Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Is there a lottery in your country? Do you think it is a good idea to buy tickets? Why?/ Why not? 2. Read the text. Are all lottery winners happy? 3.Read the Learn this! box. Find all the past simple forms in the text in exercise 2. Match them with rules a-d in the Learn this! box. 4. Complete the text with the past simple form of the verbs in brackets. Then listen and check. 5. Complete the sentences with the adjectives below and the past simple form of the verbs in brackets. 6. SPEAKING Te

Bài 1

Video hướng dẫn giải

1. Is there a lottery in your country? Do you think it is a good idea to buy tickets? Why?/ Why not?

(Ở đất nước của bạn có bán vé số không? Bạn có nghĩ mua vé số là một điều tốt? Tại sao? Tại sao không?)

Lời giải chi tiết:

There are lots of lotteries in my country. I remembered that each province has their own lottery and two national lottery. In my opinion, buying lotteries ticket is just a waste of money as you can only win lottery by your luckiness.

(Có rất nhiều quầy vé số ở nước tôi. Tôi nhớ rằng mỗi tỉnh đều có một quầy vé số riêng và 2 quầy vé số trung ương. Nhưng mà theo tôi thì việc mua vé số chỉ làm phí tiền thôi vì chỉ có thể thắng bằng may rủi.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Read the text. Are all lottery winners happy? 

(Đọc đoạn văn trên. Có phải tất cả những người thắng xổ số đều hạnh phúc không?)

Last weekend, somebody bought a lottery ticket, chose all the correct numbers and won millions. How lucky! Or maybe not. In the 1970s, scientists at the University of Illinois studied lottery winners and compared their levels of happiness with other people. The results were interesting. The winners felt delighted for a short time, but after that, their happiness returned to normal levels. A similar study by the University of California in 2008 gave the same results. They looked at lottery winners six months after their win and found completely normal levels of happiness. And for a few unlucky people, a huge lottery win was the start of major problems. Alex Toth, for example, won $13 million in 1990. He stopped working, spent the money quickly and had terrible arguments with his family and friends.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Vào cuối tuần trước, đã có ai đó mua một tờ vé số, chọn hết tất cả các con số chính xác và thằng hang triệu đô. Thật may mắn làm sao! Hoặc không. Vào thập niên 70 của thế kỷ trước, các nhà khoa học tại Đại học Illinois đã nghiên cứu về những người thắng xổ số và so sánh mức độ hạnh phúc với những người khác. Kết quả thật thú vị. Những người thắng cuộc cảm thấy vui mừng trong một thời gian ngắn, nhưng ngay sau đó, mức độ hạnh phúc của họ quay lại ở mức bình thường. Một nghiên cứu tương tự thực hiện tại Đại học California năm 2008 cũng cho ra kết quả tương tự. Họ quan sát những người thắng xổ số sau 6 tháng sau chiến thắng của họ và thấy mức độ hạnh phúc hoàn toàn bình thường. Và với một vài người kém may mắn hơn. Một chiến thắng xổ số khổng lồ lại là sự khởi đầu của đa số những rắc rối sau đó. Ví dụ, Alex Toth, thắng 13 triệu đô trong năm 1990. Anh ta nghỉ việc, tiêu xài số tiền đó nhanh chóng, và có những cuộc cãi vã tệ hại với gia đình và bạn của anh ta.

Lời giải chi tiết:

People are not always happy when they win the lottery. People can make bad decisions or have terrible arguments with family and friends.

(Không phải lúc nào mọi người cũng vui khi thắng xổ số. Người ta có thể đưa ra những quyết định sai lầm và và có những cuộc cãi vã tệ hại với gia đình và bạn bè.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Read the Learn this! box. Find all the past simple forms in the text in exercise 2. Match them with rules a-d in the Learn this! box.

(Đọc hộp Learn this!. Tìm tất cả các thể quá khứ trong bài đọc ở bài 2. Nối chúng với các quy tắc trong hộp.)

LEARN THIS! Past simple (affirmative)

(Thì quá khứ đơn - dạng khẳng định)

a. We form the past simple form of regular verbs by adding -ed to the infinitive. 

(Ta hình thành thể quá khứ đơn của động từ thường bằng cách thêm -ed vào động từ nguyên mẫu.)

want – wanted talk – talked

b. There are some rules about spelling changes. 

(Có một vài quy tắc về việc thay đổi chính tả khi thêm -ed.)

1. drop – dropped; 2. marry – married; 3. move – moved

c. Some verbs have irregular past simple forms. 

(Một số động từ có bất quy tắc ở thể quá khứ đơn.)

go – went; begin – began; leave – left; take – took

d. The past simple of the verb be has two forms, singular and plural. 

(Thể quá khứ đơn của động từ tobe có 2 dạng, số ít và số nhiều.)

be – was/were

Lời giải chi tiết:

a. returned, looked

b. studied, compared, stopped

c. bought, chose, won, felt, gave, found, spent, had

d. were, was

Câu 4

Video hướng dẫn giải

4. Complete the text with the past simple form of the verbs in brackets. Then listen and check.

(Hoàn thành đoạn văn với hình thức quá khứ đơn của động từ trong ngoặc. Sau đó nghe và kiểm tra.)

In 2002, nineteen-year-old British refuse collector Michael Carroll and his family (1) ______ (be) delighted when he (2) ______ (win) £9.7 million in the lottery. He (3) _____ (give) millions of pounds to charity and to friends and relatives. He also (4) _____ (spend) thousands on loud, all-night parties, and over the next few years, he (5) _____ (get) into trouble with the police several times. His wife Sandra (6) ______ (be) cross and

upset and (7) _____ (decide) to leave. Soon, he (8) _____ (have) no money left, and in 2010, he (9) _____ (begin) work as a refuse collector again. ‘I’m just glad it's over,’ he (10) _____ (say).

Phương pháp giải:

Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn để nói về những việc xảy ra và kết thúc trong quá khứ: S + Ved/II + O

Lời giải chi tiết:

 1. were

 2. won

 3. gave

 4. spent

 5. got

 6. was

 7. decided

 8. had

 9. began

 10. said

In 2002, nineteen-year-old British refuse collector Michael Carroll and his family (1) were delighted when he (2) won £9.7 million in the lottery. He (3) gave millions of pounds to charity and to friends and relatives. He also (4) spent thousands on loud, all-night parties, and over the next few years, he (5) got into trouble with the police several times. His wife Sandra (6) was cross and upset and (7) decided to leave. Soon, he (8) had no money left, and in 2010, he (9) began work as a refuse collector again. ‘I’m just glad it's over,’ he (10) said.

Tạm dịch:

Năm 2002, một nhân viên vệ sinh 19 tuổi người Anh Michael Carroll và gia đình anh ta đã rất vui mừng khi anh ấy thắng 9.7 triệu bảng Anh nhờ xổ số. Anh ấy đã tặng hàng triệu bảng cho từ thiện, họ hàng và bạn anh ấy. Anh ta cũng chi hàng nghìn bảng vào những bữa tiệc ồn ào, thâu đêm suốt sáng, và trong vài năm sau đó, anh ta cũng vài lần gặp rắc rối với cảnh sát. Vợ của anh ta, Sandra đã rất bực tức và đau khổ và quyết định bỏ đi. Sau đó, anh ta đã hết sạch tiền, và vào năm 2010, anh ta bắt đầu làm công việc vệ sinh lần nữa. “Tôi chỉ vui mừng vì nó đã kết thúc.”, anh ta nói.

Giải thích:

(1) Michael Carroll and his family were delighted when …

(Michael Carroll và gia đình anh ta đã rất vui mừng khi…)

Chủ ngữ "Michael Carroll and his family"(Michael Carroll và gia đình anh ta)số nhiều => were 

(2) … when he (2) won £9.7 million in the lottery.

(khi anh ấy thắng 9.7 triệu bảng Anh nhờ xổ số.)

Động từ bất quy tắc: win - won

(3) He gave millions of pounds to charity and to friends and relatives.

(Anh ấy đã tặng hàng triệu bảng cho từ thiện, họ hàng và bạn anh ấy.)

Động từ bất quy tắc: give - gave

(4)He also spent thousands on loud, all-night parties, …

(Anh ta cũng chi hàng nghìn bảng vào những bữa tiệc ồn ào, thâu đêm suốt sáng,…)

Động từ bất quy tắc: spend - spent

(5) …he got into trouble with the police several times.

(…anh ta cũng vài lần gặp rắc rối với cảnh sát.)

Động từ bất quy tắc: get - got

(6) His wife Sandra was cross and upset…

(Vợ anh ấy là Sandra đã rất bực bội và đau khổ…)

"his wife" (vợ anh ấy) là chủ ngữ số ít => was

(7) and decided to leave.

(… và quyết định bỏ đi.)

"decide" là động từ có quy tắc nên ta thêm ‘d’ vào sau động từ => decided

(8) Soon, he had no money left…

(Sau đó, anh ta đã hết sạch tiền…)

Động từ bất quy tắc: have - had

(9)…and in 2010, he began work as a refuse collector again.

(và vào năm 2010, anh ta bắt đầu làm công việc vệ sinh lần nữa.)

Động từ bất quy tắc: begin - began

(10) ‘I’m just glad it's over,’ he said.

(Anh ấy nói "tôi vui vì nó đã kết thúc rồi.")

Động từ bất quy tắc: say - said

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5.Complete the sentences with the adjectives below and the past simple form of the verbs in brackets. 

(Hoàn thành các câu bên dưới với các tính từ bên dưới và hình thức quá khứ đơn của các động từ bên dưới.)

bored delighted embarrassed suspicious upset

1. Sandra Carroll felt (feel) upset when Michael spent (spend) all his money on parties.

2. Spencer _____ (be) _____ when he _____ (drop) all his money on the floor of the shop.

3. Bess _____ (be) _____ when she ____ (win) the essay competition.

4. I _____ (feel) a bit _____ when the man ____ (say) he was a millionaire.

5. I _____ (get) a bit _____ because Dan _____ (talk) about his new girlfriend all evening.

Phương pháp giải:

upset (adj): không vui

delighted (adj): hài lòng

embarrassed (adj): bối rối

suspicious (adj): nghi ngờ

bored (adj): nhàm chán

Lời giải chi tiết:

 1. felt, upset, spent

 2. was, embarrassed, dropped

3. was; delighted; won

4. felt; suspicious; said

5. got; bored; talked

1. Sandra Carroll feltupset when Michael spent all his money on parties.

(Sandra Carroll cảm thấy khó chịu khi Michael tiêu hết tiền vào các bữa tiệc.)

Giải thích: Động từ bất quy tắc: feel - felt (cảm thấy); spend - spent (tiêu xài)

2. Spencer wasembarrassed when he dropped all his money on the floor of the shop.

(Spencer đã rất xấu hổ khi đánh rơi toàn bộ số tiền của mình xuống sàn cửa hàng.)

Giải thích:Spencer là chủ ngữ số ít => was; drop là động từ có quy tắc ta gấp đôi chữ p và thêm ‘ed’ => dropped

3. Bess was delighted when she won the essay competition.

(Bess vui mừng khi chiến thắng trong cuộc thi viết luận.)

Giải thích:Bess là chủ ngữ số ít => was; động từ bất quy tắc: win - won

4. I felt a bit suspicious when the man said he was a millionaire.

(Tôi cảm thấy hơi nghi ngờ khi người đàn ông nói rằng anh ta là một triệu phú.)

Giải thích:Động từ bất quy tắc: feel - felt (cảm thấy); say - said (nói)

5. I got a bit bored because Dan talked about his new girlfriend all evening.

(Tôi hơi chán vì Dan nói về bạn gái mới cả buổi tối.)

Giải thích: Động từ bất quy tắc: get - got; động từ có quy tắc: talk - talked

Bài 6

Video hướng dẫn giải

6. SPEAKING Tell your partner about a time when you had these feelings. Use the past simple.

(Kể với người kế bên bạn về một khoảnh khắc mà bạn có những cảm xúc bên dưới. Sử dụng thì quá khứ đơn.)

1. anxious (lo lắng)

2. confused (bối rối)

3. cross (tức giận)

4. excited (hào hứng)

5. shocked (bất ngờ)

6. upset (buồn, không vui)

I was anxious because I had a music exam.

(Tôi lo lắng vì tôi có bài thi âm nhạc.)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar 5 11. I felt anxious when I had an exam.

(Tôi thấy lo lắng khi tôi có bài kiểm tra.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar 5 22. I felt confused when I came across an old friend of mine.

(Tôi thấy bối rối khi vô tình gặp lại người bạn cũ.)

3. I felt cross when my father played the music too loud.

(Tôi thấy bực bội khi bố tôi mở nhạc quá to.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar 5 34. I felt excited when I went to Da Lat with my best friend.

(Tôi thấy hào hứng khi đi Đà Lạt với bạn thân.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar 5 45. I felt shocked when my best friend broke up with her boyfriend.

(Tôi bang khi nghe bạn thân chia tay với bạn trai.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar 5 56. I felt upset when my family had a quarrel.

(Tôi thấy đau khổ khi gia đình tôi cãi vã.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1B. Grammar mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.