Tiếng Anh 12 Unit 7 Language
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 7 Language (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 7 Language. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Pronunciation Linking /r/ between two vowels 1. Listen and repeat. Pay attention to the linking /r/. Then practise saying the sentences in pairs. 2. Mark (ᴗ) the places where the linking /r/ can appear. Listen and check. Then practise saying the sentences. Vocabulary The mass media 1. Match each word (1-5) with its meaning (a-e). 2. Complete the following text using the correct forms of the words in 1. Grammar Adverbial clauses of manner and result 1. Combine the sentences using suitable adverbi
Pronunciation 1
Video hướng dẫn giải
Linking /r/ between two vowels
(Liên kết /r/ giữa hai nguyên âm)
1. Listen and repeat. Pay attention to the linking /r/. Then practise saying the sentences in pairs.
(Nghe và lặp lại. Hãy chú ý đến liên kết /r/. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)
1. I'm sure ᴗ an advert there can help draw ᴗ attention to the event.
(Tôi chắc chắn rằng một quảng cáo ở đó có thể giúp thu hút sự chú ý đến sự kiện này.)
2. We can't afford to promote the show as if it were ᴗ a big profit-making event.
(Chúng tôi không đủ khả năng để quảng cáo chương trình như thể đó là một sự kiện thu lợi nhuận lớn.)
3. Perhaps you should consider ᴗ all of our suggestions.
(Có lẽ bạn nên cân nhắc tất cả những gợi ý của chúng tôi.)
4. I'll phone the local newspaper to see if they offer ᴗ any discounts for charity advertising.
(Tôi sẽ gọi điện cho tờ báo địa phương để xem họ có giảm giá cho quảng cáo từ thiện không.)
Pronunciation 2
Video hướng dẫn giải
2. Mark (ᴗ) the places where the linking /r/ can appear. Listen and check. Then practise saying the sentences.
(Đánh dấu (ᴗ) những vị trí mà âm /r/ có thể xuất hiện. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu.)
1. I saw an interesting advert about the charity event.
2. Traditional mass media, for example, TV and newspapers, are still popular
3. There are more adverts on TV nowadays.
4. There is a law against sharing private photos without permission.
Lời giải chi tiết:
1. I saw ᴗ an interesting advert about the charity event.
(Tôi thấy một quảng cáo thú vị về sự kiện từ thiện.)
2. Traditional mass media, for ᴗ example, TV and newspapers, are still popular.
(Các phương tiện thông tin đại chúng truyền thống như TV và báo chí vẫn còn phổ biến.)
3. There ᴗ are more ᴗ adverts on TV nowadays.
(Ngày nay có nhiều quảng cáo trên TV hơn.)
4. There ᴗ is a law ᴗ against sharing private photos without permission.
(Có luật cấm chia sẻ ảnh riêng tư mà không được phép.)
Vocabulary 1
Video hướng dẫn giải
The mass media
(Phương tiện truyền thông đại chúng)
1. Match each word (1-5) with its meaning (a-e).
(Nối mỗi từ (1-5) với nghĩa của nó (a-e).)
1. reliable (adj) 2. bias (n) 3. fake news (n) 4. the press (n) 5. update (v) | a. to add the most recent information to something b. newspapers and magazines c. a strong feeling in favour of or against a group of people d. that is likely to be true or correct e. reports or stories that are not true |
Lời giải chi tiết:
1. d | 2. c | 3. e | 4. b | 5. a |
1 - d. reliable (adj): that is likely to be true or correct
(đáng tin cậy: điều đó có thể đúng hoặc chính xác)
2 - c. bias (n): a strong feeling in favour of or against a group of people
(thành kiến: cảm giác mạnh mẽ ủng hộ hoặc chống lại một nhóm người)
3 - e. fake news (n): reports or stories that are not true
(tin giả: tin tức hoặc câu chuyện không có thật)
4 - b. the press (n): newspapers and magazines
(báo chí: báo và tạp chí)
5 - a. update (v): to add the most recent information to something
(cập nhật: thêm thông tin mới nhất vào một cái gì đó)
Vocabulary 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the following text using the correct forms of the words in 1.
(Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ trong phần 1.)
Nowadays, information on the Internet is (1) _______ very quickly. The Internet has also changed (2) _______, and forced newspapers and magazines to move online. However, not all information on the Internet is (3) _______. Some information sources on the Internet may spread (4) _______, which confuses people. Others may contain strong (5) _______ against certain groups of people in society such as women or old people. Therefore, users should be careful when accessing information on the Internet.
Lời giải chi tiết:
1. updated | 2. the press | 3. reliable | 4. fake news | 5. bias |
Giải thích:
1. Sau động từ to be “is” cần V3/ed để thể hiện câu bị động => updated
2. Sau động từ “changed” cần danh từ làm tân ngữ => the press
3. Sau động từ “is” cần tính từ => reliable
4. Sau động từ “spread” cần danh từ làm tân ngữ => fake news
5. Sau tính từ “strong” cần danh từ => bias
Nowadays, information on the Internet is updated very quickly. The Internet has also changed the press, and forced newspapers and magazines to move online. However, not all information on the Internet is reliable. Some information sources on the Internet may spread fake news, which confuses people. Others may contain strong bias against certain groups of people in society such as women or old people. Therefore, users should be careful when accessing information on the Internet.
Tạm dịch:
Ngày nay, thông tin trên Internet được cập nhật rất nhanh chóng. Internet cũng đã làm thay đổi báo chí, buộc các tờ báo và tạp chí phải chuyển sang hình thức trực tuyến. Tuy nhiên, không phải mọi thông tin trên Internet đều đáng tin cậy. Một số nguồn thông tin trên Internet có thể phát tán tin giả, khiến người dân hoang mang. Những người khác có thể có thành kiến mạnh mẽ đối với một số nhóm người nhất định trong xã hội như phụ nữ hoặc người già. Vì vậy, người dùng nên cẩn thận khi truy cập thông tin trên Internet.
Grammar 1
Video hướng dẫn giải
Adverbial clauses of manner and result
(Mệnh đề trạng từ chỉ cách thức và kết quả)
1. Combine the sentences using suitable adverbial clauses.
(Nối các câu sử dụng mệnh đề trạng từ phù hợp.)
1. My brother was looking at me nervously. I thought he was guilty of something.
(Anh trai tôi đang nhìn tôi lo lắng. Tôi tưởng anh ấy có tội gì đó.)
=> My brother was looking at me nervously like _________________________.
2. There is so much information available online. People sometimes get confused.
(Có rất nhiều thông tin có sẵn trên mạng. Mọi người đôi khi bị nhầm lẫn.)
=> There is so much information available online _________________________.
3. The injured reporter was talking in front of the camera. The pain didn't affect him at all.
(Phóng viên bị thương đang nói chuyện trước ống kính. Cơn đau không ảnh hưởng gì đến anh cả.)
=> The injured reporter was talking in front of the camera _________________________.
4. The Internet is a very powerful tool. As a result, it allows people to share information and ideas from around the world.
(Internet là một công cụ rất mạnh mẽ. Kết quả là nó cho phép mọi người chia sẻ thông tin và ý tưởng từ khắp nơi trên thế giới.)
=> The Internet is such a powerful tool _________________________.
Phương pháp giải:
An adverbial clause of manner explains how something is done. It uses subordinating conjunctions such as as, as if, and like.
(Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức giải thích cách thực hiện một việc gì đó. Nó sử dụng các liên từ phụ thuộc như as, if, và like.)
Example: He's acting as ifhe were my father.
(Ví dụ: Anh ấy hành động như thể anh ấy là bố tôi.)
Note: We use the subjunctive were with all pronouns after as if
(Lưu ý: Chúng ta sử dụng giả định were với tất cả các đại từ theo sau as if)
An adverbial clause of result indicates the result of an action or a situation. It often uses subordinating conjunctions such as so... that and such... that
(Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả chỉ ra kết quả của một hành động hoặc một tình huống. Nó thường sử dụng các liên từ phụ thuộc như so... that và such... that)
Example: The weather was so hot that we couldn't sleep.
(Ví dụ: Thời tiết nóng đến mức chúng tôi không thể ngủ được)
Lời giải chi tiết:
1. My brother was looking at me nervously like he was guilty of something.
(Anh trai tôi đang nhìn tôi lo lắng như thể anh ấy đã phạm tội gì đó.)
2. There is so much information available online that people sometimes get confused.
(Có quá nhiều thông tin trên mạng khiến mọi người đôi khi bị nhầm lẫn.)
3. The injured reporter was talking in front of the camera as if the pain didn't affect him at all.
(Người phóng viên bị thương đang nói chuyện trước ống kính như thể cơn đau không hề ảnh hưởng đến anh ấy.)
4. The Internet is such a powerful tool that it allows people to share information and ideas from around the world.
(Internet là một công cụ mạnh mẽ cho phép mọi người chia sẻ thông tin và ý tưởng từ khắp nơi trên thế giới.)
Grammar 2
Video hướng dẫn giải
2. Work in pairs. Talk about a type of mass media you use in your everyday life, using adverbial clauses of manner and result.
(Làm việc theo cặp. Nói về một loại phương tiện truyền thông đại chúng mà bạn sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, sử dụng các mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả.)
Example:(Ví dụ)
I like watching TV so much that I always have the TV on at home. There are so many interesting programmes to watch that it is sometimes impossible to watch them all. When I'm not home, I watch my favourite TV channels on my smartphone.
(Tôi thích xem TV đến mức tôi luôn bật TV ở nhà. Có rất nhiều chương trình thú vị để xem đến mức đôi khi không thể xem hết được. Khi tôi không ở nhà, tôi xem các kênh truyền hình yêu thích trên điện thoại thông minh của mình.)
Lời giải chi tiết:
I access so much information from the Internet thatallows me to stay up-to-date on a vast range of topics. There is such a continuous flow of data available online that it can be overwhelming at times. Therefore, I have to analyze information efficiently to get reliable knowledge.
(Tôi truy cập rất nhiều thông tin từ Internet, điều đó cho phép tôi luôn cập nhật về nhiều chủ đề khác nhau. Có một luồng dữ liệu trực tuyến liên tục đến mức đôi khi có thể khiến tôi choáng ngợp. Vì vậy, tôi phải phân tích thông tin một cách hiệu quả để có được kiến thức đáng tin cậy.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 7 Language
Bài học Tiếng Anh 12 Unit 7 Language mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 7 Language, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 7 Language, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 7 Language mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.