Tiếng Anh 10 Unit 2 2I. Culture

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 2 2I. Culture (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 2 2I. Culture. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Work in pairs. Discuss and match the three famous women with their great achievements. 2. Read the text and circle the correct words. Then listen and check. 3. Which of the following words can replace the ones in bold in the second part of the text? 4. Rearrange the following events of Ann Davison's life in the order they happened. 5. Read the whole text again. Are the sentences True or False? Write T or F. 6. Work in groups. Talk about Sally Ride, using the following prompts.

Bài 1

1. Work in pairs. Discuss and match the three famous women with their great achievements.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận và nối ba người phụ nữ nổi tiếng với những thành tích to lớn của họ.)

Amelia Mary Earhart

The first US woman in space

Ann Davison

The first female pilot to fly solo across the Atlantic Ocean

Sally Ride

The first woman who sailed solo across the Atlantic Ocean

Lời giải chi tiết:

Amelia Mary Earhart - The first female pilot to fly solo across the Atlantic Ocean. (Amelia Mary Earhart – nữ phi công đầu tiên một mình bay qua biển Đại Tây Dương.)

Ann Davison - The first woman who sailed solo across the Atlantic Ocean (Ann Davison – Người phụ nữ đầu tiên băng qua Đại Tây Dương bằng thuyền buồm.)

Sally Ride - The first US woman in space (Sally Ride – người phụ nữ người Mỹ đầu tiên bay vào vũ trụ.)

Câu 2

2. Read the text and circle the correct words. Then listen and check.

(Đọc bài khóa và khoanh tròn từ đừng. Sau đó nghe và kiểm tra lại.)

Ann Davison

Margaret Ann Longstaffe was born (1) in/on 5 June 1914 in Surrey, England. As a child, she really loved adventures. When she grew up, she travelled a lot. She liked riding horses, driving fast cars and flying aeroplanes. Ann became one of the very (2) few/little women pilots in Britain in the 1930s.

In 1947 Ann and her husband, Frank Davison, also a pilot, bought an old boat "Reliance" and decided to (3) go/set sail to travel the world. However, they were caught in (4) rough/hard weather in the Irish Sea. The ship was wrecked and Frank was killed. Ann survived, washed (5) offshore/ashore at the foot of a cliff.

Lời giải chi tiết:

 1. on

 2. few

 3. set

4. rough 

5. ashore 

Ann Davison

Margaret Ann Longstaffe was born (1) on 5 June 1914 in Surrey, England. As a child, she really loved adventures. When she grew up, she travelled a lot. She liked riding horses, driving fast cars and flying aeroplanes. Ann became one of the very (2) few women pilots in Britain in the 1930s.

In 1947 Ann and her husband, Frank Davison, also a pilot, bought an old boat "Reliance" and decided to (3) set sail to travel the world. However, they were caught in (4) rough weather in the Irish Sea. The ship was wrecked and Frank was killed. Ann survived, washed (5) ashore at the foot of a cliff.

Tạm dịch:

Ann Davison

Margaret Ann Longstaffe sinh ngày 5 tháng 1 năm 1914 tại Surrey nước Anh. Lúc còn bé, bà ấy rất thích những cuộc phiêu lưu. Khi bà ấy lớn lên, bà đã đi rất nhiều nơi. Bà thích cưỡi ngựa, lái xe và lái máy bay. Ann trở thành một trong số ít những phi công nữ ở Anh vào thập niên 30 của thế kỉ trước.

Năm 1947, Ann và chồng của bà, cũng là một phi công, mua một chiếc thuyền cũ tên “Reliance” và quyết định ra khơi để đi chu du khắp thế giới. Tuy nhiên, họ bị vướng vào thời tiết xấu ở biển Ai-len. Con tàu bị đắm và Frank đã bỏ mạng, Ann đã sống sót, trôi dạt vào bờ ngay dưới chân một tảng đá,

Bài 3

3. Which of the following words can replace the ones in bold in the second part of the text?

(Từ nào dưới đây có thể dùng để thay thế từ in đậm trong phần thứ hai của bài khóa?)

Later…

After recovering from the tragedy, Ann worked as a successful writer and waited for a chance to sail again. She became more determined to complete the challenge of a lifetime. She bought a small boat "Felicity Ann" (FA) and spent two years preparing it and teaching herself to sail. On 18 May 1952, she departed from Plymouth. She was still relatively inexperienced, but she made up for lack of experience with bravery.

With her strength of character, Ann and ‘FA’ got through days of severe storms and loneliness. Ann Davison finally reached land in Dominica on 23 January 1953, becoming the first woman to sail solo across the Atlantic.

Tạm dịch:

Ít lâu sau…

Sau khi vượt qua được tấn bi kịch, Ann đã trở thành một nhà văn thành công và đợi cơ hội để ra khơi lần nữa. Cô ấy trở nên quyết tâm hơn để hoàn thành thử thánh của cuộc đời. Cô ấy mua một chiếc thuyền nhỏ tên “Felicity Ann” (FA) và dành hai năm chuẩn bị và tự dạy bản thân cách đi thuyền. Vào ngày 18 tháng 1 năm 1952, cô ấy khởi hành từ Flymouth, Cô ấy vẫn khá là thiếu kinh nghiệm nhưng cô bù đắp chuyện đó bằng sự dũng cảm của mình.

Với sức mạnh của tính cách, Ann và ‘FA’ đã đi qua những ngày giông bão và cô đơn. Ann Davison cuối cùng cũng đến đất liền ở Dominica vào ngày 23 tháng 1 năm 1953, trở thành người phụ nữ đầu tiên một mình băng qua Đại Tây Dương.

left alone sad event courage very bad

Lời giải chi tiết:

tragedy (bi kịch) - sad event (chuyện buồn)

departed (khởi hành) – left (rời đi)

bravery (dũng cảm) – courage (gan dạ)

severe (khắc nghiệt) - very bad (rất tệ)

solo (đơn độc) - alone (một mình)

Bài 4

4. Rearrange the following events of Ann Davison's life in the order they happened.

1, She started to write. (Cô ấy bắt đầu viết.)

2. She bought "Reliance". (Cô ấy mua con thuyền “Reliance”.)

3. Her boat arrived in Dominica. (Thuyền của cô ấy đến Dominica.)

4. She learned how to fly a plane. (Cô ấy học cách lái máy bay.)

5. She luckily survived a shipwreck. (Cô ấy may mắn sống sót sau vụ đắm tàu.)

6. She bought "Felicity Ann". (Cô ấy mua “Felicity Ann.”)

7. She left Plymouth. (Cô ấy rời Plymouth.)

Lời giải chi tiết:

4 - 2 - 5 - 1 - 6 - 7 – 3

Bài 5

5. Read the whole text again. Are the sentences True or False? Write T or F.

(Đọc lại cả bài lần nữa. Những câu sau là đúng hay sai? Viết T hoặc F.)

1. Ann always loved adventures. 

2. There were quite a few women pilots in Britain in the 1930s. 

3. "Reliance" was caught in a tsunami and was wrecked. 

4. It took Ann 2 years to prepare "Felicity Ann". 

5. Ann was not experienced at sailing, but she was brave. 

6. Ann hardly felt lonely when she was sailing across the Atlantic.

Lời giải chi tiết:

1.T

2.T

3.F

4.T

5.T

6.F

1. T

Ann always loved adventures. (Ann luôn thích những cuộc phiêu lưu.)

Thông tin:As a child, she really loved adventures. When she grew up, she travelled a lot. (Lúc còn bé, bà ấy rất thích những cuộc phiêu lưu. Khi bà ấy lớn lên, bà đã đi rất nhiều nơi.)

2. T

There were quite a few women pilots in Britain in the 1930s. (Có ít phụ nữ làm phi công ở Anh vào thập niên 30.)

Thông tin: Ann became one of the very few women pilots in Britain in the 1930s. (Ann trở thành một trong số ít những phi công nữ ở Anh vào thập niên 30 của thế kỉ trước.)

3. F

"Reliance" was caught in a tsunami and was wrecked. (Thuyền Reliance bị kẹt trong một cơn sóng thần và bị đắm.)

Thông tin: However, they were caught inrough weather in the Irish Sea. The ship was wrecked and Frank was killed. (Tuy nhiên, họ bị vướng vào thời tiết xấu ở biển Ai-len. Con tàu bị đắm và Frank đã bỏ mạng,)

4. T

It took Ann 2 years to prepare "Felicity Ann". (Mất 2 năm để chuẩn bị “Felicity Ann.”)

Thông tin: She bought a small boat "Felicity Ann" (FA) and spent two years preparing it and teaching herself to sail. (Cô ấy mua một chiếc thuyền nhỏ tên “Felicity Ann” (FA) và dành hai năm chuẩn bị và tự dạy bản thân cách đi thuyền.)

5. T

Ann was not experienced at sailing, but she was brave. (Ann không có kinh nghiệm về chèo thuyền, nhưng cô ấy dũng cảm.)

Thông tin: She was still relatively inexperienced, but she made up for lack of experience with bravery. C=(Cô ấy vẫn khá là thiếu kinh nghiệm nhưng cô bù đắp chuyện đó bằng sự dũng cảm của mình.)

6. F

Ann hardly felt lonely when she was sailing across the Atlantic. (Ann hiếm khi cảm thấy cô đơn khi chèo thuyền qua Đại Tây Dương.)

Thông tin: With her strength of character, Ann and ‘FA’ got through days of severe storms and loneliness. (Với sức mạnh của tính cách, Ann và ‘FA’ đã đi qua những ngày giông bão và cô đơn.)

Bài 6

6. Work in groups. Talk about Sally Ride, using the following prompts.

(Làm việc theo nhóm. Nói về Sally Ride, sử dụng gợi ý đi kèm.)

Born / May 26, 1951 

Graduate / Stanford University / 1973 

Obtain / doctorate in Physics / 1978 

One of six women / begin spaceflight training / 1978 

Experience first flight into space / Challenger / 1983 

Travel into space / 2nd time / Challenger / 1984 

Die / 2012 / cancer

Lời giải chi tiết:

Sally Ride was born on May 26, 1951. She graduated from Stanford University in 1973. She obtained a doctorate in Physics in 1978. She was one of six women who began spaceflight training in 1978. She was a Challenger who experienced first flight into space in 1983 and traveled into space the 2nd time in 1984. Sally died in 2012 from cancer. (Sally Ride sinh ngày 26 tháng 5 năm 1951. Cô ấy tốt nghiệp từ Đại học Stanford năm 1973. Cô ấy có bằng Tiến sĩ Vật lý năm 1978. Cô ấy là một trong sáu phụ nữ bắt đầu được huấn luyện cho các chuyến bay ngoài không gian năm 1978. Cô ấy là một Challenger trải nghiệm chuyến bay vào vũ trụ lần đầu tiên năm 1978 và lần thứ hai vào năm 1984. Sally qua đời năm 1984 vì bệnh ung thư.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 2 2I. Culture

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 2 2I. Culture mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 2 2I. Culture, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 2 2I. Culture, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 2 2I. Culture mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.