Writing - Unit 3. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Writing - Unit 3. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing - Unit 3. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Use the words and phrases below, and add some words where necessary to make meaningful sentences. Change the verb forms if necessary. 2. Complete the sentences using the linking verbs in brackets and the adjectives in the box. You can add more words if necessary. 3. Write an article (120-150 words) about the advantages and disadvantages of roof gardens in the city. Use the ideas below to help you.
Bài 1
1. Use the words and phrases below, and add some words where necessary to make meaningful sentences. Change the verb forms if necessary.
(Sử dụng các từ và cụm từ dưới đây, thêm một số từ cần thiết để tạo thành câu có nghĩa. Thay đổi các hình thức động từ nếu cần thiết.)
1. Build / smart city / seem / impossible / 50 years / ago.
2. I / not think / live / smart city / good / everyone.
3. art museum building / look / impressive / a distance.
4. great thing about / live / smart city / be / very / safe.
5. Since / the first driverless railway / open / Japan / 1981, driverless trains / become popular / world.
6. city tour, / including / visit / new twin towers, / sound / interest.
7. City dwellers / can easily / book / parking lot / use / a mobile app.
8. My parents / think / buy / new / house / outside / city.
Lời giải chi tiết:
1. Building a smart city seemed impossible 50 years ago.
(Xây dựng thành phố thông minh dường như là bất khả thi cách đây 50 năm.)
2. I don't think living in a smart city is good for everyone.
(Tôi không nghĩ rằng sống trong một thành phố thông minh là tốt cho tất cả mọi người.)
3. The art museum building looks impressive from a distance.
(Tòa nhà bảo tàng nghệ thuật nhìn từ xa rất ấn tượng.)
4. The great thing about living in a smart city is that it is very safe.
(Điều tuyệt vời khi sống trong một thành phố thông minh là nó rất an toàn.)
5. Since the first driverless railway opened in Japan in 1981, driverless trains have become popular all over the world.
(Kể từ khi tuyến đường sắt không người lái đầu tiên được mở tại Nhật Bản vào năm 1981, các chuyến tàu không người lái đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.)
6. The city tour, including the visit to the new twin towers, sounds interesting.
(Chuyến tham quan thành phố, bao gồm cả chuyến thăm tòa tháp đôi mới, nghe có vẻ thú vị.)
7. City dwellers can easily book a parking lot by using a mobile app.
(Người dân thành phố có thể dễ dàng đặt chỗ đậu xe bằng ứng dụng di động.)
8. My parents are thinking of buying a new house outside the city.
(Bố mẹ tôi đang nghĩ đến việc mua một ngôi nhà mới ở ngoài thành phố.)
Bài 2
2. Complete the sentences using the linking verbs in brackets and the adjectives in the box. You can add more words if necessary.
(Hoàn thành các câu sử dụng các động từ liên kết trong ngoặc và các tính từ trong hộp. Bạn có thể thêm nhiều từ hơn nếu cần thiết.)

1. This is one of the best restaurants in town. All the food there (taste) _______.
2. The local authority has decided to build a bigger community centre. The idea (seem) _______.
3. My parents didn’t expect me to win the first prize. I did win, but they didn’t (appear) _______.
4. Local people often complain about the new waste collection point in the area. It (smell) _______.
5. Some people don’t earn much money. The cost of living (seem) _______.
6. Mrs Hoa is involved in many activities in the neighborhood. She (be) _______.
7. Most city dwellers travel on crowded buses and trains during rush hour. They often (become) _______.
8. In this city, private cars are banned from the city centre during rush hour. This (seem) _______.
Lời giải chi tiết:

1. This is one of the best restaurants in town.All the food there tastes (very) delicious.
(Đây là một trong những nhà hàng tốt nhất trong thị trấn. Tất cả thức ăn ở đó đều có vị (rất) ngon.)
2. The local authority has decided to build a bigger community centre. The idea seemsexciting.
(Chính quyền địa phương đã quyết định xây dựng một trung tâm cộng đồng lớn hơn. Ý tưởng có vẻ thú vị.)
3. My parents didn’t expect me to win the first prize. I did win, but they didn't appear(at all) surprised.
(Bố mẹ tôi không mong đợi tôi giành được giải nhất. Tôi đã thắng, nhưng họ không có vẻ gì ngạc nhiên cả.)
4. Local people often complain about the new waste collection point in the area. It smells (very) bad.
(Người dân địa phương thường phàn nàn về điểm tập kết rác thải mới trong khu vực. Nó có mùi (rất) tệ.)
5. Some people don’t earn much money. The cost of living seems (very) high (for them).
(Một số người không kiếm được nhiều tiền. Chi phí sinh hoạt dường như (rất) cao (đối với họ).)
6. Mrs Hoa is involved in many activities in the neighborhood. She is(very) active.
(Bà Hoa tham gia nhiều hoạt động trong khu phố. Bà ấy (rất) năng động.)
7. Most city dwellers travel on crowded buses and trains during rush hour. They often become upset about the delays/traffic jams and crowded trains.
(Hầu hết cư dân thành phố di chuyển trên những chiếc xe buýt và xe lửa đông đúc vào giờ cao điểm. Họ thường khó chịu về sự chậm trễ/tắc đường và những chuyến tàu đông đúc.)
8. In this city, private cars are banned from the city centre during rush hour. This seems effective in preventing traffic jams.
(Tại thành phố này, ô tô cá nhân bị cấm vào trung tâm thành phố trong giờ cao điểm. Điều này có vẻ hiệu quả trong việc ngăn chặn ùn tắc giao thông.)
Bài 3
3. Write an article (120-150 words) about the advantages and disadvantages of roof gardens in the city. Use the ideas below to help you.
(Viết một bài viết (120-150 từ) về những thuận lợi và khó khăn của khu vườn trên mái nhà trong thành phố. Sử dụng những ý tưởng dưới đây để giúp bạn.)
Advantages (Lợi ích) | Disadvantages (Bất cập) |
- Improving air quality (Cải thiện chất lượng không khí) - Creating habitats for wildlife (Tạo môi trường sống cho động vật hoang dã) - Interacting àn connecting with nature (Tương tác và kết nối với thiên nhiên) | - Being expensive (Đắt đỏ) - Increasing weight on the structure (Tăng sức nặng lên cấu trúc) - Being difficult to repair and maintain (Khó cải tạo và duy trì) |
Lời giải chi tiết:
These days, roof gardens have become more and more popular in urban areas. In my opinion, this trend could bring both advantages and disadvantages.
On the one hand, roof gardens play important roles in improving air quality in cities by reducing the amount of carbon dioxide and releasing oxygen back into the air. Furthermore, they can bring a habitat for wildlife. For example, they provide water, food, and cover for birds, bees and insects. They also help city dwellers interact and connect with nature by offering an environment for relaxation and physical activities.
On the other hand, roof gardens are expensive. Investment and maintenance costs, including structural modifications, irrigation and planting systems are enormous, and the materials are not easily found, it is hard for people to afford them. Moreover, the additional weight of the garden can cause problems for the building, especially in storms or other adverse weather conditions.
In conclusion, there are both pros and cons of roof gardens. While roof gardens bring numerous benefits, the costs and risks associated with them need to be carefully considered.
(Ngày nay, vườn trên mái ngày càng trở nên phổ biến ở các đô thị. Theo tôi, xu hướng này có thể mang lại cả ưu điểm và nhược điểm.
Một mặt, vườn trên mái đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng không khí ở các thành phố bằng cách giảm lượng khí carbon dioxide và giải phóng oxy trở lại không khí. Hơn nữa, chúng có thể mang lại môi trường sống cho động vật hoang dã. Ví dụ, chúng cung cấp nước, thức ăn và chỗ trú ẩn cho chim, ong và côn trùng. Chúng cũng giúp cư dân thành phố tương tác và kết nối với thiên nhiên bằng cách cung cấp một môi trường để thư giãn và hoạt động thể chất.
Mặt khác, những khu vườn trên mái rất tốn kém. Chi phí đầu tư và bảo trì, bao gồm sửa đổi kết cấu, hệ thống tưới tiêu và trồng trọt là rất lớn, và vật liệu không dễ tìm, người dân khó có thể mua được. Hơn nữa, trọng lượng tăng thêm của khu vườn có thể gây ra các vấn đề cho tòa nhà, đặc biệt là khi có bão hoặc các điều kiện thời tiết bất lợi khác.
Tóm lại, có cả ưu và nhược điểm của vườn trên mái. Trong khi vườn trên mái mang lại vô số lợi ích, chi phí và rủi ro liên quan đến chúng cần được xem xét cẩn thận.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing - Unit 3. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 Global Success
Bài học Writing - Unit 3. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing - Unit 3. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing - Unit 3. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing - Unit 3. Cities of the future - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.