Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 4 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 4 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 4 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 3 Tiếng anh lớp 10 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
planet
(n): hành tinh

Ví dụ minh họa
The planet Earth.
Hành tinh Trái Đất.
raindrop
(n): hạt mưa

Ví dụ minh họa
She listened to the raindrops pattering on the tin roof.
Cô lắng nghe những hạt mưa rơi tí tách trên mái tôn.
thunder
(n): sấm sét

Ví dụ minh họa
The rumble of distant thunder.
Tiếng sấm sét ở xa.
storm
(n): cơn bão

Ví dụ minh họa
Winter storms swept the coasts.
Những cơn bão mùa đông quét qua các bờ biển.
foggy
(adj): sương mù

Ví dụ minh họa
A foggy road.
Một con đường sương mù.
hail
(v): tung hô

Ví dụ minh họa
The conference was hailed as a great success.
Hội nghị được ca ngợi là thành công tốt đẹp.
sunshine
(n): ánh nắng mặt trời

Ví dụ minh họa
The warm spring sunshine.
Nắng xuân ấm áp.
windy
(adj): gió

Ví dụ minh họa
A windy day.
Một ngày gió.
snowflake
(n): bông tuyết

Ví dụ minh họa
A single snowflake landed on her nose.
Một bông tuyết đậu trên mũi cô.
frosty
(adj): lạnh giá

Ví dụ minh họa
A frosty morning.
Một buổi sáng lạnh giá.
icy
(adj): băng giá

Ví dụ minh họa
The door opened and an icy blast of wind swept through the room.
Cánh cửa mở ra và một luồng gió lạnh như băng quét qua căn phòng.
lightning
(n): tia chớp

Ví dụ minh họa
A violent storm with thunder and lightning.
Một cơn bão dữ dội kèm theo sấm sét và tia chớp.
mist
(n): sương mù

Ví dụ minh họa
The hills were shrouded in mist.
Những ngọn đồi bị bao phủ trong sương mù.
province
(n): địa bàn tỉnh

Ví dụ minh họa
The provinces of Canada.
Các tỉnh của Canada.
blow
(n): thổi

Ví dụ minh họa
The policeman asked me to blow into the breeathalyser.
Người cảnh sát yêu cầu tôi thổi vào ống thở.
comparison
(n): so sánh

Ví dụ minh họa
I enclose the two plans for comparison.
Tôi gửi kèm theo hai kế hoạch để so sánh.
hot
(adj): nóng

Ví dụ minh họa
It"s hot today, isn"t it?
Hôm nay trời nóng quá phải không?
toward
(prep): theo hướng

Ví dụ minh họa
She had her back towards me.
Cô ấy quay lưng về phía tôi
meteor
(n): thiên thạch, sao băng

Ví dụ minh họa
A meteor shower.
Mưa sao băng.
rare
(adj): quý hiếm

Ví dụ minh họa
This weekend, visitors will get a rare chance to visit the private apartments.
Cuối tuần này, du khách sẽ có cơ hội hiếm có để tham quan các căn hộ riêng.
effect
(n): hiệu ứng, tác dụng

Ví dụ minh họa
The beneficial effects of exercise.
Tác dụng có lợi của việc tập thể dục.
atomic
(adj): nguyên tử

Ví dụ minh họa
Atomic structure.
Cấu trúc nguyên tử.
bomb
(n): quả bom

Ví dụ minh họa
A suicide bomb.
Một quả bom tự sát.
devastating
(adj): tàn phá

Ví dụ minh họa
He received devastating injuries in the accident.
Anh ấy đã nhận được những vết thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.
further
(adj): nhiều, xa hơn

Ví dụ minh họa
Cook for a further 2 minutes.
Nấu thêm 2 phút.
blizzard
(n): bão tuyết

Ví dụ minh họa
The blizzard struck the north-east yesterday, causing serious damage.
Trận bão tuyết đã tấn công vào phía đông bắc ngày hôm qua, gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
temperature
(n): nhiệt độ

Ví dụ minh họa
Warm temperatures .
Nhiệt độ ấm áp.
explosion
(n): vụ nổ

Ví dụ minh họa
There were two loud explosions and then the building burst into flames.
Có hai tiếng nổ lớn và sau đó tòa nhà bùng cháy.
eyewitness
(n): nhân chứng

Ví dụ minh họa
An eyewitness account of the suffering of the refugees.
Một nhân chứng kể lại sự đau khổ của những người tị nạn.
identify
(n): nhận định

Ví dụ minh họa
She was able to identify her attacker.
Cô ấy đã có thể xác định kẻ tấn công mình.
context
(n): bối cảnh

Ví dụ minh họa
Such databases are being used in a wide range of contexts.
Những cơ sở dữ liệu như vậy đang được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
monologue
(n): độc thoại

Ví dụ minh họa
He went into a long monologue about life in America.
Anh ấy đã đi vào một đoạn độc thoại dài về cuộc sống ở Mỹ.
clue
(n): manh mối

Ví dụ minh họa
The burglar left no clues .
Tên trộm không để lại manh mối.
superlative
(adj): bậc nhất

Ví dụ minh họa
A superlative performance.
Một hiệu suất bậc nhất.
structure
(n): cấu trúc

Ví dụ minh họa
The structure of the building.
Cấu trúc của tòa nhà.
dry land
(n): đất khô

Ví dụ minh họa
We sailed for three days before we saw dry land.
Ông đã thực hiện một số sửa đổi nhỏ đối với báo cáo trước khi in nó ra.
damage
(n): chấn thương

Ví dụ minh họa
The accident caused no permanent damage.
Vụ tai nạn không gây thiệt hại vĩnh viễn.
coastal
(adj): ven biển

Ví dụ minh họa
A coastal path.
Một con đường ven biển.
flat
(n): căn hộ

Ví dụ minh họa
A two-bedroom flat.
Một căn hộ hai phòng ngủ.
nuclear
(adj): hạt nhân

Ví dụ minh họa
The nuclear industry.
Ngành công nghiệp hạt nhân.
tough
(adj): khó khăn

Ví dụ minh họa
A tough childhood.
Một tuổi thơ khó khăn.
occur
(v): xảy ra

Ví dụ minh họa
Something unexpected occurred.
Có điều gì đó không mong muốn đã xảy ra.
surface
(n): bề mặt

Ví dụ minh họa
We need a flat, smooth surface to play the game on.
Chúng ta cần một bề mặt phẳng, nhẵn để chơi trò chơi.
shelf
(n): kệ sách

Ví dụ minh họa
The book I wanted was on the top shelf.
Cuốn sách tôi muốn ở trên kệ trên cùng.
actor
(n): diễn viên

Ví dụ minh họa
She is one of the country’s leading actors.
Cô ấy là một trong những diễn viên hàng đầu của đất nước.
chimney
(n): ống khói

Ví dụ minh họa
He threw a bit of paper onto the fire and it flew up the chimney.
Anh ta ném một chút giấy lên ngọn lửa và nó bay lên theo ống khói.
pollute
(v): ô nhiễm

Ví dụ minh họa
A society polluted by racism.
Một xã hội bị ô nhiễm bởi phân biệt chủng tộc.
fossil
(n): hóa thạch

Ví dụ minh họa
Fossils over two million years old.
Hóa thạch hơn hai triệu năm tuổi.
global
(adj): toàn cầu

Ví dụ minh họa
A global financial.
Tài chính toàn cầu.
greenhouse
(n): nhà kính

Ví dụ minh họa
Gladys grows a lot of tomatoes in her greenhouse.
Gladys trồng rất nhiều cà chua trong nhà kính của cô ấy.
renewable
(adj): tái tạo

Ví dụ minh họa
Renewable sources of energy such as wind and solar power.
Các nguồn năng lượng tái tạo như gió và năng lượng mặt trời.
alternative
(adj): thay thế

Ví dụ minh họa
There is a vegetarian alternative on the menu every day.
Có một món ăn chay thay thế trong thực đơn hàng ngày.
glider
(n): tàu lượn

Ví dụ minh họa
A glider flew above the beach.
Một chiếc tàu lượn bay trên bãi biển.
weather
(n): thời tiết

Ví dụ minh họa
Weather conditions are set to improve by Thursday.
Điều kiện thời tiết được thiết lập để cải thiện vào thứ Năm.
title
(n): tiêu đề

Ví dụ minh họa
What"s title of her new book?
Tên cuốn sách mới của cô ấy là gì?
gap
(n): khoảng trống

Ví dụ minh họa
Extra funding is needed to plug the gap.
Cần thêm kinh phí để lấp đầy khoảng trống.
spinning
(v): kéo, quay

Ví dụ minh họa
Cotton spinning.
Kéo sợi bông.
consciousness
(n): ý thức

Ví dụ minh họa
Her newly developed political consciousness.
Ý thức chính trị mới phát triển của cô ấy.
paraglider
(n): người chơi dù lượn

Ví dụ minh họa
A paraglider is person who does paragliding.
Một người chơi dù lượn là người thực hiện hoạt động dù lượn.
approaching
(adj): đang đến gần

Ví dụ minh họa
We could hear the train approaching.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng tàu đang đến gần.
skilful
(adj): khéo léo

Ví dụ minh họa
A skilful player.
Một người chơi khéo léo
enormous
(adj): to lớn

Ví dụ minh họa
An enormous house.
Một ngôi nhà khổng lồ.
trap
(v): bị mắc kẹt

Ví dụ minh họa
Help! I"m trapped!
Cứu giúp! Tôi bị măc kẹt!
pull
(v): kéo

Ví dụ minh họa
He smiled and pulled her closer
Anh mỉm cười và kéo cô lại gần.
leaf
(n): lá cây

Ví dụ minh họa
The trees are just coming into leaf.
Cây cối vừa ra lá.
unconscious
(adj): bất tỉnh

Ví dụ minh họa
They found him lying unconscious on the floor.
Họ tìm thấy anh ta nằm bất tỉnh trên sàn nhà
logical
(adj): hợp lí

Ví dụ minh họa
A logical thing to do in the circumstances.
Một điều hợp lý để làm trong hoàn cảnh.
frostbite
(adj): tê cóng

Ví dụ minh họa
The climbers were all suffering from frostbite.
Những người leo núi đều bị tê cóng.
parade
(n): cuộc diễu hành

Ví dụ minh họa
St Patrick’s Day parade in New York.
Lễ diễu hành Ngày Thánh Patrick ở New York.
decade
(n): thập kỷ

Ví dụ minh họa
The nineties were a decade of rapid advances.
Những năm chín mươi là một thập kỷ của những tiến bộ nhanh chóng.
issue
(n): vấn đề

Ví dụ minh họa
The union plans to raise the issue of overtime.
Công đoàn có kế hoạch đặt vấn đề làm thêm giờ.
debate
(v): tranh luận

Ví dụ minh họa
The first ever televised presidential debate.
Cuộc tranh luận tổng thống đầu tiên trên truyền hình.
behaviour
(n): hành vi

Ví dụ minh họa
She began to exhibit violent behaviour.
Cô ấy bắt đầu có biểu hiện bạo lực.
quickly
(adv): nhanh

Ví dụ minh họa
She walked quickly away.
Cô bước nhanh đi.
volcanic
(adj): núi lửa

Ví dụ minh họa
The two main islands are volcanic in origin.
Hai hòn đảo chính có nguồn gốc là núi lửa.
drought
(adj): hạn hán

Ví dụ minh họa
Farmers are facing ruin after two years of severe drought.
Nông dân đang phải đối mặt với cảnh điêu tàn sau hai năm hạn hán nghiêm trọng.
ecosystem
(n): hệ sinh thái

Ví dụ minh họa
Islands often support delicate ecosystems that evolved without any need for defence.
Các hòn đảo thường hỗ trợ các hệ sinh thái tinh vi phát triển mà không cần bất kỳ sự phòng thủ nào.
malnutrition
(n): suy dinh dưỡng

Ví dụ minh họa
Many of the refugees are suffering from severe malnutrition.
Nhiều người trong số những người tị nạn đang bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng.
consequence
(n): hậu quả

Ví dụ minh họa
Have you considered the possible consequences?.
Bạn đã tính đến những hậu quả có thể xảy ra chưa?
hurricane
(n): cơn bão

Ví dụ minh họa
A powerful hurricane hit the Florida coast.
Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển Florida.
crash
(n): sự cố, tai nạn

Ví dụ minh họa
I was terrified that the plane would crash .
Tôi vô cùng sợ hãi rằng máy bay sẽ gặp sự cố.
sea
(n): biển

Ví dụ minh họa
The waste was dumped in the sea.
Chất thải được đổ ra biển.
worse
(adj): tệ hơn

Ví dụ minh họa
The rooms were awful and the food was worse.
Các phòng rất tệ và đồ ăn thì tệ hơn.
flooded
(adj): ngập

Ví dụ minh họa
Flooded fields.
Ruộng ngập nước.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 4 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 4 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 4 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 4 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 4 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.