Tiếng Anh 12 Global Success Unit 6 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Global Success Unit 6 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Global Success Unit 6 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 6: Artificial intelligence Tiếng Anh 12 Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

(adj) hào hứng

Ví dụ minh họa

I’m so excited as I’ve never met a talking robot before.

Tôi rất phấn khích vì tôi chưa bao giờ gặp một robot biết nói trước đây.

interact with

/ˌɪn.təˈrækt wɪð/

(collocatio) tương tác với

Ví dụ minh họa

Can we interact with them?

Chúng ta có thể tương tác với họ không?

capable

/ˈkeɪpəbl/

(adj) có khả năng

Ví dụ minh họa

They’re all capable of answering questions and translating from different languages.

Tất cả họ đều có khả năng trả lời các câu hỏi và dịch từ các ngôn ngữ khác nhau.

smart

/smɑːt/

(adj) thông minh

Ví dụ minh họa

You’re so smart, Robby.

Bạn thật thông minh, Robby.

facial

/ˈfeɪ.ʃəl/

(adj) thuộc về khuôn mặt

Ví dụ minh họa

I noticed a facial recognition screen at the entrance of the centre.

Tôi nhận thấy một màn hình nhận dạng khuôn mặt ở lối vào trung tâm.

recognition

/ˌrekəɡˈnɪʃn/

(n) nhận dạng

Ví dụ minh họa

I noticed a facial recognition screen at the entrance of the centre.

Tôi nhận thấy một màn hình nhận dạng khuôn mặt ở lối vào trung tâm.

identity

/aɪˈdentəti/

(n) danh tính

Ví dụ minh họa

We have all visitors’ identity checked to ỉmprove the centre security.

Chúng tôi đã kiểm tra danh tính của tất cả du khách để cải thiện an ninh của trung tâm.

virtual assistant

/ˌvɜː.tju.əl əˈsɪs.tənt/

(n.p) trợ lý ảo

Minh họa cho virtual assistant

Ví dụ minh họa

AI has many practical applications such as facial recognition and virtual assistants.

AI có nhiều ứng dụng thực tế như nhận dạng khuôn mặt và trợ lý ảo.

explore

/ɪkˈsplɔː(r)/

(v) khám phá

Ví dụ minh họa

Here scientists and engineers explore and create new AI technologies.

Tại đây các nhà khoa học và kỹ sư khám phá và tạo ra các công nghệ AI mới.

scientist

/ˈsaɪəntɪst/

(n) nhà khoa học

Minh họa cho scientist

Ví dụ minh họa

Here scientists and engineers explore and create new AI technologies.

Tại đây các nhà khoa học và kỹ sư khám phá và tạo ra các công nghệ AI mới.

engineer

/ˌendʒɪˈnɪə(r)/

(n) kĩ sư

Minh họa cho engineer

Ví dụ minh họa

Here scientists and engineers explore and create new AI technologies.

Tại đây các nhà khoa học và kỹ sư khám phá và tạo ra các công nghệ AI mới.

repair

/rɪˈpeə(r)/

(v) sửa chữa

Minh họa cho repair

Ví dụ minh họa

My dad arranged for someone to repair our robot vacuum cleaner.

Bố tôi đã sắp xếp cho người sửa chữa máy hút bụi robot của bạn.

vacuum cleaner

/ˈvækjʊəm ˈkliːnə/

(n.p) máy hút bụi

Minh họa cho vacuum cleaner

Ví dụ minh họa

My dad arranged for someone to repair our robot vacuum cleaner.

Bố tôi đã sắp xếp cho người sửa chữa máy hút bụi robot của bạn.

arrange

/əˈreɪndʒ/

(v) sắp xếp

Ví dụ minh họa

My dad arranged for someone to repair our robot vacuum cleaner.

Bố tôi đã sắp xếp cho người sửa chữa máy hút bụi robot của bạn.

robot

/ˈrəʊbɒt/

(n) người máy

Minh họa cho robot

Ví dụ minh họa

The AI expert had the new robot activated.

Chuyên gia AI đã kích hoạt robot mới.

advanced

/ ədˈvɑːnst /

(adj) tiên tiến

Ví dụ minh họa

With its human-like appearance and ability to walk and talk, Sophia is considered the most advanced robot in the world.

Với ngoại hình giống con người cùng khả năng đi lại và nói chuyện, Sophia được coi là robot tiên tiến nhất thế giới.

analyse

/ˈænəlaɪz/

(v) phân tích

Ví dụ minh họa

This programmer uses student’s answers to analyse their language proficiency.

Lập trình viên này sử dụng câu trả lời của học sinh để phân tích trình độ ngôn ngữ của họ.

artificial intelligence

/ˌɑːtɪfɪʃl.ɪnˈtelɪɡəns/

(n.p) trí tuệ nhân tạo

Ví dụ minh họa

Artificial intelligence is now part of our everyday lives.

Trí tuệ nhân tạo hiện là một phần trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

programme

/ˈprəʊɡræm/

(v) lập trình

Ví dụ minh họa

Robots must be programmed to perform human-like activities.

Robot phải là người lập trình để thực hiện các hoạt động giống con người.

proficiency

/prə"fi∫nsi/

(n) sự thành thạo

Ví dụ minh họa

This programmer uses student’s answers to analyse their language proficiency.

Lập trình viên này sử dụng câu trả lời của học sinh để phân tích trình độ ngôn ngữ của họ.

offer

/ˈɒfə(r)/

(v) cung cấp

Ví dụ minh họa

Many businesses use chatbot to offer real-time customer support.

Nhiều doanh nghiệp sử dụng chatbot để cung cấp hỗ trợ khách hàng theo thời gian thực.

dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/

(adj) nguy hiểm

Ví dụ minh họa

People will have all dangerous jobs done by robots.

Con người sẽ có tất cả những công việc nguy hiểm được thực hiện bởi robot.

appearance

/əˈpɪərəns/

(n) ngoại hình

Ví dụ minh họa

With its human-like appearance and ability to walk and talk, Sophia is considered the most advanced robot in the world.

Với ngoại hình giống con người cùng khả năng đi lại và nói chuyện, Sophia được coi là robot tiên tiến nhất thế giới.

ability

/əˈbɪləti/

(n) khả năng

Ví dụ minh họa

With its human-like appearance and ability to walk and talk, Sophia is considered the most advanced robot in the world.

Với ngoại hình giống con người cùng khả năng đi lại và nói chuyện, Sophia được coi là robot tiên tiến nhất thế giới.

exploration

/ˌekspləˈreɪʃn/

(n) sự khám phá

Ví dụ minh họa

We have no idea about the future of AI in space exploration.

Chúng tôi không biết gì về tương lai của AI trong việc khám phá không gian.

delivery service

/dɪˈlɪv.ər.i ˈsɜː.vɪs/

(n.p) dịch vụ giao hàng

Ví dụ minh họa

People will have robots do all the delivery services for them.

Mọi người sẽ có robot làm tất cả các dịch vụ giao hàng cho họ.

improve

/ɪmˈpruːv/

(v) cải thiện

Ví dụ minh họa

They will upgrade his computer to improve its performance.

Họ sẽ nâng cấp máy tính của anh ấy để cải thiện hiệu suất của nó.

worry about

/ˈwʌri əˈbaʊt/

(collocation) lo ngại

Ví dụ minh họa

These have been some worries about AI taking over the world.

Đây là một số lo ngại về việc AI chiếm lĩnh thế giới.

impact on

/ˈɪm.pækt/

(collocation) ảnh hưởng tới

Ví dụ minh họa

Artificial intelligence has had a huge impact on education.

Trí tuệ nhân tạo đã có tác động rất lớn đến giáo dục.

effortlessly

/ˈef.ət.ləs.li/

(adv) dễ dàng

Ví dụ minh họa

Thanks to AI, they can now effortlessly do that online.

Nhờ có AI, giờ đây họ có thể dễ dàng thực hiện điều đó trực tuyến.

portfolio

/ˌpɔːtˈfəʊ.li.əʊ/

(n) danh mục đầu tư

Minh họa cho portfolio

Ví dụ minh họa

A team from two famous universities in Singapore has invented an AI digital portfolio.

Một nhóm từ hai trường đại học nổi tiếng ở Singapore đã phát minh ra danh mục đầu tư kỹ thuật số AI.

hands-on

/ˌhændz ˈɒn/

(adj) thực hành

Ví dụ minh họa

This new way of teaching helps students learn valuable skills, provides “hands on” experiences when studying history or geography, and limits potential dangers of chemistry or physics experiments.

Cách dạy mới này giúp học sinh học được những kỹ năng quý giá, mang lại những trải nghiệm “thực tế” khi học lịch sử, địa lý và hạn chế những nguy cơ tiềm ẩn về hóa học của các thí nghiệm vật lý.

limit

/ˈlɪmɪt/

(v) giới hạn

Ví dụ minh họa

This new way of teaching helps students learn valuable skills, provides “hands on” experiences when studying history or geography, and limits potential dangers of chemistry or physics experiments.

Cách dạy mới này giúp học sinh học được những kỹ năng quý giá, mang lại những trải nghiệm “thực tế” khi học lịch sử, địa lý và hạn chế những nguy cơ tiềm ẩn về hóa học của các thí nghiệm vật lý.

potential

/pəˈtenʃl/

(adj) tiềm năng

Ví dụ minh họa

This new way of teaching helps students learn valuable skills, provides “hands on” experiences when studying history or geography, and limits potential dangers of chemistry or physics experiments.

Cách dạy mới này giúp học sinh học được những kỹ năng quý giá, mang lại những trải nghiệm “thực tế” khi học lịch sử, địa lý và hạn chế những nguy cơ tiềm ẩn về hóa học của các thí nghiệm vật lý.

tropical forest

/ˈtrɒp.ɪ.kəl ˈfɒr.ɪst/

(n.p) rừng nhiệt đới

Ví dụ minh họa

Guided virtual tours transport students back in time to study the history of Hong Kong or take them to tropical forests to explore endangered species.

Các chuyến tham quan ảo có hướng dẫn sẽ đưa học sinh quay ngược thời gian để nghiên cứu lịch sử Hồng Kông hoặc đưa họ đến các khu rừng nhiệt đới để khám phá các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

guided

/ɡaɪd/

(adj) có người hướng dẫn

Ví dụ minh họa

Guided virtual tours transport students back in time to study the history of Hong Kong or take them to tropical forests to explore endangered species.

Các chuyến tham quan ảo có hướng dẫn sẽ đưa học sinh quay ngược thời gian để nghiên cứu lịch sử Hồng Kông hoặc đưa họ đến các khu rừng nhiệt đới để khám phá các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

endangered

/ɪnˈdeɪndʒəd/

(adj) bị đe dọa

Ví dụ minh họa

Guided virtual tours transport students back in time to study the history of Hong Kong or take them to tropical forests to explore endangered species.

Các chuyến tham quan ảo có hướng dẫn sẽ đưa học sinh quay ngược thời gian để nghiên cứu lịch sử Hồng Kông hoặc đưa họ đến các khu rừng nhiệt đới để khám phá các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

interactive

/ˌɪntərˈæktɪv/

(adj) tương tác

Ví dụ minh họa

They can help keep students engaged in their learning by providing a more interactive experience.

Họ có thể giúp học sinh hứng thú với việc học bằng cách cung cấp trải nghiệm tương tác nhiều hơn.

engage in

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/

(phr.v) tham gia vào

Ví dụ minh họa

They can help keep students engaged in their learning by providing a more interactive experience.

Họ có thể giúp học sinh hứng thú với việc học bằng cách cung cấp trải nghiệm tương tác nhiều hơn.

platform

/ˈplætfɔːm/

(n) nền tảng

Ví dụ minh họa

Experts in Israel have created a technology platform to support personalized learning.

Các chuyên gia ở Israel đã tạo ra một nền tảng công nghệ để hỗ trợ việc học tập được cá nhân hóa.

software

/ˈsɒftweə(r)/

(n) phần mềm

Ví dụ minh họa

There are also thousands of chemistry and biology students who benefit from this software.

Ngoài ra còn có hàng nghìn sinh viên hóa học và sinh học được hưởng lợi từ phần mềm này.

complex

/ˈkɒmpleks/

(adj) phức tạp

Ví dụ minh họa

Chatbots may not be able to answer complex questions that need making decisions.

Chatbots có thể không trả lời được những câu hỏi phức tạp cần đưa ra quyết định.)

effective

/ɪˈfektɪv/

(adj) hiệu quả

Ví dụ minh họa

I think a chatbot app is an effective application because it can help students understand difficult concepts and provide instant and personalised support throughout the course.

Tôi nghĩ ứng dụng chatbot là một ứng dụng hiệu quả vì nó có thể giúp học viên hiểu các khái niệm khó và cung cấp hỗ trợ tức thời và được cá nhân hóa trong suốt khóa học.

personalized

/ˈpɜː.sən.əl.aɪz/

(adj) cá nhân hóa

Ví dụ minh họa

I think a chatbot app is an effective application because it can help students understand difficult concepts and provide instant and personalised support throughout the course.

Tôi nghĩ ứng dụng chatbot là một ứng dụng hiệu quả vì nó có thể giúp học viên hiểu các khái niệm khó và cung cấp hỗ trợ tức thời và được cá nhân hóa trong suốt khóa học.

clarify

/ˈklær.ɪ.faɪ/

(v) làm rõ

Ví dụ minh họa

If available, we can use it during and after classes to clarify points and get feedback on homework.

Nếu có, chúng ta có thể sử dụng nó trong và sau giờ học để làm rõ các luận điểm và nhận phản hồi về bài tập về nhà.

feedback

/ˈfiːdbæk/

(n) phản hồi

Ví dụ minh họa

If available, we can use it during and after classes to clarify points and get feedback on homework.

Nếu có, chúng ta có thể sử dụng nó trong và sau giờ học để làm rõ các luận điểm và nhận phản hồi về bài tập về nhà.

available

/əˈveɪləbl/

(n) có sẵn

Ví dụ minh họa

If available, we can use it during and after classes to clarify points and get feedback on homework.

Nếu có, chúng ta có thể sử dụng nó trong và sau giờ học để làm rõ các luận điểm và nhận phản hồi về bài tập về nhà.

instant

/ˈɪnstənt/

(adj) tức thời

Ví dụ minh họa

I think a chatbot app is an effective application because it can help students understand difficult concepts and provide instant and personalised support throughout the course.

Tôi nghĩ ứng dụng chatbot là một ứng dụng hiệu quả vì nó có thể giúp học viên hiểu các khái niệm khó và cung cấp hỗ trợ tức thời và được cá nhân hóa trong suốt khóa học.

battery

/ˈbætri/

(n) pin

Minh họa cho battery

Ví dụ minh họa

This robot runs on batteries.

Robot này chạy bằng pin.

depend on

/dɪˈpend ɑːn/

(phr.v) phụ thuộc vào

Ví dụ minh họa

Humans can become dependent on AI technologies.

Con người có thể trở nên phụ thuộc vào công nghệ AI.

forced labor

/fɔːst ˈleɪ.bər /

(n.p) lao động ép buộc

Minh họa cho forced labor

Ví dụ minh họa

It comes from the Czech word “robota”, which means “forced labour” used in a play by Capek to describe artificial people.

Nó xuất phát từ từ “robota” trong tiếng Séc, có nghĩa là “lao động ép buộc” được Capek sử dụng trong một vở kịch để mô tả con người nhân tạo.

stimulus

/ˈstɪm.jə.ləs/

(n) kích thích

Ví dụ minh họa

In 1949, the British inventor William Grey Walter introduced the first machine which could slowly move in response to light stimulus.

Năm 1949, nhà phát minh người Anh William Gray Walter đã giới thiệu chiếc máy đầu tiên có thể chuyển động chậm để đáp ứng với kích thích ánh sáng.

evolution

/ˌiːvəˈluːʃn/

(n) sự tiến hóa

Minh họa cho evolution

Ví dụ minh họa

The evolution of robot.

Sự phát triển của robot.

milestone

/mailstoun/

(n) cột mốc quan trọng

Minh họa cho milestone

Ví dụ minh họa

The late 1990s marked a milestone in the history of robots when Kismet, a robotic head designed to provoke and react to emotions, was created.

Cuối những năm 1990, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử robot khi Kismet, một đầu robot được thiết kế để kích thích và phản ứng với cảm xúc, được tạo ra.

slope

/sləʊp/

(n) dốc

Minh họa cho slope

Ví dụ minh họa

Twenty years later, a walking robot called Dante, which was capable of climbing steep slopes, was built to go into active volcanoes.

Hai mươi năm sau, một robot biết đi tên là Dante, có khả năng leo dốc, được chế tạo để đi vào những ngọn núi lửa đang hoạt động.

steep

/stiːp/

(adj) dốc

Ví dụ minh họa

Twenty years later, a walking robot called Dante, which was capable of climbing steep slopes, was built to go into active volcanoes.

Hai mươi năm sau, một robot biết đi tên là Dante, có khả năng leo dốc, được chế tạo để đi vào những ngọn núi lửa đang hoạt động.

provoke

/prəˈvəʊk/

(v) khiêu khích

Ví dụ minh họa

The late 1990s marked a milestone in the history of robots when Kismet, a robotic head designed to provoke and react to emotions, was created.

Cuối những năm 1990, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử robot khi Kismet, một đầu robot được thiết kế để kích thích và phản ứng với cảm xúc, được tạo ra.

active volcano

/ˈæk.tɪv vɒlˈkeɪ.nəʊ/

(n.p) núi lửa đang hoạt động

Minh họa cho active volcano

Ví dụ minh họa

Twenty years later, a walking robot called Dante, which was capable of climbing steep slopes, was built to go into active volcanoes.

Hai mươi năm sau, một robot biết đi tên là Dante, có khả năng leo dốc, được chế tạo để đi vào những ngọn núi lửa đang hoạt động.

accurate

/ˈækjərət/

(adj) chính xác

Ví dụ minh họa

In 2012, the AI expert Geoffrey Hinton and his team created the first accurate visual recognition system.

Năm 2012, chuyên gia AI Geoffrey Hinton và nhóm của ông đã tạo ra hệ thống nhận dạng hình ảnh chính xác đầu tiên.

interrupt

/ˌɪn.t̬əˈrʌpt/

(v) làm gián đoạn

Ví dụ minh họa

I’m sorry for interrupting.

Xin lỗi vì đã ngắt lời/ làm gián đoạn.

respond

/rɪˈspɒnd/

(v) trả lời

Ví dụ minh họa

Making complaints and responding to them.

Phàn nàn và phản hồi lại lời phàn nàn.

mistake

/mɪˈsteɪk/

(n) sai lầm

Ví dụ minh họa

We promise never to make the same mistake again.

Chúng tôi hứa sẽ không bao giờ phạm sai lầm tương tự nữa.

imitate

/ˈɪmɪteɪt/

(v) bắt chước

Minh họa cho imitate

Ví dụ minh họa

Sophia can imitate human gestures and facial expressions and is able to answer certain questions án to make simple conversations.

Sophia có thể bắt chước cử chỉ và nét mặt của con người và có thể trả lời một số câu hỏi nhất định để thực hiện những cuộc trò chuyện đơn giản.

gesture

/ˈdʒestʃə(r)/

(n) cử chỉ/ điệu bộ

Minh họa cho gesture

Ví dụ minh họa

Sophia can imitate human gestures and facial expressions and is able to answer certain questions án to make simple conversations.

Sophia có thể bắt chước cử chỉ và nét mặt của con người và có thể trả lời một số câu hỏi nhất định để thực hiện những cuộc trò chuyện đơn giản.

activate

/ˈæktɪveɪt/

(v) kích hoạt

Ví dụ minh họa

It is quite simple to activate this robot and ask it to perform some tasks.

Khá đơn giản để kích hoạt robot này và yêu cầu nó thực hiện một số nhiệm vụ.

travel agent

/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt/

(n.p) đại lý du lịch

Minh họa cho travel agent

Ví dụ minh họa

Computer software is used by travel agents to create virtual destinations.

Phần mềm máy tính được các đại lý du lịch sử dụng để tạo ra các điểm đến ảo.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Global Success Unit 6 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 12 Global Success Unit 6 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Global Success Unit 6 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Global Success Unit 6 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Global Success Unit 6 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.