Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. SPEAKING Look at the photos and answer the questions. 2. VOCABULARY Check the meaning of all the adjectives below. Can you match any of them with the photos in exercise 1? 3. Work in pairs. Put the adjectives in exercise 2 into categories A and B below. Do you know any other adjectives you could add to the categories? 4. PRONUNCIATION Listen and repeat. Pay attention to the ending sounds. Say the words. Decide if the endings are pronounced /id/, /d/ or /t/. Listen again and check.

Bài 1

1. SPEAKING Look at the photos and answer the questions.

(Nhìn vào các bức ảnh và trả lời câu hỏi.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 0 1

1. How do you think these people are feeling?

(Bạn nghĩ những người này đang cảm thấy thế nào?)

2. What is making them feel that way?

(Điều gì đang khiến họ cảm thấy như vậy?)

Lời giải chi tiết:

1. A. worried (lo lắng), B. happy (vui vẻ), excited (hào hứng).

2. Photo A: The man is worried because the people are standing too close to each other and they are not wearing masks.

(Ảnh A: Người đàn ông lo lắng vì mọi người đứng quá gần nhau và họ không đeo khẩu trang.)

Photo B: The girls are happy because it is their graduation day.

(Ảnh B: Các cô gái rất vui vì đây là ngày tốt nghiệp của họ.)

Photo C: The girl's schoolwork is difficult and boring.

(Ảnh C: Bài tập ở trường của cô gái thật khó khăn và nhàm chán.)

Bài 2

2. VOCABULARY Check the meaning of all the adjectives below. Can you match any of them with the photos in exercise 1?

(Tra nghĩa của các tính từ bên dưới. Liệu bạn có thể nối tính từ nào vào các bức ảnh của Bài 1 không?)

Adjectives to describe feelings anxious ashamed bored confused cross delighted disappointed embarrassed envious excited frightened proud relieved shocked suspicious upset

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 1anxious (adj): lo lắng

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 2ashamed (adj): hổ thẹn

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 3bored (adj): chán nản

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 4confused (adj): bối rối

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 5cross (adj): bực mình, cáu gắt

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 6delighted (adj): vui mừng, hài long

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 7disappointed (adj): thất vọng

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 8envious (adj): ghen tị

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 9excited (adj): thích thú

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 10frightened (adj): sợ hãi

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 11proud (adj): tự hào

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 12relieved (adj): thanh thản

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 13shocked (adj): bàng hoàng, sửng sốt

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 14suspicious (adj): khả nghi; đang ngờ

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 15upset (adj): tâm trạng bị xáo trộn

The man in photo A look anxious/ upset. Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 16

(Người đàn ông trong ảnh A có vẻ lo lắng / buồn bã.)

The people in photo B look delighted/ excited/ proud. Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 17

(Những người trong bức ảnh B trông rất vui mừng / phấn khích / tự hào.)

The girl in photo C looks bored. Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 1 18

(Cô gái trong ảnh C có vẻ chán nản.)

Bài 3

3. Work in pairs. Put the adjectives in exercise 2 into categories A and B below. Do you know any other adjectives you could add to the categories?

(Làm việc theo cặp. Xếp các tính từ trong bài 2 vào các cột A và B bên dưới. Bạn có biết những tính từ nào khác có thể thêm vào các cột không?)

 Positive feelings

Negative feelings

 delighted

 anxious

Lời giải chi tiết:

Positive feelings (Cảm xúc tích cực)

Negative feelings (Cảm xúc tiêu cực)

delighted; excited; proud; relieved

anxious; ashamed; bored; confused; cross; disappointed; embarrassed; envious; frightened; shocked; suspicious; upset

Bài 4

4. PRONUNCIATION Listen and repeat. Pay attention to the ending sounds.

(Nghe và lặp lại, chú ý âm cuối.)

shame bore confuse delight embarrass excite frighten relieve shock

Say the words. Decide if the endings are pronounced /id/, /d/ or /t/. Listen again and check.

(Đọc các từ. Xem các âm đuôi được phát âm là /id/, /d/ or /t/. Nghe và kiểm tra.)

shamed bored confused delighted embarrassed excited frightened relieved shocked

Lời giải chi tiết:

/id//t//d/

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 3 1delighted /dɪˈlaɪ.tɪd/

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 3 2excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 3 3embarrassed /ɪmˈbær.əst/

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 3 4shocked /ʃɒkt/

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 3 5shamed /ʃeɪmd/

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 3 6bored /bɔːd/

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 3 7confused /kənˈfjuːzd/

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 3 8frightened /ˈfraɪ.tənd/

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 3 9relieved /rɪˈliːvd/

Bài 5

5. In pairs, do the quiz below. How many did you get right?

(Làm bài đố vui bên dưới theo cặp. Bạn đúng được bao nhiêu câu?)

Can you read people's emotions?

(Bạn có thể đọc cảm xúc của mọi người không?)

For each photo, choose the adjective (a - c) that matches how the person is feeling.

(Với mỗi bức ảnh, chọn tính từ (a-c) thích hợp với cảm xúc của mỗi người.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 4 1

Lời giải chi tiết:

 1. a

 2. c

 3. c

 4. b

1. a. anxious(lo lắng)

b. delighted (hài lòng)

c. shocked (sốc)

2. a. bored (chán)

b. proud (tự hào)

c. suspicious (hoài nghi)

3. a. ashamed(ngại ngùng)

b. embarrassed (lúng túng)

c. excited(hào hứng)

4. a. confused (bối rối)

b. cross(tức giận)

c. envious (ghen tị)

Bài 6

6. Read the tweets and complete the hashtags with adjectives from exercise 2.

(Đọc các tweets và hoàn thành các hastags với các tính từ từ Bài 2.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 5 1

Lời giải chi tiết:

1. envious2. bored3. excited / relieved
4. delighted / relieved5. disappointed6. embarrassed

(1) Jules has got that new phone that I really want… #envious

(Jules có chiếc điện thoại mới mà tôi rất muốn… #ghen_tị)

(2) There’s nothing to do here. #bored

(Không có gì làm ở đây cả. #chán)

(3) It’s our end-of-term party tonight!! #excited/ relieved 

(Đây là tiệc kết thúc kì học vào tối nay của chúng tôi!! #thích thú / nhẹ nhõm)

(4) Our English teacher is away so we haven’t got a test. :D #delighted/ relieved 

(Giáo viên Tiếng anh của chúng tôi đi vắng rồi nên chúng tôi không có bài kiểm tra. #vui mừng/ nhẹ nhõm)

(5) My new MP3 player doesn't work. #disappointed

(Máy MP3 mới của tôi bị hỏng. # thất vọng)

(6) Oops! Dropped a plate of food in the school canteen. #embarrassed

(Oops! Lỡ làm đổ đĩa đồ ăn trong căn tin trường. # bối rối)

Bài 7

7. Listen to four speakers. Match one adjective from the list below with each speaker (1-4). There are four extra adjectives.

(Nghe bốn người nói. Nối một tính từ trong danh sách bên dưới với mỗi người nói (1-4). Có bốn tính từ thừa.)

anxious

cross

confused

disappointed

excited

embarrassed

proud

suspicious

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Guess what? You know there's a big charity concert at Wembley Stadium next week? Well, I've got a ticket! ...I know! It's great, isn't it? ... Who's playing? Loads of bands.... Well, for a start, the Black Eyed Peas.... I know! And Lady Gaga. And Katy Perry.... I know, amazing! I can't wait!

2. Hi. What are you up to?... Oh, really? Sounds good. ... Me? I'm baking!... You know it's Matt's birthday on Saturday?... Yes, it's a birthday cake.... Chocolate and Brazil nut.... He doesn't eat nuts? Oh, I didn't know that. Oh dear. That's bad news! But the nuts are big; he can leave them.... What?... He doesn't like chocolate? Are you sure? Oh. That's really bad news.

3. Hello, Nicky? Yes, I'm at the bus stop.... Sorry! ... But listen... No, but listen... Just listen a moment!... I know, but I got here nearly an hour ago. There aren't any buses!... I don't know why. It's really strange.... Yes, they're usually every ten minutes.... No, I really don't understand. Very strange...

4. Hi, Anna! I got a text from your brother about your exam. Con-grat-u-LA-tions! Brilliant news!... What?... Sorry? Oh, you failed? Really?... Hang on, let me read it again. ... Oh yes. I'm so sorry, I didn't read it properly.... Yes, yes... I'm sure you're feeling really bad.... Actually, so am I, now. Red face! Silly me.

Tạm dịch:

1. Đoán xem là gì nào? Bạn biết có một buổi hòa nhạc từ thiện lớn tại Sân vận động Wembley vào tuần tới không? Chà, mình có vé đấy! ...Mình biết! Thật tuyệt vời phải không? ... Ai sẽ chơi ở đó nhỉ? Rất nhiều ban nhạc .... Vâng, mở đầu là, Black Eyed Peas .... Tôi biết! Và Lady Gaga. Và Katy Perry .... Tôi biết, thật tuyệt vời! Tôi không thể chờ đợi!

2. Chào bạn. Bạn định làm gì? ... Ồ, vậy hả? Nghe hay đấy. ... Mình á? Mình đang nướng! ... Bạn biết là sinh nhật của Matt vào thứ Bảy không? ... Đúng, đó là một chiếc bánh sinh nhật .... Sô cô la và hạt Brazil .... Bạn ấy không ăn các loại hạt à? Ồ, mình không biết điều đó. Ôi trời. Đó là tin tức xấu! Nhưng các loại hạt to; bạn ấy có thể bỏ chúng .... Cái gì? ... Bạn ấy không thích sô cô la á? Bạn có chắc không? Ồ. Đó thực sự là một tin xấu.

3. Xin chào, Nicky à? Vâng, mình đang ở trạm xe buýt .... Xin lỗi! ... Nhưng nghe này ... Không, nhưng nghe này ... Hãy lắng nghe một chút! ... Mình biết, nhưng mình đã đến đây gần một giờ trước. Không có bất kỳ xe buýt nào! ... Mình không biết tại sao. Nó thực sự kỳ lạ .... Vâng, chúng thường đến mười phút một lần .... Không, mình thực sự không hiểu. Lạ thật ...

4. Chào Anna! Mình nhận được một tin nhắn từ anh trai của bạn về kỳ thi của bạn. Chúc mừng nhé! Tin tức tuyệt vời! ... Cái gì? ... Xin lỗi? Ồ, bạn đã trượt á? Thật không? ... Đợi tý, để mình đọc lại. ... Ồ vâng. Mình rất xin lỗi, mình đã đọc nó không đúng cách .... Vâng, vâng ... Mình chắc rằng bạn đang cảm thấy rất tệ .... Thực ra, bây giờ mình cũng vậy. Ngại quá! Mình thật ngốc.

Lời giải chi tiết:

1. excited(hào hứng)

2. disappointed(thất vọng)

3. confused(bối rối)

4. embarrassed (lúng túng)

Bài 8

8. Read the Recycle! box. Then listen again and complete the sentences (a-d) with speakers 1-4 and the correct present tense form of the verbs in brackets.

(Đọc khung Ô tập! Sau đó nghe lại và hoàn thành các câu với những người nói (1-4) và hình thức thì hiện tại đúng của động từ trong ngoặc.)

a. Speaker ______ (not know) that a friend's exam result is bad.

b. Speaker ______ (not understand) why there aren't any buses.

c. Speaker ______(have) a ticket for a really good concert.

d. Speaker ______ (make) a birthday cake for a friend who won't like it.

Phương pháp giải:

RECYCLE!Present continuous

(Ôn tập! Thì hiện tại tiếp diễn)

We use the present continuous for things happening as we speak.

(Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn cho những điều xảy ra khi chúng ta nói.)

Grace is making dinner (at this moment).

(Grace đang làm bữa tối - vào lúc này).

However, with verbs not used in continuous tenses (believe, belong, hate, know, seem, etc.), we use the present simple even for things happening now.

(Tuy nhiên, với những động từ không được sử dụng ở các thì tiếp diễn (believe (tin tưởng), belong (thuộc về), hate (ghét), know (biết), seem (có vẻ như), v.v.), chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn ngay cả cho sự việc đang xảy ra ngay bây giờ.)

Look! Jack seems cross (at this moment).

(Nhìn! Jack có vẻ đang tức giận (ngay lúc này).)

Lời giải chi tiết:

a - 4. doesn't knowb - 3. doesn't understandc - 1. has d - 2. is making

a. Speaker 4 doesn't know that a friend's exam result is bad.

(Người nói 4 không biết kết quả thi kém của một người bạn.)

b. Speaker 3 doesn't understand why there aren't any buses.

(Người nói 3 không hiểu tại sao không có bất kỳ xe buýt nào.)

c. Speaker 1 has a ticket for a really good concert.

(Người nói 1 có một vé cho một buổi hòa nhạc thực sự hay.)

d. Speaker 2 is making a birthday cake for a friend who won't like it.

(Người nói 2 đang làm một chiếc bánh sinh nhật cho một người bạn mà sẽ không thích chiếc bánh đó.)

Bài 9

9. SPEAKING Work in pairs. Ask and answer about the following situations. Sometimes you might need more than one adjective.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về những trường hợp bên dưới. Đôi khi bạn cần nhiều hơn một tính từ.)

How do you feel when... (Bạn cảm thấy như thế nào khi…)

1. you have an exam in ten minutes? (bạn có bài kiểm tra trong 10 phút nữa?)

2. your exam finishes? (khi bài kiểm tra kết thúc?)

3. you see a large spider in your bedroom? (bạn thấy một con nhện lớn trong phòng ngủ?)

4. friends or family members are arguing? (bạn bè hoặc người thân cãi nhau?)

5. you arrive at a party? (bạn đến một bữa tiệc?)

6. you can't sleep?(bạn không thể ngủ được?)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 1A: How do you feel when you have an exam in ten minutes?

(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn có bài kiểm tra trong 10 phút nữa ?)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 2B: I feel really anxious and frightened.

(Tôi cảm thấy lo lắng và hoảng sợ.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 3A: How do you feel when your exam finishes?

(Bạn cảm thấy như thế nào khi bài kiểm tra kết thúc?)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 4B: I feel a bit relieved but very confused.

(Tôi cảm thấy thanh thản nhưng lại rất bối rối.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 5A: How do you feel when you see a large spider in your bedroom?

(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn thấy một con nhện lớn trong phòng ngủ?)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 6B: I feel a bit frightened and shocked.

(Tôi cảm thấy có chút sợ hãi và hốt hoảng.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 7A: How do you feel when friends or family members are arguing?

(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn bè hoặc người thân cãi nhau?)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 8B: I feel very anxious and cross.

(Tôi cảm thấy rất lo lắng và bực bội.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 9A: How do you feel when you arrive at a party?

(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn đến một bữa tiệc?)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 10B: I feel extremely excited.

(Tôi cảm thấy cực kỳ phấn khích.)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 11A: How do you feel when you can't sleep?

(Bạn cảm thấy như thế nào khi bạn không thể ngủ được?)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary 8 12B: I feel extremely tired.

(Tôi cảm thấy cực kỳ mệt mỏi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1A. Vocabulary mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.