Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Promoting a charity event 1. Listen and read. 2. Read the conversation again and circle the correct answers. 3. Find words in 1 with the following meanings. 4. Match the two clauses to make sentences used in 1.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Promoting a charity event

(Quảng bá sự kiện từ thiện)

1. Listen and read.

(Nghe và đọc.)

Mark: Hi. Mai. What's up? You look so worried!

Mai: I'm so stressed! The school charity club is planning a music show, and I'm in charge of the publicity for the event. But it's so difficult to think of ways to attract people's attention. There hasn't been much interest so far.

Linda: Why don't you place an advert in the local newspaper? Everybody reads it, and I'm sure an advert there can help draw attention to the event.

Mai: It'll be too expensive. I'm afraid we can't afford to promote the show as if it were a big profit-making event.

Mark: I see... How about putting up posters in the area?

Mai: Well, they're not expensive, but there're so many of them that viewers may not pay enough attention to our poster.

Mark: How about the Internet?

Mai: You mean running commercials online? That will cost lots of money, too.

Mark: Not necessarily. We can post information on social media sites, which is free and effective. In fact, they are such popular tools of communication nowadays that everybody uses them to advertise products and events, and connect with people.

Mai: I've thought of that, but I don't have a big social media presence like you do.

Linda: Well, perhaps you should consider all of our suggestions. First, I'll phone the local newspaper to see if they offer any discounts for charity advertising.

Mark: And I can help you promote the event on the Internet. Let's get together this afternoon to design some posters, too.

Mai: Thanks so much! See you then.

Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started 0 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Mark: Xin chào. Mai. Có chuyện gì vậy? Trông bạn có vẻ lo lắng quá!

Mai: Mình căng thẳng quá! Câu lạc bộ từ thiện của trường đang lên kế hoạch tổ chức một buổi biểu diễn ca nhạc và tớ chịu trách nhiệm quảng bá cho sự kiện này. Nhưng thật khó để nghĩ ra cách thu hút sự chú ý của mọi người. Cho đến nay vẫn chưa có nhiều sự quan tâm.

Linda: Tại sao bạn không đặt một quảng cáo trên tờ báo địa phương? Mọi người đều đọc nó và tớ chắc chắn rằng một quảng cáo ở báo có thể giúp thu hút sự chú ý đến sự kiện này.

Mai: Việc đó sẽ quá tốn kém. Tớ e rằng chúng tớ không đủ khả năng để quảng bá buổi biểu diễn như thể đây là một sự kiện thu lợi nhuận lớn.

Mark: Tớ hiểu rồi... Việc dán áp phích ở khu vực này thì sao?

Mai: Ồ, chúng không đắt tiền, nhưng có quá nhiều đến nỗi người xem có thể không chú ý đến tấm áp phích của chúng ta.

Mark: Thế còn Internet thì sao?

Mai: Ý bạn là chạy quảng cáo trực tuyến? Việc đó cũng sẽ tốn rất nhiều tiền.

Mark: Không nhất thiết. Chúng ta có thể đăng thông tin lên các trang truyền thông xã hội một cách miễn phí và hiệu quả. Trên thực tế, ngày nay chúng là những công cụ giao tiếp phổ biến đến mức mọi người đều sử dụng chúng để quảng cáo sản phẩm và sự kiện cũng như kết nối với mọi người.

Mai: Tớ đã nghĩ đến điều đó, nhưng tớ không có độ nhận diện lớn trên mạng xã hội như bạn.

Linda: Có lẽ bạn nên cân nhắc tất cả những gợi ý của chúng tớ. Đầu tiên, tớ sẽ gọi điện cho tờ báo địa phương để xem liệu họ có giảm giá cho quảng cáo từ thiện hay không.

Mark: Và tớ có thể giúp bạn quảng bá sự kiện này trên Internet. Chiều nay chúng ta hãy cùng nhau thiết kế vài tấm poster nhé.

Mai: Cảm ơn rất nhiều! Gặp bạn sau.

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Read the conversation again and circle the correct answers.

(Đọc lại đoạn hội thoại và khoanh tròn những câu trả lời đúng.)

1. Advertising in the local newspaper is cheap/ expensive, but it will attract/won't attract people's attention.

2. Posters are expensive/not expensive, but people may/may not notice them.

3. Posting information on social media sites is a very popular way of promoting/selling things.

4. Linda/Mark will help Mai with promoting the event on the Internet.

Lời giải chi tiết:

1. Advertising in the local newspaper is expensive, but it will attract people's attention.

(Quảng cáo trên báo địa phương tuy tốn kém nhưng sẽ thu hút được sự chú ý của mọi người.)

cheap (adj): rẻ tiền >< expensive (adj): đắt tiền

Thông tin:

Linda: Why don't you place an advert in the local newspaper? Everybody reads it, and I'm sure an advert there can help draw attention to the event.

(Tại sao bạn không đặt một quảng cáo trên tờ báo địa phương? Mọi người đều đọc nó và tôi chắc chắn rằng một quảng cáo ở đó có thể giúp thu hút sự chú ý đến sự kiện này.)

Mai: It'll be too expensive. I'm afraid we can't afford to promote the show as if it were a big profit-making event.

(Nó sẽ quá đắt. Tôi e rằng chúng tôi không đủ khả năng để quảng bá buổi biểu diễn như thể đây là một sự kiện thu lợi nhuận lớn.)

2. Posters are not expensive, but people may not notice them.

(Áp phích không đắt nhưng mọi người có thể không chú ý đến chúng.)

Thông tin:

Mark: I see... How about putting up posters in the area?

(Tôi hiểu rồi... Việc dán áp phích ở khu vực này thì sao?)

Mai: Well, they're not expensive, but there're so many of them that viewers may not pay enough attention to our poster.

(Ồ, chúng không đắt tiền, nhưng có quá nhiều đến nỗi người xem có thể không chú ý đến tấm áp phích của chúng ta.)

3. Posting information on social media sites is a very popular way of promoting things.

(Đăng thông tin trên các trang mạng xã hội là một cách quảng cáo rất phổ biến.)

- promoting (V-ing): quảng cáo

- selling (V-ing): bán hàng

Thông tin: Mark: Not necessarily. We can post information on social media sites, which is free and effective. In fact, they are such popular tools of communication nowadays that everybody uses them to advertise products and events, and connect with people.

(Không cần thiết. Chúng ta có thể đăng thông tin lên các trang truyền thông xã hội một cách miễn phí và hiệu quả. Trên thực tế, ngày nay chúng là những công cụ giao tiếp phổ biến đến mức mọi người đều sử dụng chúng để quảng cáo sản phẩm và sự kiện cũng như kết nối với mọi người.)

4.Mark will help Mai with promoting the event on the Internet.

(Mark sẽ giúp Mai quảng bá sự kiện trên Internet.)

Thông tin:Mark: And I can help you promote the event on the Internet. Let's get together this afternoon to design some posters, too.

(Và tôi có thể giúp bạn quảng bá sự kiện này trên Internet. Chiều nay chúng ta hãy cùng nhau thiết kế vài tấm poster nhé.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Find words in 1 with the following meanings.

(Tìm các từ ở bài 1 có nghĩa như sau.)

1. p__________: the activity of ensuring that somebody or something gets a lot of attention from lots of people

2. v__________: people who watch or look at something

3. c__________: advertisements on television, on the radio, or on a website

4. p__________: the ability to make a strong impression on other people

Lời giải chi tiết:

1. publicity: the activity of ensuring that somebody or something gets a lot of attention from lots of people

(công khai: hoạt động đảm bảo rằng ai đó hoặc điều gì đó nhận được nhiều sự chú ý từ nhiều người)

2. viewers: people who watch or look at something

(khán giả: người xem hoặc nhìn cái gì đó)

3.commercials: advertisements on television, on the radio, or on a website

(quảng cáo: quảng cáo trên truyền hình, trên đài phát thanh hoặc trên trang web)

4. presence:the ability to make a strong impression on other people

(nhận diện: khả năng tạo ấn tượng mạnh với người khác)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Match the two clauses to make sentences used in 1.

(Nối hai mệnh đề để tạo thành câu dùng ở bài 1.)

1. They can't afford to promote the show

a. that everybody uses them to advertise products and events, and connect with people.

2. Mai doesn't have a big social media presence

b. as if it were a big profit-making event.

3. There're so many posters

c. like Mark does.

4. They are such popular tools of communication nowadays

d. that viewers may not pay enough attention to their poster.

Lời giải chi tiết:

1. b

2. c

3. d

4. a

1 - b. They can't afford to promote the show as if it were a big profit-making event.

(Họ không đủ khả năng để quảng bá chương trình như thể đó là một sự kiện thu lợi nhuận lớn.)

Thông tin: I'm afraid we can't afford to promote the show as if it were a big profit-making event.

(Tớ e rằng chúng tớ không đủ khả năng để quảng bá buổi biểu diễn như thể đây là một sự kiện thu lợi nhuận lớn.)

2 - c. Mai doesn't have a big social media presence like Mark does.

(Mai không có độ nhận diện lớn trên mạng xã hội như Mark.)

Thông tin: I've thought of that, but I don't have a big social media presence like you do.

(Tớ đã nghĩ đến điều đó, nhưng tớ không có độ nhận diện lớn trên mạng xã hội như bạn.)

3 - d. There're so many posters that viewers may not pay enough attention to their poster.

(Có quá nhiều áp phích đến nỗi người xem có thể không chú ý đến áp phích của họ.)

Thông tin: Well, they're not expensive, but there're so many of them that viewers may not pay enough attention to our poster.

(Ồ, chúng không đắt tiền, nhưng có quá nhiều đến nỗi người xem có thể không chú ý đến tấm áp phích của chúng ta.)

4 - a. They are such popular tools of communication nowadays that everybody uses them to advertise products and events, and connect with people.

(Chúng là những công cụ giao tiếp phổ biến ngày nay đến nỗi mọi người đều sử dụng chúng để quảng cáo sản phẩm và sự kiện cũng như kết nối với mọi người.)

Thông tin: In fact, they are such popular tools of communication nowadays that everybody uses them to advertise products and events, and connect with people.

(Trên thực tế, ngày nay chúng là những công cụ giao tiếp phổ biến đến mức mọi người đều sử dụng chúng để quảng cáo sản phẩm và sự kiện cũng như kết nối với mọi người.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started

Bài học Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.