Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences using the words in the box.2. Choose the best answer to complete each sentence.3. Choose the best answers to complete the sentences.

Bài 1

1. Complete the sentences using the words in the box.

(Hoàn thành các câu sử dụng các từ trong hộp.)

Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 0 1

1. Many cities are facing the problem of __________ as more people are moving to large urban areas.

2. We should help the police to fight __________ if we want to live in a safe neighbourhood.

3. The best way to stop __________ is to accept differences in size and shape.

4. When my brother started coming home with bruises on his arms and legs, my parents thought he was a victim of physical __________.

5. The police found out that the taxi driver had drunk __________ before the accident.

6. The increasing number of young people suffering from __________ is worrying.

7. I don’t say no to __________ because I want to try the things that my friends are doing.

8. We often organise charity events to raise money for people living in __________.

Phương pháp giải:

Nghĩa của từ vựng:

- overpopulation: quá tải dân số

- body shaming: sự chế nhạo ngoại hình

- poverty: sự nghèo đói

- crime: tội phạm

- bullying: bắt nạt

- peer pressure: áp lực đồng trang lứa

- depression: sự trầm cảm

- alcohol: đồ uống có cồn

Lời giải chi tiết:

Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 0 2

1. Many cities are facing the problem of overpopulation as more people are moving to large urban areas.

(Nhiều thành phố đang phải đối mặt với vấn đề quá tải dân số khi ngày càng có nhiều người chuyển đến các khu đô thị lớn.)

2. We should help the police to fight crime if we want to live in a safe neighbourhood.

(Chúng ta nên giúp cảnh sát chống tội phạm nếu chúng ta muốn sống trong một khu phố an toàn.)

3. The best way to stop body shaming is to accept differences in size and shape.

(Cách tốt nhất để ngừng sự chế nhạo ngoại hình là chấp nhận sự khác biệt về kích thước và hình dáng.)

4. When my brother started coming home with bruises on his arms and legs, my parents thought he was a victim of physical bullying.

(Khi anh trai tôi bắt đầu trở về nhà với những vết bầm tím trên tay và chân, bố mẹ tôi nghĩ rằng anh ấy là nạn nhân của sự bạo lực thân thể.)

5. The police found out that the taxi driver had drunk alcohol before the accident.

(Cảnh sát phát hiện ra rằng tài xế taxi đã uống rượu trước khi xảy ra tai nạn.)

6. The increasing number of young people suffering from depression is worrying.

(Số người trẻ mắc bệnh trầm cảm ngày càng tăng là điều đáng lo ngại.)

7. I don’t say no to peer pressure because I want to try the things that my friends are doing.

(Tôi không từ chối áp lực của bạn bè vì tôi muốn thử những điều mà bạn bè tôi đang làm.)

8. We often organise charity events to raise money for people living in poverty.

(Chúng tôi thường tổ chức các sự kiện từ thiện để quyên góp tiền cho những người nghèo khó.)

Bài 2

2. Choose the best answer to complete each sentence.

(Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.)

1. Walking alone at night still causes anxiety/depression in girls and women.

2. We are starting a(n) social/environmental awareness campaign about depression among young people next week.

3. Avoid using violent/offensive language, which may hurt people.

4. It’s not good to tell lies/truths to your parents.

5. More and more teenagers are experiencing physical bullying/cyberbullying on social media.

6. My sister suffered from depression/peer pressure after failing her university entrance exam.

7. Teenagers/Victims of bullying often feel angry, helpless, and afraid.

8. The programme is too violent/bullying to be shown to children.

Lời giải chi tiết:

Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 1 1

1. Walking alone at night still causes anxiety in girls and women.

(Đi bộ một mình vào ban đêm vẫn khiến các cô gái và phụ nữ lo lắng.)

2. We are starting a social awareness campaign about depression among young people next week.

(Chúng tôi sẽ bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội về trầm cảm trong giới trẻ vào tuần tới.)

3. Avoid using offensive language, which may hurt people.

(Tránh sử dụng ngôn ngữ xúc phạm, có thể làm tổn thương mọi người.)

4. It’s not good to tell lies to your parents.

(Nói dối cha mẹ là không tốt.)

5. More and more teenagers are experiencing cyberbullying on social media.

(Ngày càng có nhiều thanh thiếu niên bị bắt nạt trên mạng xã hội.)

6. My sister suffered from depression after failing her university entrance exam.

(Em gái tôi bị trầm cảm sau khi trượt đại học.)

7. Victims of bullying often feel angry, helpless, and afraid.

(Nạn nhân bị bắt nạt thường cảm thấy tức giận, bất lực và sợ hãi.)

8. The programme is too violent to be shown to children.

(Chương trình quá bạo lực không nên cho trẻ em xem.)

Bài 3

3. Choose the best answers to complete the sentences.

(Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.)

1. We are carrying __________ a campaign to encourage people to buy local products.

A. in

B. out

C. on

D. with

2. You shouldn’t be ashamed __________ your appearance.

A. of

B. about

C. with

D. for

3. We should raise people’s awareness __________ these social issues.

A. with

B. in

C. on

D. of

4. Parents don’t like their children hanging __________ with friends who always get in trouble.

A. out

B. in

C. on

D. over

5. Not many people are brave enough to stand __________ bullies.

A. in with

B. in on

C. up with

D. up to

6. __________ bullying includes using offensive language to embarrass or upset another person.

A. Physical

B. Cyber

C. Mental

D. Verbal

7. Improving your self-__________ is one way to deal with body shaming.

A. confident

B. confidence

C. study

D. importance

8. Peer __________ can have positive or negative effects on teenagers.

A. pressure

B. stress

C. influence

D. anxiety

Lời giải chi tiết:

Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 2 1

1. B (carry out a campaign: tiến hành, thực hiện một chiến dịch)

We are carrying out a campaign to encourage people to buy local products.

(Chúng tôi đang thực hiện chiến dịch khuyến khích mọi người mua sản phẩm địa phương.)

A. in

B. out

C. on

D. with

2. A (be ashamed of sth: xấu hồ về cái gì)

You shouldn’t be ashamed of your appearance.

(Bạn không nên xấu hổ về ngoại hình của mình.)

A. of

B. about

C. with

D. for

3. D (awareness of sth: nhân thức về cái gì)

We should raise people’s awareness of these social issues.

(Chúng ta nên nâng cao nhận thức của mọi người về những vấn đề xã hội này.)

A. with

B. in

C. on

D. of

4. A (hang out: đi chơi)

Parents don’t like their children hanging out with friends who always get in trouble.

(Cha mẹ không thích con cái đi chơi với những người bạn luôn gặp rắc rối.)

A. out

B. in

C. on

D. over

5. D (stand up to: chống lại, phản đối)

Not many people are brave enough to stand up to bullies.

(Không nhiều người đủ dũng cảm để đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt.)

A. in with

B. in on

C. up with

D. up to

6. D (Verbal bullying: bạo lực bằng lời nói)

Verbal bullying includes using offensive language to embarrass or upset another person.

(Bắt nạt bằng lời nói bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ xúc phạm để làm người khác xấu hổ hoặc khó chịu.)

A. Physical: thân thể

B. Cyber: mạng

C. Mental: tinh thần

D. Verbal:lời nói

7. B (self-confidence: sự tự tin)

Improving your self-confidence is one way to deal with body shaming.

(Cải thiện sự tự tin của bạn là một cách để đối phó với sự xấu hổ về cơ thể.)

A. confident: tự tin (adj)

B. confidence: sự tự tin (n)

C. study: học

D. importance: tầm quan trọng

8. A (peer pressure: áp lực đồng trang lứa)

Peer pressure can have positive or negative effects on teenagers.

(Áp lực ngang hàng có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với thanh thiếu niên.)

A. pressure:áp lực

B. stress: căng thẳng

C. influence: ảnh hưởng

D. anxiety: lo lắng

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Bài học Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary - Unit 9. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.