Tiếng Anh 10 Unit 6 6E. Word skills

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 6 6E. Word skills (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 6 6E. Word skills. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Work in pairs. Describe the photo. What do you think the woman is doing? 2. Read the text. Then answer the questions. 3. Read the Learn this! box. Then find all the verbs in the text in exercise 2 that are followed by the infinitive, bare form or -ing form of another verb. Make three lists in your notebook. 4. Read the Dictionary Skills Strategy and study the dictionary entries below. Which verb a) takes an infinitive, b) takes an -ing form, and c) takes a bare form? 5. Look up these words in

Bài 1

1. Work in pairs. Describe the photo. What do you think the woman is doing?

(Làm việc theo cặp. Mô tả bức ảnh. Bạn nghĩ người phụ nữ đang làm gì?)

Lời giải chi tiết:

She is checking a price on the internet.

(Cô ấy đang kiểm tra giá tiền trên mạng.)

Bài 2

2. Read the text. Then answer the questions.

(Đọc văn bản. Sau đó trả lời các câu hỏi.)

1. What is 'showrooming? Have you or someone you know ever showroomed?

(Hành vi xem sản phẩm mẫu là gì? Bạn hoặc ai đó bạn biết đã bao giờ chỉ xem sản phẩm chưa?)

2. Do you prefer to buy things in shops or online? Why?

(Bạn thích mua các thứ trong cửa hàng hay mua trực tuyến hơn? Tại sao?)

3. Should you expect to pay more for goods in a shop than on a website? Why? /Why not?

(Bạn có nghỉ rằng mình phải trả cho hàng hóa trong cửa hàng nhiều hơn trên trang web không? Tại sao?)

4. What would you do if you had to pay to look around a shop?

(Bạn sẽ làm gì nếu phải trả tiền để xem cửa hàng?)

That'll be $5, please.

A health food shop in Adelaide, Australia, has decided to charge customers S5 for "just looking". The problem is that customers keep coming into the shop and leaving without buying anything. “They pretend to be interested in a product and ask for advice,” says Kate Reeves, the shop owner, "but they usually don't buy anything." 

This new phenomenon is called "showrooming". People visit a shop, examine a product, and then buy it online, where it is cheaper. Kate says she spends hours every day talking about products with customers "I can't stand working and not getting paid," she says. 'No one can make me work for free!' 

Everyone avoids paying more than they have to, but customers fail to realise that Kate's prices are mostly the same as in larger stores and on websites. They prefer to shop elsewhere as they expect to find the product at a lower price. "If customers choose to buy something, I return the $5 fee," says Kate. 

Many shops face the same problem and some may end up introducing a similar charge. The danger is that it asks putting customers off. But Kate in Adelaide says it has made no difference to her business.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Nó có giá 5 bảng Anh

Một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe ở Adelaide, Australia, quyết định thu 5 bảng Anh của khác cho việc “chỉ nhìn”. Vấn đề là khách hàng cứ vào tiệm và rời đi mà không mua bất cứ thứ gì. Cô Kate Reeves, chủ cửa hàng, nói rằng “Họ giả vờ hứng thú với một sản phẩm và hỏi lời khuyên, nhưng họ thường không mua gì”. 

Hiện tượng này được gọi là “hành vi xem mẫu sản phẩm”. Mọi người ghé một cửa hàng, nghiên cứu một sản phẩm, và họ mua nó trên mạng, nơi mà giá rẻ hơn. Kate nói cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày để nói về sản phẩm với khách hàng. “Tôi không thể chịu nổi việc làm việc mà không được trả lương. Không ai có thể bắt tôi làm việc miễn phí được!” 

Mọi người tránh việc trả nhiều hơn số tiền họ cần, nhưng khách hàng không nhận ra rằng giá của chỗ Kate hầu như bằng với giá của các cửa hàng lớn và trên các trang web. Họ thích mua sắm ở những chỗ nào mà họ có thể mong đợi sẽ tìm được sản phẩm với giá rẻ hơn. “Nếu khách hàng chọn mua thứ gì đó, tôi sẽ hoàn lại phí 5 bảng Anh”, Kate nói.

Có nhiều cửa hàng phải đối mặt với cùng vấn đề và một vài cửa hàng cuối cùng cũng đã đưa ra mức phí tương tự. Mối nguy hiểm là sẽ làm khách hàng mất hứng. Nhưng Kate cho rằng nó không khiến công việc kinh doanh của cô thay đổi gì.

Lời giải chi tiết:

1. ‘Showrooming’ is when people visit a shop, examine a product, and then buy it online. Sometimes I showroomed because I just want to take a look at the products but don't want to buy.

(Hành vi xem mẫu sản phẩm là khi mọi người ghé cửa hàng, nghiên cứu một sản phẩm, rồi mua nó trên mạng. Đôi khi tôi làm vậy vì tôi chỉ muốn nhìn qua sản phẩm nhưng không muốn mua.)

2. I prefer buy things online because it saves time and money.

(Tôi thích mua hàng trên mạng vì nó tiết kiệm thời gian và tiền bạc.)

3. No I don't. (Không)

4. I would just look and not touch anything. (Tôi sẽ chỉ nhìn và không đụng bất cứ thứ gì.)

Bài 3

3. Read the Learn this! box. Then find all the verbs in the text in exercise 2 that are followed by the infinitive, bare form or -ing form of another verb. Make three lists in your notebook.

(Đọc phần Learn this! Sau đó, tìm tất cả các động từ trong bài khóa ở bài tập 2 được theo sau bởi dạng nguyên mẫu có to, nguyên mẫu không to hoặc dạng -ing của một động từ khác. Lập ba danh sách trong sổ tay của bạn.)

Learn this! Verb patterns (Dạng của động từ)

a. Some verbs are followed by the infinite of another verb.

(Có một vài động từ được đi theo bởi dạng nguyên mẫu có to của một động từ khác.)

Do you want to go out?

(Bạn có muốn đi ra ngoài không?)

She hopes to be a teacher.

(Cô ấy mong muốn trở thành một giáo viên.)

b. Some verbs are followed by the -ing form of another verb.

(Có một vài động từ được đi theo bởi dạng Ving của một động từ khác.)

I fancy going out.

(Tôi muốn ra ngoài)

He keeps on interrupting.

(Anh ta cứ liên tục xen ngang.)

b. Some verbs are followed by bare form of another verb.

(Có một vài động từ được đi theo bởi dạng nguyên mẫu không to của một động từ khác.)

Clowns make kids laugh.

(Những chú hề làm trẻ con cười.)

Let me order a pizza. (Để tôi đặt một cái pizza.)

Lời giải chi tiết:

Infinitive: decide, pretend, refuse, fail, prefer, expect, choose

-ing form: keep, spend (time), can’t stand, avoid, end up, risk

bare form: make

Bài 4

4. Read the Dictionary Skills Strategy and study the dictionary entries below. Which verb a) takes an infinitive, b) takes an -ing form, and c) takes a bare form?

(Đọc Chiến lược Kỹ năng sử dụng từ điển và nghiên cứu các mục từ điển bên dưới. Động từ nào a) ở dạng nguyên mẫu có to, b) ở dạng Ving, và c) nguyên mẫu không to?)

Dictionary Strategy Skills Strategy

(Chiến thuật kỹ năng tra từ điển)

Entries for verbs in learner’s dictionaries will show you patterns the verb is used in. They may show the pattern like this at the start of the entry: suggest (doing), want (to do), let … (do) or give an example within the entry: She suggested eating out.

(Các mục cho động từ trong từ điểm của người học sẽ cho bạn thấy dạng của động từ được sử dụng như thế nào. Họ sẽ cho biết dạng như thế này trong đầu mục: : suggest (doing), want (to do), let … (do) hoặc đưa ra ví dụ trong mục: Cô ấy gợi ý đi ăn ngoài.)

Lời giải chi tiết:

a. refuse 

b. avoid 

c. let

Bài 5

5. Look up these words in a dictionary and add them to the lists you made in exercise 3.

(Tra những từ này trong từ điển và thêm chúng vào danh sách bạn đã thực hiện trong bài tập 3)

admit (thú nhận); agree (đồng ý); help (giúp đỡ); mind (phiền); offer (cho); promise (hứa)

Lời giải chi tiết:

Infinitive: agree, offer, promise, help

-ing form: admit, mind

bare form: help

Bài 6

6. Complete the sentences. Use the infinitive, bare form or -ing form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu. Sử dụng dạng nguyên mẫu có to, không to hoặc dạng Ving của các động từ trong ngoặc.)

1. Jason promised _____ (phone) me.

2. Joe enjoys _____ (shop) in town but refuses _____ (shop) online.

3. Mysister lets me _____ (use) her laptop.

4. Mum offered _____ (give) me a lift to the shops.

5. You can expect _____ (pay) less online than in a shop.

6. Do you fancy _____ (go) to the cinema this evening?

7. Parents do not let children _____ (stay) up late.

8. My mum usually makes me _____ (tidy) up my room.

Lời giải chi tiết:

 1. to phone

2. shopping; to shop

 3. use

4. to give 

5. to pay

 6. going

 7. stay

 8. tidy

Bài 7

7. SPEAKING Work in pairs. Give true information about yourself.

(Làm việc theo cặp. Cung cấp thông tin trung thực về bản thân.)

1. I usually advoid ...

2. I really can't stand ...

3. I don't let ...

4. I spend a lot of time ...

5. I sometimes pretend ...

6. I really want ...

Lời giải chi tiết:

1. I usually avoid being angry.

(Tôi trường tránh nóng giận.)

2. I really can’t stand waiting in the queue.

(Tôi không thể chịu nổi việc đứng đợi xếp hàng.)

3. I don’t let myself cry anymore.

(Tôi không để bản thân khóc thêm lần nào nữa.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 6 6E. Word skills

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 6 6E. Word skills mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 6 6E. Word skills, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 6 6E. Word skills, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 6 6E. Word skills mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.