Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Urbanisation of Ha Noi 1. Work in pairs. Look at the pictures in the article in 2 below. Discuss the following questions. 2. Read the article. Choose the correct meanings of the highlighted words. 3. Read the article again. Put the main ideas in the order they appear in the article. 4. Read the article again and complete the table using no more than THREE words and/or a number for each gap. 5. Work in pairs. Discuss the following questions.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Urbanisation of Ha Noi

(Sự đô thị hóa của Hà Nội)

1. Work in pairs. Look at the pictures in the article in 2 below. Discuss the following questions.

(Làm việc theo cặp. Hãy nhìn vào những hình ảnh trong bài viết ở bài 2 dưới đây. Thảo luận các câu hỏi sau đây.)

1. What can you see in each picture?

(Bạn nhìn thấy gì trong mỗi bức tranh?)

2. What do the pictures tell you about Ha Noi and people's life in the city?

(Những bức tranh cho bạn biết điều gì về Hà Nội và cuộc sống của người dân thành phố?)

Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading 0 1

Lời giải chi tiết:

1. I can see the differences between the past and now in Ha Noi.

(Tôi có thể thấy sự khác biệt giữa xưa và nay ở Hà Nội.)

2. People’s life in the city is more modern and crowded.

(Cuộc sống của người dân ở thành phố hiện đại và đông đúc hơn.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Read the article. Choose the correct meanings of the highlighted words.

(Đọc bài viết. Chọn nghĩa đúng của các từ được đánh dấu.)

Ha Noi Then and Now

'Ha Noi Then and Now' exhibition has attracted thousands of visitors this week. The pictures have brought back childhood memories to old residents while helping younger generations see how the city has changed over the years.

In the 'Then' hall, visitors can see pictures of 20th-century Ha Noi. Back in 1954, it was a small city with a population of about 530,000 residents in an area of about 152 sq km. The capital's famous Old Quarter or '36 old streets' dates back hundreds of years, with each street focusing on a different trade or craft.

'My parents couldn't afford a motorbike or car. Most residents used to get around by bicycle or on foot,' said an 80-year-old visitor. Trams, which began service in 1901, were a popular means of public transport until 1991. Buses were not very frequent then. People lived and worked in low-rise buildings. The city was a fascinating mixture of French colonial buildings and traditional Eastern architecture.

The 'Now' pictures show a modern city with a population of over 8 million people. Over the years, the urban area has gradually expanded to over 3,000 sq km including many of the surrounding villages. As rural residents move into Ha Noi, the government is providing more affordable housing. More high-rise buildings have also been built. Ha Noi has improved its transport infrastructure, building new roads and bridges. It is modernising bus services using more electric ones. The Ha Noi Metro opened to the public in 2021 and is expected to include more lines by 2030.

However, urbanisation has created new problems. "As more people come to seek better job opportunities, the city is getting more and more crowded. This has led to more traffic jams and higher unemployment rates,' said a 21-year-old student. Air pollution is also causing concern among city residents.

1. residents

A. people who live in a particular place

B. buildings in a particular place 

2. colonial

A. connected with the native country

B. connected with a country that controls another country

3. gradually

A. slowly, over a period of time

B. quickly, over a short time

4. modernising

A. making something attractive

B. making use of the latest technology, design, etc.

5. concern

A. a feeling of satisfaction

B. a feeling of worry about something important

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Hà Nội ngày ấy và bây giờ

Triển lãm “Hà Nội xưa và nay” thu hút hàng nghìn lượt khách tham quan trong tuần này. Những bức ảnh đã gợi lại ký ức tuổi thơ cho những cư dân lớn tuổi, đồng thời giúp thế hệ trẻ thấy được thành phố đã thay đổi như thế nào trong những năm qua.

Tại sảnh “Xưa”, du khách có thể chiêm ngưỡng những bức tranh về Hà Nội thế kỷ 20. Trở lại năm 1954, đây là một thành phố nhỏ với dân số khoảng 530.000 người trên diện tích khoảng 152 km vuông. Khu phố cổ hay '36 phố phường’ nổi tiếng của thủ đô có niên đại hàng trăm năm, với mỗi con phố tập trung vào một ngành nghề buôn bán hoặc thủ công khác nhau.

'Bố mẹ tôi không đủ tiền mua xe máy hoặc ô tô. Hầu hết người dân thường di chuyển bằng xe đạp hoặc đi bộ', một du khách 80 tuổi cho biết. Xe điện, bắt đầu hoạt động vào năm 1901, là phương tiện giao thông công cộng phổ biến cho đến năm 1991. Khi đó xe buýt không còn phổ biến nữa. Người dân sống và làm việc trong những tòa nhà thấp tầng. Thành phố này là sự kết hợp hấp dẫn giữa các tòa nhà thuộc địa Pháp và kiến trúc truyền thống phương Đông.

Những bức ảnh “Nay” cho thấy một thành phố hiện đại với dân số hơn 8 triệu người. Qua nhiều năm, khu đô thị đã dần mở rộng tới hơn 3.000 km2 bao gồm nhiều làng xung quanh. Khi người dân nông thôn chuyển đến Hà Nội, chính phủ đang cung cấp nhiều nhà ở giá phải chăng hơn. Nhiều tòa nhà cao tầng cũng được xây dựng. Hà Nội đã cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, xây dựng cầu, đường mới. Nó đang hiện đại hóa các dịch vụ xe buýt sử dụng nhiều dịch vụ điện hơn. Metro Hà Nội mở cửa phục vụ công chúng vào năm 2021 và dự kiến sẽ có thêm nhiều tuyến vào năm 2030.

Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa đã tạo ra những vấn đề mới. Một sinh viên 21 tuổi cho biết: "Khi nhiều người đến tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn, thành phố ngày càng đông đúc hơn. Điều này dẫn đến ùn tắc giao thông nhiều hơn và tỷ lệ thất nghiệp cao hơn". Ô nhiễm không khí cũng đang gây lo ngại cho người dân thành phố.

Lời giải chi tiết:

1. A

2. B

3. A

4. B

5. B

1. A

residents (cư dân)

A. people who live in a particular place (những người sống ở một nơi cụ thể)

B. buildings in a particular place (những tòa nhà ở một nơi cụ thể)

2. B

colonial (thuộc địa)

A. connected with the native country (gắn liền với quê hương)

B. connected with a country that controls another country (gắn liền với một quốc gia kiểm soát một quốc gia khác)

3. A

gradually (dần dần)

A. slowly, over a period of time(từ từ, trong một khoảng thời gian)

B. quickly, over a short time (nhanh chóng, trong một thời gian ngắn)

4. B

modernising (hiện đại hóa)

A. making something attractive (làm cái gì đó hấp dẫn)

B. making use of the latest technology, design, etc.(sử dụng công nghệ, thiết kế mới nhất, v.v.)

5. B

concern(mối quan tâm)

A. a feeling of satisfaction(cảm giác hài lòng)

B. a feeling of worry about something important(cảm giác lo lắng về điều gì đó quan trọng)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Read the article again. Put the main ideas in the order they appear in the article.

(Đọc lại bài viết. Hãy sắp xếp các ý chính theo thứ tự chúng xuất hiện trong bài viết.)

The correct order is:

1. _______________ 

2. _______________

3. _______________ 

4. _______________

A. Ha Noi's modern infrastructure and architecture

B. The challenges of urban growth

C. Ha Noi as a small city with old streets selling different products

D. 20th-century transport and architecture

Lời giải chi tiết:

The correct order is:

(Thứ tự đúng là)

1 - C. Ha Noi as a small city with old streets selling different products

(Hà Nội như một thành phố nhỏ với những con phố cổ bán nhiều sản phẩm khác nhau)

2 - D. 20th-century transport and architecture

(Giao thông và kiến trúc thế kỷ 20)

3 - A. Ha Noi's modern infrastructure and architecture

(Cơ sở hạ tầng và kiến trúc hiện đại của Hà Nội)

4 - B. The challenges of urban growth

(Những thách thức của phát triển đô thị)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Read the article again and complete the table using no more than THREE words and/or a number for each gap.

(Đọc lại bài viết và hoàn thành bảng với không quá BA từ và/hoặc một con số cho mỗi chỗ trống.)

Ha Noi

20th century

Now

Area

- about (1) ________ sq km (1954)

- over 3,000 sq km

Population

- about 530,000 people (1954)

- over (2) ________ people

Public transport

- (3) ________ and buses

- modern buses and (4) ________

Architecture

- mainly (5) ________

- more high-rise buildings

Lời giải chi tiết:

Ha Noi

20th century (Thế kỷ 20)

Now (Bây giờ)

Area

(Diện tích)

- about (1) 152 sq km (1954)

(khoảng 152 km2)

- over 3,000 sq km

(hơn 3000 km2)

Population

(Dân số)

- about 530,000 people (1954)

(khoảng 530,000 người)

- over (2) 8 million people

(hơn 8 triệu người)

Public transport

(Phương tiện công cộng)

- (3) trams and buses

(xe điện và xe buýt)

- modern buses and (4) metro/ trains

(xe buýt hiện đại và tàu điện ngầm/ tàu hỏa)

Architecture

(Kiến trúc)

- mainly low-rise buildings

(chủ yếu là nhà thấp tầng)

- more high-rise buildings

(nhiều tòa nhà cao tầng hơn)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Work in pairs. Discuss the following questions.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau đây.)

Which one do you prefer to live in: Ha Noi in the past or Ha Noi at present? Why?

(Bạn thích sống ở đâu hơn: Hà Nội ngày xưa hay Hà Nội hiện tại? Tại sao?)

Lời giải chi tiết:

- I prefer to live in Ha Noi at present because:

+ It provides access to modern technology and a faster pace of life.

+ It has better infrastructure, transportation, and healthcare facilities.

+ It offers more economic opportunities, job prospects, and a higher standard of living.

Tạm dịch:

Tôi thích sống ở Hà Nội ngày nay hơn vì:

+ Cung cấp khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại và nhịp sống nhanh hơn.

+ Cơ sở hạ tầng, giao thông, y tế tốt hơn.

+ Mang lại nhiều cơ hội kinh tế, triển vọng việc làm và mức sống cao hơn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading

Bài học Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 4 Reading mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.