Tiếng Anh 10 Unit 5 5G. Speaking

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 5 5G. Speaking (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 5 5G. Speaking. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Match job adverts 1 - 3 with photos A-C. 2. Check the meaning of the words below. Then discuss questions 1-2 in pairs. 3. Listen to a conversation between an examiner and a candidate who wants to get a holiday job in order to save some money. Answer the questions. 4. Read the Speaking Strategy. Then listen again and complete the sentences using the words below. 5. Read the Look out! box. Then work in pairs and say which job in exercise 1 you would choose and why. Include the structures from

Bài 1

1. Match job adverts 1 - 3 with photos A-C.

(Ghép các mẩu tin tuyển dụng 1 - 3 với ảnh A-C.)

1. Sales assistant wanted for busy clothes shop. Hours: 9.00 a.m. - 5.30 p.m. Mon-—Sat. £6.50 an hour.

(Cần nhân viên bán hàng cho cửa hàng quần áo đông khách: Giờ làm việc: 9 giờ sáng đến 5 rưỡi chiều, từ Thứ 2 đến thứ 7. 6,50 bảng Anh/ giờ.)

2. Fruit-pickers needed! Get out in the fresh air and come and pick strawberries! The more you pick, the more you earn! You can earn up to £300 a week if you work really hard! Hours: 8 a.m. - 4 p.m.

(Cần người hái trái cây! Bước ra ngoài với không khí trong lành và tới hái dâu! Bạn hái được càng nhiều thì lương bạn càng cao! Cạn có thể kiếm được 300 bảng Anh một tuần nếu bạn làm việc thực sự chăm chỉ! Giờ làm việc: 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều.)

3. Dish-washer needed to join the friendly team in our restaurant kitchen. £8 an hour. 11 a.m. - 4 p.m. and 7 p.m. - 11 p.m.

(Cần người rửa bát để tham gia vào đội rửa bát thân thiện trong nhà hàng của chúng tôi. 8 bảng Anh/ giờ. 11 giờ sáng đến 4 giờ chiều và 7 giờ tối đến 11 giờ khuya.)

Lời giải chi tiết:

 1. C

2. A 

 3. B

Bài 2

2. Check the meaning of the words below. Then discuss questions 1-2 in pairs.

(Kiểm tra nghĩa của các từ dưới đây. Sau đó thảo luận câu hỏi 1-2 theo cặp).

Personal qualities enthusiastic (nhiệt tình); flexible (linh hoạt); friendly (thân thiện); good at communicating (giỏi giao tiếp); hard-working (chăm chỉ); honest (thật thà); patient (kiên nhẫn); physically fit (khỏe khoắn); reliable (đáng tin cậy)

1. In your opinion, which three qualities are generally most important at work?

(Theo bạn, ba tính chất nào thường sẽ quan trọng nhất trong công việc?)

2. Choose one quality that you think is most important for each of the jobs in exercise 1 and explain why.

(Hãy chọn một tính chất mà bạn nghĩ là quan trọng nhất cho mỗi công việc trong bài tập 1 và giải thích tại sao.)

Lời giải chi tiết:

1. In any job, it's important to be enthusiastic, honest and hard-working.

(Trong mỗi công việc, quan trọng chúng ta phải nhiệt tình và chăm chỉ.)

2. 

- Fruit-pickers work long hours outdoors, so they really need to be physically fit.

(Những người hái quả phải làm việc nhiều giờ ngoài trời, nên họ cần phải có sức khỏe tốt.)

- Sales assistants work with customers everyday so they need to be good at communicating and patient.

(Nhân viên bán hàng phải làm việc với khách hàng hằng ngày nên họ cần phải giỏi giao tiếp và kiên nhẫn.)

- Dish-washers need to be hard-working because they have a lot of dishes need to be clean.

(Người rửa chén cần phải chăm chỉ vì họ có rất nhiều chén đĩa cần rửa.)

Bài 3

3. Listen to a conversation between an examiner and a candidate who wants to get a holiday job in order to save some money. Answer the questions.

(Lắng nghe cuộc trò chuyện giữa một giám khảo và một ứng viên muốn kiếm một công việc trong kỳ nghỉ để tiết kiệm một ít tiền. Trả lời các câu hỏi.)

1. Which job does the candidate choose? (Ứng viên chọn công việc nào?)

2. What is her main reason for choosing it? (Lí do chính để cô ấy chọn nó là gì?)

3. What are her main reasons for not choosing the other two jobs?

(Những lí do chính để cô ấy không chọn hai công việc kia là gì?)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Examiner: So, we have three jobs available this summer. Have you had a chance to look at them?

Candidate: Yes, I have. I’m not sure about the job of fruitpicker. Although it’s well-paid, it’ll be very tiring. You have to work all day in the fields. Not only that, it might be rainy too, so you’ll get very wet and cold.

E: Some people like the idea of being outside in the fresh air all day.

C: I know, but I prefer working inside.

E: Well, what about the job of sales assistant?

C: Yes, I quite like the look of that one. I’m very keen on fashion so I’ll find it interesting to work in a clothes shop. I’m sure I’ll enjoy it even though the hours are long. And the money isn’t great …

E: What about this third job: dish-washer. It’s better paid than the sales assistant.

C: Hmm. Yes, I like the idea of being part of a team. But I don’t think washing up in a restaurant kitchen will be very rewarding. It’ll be really repetitive.

E: So, which job do you want to apply for?

C: Hmm. Well, not fruit-picking. That’s really hard work, and I’m not very physically fit! Not the job of dish-washer either. The job is quite well-paid. However, I really don’t want to work in a kitchen. So I’d like to apply for the job of sales assistant. The pay is not very good. Nevertheless, I’m choosing this job because I’m interested in fashion..

Tạm dịch:

Giám khảo: Vậy, chúng tôi có ba công việc cho mùa hè này. Bạn đã xem qua chúng chưa?

Ứng viên:Vâng tôi xem rồi. Tôi không chắc lắm về công việc hái trái cây. Dù nó được trả lương cao, nhưng nó sẽ rất mệt. Anh phải làm việc ngoài đồng cả ngày. Không chỉ thế, trời có thể mưa nữa, nên anh có thể bị ướt và lạnh.

E: Có vài người thích ý tưởng ở ngoài nơi có không khí trong lành cả ngày.

C: Tôi biết, nhưng tôi thích làm việc trong nhà hơn.

E: Vậy, còn làm nhân viên bán hàng thì sao?

C: Vâng, tôi thích phong cách của công việc này. Tôi rất say mê về thời trang nên tôi thấy thú vị khi làm trong một cửa hàng quần áo. Tôi sẽ thích nó dù thời gian làm việc dài. Và tiền lương cũng không tốt lắm…

E: Vậy còn công việc rửa chén đĩa thì sao? Nó được trả lương cao hơn nhân viên bán hàng.

C: Chà… Vâng, tôi thích ý tưởng trở thành một phần trong nhóm. Nhưng tôi không nghỉ rằng rửa chén đĩa trong bếp của nhà hàng sẽ bổ ích cho lắm. Nó sẽ cứ lặp đi lặp lại.

E: Hmm… Chà, không phải là việc hái trái cây. Công việc đó rất vất vả, và sức khỏe của tôi cũng không tốt lắm! Cũng không phải là rửa bát luôn. Công việc có lương khá cao. Tuy nhiên, tôi không muốn làm việc trong nhà bếp. Vậy nên tôi sẽ ứng tuyển cho công việc làm nhân viên bán hàng. Lương bổng không tốt lắm. Tuy thế, tôi chọn công việc này vì tôi hứng thú với thời trang.

Lời giải chi tiết:

1. Sales assistant (nhân viên bán hàng)

Thông tin:So I’d like to apply for the job of sales assistant.

(Vậy nên tôi sẽ ứng tuyển cho công việc làm nhân viên bán hàng.)

2. She’s interested in fashion. (Cô ấy có hứng thú với thời trang.)

Thông tin: Nevertheless, I’m choosing this job because I’m interested in fashion.

(Tuy thế, tôi chọn công việc này vì tôi hứng thú với thời trang.)

3. Fruit-picking is hard work and she isn’t physically fit. She doesn’t want to work in a kitchen, so she won’t apply to be a dish-washer.

(Đi hái quả rất cực mà sức khỏe cô ấy lại không tốt. Cô ấy không muốn làm việc trong bếp nên sẽ không ứng tuyển đi rửa bát.)

Thông tin: Hmm. Well, not fruit-picking. That’s really hard work, and I’m not very physically fit! Not the job of dish-washer either. The job is quite well-paid. However, I really don’t want to work in a kitchen.

(Chà, không phải là việc hái trái cây. Công việc đó rất vất vả, và sức khỏe của tôi cũng không tốt lắm! Cũng không phải là rửa bát luôn. Công việc có lương khá cao. Tuy nhiên, tôi không muốn làm việc trong một căn bếp.)

Bài 4

4. Read the Speaking Strategy. Then listen again and complete the sentences using the words below.

(Đọc Chiến lược Nói. Sau đó, nghe lại và hoàn thành các câu sử dụng các từ bên dưới.)

Speaking Strategy(Chiến lược nói)

When you discuss a topic and give reasons for your opinions, try to include some complex sentences. For example, use words like although/ even though, nevertheless and however to make contrasts.

(Khi bạn thảo luận về một chủ đề và đưa ra lí do cho quan điểm của bạn, sử dụng các từ như although/ even though (mặc dù), nevertheless (tuy vậy), however (tuy nhiên) để tạo sự đối lập.)

choosing; hours; kitchen; long; pay; tiring; well-paid; well-paid

Making contrasts

Although it's (1) _____, it'll be very (2) _____.

I'm sure I'll enjoy it even though the (3) _____ are (4) _____.

The job is quite (5) _____. However, I really don't want to work in a (6) _____.

The (7) _____ is not very good. Nevertheless, I’m (8) _____ this job because I’m interested in fashion.

Lời giải chi tiết:

1. well-paid

2. tiring

3. hours

 4. long

5. well-paid

6. kitchen

 7. pay

8. choosing

Making contrasts (Thể hiện sự đối lập)

Although it's (1) well-paid, it'll be very (2) tiring.

(Dù nó được trả lương cao, nhưng nó sẽ rất mệt.)

I'm sure I'll enjoy it even though the (3) hours are (4) long.

(Tôi sẽ thích nó dù thời gian làm việc dài.)

The job is quite (5) well-paid. However, I really don't want to work in a (6) kitchen.

(Công việc có lương khá cao. Tuy nhiên, tôi không muốn làm việc trong nhà bếp.)

The (7) pay is not very good. Nevertheless, I’m (8) choosing this job because I’m interested in fashion.

(Lương bổng không tốt lắm. Tuy thế, tôi chọn công việc này vì tôi hứng thú với thời trang.)

Bài 5

5. Read the Look out! box. Then work in pairs and say which job in exercise 1 you would choose and why. Include the structures from the Look out! box.

(Đọc phần Chú ý! Sau đó làm việc theo cặp và nói bạn sẽ chọn công việc nào trong bài tập 1 và tại sao. Thêm vào các cấu trúc từ phần Chú ý!)

Look out! (Chú ý!)

We often use find + noun + adjective and find it + adjective (+ infinite) to give a personal reaction or opinion.

(Chúng ta thường sử dụng find + danh từ + tính từ và find it + tính từ (+ nguyên mẫu có to) để đưa ra quan điểm hay phản ứng cá nhân.)

Lời giải chi tiết:

I would choose to be a sales assistant because I love communicating with people.

(Tôi sẽ chọn trở thành nhân viên bán hàng vì tôi thích giao tiếp với mọi người.)

I hate work as a fruit-pickers because I find it difficult to work outside for long time and I'm not strong enough.

(Tôi ghét làm người hái trái cây vì tôi cảm thấy khó khăn khi làm việc ngoài trời trong thời gian dài và tôi không đủ khỏe.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 5 5G. Speaking

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 5 5G. Speaking mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 5 5G. Speaking, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 5 5G. Speaking, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 5 5G. Speaking mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.