Tiếng Anh 10 Unit 8 8B. Grammar

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 8 8B. Grammar (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 8 8B. Grammar. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Work in pairs. How many different things do people use mobile phones for? Think of as many as you can in two minutes. 2. Read the text. What happened in 1973, 1986, 1992 and 1997? 3. Study the first two sentences of the text in exercise 2. Then complete the Learn this! box. 4. Find twelve examples of the passive in the text. Which examples are a) plural, b) negative or c) a question? 5. Read the Look out! box. Complete the sentences with the present simple or past simple passive of the verb

Bài 1

1. Work in pairs. How many different things do people use mobile phones for? Think of as many as you can in two minutes.

(Làm việc theo cặp. Mọi người sử dụng điện thoại di động cho bao nhiêu việc khác nhau? Nghĩ ra nhiều việc nhất có thể trong vòng hai phút.)

Lời giải chi tiết:

call / text messages (gọi điện / nhắn tin) / go online (lên mạng) / search information (tìm kiếm thông tin) / take photos (chụp ảnh) / listen to music (nghe nhạc) / chat with friends (chat với bạn).

Bài 2

2. Read the text. What happened in 1973, 1986, 1992 and 1997?

(Đọc đoạn văn. Chuyện gì đã xảy ra vào năm 1973, 1986, 1992 và 1997?)

A brief history of mobile phones

» Nearly a billion mobile phones are sold every year worldwide.

» The first mobile phone call was made in 1973 by Martin Cooper. He was an inventor for a leading mobile phone company. The call was answered by the boss of a rival company, who was not happy to hear that he had lost the race.

» The first mobiles were powered by batteries that weighed nearly a kilo.

»Voicemail was added to phones in 1986. Internet access was not added for another ten years.

» The first text message was sent in December 1992. it was not typed on the phone itself but on a computer.

» The camera phone was invented in 1997 by Philippe Kahn. Photos of his newborn daughter were shared via his phone with 2,000 friends and family.

» In the UK, a mobile phone is stolen every three minutes.

»What are mobile phones used for the most? It isn't texting or calling — it's checking the time!

Tạm dịch: 

>> Gần một tỷ chiếc điện thoại di động được bán ra mỗi năm trên toàn thế giới.

>> Cuộc gọi điện thoại di động đầu tiên được thực hiện vào năm 1973 bởi Martin Cooper. Ông ấy là một nhà phát minh của một công ty dẫn đầu về điện thoại di động. Cuộc gọi đã được nhận bởi ông chủ của một công ty đối thủ người mà đã không hề vui khi biết tin rằng ông ta đã thua trongcuộc đua.

>> Những chiếc điện thoại di động đầu tiên chạy bằng pin nặng gần một ký.

>> Thư thoại đã được thêm vào điện thoại vào năm 1986. Truy cập Internet khả dụng trong vòng 10 năm sau đó.

>> Tin nhắn văn bản đầu tiên được gửi đi vào tháng 12 năm 1992. Nó không phải được gõ trên điện thoại mà là trên một chiếc máy tính.

>> Điện thoại có máy ảnh được phát minh vào năm 1997 bởi Philippe Kahn. Hình ảnh cô con gái mới sinh của ông được chia sẻ qua điện thoại với 2.000 bạn bè và gia đình của ông.

>> Tại Vương quốc Anh, cứ ba phút thì có một chiếc điện thoại di động bị mất cắp.

>> Điện thoại di động được sử dụng để làm gì? Không phải để nhắn tin hay gọi điện - nó dùng để xem thời gian đấy!

Lời giải chi tiết:

1973: The first mobile phone call was made by Martin Cooper.

(Cuộc gọi điện thoại đầu tiên được thực hiện bởi ông Martin Cooper.)

1986: Voicemail was added to phones.

(Thư thoại được thêm vào điện thoại.)

1992: The first text message was sent.

(Tin nhắn đầu tiên được gửi đi.)

1997: The camera phone was invented by Philippe Kahn.

(Chiếc điện thoại có máy ảnh được phát minh bới ông Philippe Kahn.)

Bài 3

3. Study the first two sentences of the text in exercise 2. Then complete the Learn this! box.

(Nghiên cứu hai câu đầu tiên của đoạn văn trong bài tập 2. Sau đó hoàn thành bảng Learn this!)

LEARN THIS! The present and past passive 

a. The passive is formed with the correct form of the verb (1) _____ and the past participle.

b. We use the (2) _____ simple of be for the present passive and the (3) _____ simple of be for the past passive.

c. If we want to say who perforrned the action, we use (4) _____ + their name.

Lời giải chi tiết:

LEARN THIS! The present and past passive

(Câu bị động ở thì hiện tại và quá khứ)

a. The passive is formed with the correct form of the verb (1) be and the past participle.

(Câu bị động được cấu thành từ dạng đúng của động từ tobe và phân từ quá khứ.)

b. We use the (2) present simple of be for the present passive and the (3) past simple of be for the past passive.

(Ta dùng tobe dạng hiện tại đơn khi bị động ở hiện tại và tobe dạng quá khứ đơn khi bị động ở quá khứ.)

c. If we want to say who perforrned the action, we use (4) by + their name.

(Nếu muốn nói ai thực hiện hành động, ta dùng by + tên (bởi ai).)

Bài 4

4.Find twelve examples of the passive in the text. Which examples are a) plural, b) negative or c) a question?

(Tìm mười hai ví dụ về bị động trong văn bản. Những ví dụ nào là a) số nhiều, b) phủ định hoặc c) câu hỏi?)

Lời giải chi tiết:

Nearly a billion mobile phones are sold ... (a)

The first mobile phone call was made ...

The call was answered ...

The first mobiles were powered ... (a)

Voicemail was added ...

Internet access was not added ... (b)

The first text message was sent ...

It was not typed ... (b)

The camera phone was invented ...

Photos of his newborn daughter were shared ... (a)

In the UK, a mobile phone is stolen ...

What are mobile phones used for the most? (c)

Bài 5

5. Read the Look out! box. Complete the sentences with the present simple or past simple passive of the verbs in brackets.

(Đọc bảng Chú ý. Hoàn thành các câu sau với bị động ở thì hiện tại hoặc quá khứ.)

LOOK OUT! 

When we use adverbs with the passive, we usually put them immediately before the past participle.

(Khi dùng các trạng từ trong câu bị động, ta thường đặt chúng ngay trước phân từ.)

Phones are sometimes used as alarm clocks.

(Điện thoại thỉnh thoảng được dùng như một chiếc đồng hồ báo thức.)

It was probably invented by accident.

(Hình như nó tình cờ được phát minh ra.)

1. Mobile phones _____ (own) by about 43 billion people in the world today.

2. The best-selling phone ever was the Nokia T100. More than 250 milllon _____ (sell).

3. In Japan, mobiles _____ (often /us) in the shower, so most of them are waterproof.

4. The average text message _____ (usually / answer) within 90 seconds.

5. Today, the internet _____ (access) more often from a phone than from a computer.

6. More text messages _____ (send) every year in the Philippines than in any other country.

Lời giải chi tiết:

1. are owned

 2. were sold

3. are often used

4. is usually answered

5. is accessed

 6. are sent

1. Mobile phones are owned (own) by about 43 billion people in the world today.

(Điện thoại di động được sở hữu bởi khoảng 4,3 tỷ người trên thế giới hiện nay.)

Giải thích: cấu trúc bị động ở hiện tại đơn: am/ is/ are + VIII/ed, mà mobile phones là danh từ số nhiểu nên ta có: are owned.

2. The best-selling phone ever was the Nokia T100. More than 250 milllon were sold (sell).

(Chiếc điện thoại bán chạy nhất từ trước đến nay là Nokia 1100. Hơn 250 triệu đã được bán ra.)

Giải thích:cấu trúc bị động ở quá khứ đơn: was/ were + VIII/ed, mà 250 triệu ở đây ý chỉ 250 triệu chiếc điện thoại nên ta có: were sold.

3. In Japan, mobiles are often used (often /us) in the shower, so most of them are waterproof.

(Ở Nhật Bản, điện thoại di động thường được sử dụng khi tắm, vì vậy hầu hết trong số chúng không thấm nước.)

Giải thích:cấu trúc bị động ở hiện tại đơn: am/ is/ are + VIII/ed, mà mobiles là danh từ số nhiểu nên ta có: are often sold.

4. The average text message is usually answered (usually / answer) within 90 seconds.

(Tin nhắn văn bản trung bình thường được trả lời trong vòng 90 giây.)

Giải thích: cấu trúc bị động ở hiện tại đơn: am/ is/ are + VIII/ed, mà message là danh từ số ít nên ta có: is usually answered.

5. Today, the internet is accessed (access) more often from a phone than from a computer.

(Tin nhắn văn bản trung bình thường được trả lời trong vòng 90 giây.)

Giải thích:cấu trúc bị động ở hiện tại đơn: am/ is/ are + VIII/ed, mà internet là danh từ không đếm được nên ta có: is accessed.

6. More text messages are sent (send) every year in the Philippines than in any other country.

(Tin nhắn văn bản được gửi hàng năm ở Philippines nhiều hơn so với bất kỳ quốc gia nào khác.)

Giải thích: cấu trúc bị động ở hiện tại đơn: am/ is/ are + VIII/ed, mà messages là danh từ số nhiều nên ta có: is accessed.

Bài 6

6. Complete the questions about the reading texts in Units 1-7 using the correct passive form of the verbs in brackets. 

(Hoàn thành các câu hỏi về bài đọc trong các bài 1-7 bằng cách sử dụng dạng bị động đúng của các động từ trong ngoặc)

1. Why _____ Ashlyn Blocker _____ (watch) more carefully than all the other children at her school? [1F]

2. _____ Dan and Kate Suski _____ (rescue) by helicopter after their boat sank? [2F]

3. What skills _____ (improve) by playing online video games, according to a report? [3F]

4. Who _____ (nearly / kill) by a storm at a paragliding event? [4F]

5. Where _____ Andrew Johnson _____ (employ) as a Master Model Builder? [5F]

6. Where _____ meetings_____ (sometimes / hold) if Aaron Levie is choosing the venue? [6F]

7. What _____ Hillary Bradt _____ (show) to do on her holiday? [7F]

Lời giải chi tiết:

1. was … watched

2. Were … rescued

3. are improved

4. was nearly killed

5. is … employed

6. are … sometimes held

7. was … shown

1. Why was Ashlyn Blocker watched (watch) more carefully than all the other children at her school? [1F]

(Tại sao Ashlyn Blocker được trông coi cẩn thận hơn tất cả những đứa trẻ khác ở trường?)

2. Were Dan and Kate Suski rescued (rescue) by helicopter after their boat sank? [2F]

(Có phải Dan và Kate Suski được giải cứu bằng trực thăng sau khi thuyền của họ bị chìm?)

3. What skills are improved (improve) by playing online video games, according to a report? [3F]

(Những kỹ năng nào được cải thiện khi chơi trò chơi điện tử trực tuyến theo báo cáo?)

4. Who was nearly killed (nearly / kill) by a storm at a paragliding event? [4F]

(Ai đã suýt bị thiệt mạng bởi một cơn bão tại một sự kiện dù lượn?)

5. Where is Andrew Johnson employed (employ) as a Master Model Builder? [5F]

(Andrew Johnson được tuyển dụng với tư cách là Chuyên gia xây dựng mô hình ở đâu?)

6. Where are meetings sometimes held (sometimes / hold) if Aaron Levie is choosing the venue? [6F]

(Các cuộc họp thỉnh thoảng được tổ chức ở đâu nếu Aaron Levie chọn địa điểm?)

7. What was Hillary Bradt shown (show) to do on her holiday? [7F]

(Hillary Bradt được chỉ dạy việc gì vào kỳ nghỉ của cô ấy?)

Bài 7

7. Work in pairs. Ask and answer the questions in exercise 6.

(Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời các câu hỏi trong bài tập 6.)

1. She was watched carefully because she didn’t feel pain, so she often injured herself badly.

(Cô ấy được trông coi cẩn thận vì cô ấy không thể cảm nhận được cơn đau, nên vết thương của cô ấy thường làm mình bị thương khá nghiêm trọng.)

2. No, they weren’t. They swam to a beach and were helped by a farmer.

(Không, họ bơi đến một bờ biển và được giúp đỡ bởi một nông dân.)

3. Players are taught to think about objects in three dimensions and how to react well to failure. Social skills are also improved.

(Người chơi được dạy cách suy nghĩ về đồ vật trong không gian ba chiều và cách phản ứng tốt với thất bại. Kỹ năng xã hội cũng được cải thiện.)

4. Ewa Wisnierska was nearly killed by a storm.

(Ewa Wisnierska suýt chết vì cơn bão.)

5. He was employed at Legoland Discovery Centre in Illinois as a Master Model Builder.

(Anh ấy được thuê bở Trung tâm Khám phá Legoland ở Illnois như một Chuyên gia xây dựng mô hình.)

6. They are sometimes held in burger bars.

(Đôi khi họ tổ chức ở quầy bánh mì kẹp thịt.)

7. She was shown how to harvest coffee, carry it in a special backpack and roast it.

(Cô ấy được chỉ có cách thu hoạch cà phê, mang trong một túi đặc biệt rồi nướng nó.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 8 8B. Grammar

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 8 8B. Grammar mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 8 8B. Grammar, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 8 8B. Grammar, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 8 8B. Grammar mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.