Grammar - Test Yourself 1 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Grammar - Test Yourself 1 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Grammar - Test Yourself 1 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Choose the best answers to complete the following sentences.
Bài 1
Choose the best answers to complete the following sentences.
(Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.)
17. My mother has practised yoga __________ more than ten years.
A. for
B. since
C. in
D. after
18. I have built up my muscles __________ I started working out.
A. for
B. since
C. in
D. already
19. My sister had a stomach ache, so she __________ to see the doctor last week.
A. has gone
B. has been to
C. went
D. goes
20. My parents have __________ bought a treadmill, so now I can walk or run on it whenever I want.
A. yet
B. so far
C. since
D. just
21. He __________. What’s wrong with him?
A. looks so worried
B. looks so worriedly
C. is looking so worried
D. is looking so worriedly
22. My father __________ of going on a diet. He’s put on weight recently.
A. thinks
B. is thinking
C. thought
D. has thought
23. Dr Wilson, I’m not feeling well today. I __________ a terrible headache.
A. am having
B. had
C. have
D. have had
24. Lan, __________ our aerobics instructor? She’s become very famous.
A. are you remembering
B. were you remembering
C. will you remember
D. do you remember
25. I think you __________ talk to your parents about it. I’m sure they’ll give you the best advice.
A. should
B. shouldn’t
C. have to
D. don’t have to
26. You __________ stay out after 10 p.m. Remember to be back home by then.
A. must
B. mustn’t
C. should
D. don’t have to
27. My grandmother __________ leave school at the age of 14, so she could help her mother with household chores.
A. must
B. should
C. had to
D. mustn’t
28. Parents __________ compare their children with others' because their children may start believing they are not able to perform well.
A. should
B. must
C. shouldn’t
D. don’t have to
Lời giải chi tiết:

17. A
(Trong câu hiện tại hoàn thành, for + khoảng thời gian. Trong trường hợp này, “more than ten years – hơn mười năm” là một khoảng thời gian => chọn đáp án A. for)
My mother has practised yoga for more than ten years.
(Mẹ tôi đã tập yoga hơn mười năm.)
A. for(trong vòng)
B. since(kể từ)
C. in (trong, vào năm)
D. after (sau khi)
18. B
(Trong câu hiện tại hoàn thành, since + mốc thời gian. Trong trường hợp này, “I started working out” là một mốc thời gian xác định điểm bắt đầu => chọn đáp án B. since)
I have built up my muscles since I started working out.
(Tôi đã xây dựng cơ bắp của mình kể từ khi tôi bắt đầu tập luyện.)
A. for(trong vòng)
B. since(kể từ)
C. in(trong, vào năm)
D. already (rồi)
19. C
(Mệnh đề phía sau có cụm “last week” – dấu hiệu thì quá khứ đơn => chọn đáp án C. went)
My sister had a stomach ache, so she went to see the doctor last week.
(Chị tôi bị đau bụng nên đã đi khám bác sĩ vào tuần trước.)
20. D
(Trong câu hiện tại hoàn thành: “have + just + V-pt2” chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ gần đây => chọn đáp án D. just. Các đáp án còn lại không đứng trước phân từ 2.)
My parents have just bought a treadmill, so now I can walk or run on it whenever I want.
(Bố mẹ tôi vừa mua một chiếc máy chạy bộ, vì vậy bây giờ tôi có thể đi bộ hoặc chạy trên đó bất cứ khi nào tôi muốn.)
A. yet (chưa)
B. so far(cho đến nay)
C. since(kể từ khi)
D. just(vừa mới)
21. A
(Look là động từ liên kết nên thường không dùng ở dạng tiếp diễn, công thức: look + adj => chọn đáp án A. looks so worried)
He looks so worried. What’s wrong with him?
(Anh ta trông rất lo lắng. Có chuyện gì với anh ấy vậy?)
22. B
(Mặc dù “think” là động từ trạng thái, nó có thể được dùng ở dạng tiếp diễn để diễn tả hành động suy nghĩ => chọn đáp án B. is thinking)
My father is thinking of going on a diet. He’s put on weight recently.
(Bố tôi đang nghĩ đến việc ăn kiêng. Anh ấy đã tăng cân gần đây.)
23. C
(“have” là động từ trạng thái và đang đề cập đến hiện tại; trong ngữ cảnh này nó không thể dùng ở dạng tiếp diễn => chọn đáp án C. have)
Dr Wilson, I’m not feeling well today. I have a terrible headache.
(Tiến sĩ Wilson, hôm nay tôi không được khỏe. Tôi bị đau đầu kinh khủng.)
24. D
(“remember” là một động từ trạng thái và đang đề cập đến hiện tại; trong ngữ cảnh này “remember” không thể được sử dụng ở dạng tiếp diễn => chọn đáp án D. do you remember)
Lan, do you remember our aerobics instructor? She’s become very famous.
(Lan, bạn có nhớ giáo viên thể dục nhịp điệu của chúng ta không? Cô ấy trở nên rất nổi tiếng.)
25. A
(Dùng cấu trúc “I think you should” để đưa ra lời khuyên. => chọn đáp án A. should)
I think you should talk to your parents about it. I’m sure they’ll give you the best advice.
(Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với cha mẹ của bạn về điều đó. Tôi chắc rằng họ sẽ cho bạn lời khuyên tốt nhất.)
A. should(nên)
B. shouldn’t (không nên)
C. have to(phải)
D. don’t have to (không cần phải)
26. B
You mustn’t stay out after 10 p.m. Remember to be back home by then.
(Bạn không được ra ngoài sau 10 giờ tối. Nhớ trở về nhà trước đó.)
A. must (phải)
B. mustn’t(không được)
C. should (nên)
D. don’t have to(không cần phải)
27. C
(“Had to” dùng để cập đến một việc bắt buộc làm vì nghĩa vụ - dùng cho tình huống mang tính khách quan ở trong quá khứ.)
My grandmother had to leave school at the age of 14, so she could help her mother with household chores.
(Bà tôi phải nghỉ học từ năm 14 tuổi để có thể giúp đỡ mẹ của bà làm việc nhà.)
A. must(phải)
B. should (nên)
C. had to(đã phải)
D. mustn’t (không được)
28. C
(“shouldn’t” được dùng để đưa ra lời khuyên về những việc không nên làm.)
Parents shouldn’t compare their children with others' because their children may start believing they are not able to perform well.
(Cha mẹ không nên so sánh con mình với con của người khác vì con cái họ có thể bắt đầu tin rằng chúng không thể thực hiện tốt.)
A. should (nên)
B. must(phải)
C. shouldn’t(không nên)
D. don’t have to (không cần phải)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Grammar - Test Yourself 1 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success
Bài học Grammar - Test Yourself 1 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Grammar - Test Yourself 1 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Grammar - Test Yourself 1 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Grammar - Test Yourself 1 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.