Writing: A profile for a web page - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing: A profile for a web page - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing: A profile for a web page - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1.Choose the correct words.2.Order the words to complete the sentences3.Read the notes complete the profile from the ‘Find a Penfriend’ website. You need to change the verbs and use some prepositions.4.Your school finds a penfriend for you. Write a profile. Use the table and text in exercise 3 to help you.

Bài 1

1.Choose the correct words.

(Chọn từ đúng.)

They go swimming. They’re also/ too interested in athletics.

1 Fatma enjoys drawing. She loves going shopping, too/also.

2 I’m a big fan of Katy Perry and/too I like Taylor Swift.

3 We love going dancing. We and/also enjoy drawing pictures.

4 Jamal is good at football. Is he good at basketball, also/too?

5 This is an interesting film. It’s too/also very exciting.

6They’re creative and/also they really like making pop videos.

Phương pháp giải:

Các từ nối trong tiếng Anh dùng để thêm thông tin và thường được sử dụng khi mệnh đề phía sau cung cấp thêm thông tin có mục đích giống với câu phía trước

And: và

Also: cũng

Sau and sẽ là một danh từ con sau also sẽ là một động từ/tính từ

Also và too là hai từ tương tự nghĩa là “ngoài ra” và thỉnh thoảng được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên không phải lúc nào chúng cũng thay thế được. Too khác với also Too thường được đặt ở cuối mệnh đề.

Too được dùng với những nghĩa sau:

Ngoài ra

Quá nhiều hoặc quá đủ

Mức độ đáng tiếc.

Vô cùng hoặc bao la.

Ngăn cách bởi dấu phẩy

Also là một trạng từ đôi khi được đặt đầu câu.

Một số trường hợp màalso được dùng là:

Nó được dùng một từ bổ nghĩa cho câu

also được đặt trước động từ

Là từ kết nối ở vị trí của besides và moreover

Too thường được đặt ở cuối mệnh đề, trong khi alsokhông thể xuất hiện ở vị trí này.

Lời giải chi tiết:

Writing: A profile for a web page - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 0 1

They go swimming. They’re also/ too interested in athletics.

(Họ đi bơi. Họ cũng thích các môn thể thao khác nữa.)

1. Fatma enjoys drawing. She loves going shopping, too/also.

(Fatma thích vẽ tranh. Cô ấy cũng yêu thích đi mua sắm nữa.)

Giải thích: vị trí đứng ở cuối câu, sau dấu phẩy → too

2. I’m a big fan of Katy Perry and/too I like Taylor Swift.

(Tôi là một fan bự của Katy Perry và tôi cũng thích Taylor Swift.)

Giải thích: vị trí đứng ở giữa câu, sau đó là một danh từ ‘I’→ and

3. We love going dancing. We and/also enjoy drawing pictures.

(Chúng tôi yêu thích nhảy múa. Chúng tôi cũng thích vẽ tranh.)

Giải thích: vị trí đứng ở giữa câu, sau đó là một động từ ‘enjoy’→ also

4. Jamal is good at football. Is he good at basketball, also/too?

(Jamal giỏi đá bóng. Anh ấy cũng giỏi bóng rổ nữa đúng không?)

Giải thích: vị trí đứng ở cuối câu, sau dấu phẩy → too

5. This is an interesting film. It’s too/also very exciting.

(Đây là một bộ phim hấp dẫn. Nó cũng rất kích thích)

Giải thích: vị trí đứng ở giữa câu, sau nó là một tính từ ‘exciting’→ also

6. They’re creative and/also they really like making pop videos.

(Họ rất sang tạo và họ cũng thích tạo ra các video nhạc pop.)

Giải thích: vị trí đứng ở giữa câu, sau đó là một danh từ ‘they’ → too

Bài 2:

2.Order the words to complete the sentences

(Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh.)

TV/watch/go/./also/to/We/cinema/the/./We

We watch TV. We also go to the cinema.

1 the/I/play/and/piano/./pictures/I/paint

I paint

2 like/They/cakes/baking/too/./stories/write/They/.

They like

3 online/Kate/videos/goes/./makes/She/./also

Kate goes

4 interested/and/He’s/sport/./likes/in/football/he/

He’s interested

5 goes/My sister/basketball/horse-riding/./too/plays/She/.

My sister goes

6 collect/my friends/things/I/./meet/also/./town/in/I

I collect

Phương pháp giải:

Các từ nối trong tiếng Anh dùng để thêm thông tin và thường được sử dụng khi mệnh đề phía sau cung cấp thêm thông tin có mục đích giống với câu phía trước

And: và

Also: cũng

Sau and sẽ là một danh từ con sau also sẽ là một động từ/tính từ

Also và too là hai từ tương tự nghĩa là “ngoài ra” và thỉnh thoảng được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên không phải lúc nào chúng cũng thay thế được. Too khác với also Too thường được đặt ở cuối mệnh đề.

Too được dùng với những nghĩa sau:

Ngoài ra

Quá nhiều hoặc quá đủ

Mức độ đáng tiếc.

Vô cùng hoặc bao la.

Ngăn cách bởi dấu phẩy

Also là một trạng từ đôi khi được đặt đầu câu.

Một số trường hợp mà also được dùng là:

Nó được dùng một từ bổ nghĩa cho câu

also được đặt trước động từ

Là từ kết nối ở vị trí củabesides và moreover

Too thường được đặt ở cuối mệnh đề, trong khi also không thể xuất hiện ở vị trí này.

Lời giải chi tiết:

We watch TV. We also go to the cinema.

(Chúng tôi xem TV. Chúng tôi cũng đi tới rạp chiếu phim.)

1. I paint pictures and I play the piano.

(Tôi vẽ tranh và tôi chơi dương cầm.)

2. They like baking cakes. They write stories too.

(Họ thích nướng bánh. Họ cũng viết truyện nữa.)

3. Kate goes online. She also makes videos

(Kate lên mang. Cô ấy cũng làm video nữa.)

4. He’s interested in sport and he likes football.

(Anh ấy quan tâm đến thể thao và anh ấy thích bóng đá.)

5. My sister goes horse-riding. She plays basketball too.

(Chị gái tôi đi cưỡi ngựa. Chị ấy cũng đi chơi bóng rổ nữa.) 

6. I collect things in town. I also meet my friends.

(Tôi đi mua vài thứ đồ ở thị trấn. Tôi cũng đi gặp các bạn của tôi.) 

Bài 3:

3.Read the notes complete the profile from the ‘Find a Penfriend’ website. You need to change the verbs and use some prepositions.

(Đọc các ghi chú dưới đây để hoàn thiện hồ sơ trên trang web ‘Tìm bạn tâm thư’. Bạn cần biến đổi các động từ và sử dụng giới từ.)

Name

be/Murat Yilmaz

Country

1be/a student from Turkey

Language

Why?

2English

3want/to practise my English

Home

4live/in a village near the city of Izmir

School

5be/in the centre of Izmir

Free time

6spend/a lot of time/ the school bus

7spend/most of my time/my room

My family

Brothers:

Sisters:

Dad:

Mum:

8have got/two younger brothers

9have got/an older sister too

10be/a teacher

11work/in a shop

Hobbies

12be/mad about sport

13love/ play football

14also/enjoy/play musical instrument

Hi! My name’s Murat Yilmaz and I 1 . I’m interested in an 2 language exchange because I 3 .

Where I live and how I spend my time

My family and I 4 . My school 5 and I 6 ! In the evening, I 7 doing homework or going online.

My family

I 8 and 9 . My dad 10 and my mum sometimes 11 not far from our house.

Hobbies

I 12 . I 13 and I 14 – I’m quite good at the guitar!

Please email me. I can’t wait to hear from you.

Lời giải chi tiết:

Writing: A profile for a web page - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 2 1

1 Chủ ngữ ‘I’ → ‘be’ chia ‘am’

2 Danh từ ‘English’ bổ nghĩa cho ‘language exchange’ nên giữ nguyên

3 Chủ ngữ ‘I’ → động từ ‘want’ giữ nguyên

4 Chủ ngữ ‘my family and I’ số nhiều → động từ ‘live’ giữ nguyên

5 Chủ ngữ ‘my school’ số ít → ‘be’ chia ‘is’

6 Chủ ngữ ‘I’ → động từ ‘spend’ giữ nguyên, ‘the school bus’ là một vật thể di chuyển, chủ thể ngồi trên nó → thêm ‘on’ 

7 Chủ ngữ ‘I’ → động từ ‘spend’ giữ nguyên, ‘my room’ là một không gian rộng bao quanh chủ thể → thêm ‘in’

8 Chủ ngữ ‘I’ → động từ ‘have got’ giữ nguyên

9 Chủ ngữ ‘I’ → động từ ‘have got’ giữ nguyên

10 Chủ ngữ ‘my dad’ → ‘be’ chia is

11 Chủ ngữ ‘my mum’ → ‘work’ thêm ‘s’

12 Chủ ngữ ‘I’ → ‘be’ chia ‘am’

13 Chủ ngữ ‘I’ → động từ ‘love’ giữ nguyên, sau ‘love’ động từ thêm ‘ing’ → playing

14 Chủ ngữ ‘I’ → động từ ‘enjoy’ giữ nguyên, sau ‘enjoy’ động từ thêm ‘ing’ → playing

Hi! My name’s Murat Yilmaz and I 1‘m a student from Turkey. I’m interested in an 2 English language exchange because I want to practise my English.

Where I live and how I spend my time

My family and I live in a village near the city of Izmir. My school is in the centre of Izmir and I spend a lot of time on the school bus! In the evening, I spend most of my time in my room doing homework or going online.

My family

I have got two younger brothers and I have got an older sister too . My dad 10 is a teacher and my mum sometimes 11 works in a shop not far from our house.

Hobbies

I 1am mad about sport . I 13 love playing football and I 14 also enjoy playing musical instrument – I’m quite good at the guitar!

Please email me. I can’t wait to hear from you.

Tạm dịch:

Xin chào! Tên tớ là Murat Yilmaz và tớ là một học sinh đến từ Thổ Nhĩ Kỳ. Tớ rất muốn được trao đổi bằng tiếng Anh vì tớ muốn luyện tập tiếng Anh của mình.

Nơi tớ sống và cách tớ sử dụng thời gian của mình

Tớ và gia đình sống ở một ngôi làng gần thành phố Izmir. Còn trường của tớ thì lại nằm ở trung tâm Izmir và tớ phải dành nhiều thời gian ngồi trên xe buýt của trường! Vào buổi tối, tớ dành phần lớn thời gian ở trong phòng để làm bài tập về nhà hoặc lên mạng.

Gia đình tớ

Tớ có hai em trai và tớ cũng có một chị gái. Bố tớ là giáo viên và mẹ tớ thỉnh thoảng làm việc cho một cửa hàng ở không xa nhà chúng tớ.

Sở thích

Tớ phát cuồng vì thể thao đấy. Tớ thích chơi bóng đá và tớ cũng thích chơi nhạc cụ - tớ chơi guitar khá giỏi!

Vui lòng gửi email cho tớ nhé. Tớ rất nóng lòng được nghe tin tức từ bạn.

Bài 4:

4.Your school finds a penfriend for you. Write a profile. Use the table and text in exercise 3 to help you.

(Trường cảu bạn đang tìm cho bạn một người bạn qua thư.Hãy viết một bản hồ sơ giới thiệu mình. Bạn có thể sử dụng bảng và đoạn văn ở bài tập 3 để hỗ trợ bạn.)

Hello! My name’s Kelly Sirius and I‘m 12 years old. I’m interested in an English language exchange because I want to practise my English..

Where I live and how I spend my time

My family and I live in a village near Hanoi city. My school is in the centre of Hanoi and I spend a lot of time on the bus! In the evening, I spend most of my time in my room doing homework or using phone.

My family

I have got a younger brother and I have got an older sister too. My dad is a worker and my mum sometimes works in a shop not far from our house.

Hobbies

I am mad about sport. I love playing baseball and I also enjoy reading comic

Please email me. I can’t wait to hear from you.

Tạm dịch:

Xin chào! Tên tớ là Kelly Sirius và tớ 12 tuổi. Tớ quan tâm đến một cuộc trao đổi bằng ngôn ngữ tiếng Anh vì tớ muốn luyện tập tiếng Anh của mình. .

Nơi tớ sống và cách tớ sử dụng thời gian của mình

Tớ và gia đình sống ở một ngôi làng gần thành phố Hà Nội. Trường tớ ở trung tâm Hà Nội và tớ phải đi xe bus nhiều lắm! Vào buổi tối, tớ dành phần lớn thời gian ở trong phòng để làm bài tập hoặc sử dụng điện thoại.

Gia đình tớ

Tớ đã có một em trai và tớ cũng có một chị gái. Bố tớ là một công nhân và mẹ tớ thỉnh thoảng làm việc ở một cửa hàng không xa nhà.

Sở thích

Tớ rất thích thể thao. Tớ thích chơi bóng chày và tớ cũng thích đọc truyện tranh

Vui lòng gửi email cho tớ nhé. Tớ rất nóng lòng được nghe tin tức từ bạn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing: A profile for a web page - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Bài học Writing: A profile for a web page - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing: A profile for a web page - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing: A profile for a web page - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing: A profile for a web page - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.