Tiếng Anh 12 Unit 7 Communication and culture/ CLIL
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 7 Communication and culture/ CLIL (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 7 Communication and culture/ CLIL. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Everyday English Making small talk 1. Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. 2. Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B. Use the tips and expressions below to help you. Culture 1. Read the following text and complete the table below. 2. Work in pairs. Discuss the questions.
Everyday English 1
Making small talk
(Cuộc nói chuyện ngắn)
1. Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.
(Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với những từ ngữ trong khung. Sau đó thực hành chúng theo cặp.)
A. How has your day been (Dạo này sao rồi) B. It's a lovely day, isn't it(Thật là một ngày đẹp trời nhỉ) C. I like your shoes (Mình thích đôi giày của bạn) D. I heard on the radio today that (Mình nghe trên đài phát thanh hôm nay bảo rằng) |
1.
Julie: ________ the flower festival is going to be held in our city.
Mai: Really? I love flowers. I went to a flower festival in Da Lat once. It was amazing!
2.
Mai: Hi, ________ so far?
Mark: I've been very busy! I'm working on promoting a charity event. It's a lot of work!
Mai: Sounds very stressful! Have you thought of inviting a famous celebrity?
3.
Linda: ________ ! They look very stylish. Where did you get them?
Mai: Thank you. I saw them advertised on a fashion website and bought them online. I'll send you the link.
Linda: That'd be great. Thanks.
4.
Nam: ________?
Linda: Yeah, it's so beautiful outside! Last week, the weather was awful.
Nam: I know, it was raining all the time. Have you got any plans for the weekend?
Lời giải chi tiết:
1. D | 2. A | 3. C | 4. B |
1. D
Julie:I heard on the radio today that the flower festival is going to be held in our city.
(Hôm nay tớ nghe trên đài rằng lễ hội hoa sẽ được tổ chức ở thành phố của chúng ta.)
Mai: Really? I love flowers. I went to a flower festival in Da Lat once. It was amazing!
(Thật sao? Tớ yêu hoa. Tớ đã từng đi lễ hội hoa ở Đà Lạt một lần. Thật là tuyệt!)
2. A
Mai: Hi, How has your day been so far?
(Xin chào, ngày hôm nay của bạn thế nào?)
Mark: I've been very busy! I'm working on promoting a charity event. It's a lot of work!
(Tớ bận quá! Tớ đang làm việc để quảng bá cho một sự kiện từ thiện. Rất là nhiều công việc!)
Mai: Sounds very stressful! Have you thought of inviting a famous celebrity?
(Nghe căng thẳng quá! Bạn đã nghĩ đến việc mời một người nổi tiếng chưa?)
3. C
Linda:I like your shoes! They look very stylish. Where did you get them?
(Tớ thích đôi giày của cậu! Chúng trông rất phong cách. Cậu đã mua chúng ở đâu?)
Mai: Thank you. I saw them advertised on a fashion website and bought them online. I'll send you the link.
(Cảm ơn cậu. Tớ thấy chúng được quảng cáo trên một trang web thời trang và mua chúng trực tuyến. Tớ sẽ gửi cho bạn liên kết.)
Linda: That'd be great. Thanks.
(Điều đó thật tuyệt. Cảm ơn.)
4. B
Nam:It's a lovely day, isn't it?
(Hôm nay là một ngày đẹp trời phải không?)
Linda: Yeah, it's so beautiful outside! Last week, the weather was awful.
(Ừ, bên ngoài đẹp quá! Tuần trước, thời tiết thật khủng khiếp.)
Nam: I know, it was raining all the time. Have you got any plans for the weekend?
(Tớ biết, trời lúc nào cũng mưa. Cậu đã có kế hoạch gì cho cuối tuần chưa?)
Everyday English 2
2. Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B. Use the tips and expressions below to help you.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để thực hiện những đoạn hội thoại tương tự trong những tình huống này. Một người là A, người kia là B. Hãy sử dụng các mẹo và cách diễn đạt dưới đây để giúp bạn.)
1. A and B don't know each other. They are at a birthday party of a mutual friend. A starts a conversation with B. They make small talk and discover they are both interested in a career in the media industry.
(A và B không biết nhau. Họ đang dự tiệc sinh nhật của một người bạn chung. A bắt đầu cuộc trò chuyện với B. Họ nói chuyện nhỏ và phát hiện ra rằng cả hai đều quan tâm đến công việc trong ngành truyền thông.)
2. A and B are both members of their school's Media Club. They are not close friends. They meet in the local park by chance. B starts a conversation with A. They make small talk and find out they are both in charge of promoting a school event.
(A và B không biết nhau. Họ đang dự tiệc sinh nhật của một người bạn chung. A bắt đầu cuộc trò chuyện với B. Họ nói chuyện nhỏ và phát hiện ra rằng cả hai đều quan tâm đến sự nghiệp trong ngành truyền thông.)
Phương pháp giải:
Cuộc trò chuyện nhỏ là cuộc trò chuyện thân mật, lịch sự với người lạ, bạn cùng lớp hoặc bạn bè. Mọi người trò chuyện ngắn để bắt đầu cuộc trò chuyện và tìm hiểu nhau. Dưới đây là một số chủ đề trò chuyện ngắn:
- The weather (Thời tiết)
What a beautiful day! Lovely day, don't you think? It's so hot today, isn't it? It looks like it's going to rain.
- Films, TV shows, popular music, and books
(Phim, chương trình truyền hình, nhạc nổi tiếng và sách)
Have you watched...? Have you heard (about)? Are you reading...?
- Current events (Sự kiện gần đây)
Did you hear about...? Did you catch the news today? I read in the press today that … I heard on the radio today that...
- The day or weekend (Ngày hay cuối tuần)
How was your day/weekend? Has anything exciting happened today? Are you doing anything fun after school/at the weekend?
- Observations(Quan sát)
I like/love your (hat). Can I ask where you got it? Your (cakes) are delicious! Thanks for (making them for the party). Nice place, isn't it?
Lời giải chi tiết:
1.
A: Hi there! I haven't seen you before. Are you a friend of Lan?
(Chào bạn! Mình chưa từng thấy bạn trước đây. Bạn có phải là bạn của Lan không?)
B: Hi! Yes, I am. Lan and I have been friends since elementary school. What about you?
(Xin chào! Đúng vậy. Lan và mình là bạn thân từ hồi tiểu học. Còn bạn thì sao?)
A: Oh, cool! I'm A. It's a great party, isn't it?
(Ồ, tuyệt quá! Mình là A. Đây là một bữa tiệc tuyệt vời phải không?)
B: Absolutely! Great music and food. So, what do you do?
(Chắc chắn rồi! Âm nhạc và thức ăn tuyệt vời. Bạn làm công việc gì vậy?)
A: Actually, I'm still in college, but I'm really interested in pursuing a career in media. Maybe journalism or something related to broadcasting.
(Thực ra, tớ vẫn đang học đại học, nhưng tớ thực sự thích theo đuổi nghề truyền thông. Có thể là báo chí hoặc thứ gì đó liên quan đến phát thanh truyền hình.)
B: Wow, that's interesting! I'm also hoping to work in media someday. I'm interested in the production side, maybe directing or editing.
(Wow, thật thú vị! Tôi cũng hy vọng một ngày nào đó sẽ được làm việc trong lĩnh vực truyền thông. Tôi đang hứng thú về khía cạnh sản xuất, có thể là đạo diễn hoặc biên tập.)
2.
B: Hey A!!
(Này A!!)
A: Oh, hi B! Enjoying the park?
(Ồ, chào B! Tận hưởng công viên chứ?)
B: Yeah, the weather is so much better than last week! Did you hear about the school announcement about the upcoming Spring Event?
(Yeah, thời tiết tốt hơn tuần trước rất nhiều! Cậu đã nghe thông báo của trường về sự kiện xuân sắp tới chưa?)
A: Actually, I didn’t. What's it about?
(Thực ra thì không. Nó về cái gì vậy?)
B: It's a charity event! I suppose to come up with some ways to promote it. I'm in charge of coordinating the publicity!
(Đó là một sự kiện từ thiện! Tớ phải nghĩ ra một số cách để quảng bá nó. Tớ chịu trách nhiệm điều phối việc quảng bá!)
A: No way! You're kidding? Me too! What were your initial ideas for promotion?
(Không thể nào! Cậu đang giỡn à? Tớ cũng vậy! Ý tưởng ban đầu của cậu để quảng bá là gì?)
Culture 1
1. Read the following text and complete the table below.
(Đọc đoạn văn sau và hoàn thành bảng bên dưới.)
MASS MEDIA AROUND THE WORLD
There are different types of mass media and some work better than others in different situations. They could be as advanced as digital billboards, or as simple as public loudspeakers.
Digital billboards
Unlike a traditional billboard which can only show one printed image, a digital billboard can change between different messages. Digital billboards are also considered more attractive than traditional ones, and people are more likely to notice them. Moreover, they can also be updated in real time.
Nowadays, digital billboards are common in many big cities around the world. It is hard to imagine places like Times Square in New York, Piccadilly Circus in London, or Shibuya in Tokyo without bright light adverts. Although they are growing in popularity, there have been concerns about their impact on the surrounding environment. Global light pollution is increasing each year. The constant light emitted by digital billboards often confuses birds, harms insects, and causes health problems in humans, too.
Public loudspeakers
In the past, public loudspeakers were used during the war to warn people of air attacks. Nowadays, they are still used in parts of Japan, the Philippines, and the US to alert people to natural disasters such as storms, earthquakes, and tornadoes. In Viet Nam, they are used to communicate important public announcements to residents. However, the noise from a city-wide loudspeaker system can be a problem to some people.
Digital billboards | Public loudspeakers | |
Uses and advantages | ||
Problems | ||
Countries where they are used |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG TRÊN THẾ GIỚI
Có nhiều loại phương tiện truyền thông đại chúng khác nhau và một số loại hoạt động tốt hơn những loại khác trong những tình huống khác nhau. Chúng có thể tiên tiến như bảng quảng cáo kỹ thuật số hoặc đơn giản như loa công cộng.
Bảng quảng cáo kỹ thuật số
Không giống như bảng quảng cáo truyền thống chỉ có thể hiển thị một hình ảnh in, bảng quảng cáo kỹ thuật số có thể thay đổi giữa các thông điệp khác nhau. Biển quảng cáo kỹ thuật số cũng được coi là hấp dẫn hơn so với biển quảng cáo truyền thống và mọi người có nhiều khả năng chú ý đến chúng hơn. Hơn nữa, chúng cũng có thể được cập nhật theo thời gian thực.
Hiện nay, bảng quảng cáo kỹ thuật số đã phổ biến ở nhiều thành phố lớn trên thế giới. Thật khó để tưởng tượng những nơi như Quảng trường Thời đại ở New York, Rạp xiếc Piccadilly ở London hay Shibuya ở Tokyo mà không có quảng cáo rực rỡ. Mặc dù chúng đang ngày càng phổ biến nhưng vẫn có những lo ngại về tác động của chúng đối với môi trường xung quanh. Ô nhiễm ánh sáng toàn cầu đang gia tăng mỗi năm. Ánh sáng liên tục phát ra từ các bảng quảng cáo kỹ thuật số thường khiến các loài chim nhầm lẫn, gây hại cho côn trùng và gây ra các vấn đề sức khỏe cho con người.
Loa công cộng
Trước đây, loa phóng thanh công cộng được sử dụng trong chiến tranh để cảnh báo người dân về các cuộc không kích. Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng ở nhiều nơi ở Nhật Bản, Philippines và Mỹ để cảnh báo người dân về các thảm họa thiên nhiên như bão, động đất và lốc xoáy. Ở Việt Nam, chúng được sử dụng để truyền đạt những thông báo quan trọng tới người dân. Tuy nhiên, tiếng ồn từ hệ thống loa toàn thành phố có thể là vấn đề đối với một số người.
Lời giải chi tiết:
Digital billboards (Bảng quảng cáo kỹ thuật số) | Public loudspeakers (Loa công cộng) | |
Uses and advantages (Công dụng và ưu điểm) | change between different messages, attractive, can be updated in real time (thay đổi giữa các thông điệp khác nhau, hấp dẫn, có thể cập nhật theo thời gian thực) | In the past: warn people of air attacks. (Trước đây: cảnh báo người dân về các cuộc không kích.) Nowadays: alert people to natural disasters, and communicate important public announcements to residents. (Ngày nay: cảnh báo mọi người về thiên tai và truyền đạt những thông báo quan trọng đến người dân.) |
Problems (Vấn đề) | light pollution, confuses birds, harms insects, and causes health problems in humans (ô nhiễm ánh sáng, gây nhầm lẫn cho chim, gây hại cho côn trùng và gây ra các vấn đề sức khỏe cho con người) | noise from a city-wide loudspeaker system affect some people (tiếng ồn từ hệ thống loa toàn thành phố ảnh hưởng đến một số người) |
Countries where they are used (Các quốc gia sử dụng) | New York, London, Tokyo | parts of Japan, the Philippines, the US, Viet Nam (một phần của Nhật Bản, Philippines, Mỹ, Việt Nam) |
Culture 2
2. Work in pairs. Discuss the questions.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi.)
How effective do you think these types of mass media are? Will they become more or less popular in the future? Why/Why not?
(Bạn nghĩ những loại hình truyền thông đại chúng này có hiệu quả như thế nào? Liệu chúng sẽ trở nên phổ biến hơn hay ít hơn trong tương lai? Tại sao/ tại sao không?)
Lời giải chi tiết:
Digital billboards excel at catching eyes in high-traffic areas, delivering quick, clear messages for products or announcements. Loudspeakers are lifesavers in emergencies, instantly reaching a large audience during natural disasters or other threats. Both are very useful. However, they might become less valuable because they could face stricter regulations due to environmental concerns.
(Biển quảng cáo kỹ thuật số nổi bật trong việc thu hút sự chú ý ở những khu vực có lượng người qua lại cao, truyền tải thông điệp nhanh chóng, rõ ràng về sản phẩm hoặc thông báo. Loa là cứu cánh trong trường hợp khẩn cấp, ngay lập tức tiếp cận được lượng lớn khán giả khi xảy ra thảm họa thiên nhiên hoặc các mối đe dọa khác. Cả hai đều rất hữu ích. Tuy nhiên, chúng có thể trở nên ít giá trị hơn vì có thể phải đối mặt với các quy định chặt chẽ hơn do lo ngại về môi trường.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 7 Communication and culture/ CLIL
Bài học Tiếng Anh 12 Unit 7 Communication and culture/ CLIL mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 7 Communication and culture/ CLIL, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 7 Communication and culture/ CLIL, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 7 Communication and culture/ CLIL mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.