Tiếng Anh 10 Friends Global Grammar Builder – Introduction
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Friends Global Grammar Builder – Introduction (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Friends Global Grammar Builder – Introduction. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with the present simple affirmative form of the verbs below. 2. Make the sentences negative. 3. Look at the picture and correct the sentences, Use the verbs in brackets. 4. Circle the correct tense. 5. Complete the dialogue. Use the correct present simple or present continuous form of the verbs in brackets. 6. Complete the sentences with a/ an, the or no article. 7. Complete the sentences with the or no article. Remember: we do not use the with generalisations...
Bài 1
IB. Contrast: present simple and continuous (So sánh: Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn)
1. Complete the sentences with the present simple affirmative form of the verbs below.
(Hoàn thành các câu với dạng khẳng định của thì hiện tại đơn của các động từ dưới đây.)
1. My aunt _____ in Scotland.
2. Carl _____ his grandparents every weekend.
3. Audrey _____ TV in her bedroom every evening.
4. My mum’s a scientist: she _____ climate change.
5. Brooklyn _____ the piano really well.
6. My cousin _____ to school in Switzerland.
7. Now that she’s at secondary school, she _____ her old teachers from primary school.
8. Grace _____ double maths every Tuesday.
Phương pháp giải:
Cách chia động từ ở thì hiện tại đơn:
+ Động từ tobe:
am: chủ ngữ là I
is: chủ ngữ số ít
are: chủ ngữ số nhiều
+ Động từ thường: động từ thêm s/es (chủ ngữ số ít) hoặc ở dạng nguyên mẫu (chủ ngữ số nhiều).
Lời giải chi tiết:
1. lives | 2. visits | 3. watches | 4. studies | 5. plays | 6. goes | 7. misses | 8. has |
1. My aunt lives in Scotland.
(Dì tôi sống ở Scotland.)
2. Carl visits his grandparents every weekend.
(Carl đến thăm ông bà mình mỗi tuần.)
3. Audrey watches TV in her bedroom every evening.
(Audrey xem ti vi trên giường mỗi tối.)
4. My mum’s a scientist: she studies climate change.
(Mẹ mình là một nhà khoa học: Cô ấy nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
5. Brooklyn plays the piano really well.
(Brooklyn chơi piano rất tốt.)
6. My cousin goes to school in Switzerland.
(Cháu tôi đi học ở Thụy Sỹ.)
7. Now that she’s at secondary school, she misses her old teachers from primary school.
(Bây giờ cô ấy đã là học sinh trung học cơ sở, cô ấy nhớ những giáo viên cũ hồi tiểu học.)
8. Grace has double maths every Tuesday.
(Grace có hai tiết Toán liên tiếp vào mỗi thứ ba.)
Bài 2
2. Make the sentences negative.
(Tạo các câu phủ định.)
1. Sophie has a guitar lesson every Saturday.
(Sophie có một buổi học guitar vào thứ Bảy hàng tuần.)
2. My cat likes cheese.
(Con mèo của tôi thích pho mát.)
3. Jack and Ellie live near the city centre.
(Jack và Ellie sống gần trung tâm thành phố.)
4. Maya goes bowling every weekend.
(Maya đi chơi bowling vào mỗi cuối tuần.)
5. My next-door neighbours work in London.
(Những người hàng xóm kế bên của tôi làm việc ở London.)
6. Amelia wears sports clothes at home.
(Amelia mặc quần áo thể thao ở nhà.)
Phương pháp giải:
Để tạo câu phủ định: thêm not vào đằng sau trợ động từ hoặc động từ tobe.
am/is/are + not và do/does + not
Chú ý: is not – isn’t, are not – aren’t, do not – don’t, does not – doesn’t
Lời giải chi tiết:
1. Sophie doesn't have a guitar lesson every Saturday.
(Sophie không có một bài học guitar mỗi thứ Bảy hàng tuần.)
2. My cat doesn’t like cheese.
(Con mèo của tôi không thích pho mát.)
3. Jack and Ellie don’t live near the city centre.
(Jack và Ellie không sống gần trung tâm thành phố.)
4. Maya doesn’t go bowling every weekend.
(Maya không đi chơi bowling vào mỗi cuối tuần.)
5. My nextdoor neighbours don’t work in London.
(Những người hàng xóm kế bên của tôi không làm việc ở Luân Đôn.)
6. Amelia doesn’t wear sports clothes at home.
(Amelia không mặc quần áo thể thao ở nhà.)
Bài 3
3. Look at the picture and correct the sentences, Use the verbs in brackets.
(Nhìn tranh và câu trả lời đúng. Sử dụng các động từ trong ngoặc.)

1. The woman in a dress is cooking. (eat)
(Người phụ nữ mặc váy đang nấu ăn.)
2. The old man is reading. (sleep)
(Ông già đang đọc sách.)
3. The two girls are skateboarding. (read)
(Hai cô gái đang trượt ván.)
4. The dog is drinking water. (play)
(Con chó đang uống nước.)
5. The man with the hat is washing. (cook)
(Người đàn ông đội mũ đang giặt đồ.)
6. The two boys are playing volleyball. (chat)
(Hai cậu bé đang chơi bóng chuyền.)
Phương pháp giải:
Thể | Thì hiện tại đơn | Thì hiện tại hoàn thành |
(+): Khẳng định | S + do/does + V0 + … | S + am/is/are + V-ing + … |
(-): Phủ định | S + do/does + not + V0 + … | S + am/is/are + not + V-ing + … |
(?): Nghi vấn | Do/Does + S + V0 + …? | Am/Is/Are + S + V-ing + …? |
Lời giải chi tiết:
1. She isn’t cooking. She's eating.
(Cô ấy không nấu ăn. Cô ấy đang ăn.)
2. He isn’t reading. He’s sleeping.
(Anh ấy không đọc. Anh ây đang ngủ.)
3. They aren’t skateboarding. They’re reading.
(Họ không trượt ván. Họ đang đọc sách.)
4. It isn’t drinking water. It’s playing.
(Nó không đang uống nước. Nó đang chơi với một quả bóng.)
5. He isn’t washing. He’s cooking.
(Anh ấy không giặt đồ. Anh ấy đang nấu ăn.)
6. They aren’t playing volleyball. They’re chatting.
(Họ không chơi bóng chuyền. Họ đang trò chuyện.)
Bài 4
4. Circle the correct tense.
(Khoanh tròn vào thì đúng.)
1. Cats sleep/ are sleeping for about sixteen hours a day.
2. Mason walks/ is walking to school every day.
3. Jack and Emily don't belong/ aren't belonging to our sports club.
4. Don't forget your scarf - it snows/ it's snowing.
5. I meet/ I'm meeting Paul for a coffee this afternoon.
6. Why do you wear/ are you wearing shorts? It's cold today!
7. He's laughing, but he doesn't understand/ isn't understanding the joke.
8. Let's continue with the game. I have/ I'm having fun!
Phương pháp giải:
a. Ta dùng thì hiện tại đơn cho những việc luôn luôn hoặc thường xuyên, hoặc không bao giờ xảy ra.
b. Ta dùng thì hiện tại tiếp diễn cho những việc xảy ra ngay lúc này.)
c. Ta dùng thì hiện tại tiếp diễn cho những việc xảy ra quanh thời điểm nói.
d. Ta dùng thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật hiển nhiên.
e. Ta dùng thì hiện tại đơn với các động từ không thường được dùng trong thì hiện tại tiếp diễn: tin, biết, thích, yêu, cần, hiểu, muốn, etc.
f. Ta dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về những dự định trong tương lai.
Lời giải chi tiết:
1. sleep | 2. walks | 3. don’t belong | 4. it’s snowing |
5. I’m meeting | 6. are you wearing | 7. doesn’t understand | 8. I’m having |
1. Cats sleep for about sixteen hours a day.
(Mèo ngủ mười sáu tiếng một ngày.)
2. Mason walks to school every day.
(Mason đi bộ đến trường mỗi ngày.)
3. Jack and Emily don't belong to our sports club.
(Jack và Emily không thuộc về câu lạc bộ của chúng ta.)
4. Don't forget your scarf - it's snowing.
(Đừng quên cái khăn choàng – tuyết đang rơi đấy.)
5. I'm meeting Paul for a coffee this afternoon.
(Tôi sẽ gặp Paul ở một quán cà phê chiều nay.)
6. Why are you wearing shorts? It's cold today!
(Sao cậu mặc quần đùi thế? Hôm nay trời lạnh đó!)
7. He's laughing, but isn't understanding the joke.
(Anh ấy đang cười, nhưng anh ta không hiểu cái chuyện cười đó.)
8. Let's continue with the game. I'm having fun!
(Hãy tiếp tục với trò chơi nào. Mình đang rất vui đó.)
Bài 5
5. Complete the dialogue. Use the correct present simple or present continuous form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành hội thoại. Dùng dạng đúng của thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn của động từ trong ngoặc.)
Ryan: Hi, Ava. What (1) _____ (you/ do)?
Ava: I (2) _____ (look) for a present for Laura. I (3) _____ (go) to her party tomorrow night.
Ryan Me too. But I (4) _____ usually _____ (not buy) her a birthday present.
Ava: I (5) _____ (want) to get her something. (6) _____ (she/ like) DVDs?
Ryan: She (7) _____ (prefer) books, I think. She (8) _____ (read) the Twilight novels at the moment Maybe she would like a new one.
Ava: Great idea. Thanks!
Phương pháp giải:
Thể | Thì hiện tại đơn | Thì hiện tại hoàn thành |
(+): Khẳng định | S + do/does + V0 + … | S + am/is/are + V-ing + … |
(-): Phủ định | S + do/does + not + V0 + … | S + am/is/are + not + V-ing + … |
(?): Nghi vấn | Do/Does + S + V0 + …? | Am/Is/Are + S + V-ing + …? |
Lời giải chi tiết:
1. are you doing | 2. am looking | 3. am going | 4. don't buy |
5. want | 6. Does she like | 7. prefers | 8. is reading |
Ryan: Hi, Ava. What (1) are you doing?
Ava: I (2) am looking for a present for Laura. I (3) am going to her party tomorrow night.
Ryan: Me too. But I (4) don’t usually buy her a birthday present.
Ava: I (5) want to get her something. (6) Does she like DVDs?
Ryan: She (7) prefers books, I think. She (8) is reading the Twilight novels at the moment. Maybe she would like a new one.
Ava: Great idea. Thanks!
Tạm dịch:
Ryan: Chào Ava. Cậu đang làm gì thế?
Ava: Mình đang tìm một món quà cho Laura. Mình sẽ đến bữa tiệc của cậu ấy vào tối mai.
Ryan: Mình cũng vậy. Nhưng mình thường không mua quà sinh nhật cho cô ấy.
Ava: Mình muốn mua cho cậu ấy thứ gì đó. Cậu ấy có thích đĩa DVD không?
Ryan: Cô ấy thích sách hơn, mình nghĩ thế. Hiện tại, cậu ấy đang đọc cuốn tiểu thuyết Chạng vạng đó. Có thể cô ấy thích một cuốn sách mới.
Ava: Ý tưởng hay đó. Cám ơn nhé!
Bài 6
ID. Articles (Mạo từ)
6. Complete the sentences with a/ an, the or no article.
(Hoàn thành các câu với a, an/ the hoặc để trống.)
1. There's _ zoo and _ wildlife park near my home, but_ wildlife park isn't open in the winter.
2. Don't use_ DVD player, it's broken.
3. Can you pass me my sunglasses, please? They're on _ table
4. I've got _ computer and _ laptop, but I have to share _ laptop with my brother.
5. My sister is at _ home. She's playing _ guitar.
6. My dad is _ teacher and my mum is _ doctor.
7. There's _ CD player in my room so I can lie in _ bed and listen to music.
8. Do you want to go to _ cinema this evening, or watch _ TV at home?
Lời giải chi tiết:
1. a, a, the | 2. the | 3. the | 4. a, a, the | 5. -, the | 6. a, a | 7. a, -, - | 8. the, - , - |
1. There's a zoo and a wildlife park near my home, but the wildlife park isn't open in the winter.
2. Don't use the DVD player, it's broken.
3. Can you pass me my sunglasses, please? They're on the table
4. I've got a computer and a laptop, but I have to share the laptop with my brother.
5. My sister is at home. She's playing the guitar.
6. My dad is a teacher and my mum is a doctor.
7. There's a CD player in my room so I can lie in bed and listen to music.
8. Do you want to go to the cinema this evening, or watch TV at home?
Bài 7
7. Complete the sentences with the or no article. Remember: we do not use the with generalisations...
(Hoàn thành các câu sau với the hoặc để trống: Nhớ rằng ta không dùng the với các danh từ khái quát.)
1. Children need _ milk for healthy teeth and bones.
2. I love the UK, but I don't like _ weather here.
3. On holiday, I prefer to stay in _ nice hotels.
4. I'm not a sports fan, but _ table tennis is fun.
5. It's freezing, but the children are enjoying _ snow.
6. At school, students learn how to use _ computers.
7. I'm not interested in _ science fiction films.
8. These dancers are great but I don't really like _ music.
Lời giải chi tiết:
1. - | 2. the | 3. - | 4. - | 5. the | 6. - | 7. - | 8. the |
1. Children need milk for healthy teeth and bones.
(Trẻ em cần sữa cho răng và xương chắc khỏe.)
2. I love the UK, but I don't like the weather here.
(Tôi yêu nước Anh nhưng tôi không thích thời tiết ở đây.)
3. On holiday, I prefer to stay in nice hotels.
(Vào kì nghỉ, tôi thích ở trong những khách sạn tốt.)
4. I'm not a sports fan, but table tennis is fun.
(Tôi không hâm mộ thể thao, nhưng trò bóng bàn rất là vui.)
5. It's freezing, but the children are enjoying the snow.
(Trời thì lạnh, nhưng bọn trẻ đang thích thú chơi với đống tuyết.)
6. At school, students learn how to use computers.
(Các học sinh học cách sử dụng máy vi tính ở trường)
7. I'm not interested in science fiction films.
(Tôi không hứng thú với phim khoa học viễn tưởng.)
8. These dancers are great but I don't really like the music.
(Các vũ công rất tuyệt nhưng tôi không thích phần nhạc.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Friends Global Grammar Builder – Introduction
Bài học Tiếng Anh 10 Friends Global Grammar Builder – Introduction mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Friends Global Grammar Builder – Introduction, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Friends Global Grammar Builder – Introduction, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Friends Global Grammar Builder – Introduction mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.