run away (run away)!

(Nếu chúng ta nhìn thấy một con vật nguy hiểm, chúng ta sẽ bỏ chạy !)

1 If we don't listen, we (not hear) our friends.

2 They’ll be happy if they (find) water.

3 Will Ed make coffee if he (get up) early?

4 If she (see) a snake, she’ll climb a tree.

5 We (not light) a fire if the weather is bad.

6 Where (they/sit) if the sun is very hot?

Phương pháp giải:

Định nghĩa: Câu điều kiện loại 1 thường dùng để đặt ra một điều kiện có thể có thật (ở hiện tại hoặc tương lai) với kết quả có thể xảy ra.

Cấu trúc:

Mệnh đề điều kiện

Mệnh đề chính

If + S + V(s/es)

S + will/can/shall + V (nguyên mẫu)

If + thì hiện tại đơn

Will + Động từ nguyên mẫu

Lời giải chi tiết:

Language Focus: will and won’t in the first conditional - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 1 1

1 If we don't listen, we won’t hear (not hear) our friends.

(Nếu chúng ta không lắng nghe, chúng ta sẽ không nghe thấy bạn bè của chúng ta.)

Giải thích: câu thuộc mệnh đề chính, thể phủ định → won’t hear

2 They’ll be happy if they find (find) water.

(Họ sẽ rất vui nếu họ tìm thấy nước.)

Giải thích:câu thuộc mệnh điều kiện, chủ ngữ ‘they’ → find

3 Will Ed make coffee if he gets up (get up) early?

(Ed sẽ pha cà phê nếu anh ấy dậy sớm chứ?)

Giải thích:câu thuộc mệnh điều kiện, chủ ngữ ‘he’ → gets up

4 If she sees (see) a snake, she’ll climb a tree.

(Nếu cô ấy nhìn thấy một con rắn, cô ấy sẽ trèo lên cây.)

Giải thích: câu thuộc mệnh điều kiện, chủ ngữ ‘she’ → sees

5 We won’t light (not light) a fire if the weather is bad.

(Chúng tôi sẽ không đốt lửa nếu thời tiết xấu.)

Giải thích: câu thuộc mệnh đề chính, thể phủ định → won’t light

6 Where will they sit (they/sit) if the sun is very hot?

(Họ sẽ ngồi ở đâu nếu trời rất nóng?)

Giải thích: câu thuộc mệnh đề chính, thể nghi vấn → will they sit

Bài 3

3.Order the words to make sentences. 

(Sắp xếp các từ thành các câu hoàn chỉnh.)

doesn’t/he/now/go/He’ll/if/miss/bus/the

He’ll miss the bus if he doesn’t go now.

(Anh ấy sẽ lỡ chuyến xe buýt nếu anh ấy không đi ngay bây giờ.)

1 hot /if/it’s/I’ll/T-shirt /wear /a

If

2 run /We’ll/catch/we/if/train/the

We’ll

3 won’t/They/football/play/rains/it/if

They

4 don’t/you/If/eat/feel/you’ll/hungry

If

5 will/do/they/What/cold/very/if/it’s/?

What

Phương pháp giải:

Định nghĩa: Câu điều kiện loại 1 thường dùng để đặt ra một điều kiện có thể có thật (ở hiện tại hoặc tương lai) với kết quả có thể xảy ra.

Cấu trúc:

Mệnh đề điều kiện

Mệnh đề chính

If + S + V(s/es)

S + will/can/shall + V (nguyên mẫu)

If + thì hiện tại đơn

Will + Động từ nguyên mẫu

Lời giải chi tiết:

1 hot /if/it’s/I’ll/T-shirt /wear /a

If it’s hot, I’ll wear a T-shirt.

(Nếu trời nóng, tôi sẽ mặc áo phông.)

2 run /We’ll/catch/we/if/train/the

We’ll catch the train if we run.

(Chúng ta sẽ bắt được tàu nếu chúng ta chạy.)

3 won’t/They/football/play/rains/it/if

They won’t play football if it rains.

(Họ sẽ không chơi bóng nếu trời mưa.)

4 don’t/you/If/eat/feel/you’ll/hungry

If you don’t eat, you’ll feel hungry.

(Nếu bạn không ăn, bạn sẽ cảm thấy đói.)

5 will/do/they/What/cold/very/if/it’s/?

What will they do if it’s very cold?

(Họ sẽ làm gì nếu trời rất lạnh?)

Bài 4

4.Complete the email with the correct form of the verbs. 

(Hoàn thành email với dạng đúng của các động từ.) 

Hi Layla,

How are you? I can't wait for the picnic at the beach on Saturday! I think we’ll have a lot to eat. I’ve got some crisps and drinks, and if I get up (get up) early on Saturday, I 1 (bake) some cakes, too. What 2 (we/do) if it 3 (rain) on Saturday? Perhaps we could have an indoor picnic at my house! If I 4 (ask) my mum nicely, perhaps she 5 (say) yes!

I think there will be you, me, Maya and Rachel. But I spoke to Maya earlier and she’s ill. If she 6 (not feel) well on Saturday, she 7 (not come).

Love

Emma

Phương pháp giải:

Định nghĩa: Câu điều kiện loại 1 thường dùng để đặt ra một điều kiện có thể có thật (ở hiện tại hoặc tương lai) với kết quả có thể xảy ra.

Cấu trúc:

Mệnh đề điều kiện

Mệnh đề chính

If + S + V(s/es)

S + will/can/shall + V (nguyên mẫu)

If + thì hiện tại đơn

Will + Động từ nguyên mẫu

Lời giải chi tiết:

1 ‘ll bake

2 will we do

3 rains

4 ask

5 will say

6 doesn’t feel

7 won’t come

Hi Layla,

How are you? I can't wait for the picnic at the beach on Saturday! I think we’ll have a lot to eat. I’ve got some crisps and drinks, and if I get up (get up) early on Saturday, I 1‘ll bake (bake) some cakes, too. What 2 will we do(we/do) if it rains (rain) on Saturday? Perhaps we could have an indoor picnic at my house! If I 4 ask (ask) my mum nicely, perhaps she 5 will say (say) yes!

I think there will be you, me, Maya and Rachel. But I spoke to Maya earlier and she’s ill. If she 6 doesn’t feel (not feel) well on Saturday, she won’t come (not come).

Love

Emma

Tạm dịch:

Chào Layla,

Bạn khỏe không? Tớ không thể chờ đợi cho chuyến dã ngoại ở bãi biển vào thứ Bảy! Tớ nghĩ chúng ta sẽ có nhiều thứ để ăn. Tớ có một ít khoai tây chiên và đồ uống, và nếu vào thứ Bảy tớ cps thể dậy sớm, tớ cũng sẽ nướng một ít bánh ngọt. Chúng ta sẽ làm gì nếu trời mưa vào thứ Bảy nhỉ? Có lẽ chúng ta có thể tổ chức một buổi dã ngoại trong nhà tại nhà của tớ! Nếu tớ hỏi mẹ tôi một cách tử tế, có lẽ bà ấy sẽ nói đồng ý!

Tớ nghĩ là hôm đấy sẽ có bạn, tớ, Maya và Rachel. Nhưng tớ đã nói chuyện với Maya lúc sớm và cậu ấy bị ốm. Nếu cậu ấy không cảm thấy khỏe vào thứ Bảy, cậu ấy sẽ không đến.

Yêu và quý

Emma

Bài 5

5 Complete the sentences with your own ideas. Use the first conditional.

(Hoàn thành các câu với ý tưởng của riêng bạn. Sử dụng câu điều kiện loại 1.)

If we don’t get up early, we won’t arrive at the airport on time.

(Nếu chúng ta không dậy sớm, chúng ta sẽ không đến sân bay đúng giờ.)

1 If I don’t tidy my room,

2 Our teacher won’t be happy if

3 If I work hard at school,

4 We won’t go to the park if

5 If I see my favourite singer on TV,

Phương pháp giải:

Định nghĩa: Câu điều kiện loại 1 thường dùng để đặt ra một điều kiện có thể có thật (ở hiện tại hoặc tương lai) với kết quả có thể xảy ra.

Cấu trúc:

Mệnh đề điều kiện

Mệnh đề chính

If + S + V(s/es)

S + will/can/shall + V (nguyên mẫu)

If + thì hiện tại đơn

Will + Động từ nguyên mẫu

Lời giải chi tiết:

1 If I don’t tidy my room, my mum will punish me.

(Nếu tôi không dọn dẹp phòng của mình, mẹ sẽ trừng phạt tôi.)

2 Our teacher won’t be happy if we don’t do our homework.

(Giáo viên của chúng tôi sẽ không vui nếu chúng tôi không làm bài tập về nhà.)

3 If I work hard at school, I’ll get good marks.

(Nếu tôi học tập chăm chỉ ở trường, tôi sẽ đạt điểm cao.)

4 We won’t go to the park if it rains.

(Chúng tôi sẽ không đến công viên nếu trời mưa.)

5 If I see my favourite singer on TV, I’ll watch her singing.

(Nếu tôi thấy ca sĩ yêu thích của mình trên TV, tôi sẽ xem cô ấy hát.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language Focus: will and won’t in the first conditional - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Bài học Language Focus: will and won’t in the first conditional - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language Focus: will and won’t in the first conditional - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language Focus: will and won’t in the first conditional - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language Focus: will and won’t in the first conditional - Unit 6: Survival - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.