Tiếng Anh 12 Unit 3 Language

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 3 Language (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 3 Language. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Pronunciation Diphthongs /ɪə/, /eə/, and /ʊə/ 1. Listen and repeat. Then practise saying the words. 2. Work in pairs. Underline the words that contain the /ɪə/, /eə/, and /ʊə/ sounds. Listen and check. Then practise saying the sentences. Vocabulary Green living 1. Match each word (1-5) with its meaning (a-e). 2. Complete the following sentences using the correct forms of the words in 1.

Pronunciation 1

Video hướng dẫn giải

Diphthongs /ɪə/, /eə/, and /ʊə/

(Nguyên âm đôi /ɪə/, /eə/, và /ʊə/)

1. Listen and repeat. Then practise saying the words.

(Lắng nghe và lặp lại. Sau đó thực hành nói các từ.)

/ɪə/

/eə/

/ʊə/

idea /aɪˈdɪə/

years /jɪə(r)/

awareness /əˈweənəs/

air conditioners /ˈeə kəndɪʃənə(r)/

sure /ʃʊə(r)/

ecotour /ˈiːkəʊtʊər/

Pronunciation 2

Video hướng dẫn giải

2. Work in pairs. Underline the words that contain the /ɪə/, /eə/, and /ʊə/ sounds. Listen and check. Then practise saying the sentences.

(Làm việc theo cặp. Gạch dưới những từ có chứa các âm /ɪə/, /eə/ và /ʊə/. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu.)

1. There are many volunteers here to help clean up the beach.

2. Ecotourism encourages tourists to develop eco-friendly habits when travelling.

3. It is clear that not all people are aware of the negative impact of their daily habits on the environment.

Lời giải chi tiết:

/ɪə/

/eə/

/ʊə/

volunteers /ˌvɒlənˈtɪə(r)z/

here /hɪə(r)/

clear /klɪə(r)/

there /ðeə(r)/

aware /əˈweə(r)/

their /ðeə(r)/

ecotourism /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/

tourists /ˈtʊərɪsts/

 1. There are many volunteers here to help clean up the beach.

(Ở đây có rất nhiều tình nguyện viên giúp dọn dẹp bãi biển.)

2. Ecotourism encourages tourists to develop eco-friendly habits when travelling.

(Du lịch sinh thái khuyến khích du khách hình thành thói quen thân thiện với môi trường khi đi du lịch.)

3. It is clear that not all people are aware of the negative impact of their daily habits on the environment.

(Rõ ràng là không phải tất cả mọi người đều nhận thức được tác động tiêu cực của thói quen hàng ngày của họ đối với môi trường.)

Vocabulary 1

Video hướng dẫn giải

Green living (Sống xanh)

1. Match each word (1-5) with its meaning (a-e).

(Nối mỗi từ (1-5) với nghĩa của nó (a-e).)

1. waste (n)

2. landfill (n)

3. reuse (v)

4. packaging (n)

5. container (n)

a. an area of land where waste materials are buried under the surface

b. materials used to wrap or protect things we buy from shops

c. something such as a box or bowl that you can use to keep things in

d. to use something again

e. the act of using something in a careless way, causing it to be lost or destroyed

Lời giải chi tiết:

1 - e. waste (n): the act of using something in a careless way, causing it to be lost or destroyed

(lãng phí: hành động sử dụng một cái gì đó một cách bất cẩn, khiến nó bị mất hoặc bị phá hủy)

2 - a. landfill (n): an area of land where waste materials are buried under the surface 

(bãi chôn lấp: khu vực đất nơi chất thải được chôn dưới bề mặt)

3 - d. reuse (v): to use something again

(tái sử dụng: sử dụng lại cái gì đó)

4 - b. packaging (n): materials used to wrap or protect things we buy from shops

(bao bì: vật liệu dùng để bọc hoặc bảo vệ những thứ chúng ta mua từ cửa hàng)

5 - c. container (n): something such as a box or bowl that you can use to keep things in

(đồ chứa: thứ gì đó như hộp hoặc bát mà bạn có thể dùng để đựng đồ đạc)

Vocabulary 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the following sentences using the correct forms of the words in 1.

(Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng đúng của từ ở bài 1.)

1. We should fix the leaking tap. It's a __________ of clean water!

2. Takeaway food includes a lot of unnecessary __________ such as single-use containers and plastic bags.

3. We always try to buy food packed in recyclable __________.

4. A creative way to __________ old greeting cards is to make gift tags and bookmarks.

5. The waste in open __________ sites can release harmful gases into the atmosphere.

Phương pháp giải:

- waste (n): lãng phí

- landfill (n): bãi chôn lấp

- reuse (v): tái sử dụng

- packaging (n): bao bì

- container (n): đồ chứa

Lời giải chi tiết:

1. We should fix the leaking tap. It's a waste of clean water!

(Chúng ta nên sửa vòi nước bị rò rỉ. Thật lãng phí nước sạch!)

2. Takeaway food includes a lot of unnecessary packaging such as single-use containers and plastic bags.

(Đồ ăn mang đi bao gồm rất nhiều loại bao bì không cần thiết như hộp đựng dùng một lần và túi nhựa.)

3. We always try to buy food packed in recyclable containers.

(Chúng tôi luôn cố gắng mua thực phẩm được đóng gói trong hộp đựng có thể tái chế.)

4. A creative way to reuse old greeting cards is to make gift tags and bookmarks.

(Một cách sáng tạo để tái sử dụng thiệp chúc mừng cũ là làm thẻ quà tặng và dấu trang.)

5. The waste in open landfill sites can release harmful gases into the atmosphere.

(Chất thải tại các bãi rác có thể thải khí độc hại vào khí quyển.)

Grammar 1

Video hướng dẫn giải

Verbs with prepositions

(Động từ với giới từ)

1. Complete the sentences with the suitable prepositions.

(Hoàn thành câu với giới từ thích hợp.)

1. Many people have now started to care ________ the environment.

2. The future of our planet depends ________ how we deal with climate change.

3. We should work ________ some solutions to reducing plastic pollution.

4. My sister is responsible for looking ________ the plants at home.

Phương pháp giải:

- Động từ đi với about: ask about, care about, talk about, think about, learn about

- Động từ đi với for: ask for, apply for, apologise for, wait for, prepare for

- Động từ đi với on: agree on, base on, depend on, rely on

- Động từ đi với to: introduce to, refer to, respond to, listen to, explain to

Trong một số trường hợp, động từ và giới từ được kết hợp để tạo thành cụm động từ. Nghĩa của cụm động từ thường rất khác với nghĩa gốc của động từ chính.

Ví dụ: work out (tìm ra, phát triển thành công), carry out (tiến hành), turn on (bật), turn off (tắt), look for (tìm kiếm), look after (chăm sóc), look up (tra cứu)

Lời giải chi tiết:

1. about

2. on

3. out

4. after

1. Many people have now started to care about the environment.

(Hiện nay nhiều người đã bắt đầu quan tâm đến môi trường.)

2. The future of our planet depends on how we deal with climate change.

(Tương lai của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào cách chúng ta đối phó với biến đổi khí hậu.)

3. We should work out some solutions to reducing plastic pollution.

(Chúng ta nên tìm ra một số giải pháp để giảm thiểu ô nhiễm nhựa.)

4. My sister is responsible for looking after the plants at home.

(Chị tôi chịu trách nhiệm chăm sóc cây ở nhà.)

Grammar 2

Video hướng dẫn giải

2. Combine the sentences using relative clauses.

(Nối các câu sử dụng mệnh đề quan hệ.)

1. Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground. This explains why it is harmful to the environment.

(Nhựa phải mất hàng trăm năm mới phân hủy được trong lòng đất. Điều này giải thích tại sao nó có hại cho môi trường.)

=> Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground, _____________________.

2. Public transport does not pollute the air as much as private vehicles. That's why more people should consider using it.

(Phương tiện giao thông công cộng không gây ô nhiễm không khí nhiều như phương tiện cá nhân. Đó là lý do tại sao nhiều người nên cân nhắc sử dụng nó.)

=> Public transport does not pollute the air as much as private vehicles, ______________.

3. All students work very hard to help clean up the school. The teacher encourages this.

(Tất cả học sinh đều làm việc rất chăm chỉ để giúp dọn dẹp trường học. Giáo viên khuyến khích điều này.)

=> All students work very hard to help clean up the school, ________________________.

Phương pháp giải:

Sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định để đề cập đến tất cả thông tin trong (các) mệnh đề trước đó. Loại mệnh đề này được giới thiệu bằng đại từ quan hệ which. Chúng ta cũng thêm dấu phẩy trước which.

Ví dụ: More and more people are interested in recycling nowadays, which is good for the environment.

(Ngày càng có nhiều người quan tâm đến việc tái chế, điều này tốt cho môi trường.)

(= The fact that more and more people are interested in recycling nowadays is good for the environment.)

((= Việc ngày càng có nhiều người quan tâm đến việc tái chế là điều tốt cho môi trường.))

Lời giải chi tiết:

1. Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground, which is harmful to the environment.

(Nhựa phải mất hàng trăm năm mới phân hủy trong lòng đất, điều đó gây hại cho môi trường.)

2. Public transport does not pollute the air as much as private vehicles, which is why more people should consider using it.

(Phương tiện giao thông công cộng không gây ô nhiễm không khí nhiều như phương tiện cá nhân, đó là lý do tại sao nhiều người nên cân nhắc sử dụng phương tiện này.)

3. All students work very hard to help clean up the school, which the teacher encourages/ which is encouraged by the teachers.

(Tất cả học sinh đều rất chăm chỉ giúp dọn dẹp trường học, điều này được giáo viên khuyến khích.)

Grammar 3

3. Work in pairs. Talk about green things and activities you and your family often do. Use verbs with prepositions or phrasal verbs, and relative clauses referring to the whole sentence.

(Làm việc theo cặp. Hãy nói về những điều xanh và những hoạt động xanh mà bạn và gia đình thường làm. Sử dụng động từ có giới từ hoặc cụm động từ và mệnh đề quan hệ đề cập đến toàn bộ câu.)

Example: I always turn off the fans when I leave the room, which helps save energy.

(Ví dụ: Tôi luôn tắt quạt khi ra khỏi phòng, điều này giúp tiết kiệm năng lượng.)

Lời giải chi tiết:

- My family cares about any plumbing issues in the house, which helps conserve water.

(Gia đình tôi quan tâm đến mọi vấn đề về hệ thống ống nước trong nhà, điều này giúp tiết kiệm nước.)

- My father has learned about planting trees in the garden, which contributes to a healthier environment.

(Bố tôi đã học được cách trồng cây trong vườn, điều này góp phần tạo nên một môi trường trong lành hơn.)

- I never turn on the TV when leaving a room, which helps save energy.

(Tôi không bao giờ bật TV khi ra khỏi phòng, điều này giúp tiết kiệm năng lượng.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 3 Language

Bài học Tiếng Anh 12 Unit 3 Language mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 3 Language, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 3 Language, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 3 Language mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.