Tiếng Anh 12 Global Success Unit 8 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Global Success Unit 8 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Global Success Unit 8 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 8: Wildlife conservation Tiếng Anh 12 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
enclosure
(n) nhốt, rào lại
Ví dụ minh họa
I’ve just seen a monkey in the enclosure.
Tôi vừa nhìn thấy một con khỉ trong chuồng.
primate
(n) linh trưởng
Ví dụ minh họa
No, primates are a group of mammals that includes not just monkeys, but also humans and apes.
Không, linh trưởng là một nhóm động vật có vú không chỉ bao gồm khỉ mà còn cả con người và vượn người.
mammal
(n) động vật có vú
Ví dụ minh họa
No, primates are a group of mammals that includes not just monkeys, but also humans and apes.
Không, linh trưởng là một nhóm động vật có vú không chỉ bao gồm khỉ mà còn cả con người và vượn người.
ape
(n) vượn

Ví dụ minh họa
No, primates are a group of mammals that includes not just monkeys, but also humans and apes.
Không, linh trưởng là một nhóm động vật có vú không chỉ bao gồm khỉ mà còn cả con người và vượn người.
tail
(n) cái đuôi

Ví dụ minh họa
Well, apes don’t have tails and are larger than monkeys.
Chà, vượn không có đuôi và lớn hơn khỉ.
gibbon
(n) vượn

Ví dụ minh họa
We’re close to the gibbons’ enclosure, and the male and female gibbons are singing.
Chúng tôi đến gần chuồng vượn, vượn đực và vượn cái đang hát.
deforestation
(n) nạn phá rừng

Ví dụ minh họa
It’s habitat loss due to deforestation and illegal hunting.
Đó là mất môi trường sống do nạn phá rừng và săn bắn trái phép.
poacher
(n) kẻ săn trộm
Ví dụ minh họa
Poachers make a big profit out of selling gibbons as pets and for making traditional medicine and food.
Những kẻ săn trộm kiếm lợi từ việc bán vượn làm thú cưng và làm thuốc và thực phẩm truyền thống.
rescue
(v) giải cứu
Ví dụ minh họa
Now let me show you Derek, the gibbon we rescued last week.
Bây giờ hãy để tôi cho bạn xem Derek, con vượn mà chúng tôi đã giải cứu tuần trước.
veterinarian
(n) bác sĩ thú y
Ví dụ minh họa
After examining Derek, our veterinarian also found head injuries.
Sau khi kiểm tra Derek, bác sĩ thú y của chúng tôi cũng phát hiện vết thương ở đầu.
cage
(n) cái lồng

Ví dụ minh họa
It was locked in a cage for two years as an illegal pet.
Nó bị nhốt trong lồng trong hai năm như một con vật cưng bất hợp pháp.
injure
(v) làm tổn thương
Ví dụ minh họa
We can’t release injured animals into the wild unless they are treated and fully recovered.
Chúng ta không thể đưa động vật bị thương về tự nhiên trừ khi chúng được điều trị và hồi phục hoàn toàn.
recover
(v) hồi phục
Ví dụ minh họa
We can’t release injured animals into the wild unless they are treated and fully recovered.
Chúng ta không thể đưa động vật bị thương về tự nhiên trừ khi chúng được điều trị và hồi phục hoàn toàn.
strict
(adj) nghiêm khắc
Ví dụ minh họa
Imposing strict laws is also important.
Việc áp đặt luật nghiêm khắc cũng quan trọng.
wildlife
(n) động vật hoang dã
Ví dụ minh họa
Raising people’s awareness is important to preserve wildlife.
Nâng cao nhận thức của người dân là điều quan trọng để bảo tồn động vật hoang dã.
preserve
(v) bảo tồn
Ví dụ minh họa
Raising people’s awareness is important to preserve wildlife.
Nâng cao nhận thức của người dân là điều quan trọng để bảo tồn động vật hoang dã.
famous for
(adj) nổi tiếng
Ví dụ minh họa
Gibbons are as famous for their beautiful singing as they are for their swing movements through the trees.
Vượn nổi tiếng vì giọng hát hay cũng như những động tác vung vẩy qua những tán cây.
rare
(adj) hiếm
Ví dụ minh họa
Rare means not common or frequent; very unusual.
Hiếm có nghĩa là không phổ biến hoặc thường xuyên; rất bất thường.
extinct
(adj) tuyệt chủng
Ví dụ minh họa
Extinct means when a particular type of plant or animal stops existing.
Tuyệt chủng có nghĩa là khi một loại thực vật hoặc động vật cụ thể không còn tồn tại.
survive
(v) sống sót
Ví dụ minh họa
Survive means to continue to live or exist, usually despite difficulty or danger.
Sống sót có nghĩa là tiếp tục sống hoặc tồn tại, thường là bất chấp khó khăn hoặc nguy hiểm.
conserve
(v) bảo tồn
Ví dụ minh họa
Conserving means to protect the natural environment.
Bảo tồn có nghĩa là bảo vệ môi trường tự nhiên.
captivity
(n) bị giam giữ
Ví dụ minh họa
Captivity is the situation in which a person or animal is kept somewhere and is not allowed to leave.
Bị giam giữ là tình trạng một người hoặc động vật bị giữ ở một nơi nào đó và không được phép rời đi.
hesitate
(v) ngần ngại
Ví dụ minh họa
Moniter, don’t hesitate to ask.
Moniter, đừng ngần ngại hỏi.
housing
(n) nhà ở
Ví dụ minh họa
There is a shortage of affordable housing in big cities.
Thiếu nhà ở giá rẻ ở các thành phố lớn.
public transport
(n) phương tiện giao thông công cộng
Ví dụ minh họa
Trams, which began service in 1901, were popular means of public transport until 1991.
Xe điện, bắt đầu hoạt động vào năm 1901, là phương tiện giao thông công cộng phổ biến cho đến năm 1991.
traditional
(adj) truyền thống
Ví dụ minh họa
The city was a fascinating mixture of French colonial buildings and traditional Eastern architecture.
Thành phố này là sự kết hợp hấp dẫn giữa các tòa nhà thuộc địa Pháp và kiến trúc truyền thống phương Đông.
seek
(v) tìm kiếm
Ví dụ minh họa
As more people come to seek better job opportunities, the city is getting more and more crowded.
Khi ngày càng nhiều người đến để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn, thành phố ngày càng đông đúc hơn.
decision
(n) quyết định
Ví dụ minh họa
Moving to the city is the best decision my parents have ever made in their life.
Chuyển đến thành phố là quyết định đúng đắn nhất mà bố mẹ tôi từng đưa ra trong đời.
bury
(v) chôn
Ví dụ minh họa
They also rescued turtle eggs and buried them in the sand.
Họ cũng giải cứu trứng rùa và chôn chúng trong cát.
vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương
Ví dụ minh họa
All of them will be safe to raise money to protect endangered and vulnerable species.
Tất cả họ sẽ được an toàn để quyên tiền nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và dễ bị tổn thương.
clean-up
(n) sự dọn dẹp
Ví dụ minh họa
They will organise regular clean-ups of the seabed and removal of marine debris.
Họ sẽ tổ chức thường xuyên dọn dẹp đáy biển và loại bỏ các mảnh vụn biển.
removal
(n) loại bỏ
Ví dụ minh họa
They will organise regular clean-ups of the seabed and removal of marine debris.
Họ sẽ tổ chức thường xuyên dọn dẹp đáy biển và loại bỏ các mảnh vụn biển.
debris
(n) mảnh vụn

Ví dụ minh họa
They will organise regular clean-ups of the seabed and removal of marine debris.
Họ sẽ tổ chức thường xuyên dọn dẹp đáy biển và loại bỏ các mảnh vụn biển.
coral
(n) san hô

Ví dụ minh họa
Diving clubs will also help by having their professional divers collect broken pieces of coral, re-grow them in underwater nurseries, and then reattach them to reefs.
Các câu lạc bộ lặn cũng sẽ giúp bạn nhờ các thợ lặn chuyên nghiệp thu thập những mảnh san hô bị vỡ, trồng lại chúng trong các vườn ươm dưới nước và sau đó gắn lại chúng vào các rạn san hô.
nursery
(n) vườn ươm

Ví dụ minh họa
Diving clubs will also help by having their professional divers collect broken pieces of coral, re-grow them in underwater nurseries, and then reattach them to reefs.
Các câu lạc bộ lặn cũng sẽ giúp bạn nhờ các thợ lặn chuyên nghiệp thu thập những mảnh san hô bị vỡ, trồng lại chúng trong các vườn ươm dưới nước và sau đó gắn lại chúng vào các rạn san hô.
reef
(n) rạn san hô

Ví dụ minh họa
Diving clubs will also help by having their professional divers collect broken pieces of coral, re-grow them in underwater nurseries, and then reattach them to reefs.
Các câu lạc bộ lặn cũng sẽ giúp bạn nhờ các thợ lặn chuyên nghiệp thu thập những mảnh san hô bị vỡ, trồng lại chúng trong các vườn ươm dưới nước và sau đó gắn lại chúng vào các rạn san hô.
restore
(v) khôi phục
Ví dụ minh họa
Coral cover is expected to increase, which will help restore natural habitats and promote marine biodiversity in the bay.
Độ che phủ san hô dự kiến sẽ tăng lên, giúp khôi phục môi trường sống tự nhiên và thúc đẩy đa dạng sinh học biển trong vịnh.
biodiversity
(n) đa dạng sinh học
Ví dụ minh họa
Coral cover is expected to increase, which will help restore natural habitats and promote marine biodiversity in the bay.
Độ che phủ san hô dự kiến sẽ tăng lên, giúp khôi phục môi trường sống tự nhiên và thúc đẩy đa dạng sinh học biển trong vịnh.
bay
(n) vịnh
Ví dụ minh họa
Coral cover is expected to increase, which will help restore natural habitats and promote marine biodiversity in the bay.
Độ che phủ san hô dự kiến sẽ tăng lên, giúp khôi phục môi trường sống tự nhiên và thúc đẩy đa dạng sinh học biển trong vịnh.
spawning ground
(n.p) nơi sinh sản
Ví dụ minh họa
Volunteers made sure that their spawning ground was safe.
Các tình nguyện viên đảm bảo rằng nơi sinh sản của họ được an toàn.
donate
(v) quyên góp
Ví dụ minh họa
They will be donated to visitors.
Chúng sẽ được tặng cho du khách.
go down
(phr.v) giảm
Ví dụ minh họa
Their population has gone down significantly.
Dân số của họ đã giảm đáng kể
ecosystem
(n) hệ sinh thái
Ví dụ minh họa
Avoiding activities, e.g. diving or swimming in the area that may harm the ecosystem.
Tránh các hoạt động, ví dụ: lặn hoặc bơi trong khu vực có thể gây hại cho hệ sinh thái.
harm
(v) gây hại
Ví dụ minh họa
Avoiding activities, e.g. diving or swimming in the area that may harm the ecosystem.
Tránh các hoạt động, ví dụ: lặn hoặc bơi trong khu vực có thể gây hại cho hệ sinh thái.
fund
(n) quỹ
Ví dụ minh họa
Raising funds for endangered species.
Gây quỹ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
display
(n) sự trưng bày
Ví dụ minh họa
How many paintings will be on display in the wildlife exhibition?
Có bao nhiêu bức tranh sẽ được trưng bày trong triển lãm động vật hoang dã?
pressure
(n) áp lực
Ví dụ minh họa
To avoid putting pressure on the system.
Để tránh gây áp lực lên hệ thống.
avoid
(v) tránh
Ví dụ minh họa
To avoid putting pressure on the system.
Để tránh gây áp lực lên hệ thống.
degraded
(v) suy thoái
Ví dụ minh họa
Natural habitats have been degraded by human activity.
Môi trường sống tự nhiên đã bị suy thoái bởi hoạt động của con người.
problem-solving
(adj) vấn đề và cách giải quyết
Ví dụ minh họa
A problem-solving report on protecting tigers.
Một báo cáo về vấn đề và giải quyết vấn đề về bảo vệ hổ.
stomachache
(n) đau bụng
Ví dụ minh họa
I had a stomachache.
Tôi bị đau bụng.
precise
(adj) chính xác
Ví dụ minh họa
It uses a set of precise criteria to evaluate extinction risks and decides which species need protection.
Nó sử dụng một bộ tiêu chí chính xác để đánh giá nguy cơ tuyệt chủng và quyết định loài nào cần được bảo vệ.
evaluate
(v) đánh giá
Ví dụ minh họa
It uses a set of precise criteria to evaluate extinction risks and decides which species need protection.
Nó sử dụng một bộ tiêu chí chính xác để đánh giá nguy cơ tuyệt chủng và quyết định loài nào cần được bảo vệ.
criteria
(n) tiêu chuẩn
Ví dụ minh họa
It uses a set of precise criteria to evaluate extinction risks and decides which species need protection.
Nó sử dụng một bộ tiêu chí chính xác để đánh giá nguy cơ tuyệt chủng và quyết định loài nào cần được bảo vệ.
occupancy
(n) sức chứa
Ví dụ minh họa
If the area that a species lives on, known as ít area of occupancy, it is estimated to be less than 500 square kilometers, then the species í classified and endangered.
Nếu khu vực mà một loài sinh sống, được biết đến ít diện tích cư trú, ước tính nhỏ hơn 500 km2 thì loài đó được phân loại và có nguy cơ tuyệt chủng.
overfishing
(n) săn bắt quá mức
Ví dụ minh họa
Causes of decline: overfishing, poaching and habitat loss.
Nguyên nhân suy giảm: đánh bắt quá mức, săn trộm và mất môi trường sống.
sturgeon
(n) cá tầm

Ví dụ minh họa
Siberian sturgeon: causes of decline: overfishing, poaching and habitat loss.
Cá tầm Siberia: nguyên nhân suy giảm: đánh bắt quá mức, săn trộm và mất môi trường sống.
banana frog
(n) ếch

Ví dụ minh họa
Ethiopian banana frog: location in southern Ethiopian.
Ếch chuối Ethiopia: vị trí ở miền nam Ethiopia.
location
(n) vị trí
Ví dụ minh họa
Ethiopian banana frog: location in southern Ethiopian.
Ếch chuối Ethiopia: vị trí ở miền nam Ethiopia.
population
(n) dân số
Ví dụ minh họa
Population: fewer than 1000 individuals.
Dân số: dưới 1000 cá thể.
diet
(n) chế độ ăn kiêng
Ví dụ minh họa
My sister follows a special diet and doesn’t eat red meat.
Em gái tôi tuân theo chế độ ăn kiêng đặc biệt và không ăn thịt đỏ.
conservation
(n) bảo tồn
Ví dụ minh họa
Have you been to the new conservation park in town?
Bạn đã đến công viên bảo tồn mới trong thị trấn chưa?
decline
(v) giảm
Ví dụ minh họa
Causes of decline: overfishing, poaching, and habitat loss.
Nguyên nhân suy giảm: đánh bắt quá mức, săn trộm và mất môi trường sống.
reed-warbler
(n) chim chích đầu nhọn

Ví dụ minh họa
Tahiti reed-warbler: only on the Pacific Island of Tahiti.
Chích sậy Tahiti: chỉ có ở đảo Tahiti ở Thái Bình Dương.
campaign
(n) chiến dịch
Ví dụ minh họa
Many volunteers are participating in a campaign to degrade rainforests.
Nhiều tình nguyện viên đang tham gia vào chiến dịch làm suy thoái rừng nhiệt đới.
rainforest
(n) rừng nhiệt đới

Ví dụ minh họa
Many volunteers are participating in a campaign to degrade rainforests.
Nhiều tình nguyện viên đang tham gia vào chiến dịch làm suy thoái rừng nhiệt đới.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Global Success Unit 8 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 12 Global Success Unit 8 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Global Success Unit 8 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Global Success Unit 8 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Global Success Unit 8 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.