Tiếng Anh 12 Unit 6 Looking back
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 6 Looking back (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 6 Looking back. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Pronunciation Listen and underline the homophone of the word in bold in each sentence. Then practise saying the sentences in pairs. Vocabulary Complete the sentences using the correct forms of the words in the box. Grammar Choose the option A, B, C, or D that is closest in meaning to each of the given sentences.
Pronunciation
Video hướng dẫn giải
Listen and underline the homophone of the word in bold in each sentence. Then practise saying the sentences in pairs.
(Nghe và gạch dưới từ đồng âm của từ in đậm trong mỗi câu. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)
1. People are not allowed to talk aloud in the library.
2. Students felt very bored when their teacher kept writing on the board.
3. Where can I buy some new clothes to wear to the party?
4. Robots don't know how to say 'No'.
Lời giải chi tiết:
1. People are not allowed to talk aloud in the library.
(Mọi người không được phép nói chuyện lớn tiếng trong thư viện.)
2. Students felt very bored when their teacher kept writing on the board.
(Học sinh cảm thấy rất chán khi giáo viên cứ tiếp tục viết lên bảng.)
3. Where can I buy some new clothes to wear to the party?
(Tôi có thể mua quần áo mới để mặc đi dự tiệc ở đâu?)
4. Robots don't know how to say 'No'.
(Robot không biết nói “Không”.)
Vocabulary
Video hướng dẫn giải
Complete the sentences using the correct forms of the words in the box.
(Hoàn thành câu bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ trong khung.)
activate artificial intelligence application virtual |
1. In the future, we might see more ___________ of AI in every aspect of life.
2. Websites use ___________ to learn about users' shopping preferences and recommend products or services.
3. It is quite simple to ___________ this robot and ask it to perform some tasks.
4. Computer software is used by travel agents to create ___________ tours of popular destinations.
Phương pháp giải:
activate (v): kích hoạt
artificial intelligence (np): trí tuệ nhân tạo
application (n): ứng dụng
virtual (adj): ảo (không thực)
Lời giải chi tiết:
1. In the future, we might see more applications of AI in every aspect of life.
(Trong tương lai, chúng ta có thể thấy nhiều ứng dụng của AI hơn trong mọi khía cạnh của cuộc sống.)
2. Websites use artificial intelligence to learn about users' shopping preferences and recommend products or services.
(Các trang web sử dụng trí tuệ nhân tạo để tìm hiểu sở thích mua sắm của người dùng và giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ.)
3. It is quite simple to activate this robot and ask it to perform some tasks.
(Việc kích hoạt robot này và yêu cầu nó thực hiện một số nhiệm vụ khá đơn giản.)
4. Computer software is used by travel agents to create virtual tours of popular destinations.
(Phần mềm máy tính được các đại lý du lịch sử dụng để tạo các chuyến tham quan ảo đến các điểm đến nổi tiếng.)
Grammar
Video hướng dẫn giải
Choose the option A, B, C, or D that is closest in meaning to each of the given sentences.
(Chọn phương án A, B, C hoặc D có nghĩa gần nhất với mỗi câu đã cho.)
1. I am going to have my broken laptop fixed by the computer shop.
A. I am going to ask the computer shop to fix my broken laptop.
B. I am going to learn how to fix my broken laptop at the computer shop.
C. I am going to fix my laptop with the computer shop.
D. Someone advised me to fix my broken laptop at the computer shop.
2. When we were away, our home robot walked and fed our pets.
A. We had our pets walk and feed our home robots when we were away.
B. We bought a robot when we were away, which could walk and feed our pets.
C. We had our home robot walk and feed our pets when we were away.
D. Our pets walked and ate with our home robot when we were away.
3. A mechanic installed a smart lock on her front door yesterday.
A. A mechanic had her install a smart lock on her front door yesterday.
B. A mechanic had a smart lock installed on her front door yesterday.
C. She and a mechanic installed a smart lock on her front door yesterday.
D. She got a mechanic to install a smart lock on her front door yesterday.
4. We often use an app called Essy to check our essays.
A. An app called Essy often has us check our essays.
B. We often get our essays checked by an app called Essy.
C. An app called Essy often has our essay checked for us.
D. We often have an app called Essy checked by our essays.
Phương pháp giải:
Cấu trúc nhờ vả:
- Chủ động: S + have + O + V(nguyên thể)/ S + get + O + to V:nhờ ai làm việc gì
- Bị động: S + have/get + O +Ved/P2: nhờ cái gì được làm bởi ai
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. C | 3. D | 4. B |
1. A
I am going to have my broken laptop fixed by the computer shop.
(Tôi sắp mang chiếc máy tính xách tay bị hỏng của mình đi sửa ở cửa hàng máy tính.)
A. I am going to ask the computer shop to fix my broken laptop.
(Tôi định nhờ cửa hàng máy tính sửa chiếc máy tính xách tay bị hỏng của tôi.)
B. I am going to learn how to fix my broken laptop at the computer shop.
(Tôi sắp học cách sửa chiếc máy tính xách tay bị hỏng của mình ở cửa hàng máy tính.)
C. I am going to fix my laptop with the computer shop.
(Tôi định sửa máy tính xách tay của tôi ở cửa hàng máy tính.)
D. Someone advised me to fix my broken laptop at the computer shop.
(Có người khuyên tôi nên sửa chiếc laptop bị hỏng ở cửa hàng máy tính.)
Giải thích: Câu B, C, D sai nghĩa so với đề => chọn A
2. C
When we were away, our home robot walked and fed our pets.
(Khi chúng tôi đi vắng, robot gia đình của chúng tôi sẽ cho thú cưng đi dạo và cho thú cưng ăn.)
A. We had our pets walk and feed our home robots when we were away.
(Chúng tôi đã nhờ thú cưng cho robot đi dạo và ăn khi chúng tôi đi vắng.)
B. We bought a robot when we were away, which could walk and feed our pets.
(Chúng tôi mua một con robot khi chúng tôi đi vắng, nó có thể cho thú cưng đi dạo và ăn.)
C. We had our home robot walk and feed our pets when we were away.
(Chúng tôi nhờ robot gia đình cho thú cưng đi dạo và ăn khi chúng tôi đi vắng.)
D. Our pets walked and ate with our home robot when we were away.
(Thú cưng của chúng tôi đi dạo và ăn uống cùng robot gia đình khi chúng tôi đi vắng.)
Giải thích: Câu A, B, D sai nghĩa so với đề => chọn C
3. D
A mechanic installed a smart lock on her front door yesterday.
(Hôm qua một người thợ cơ khí đã lắp ổ khóa thông minh vào cửa trước của nhà cô ấy.)
A. A mechanic had her install a smart lock on her front door yesterday.
(Hôm qua, một thợ cơ khí đã nhờ cô ấy lắp một chiếc khóa thông minh ở cửa trước.)
B. A mechanic had a smart lock installed on her front door yesterday.
(Hôm qua, một thợ cơ khí đã lắp khóa thông minh ở cửa trước nhà cô ấy.)
C. She and a mechanic installed a smart lock on her front door yesterday.
(Cô ấy và một người thợ cơ khí đã lắp đặt một chiếc khóa thông minh trên cửa trước của cô ấy ngày hôm qua.)
D. She got a mechanic to install a smart lock on her front door yesterday.
(Hôm qua cô ấy nhờ thợ sửa khóa thông minh ở cửa trước.)
Giải thích: Câu A, C sai nghĩa so với đề, câu B đúng nghĩa nhưng không tự nhiên so với câu D => chọn D
4. B
We often use an app called Essy to check our essays.
(Chúng tôi thường sử dụng một ứng dụng có tên Essy để kiểm tra bài luận của mình.)
A. An app called Essy often has us check our essays.
(Một ứng dụng tên là Essy thường yêu cầu chúng tôi kiểm tra bài luận của mình.)
B. We often get our essays checked by an app called Essy.
(Chúng tôi thường kiểm tra bài luận của mình bằng một ứng dụng có tên Essy.)
C. An app called Essy often has our essay checked for us.
(Một ứng dụng tên là Essy thường xuyên kiểm tra bài luận của chúng tôi.)
D. We often have an app called Essy checked by our essays.
(Chúng tôi thường có một ứng dụng tên là Essy để kiểm tra các bài luận của chúng tôi.)
Giải thích: Câu A, C, D sai nghĩa so với đề => chọn B
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 6 Looking back
Bài học Tiếng Anh 12 Unit 6 Looking back mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 6 Looking back, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 6 Looking back, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 6 Looking back mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.