Writing - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Writing - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Rewrite the sentences without changing their meanings. Use the correct form of the modal verbs in brackets. 2. Use the words and phrases below, and add some words where necessary to make meaningful sentences. Change the verb forms if necessary. 3. Write an essay (120-150 words) to express your opinion about the statement below. You can either agree or disagree with it. Use the ideas in the table to help you.
Bài 1
1. Rewrite the sentences without changing their meanings. Use the correct form of the modal verbs in brackets.
(Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi. Sử dụng dạng đúng của động từ khuyết thiếu trong ngoặc.)
1. It is not necessary for young people to go to university. (not have to)
→ Young people ____________________________________________ university.
2. It is important that parents be good role models for their children. (must)
→ Parents _______________________________________________ their children.
3. It is advisable for parents and children to spend time together. (should)
→ Parents and children ________________________________________________.
4. Parents are not allowed to leave their young children alone at home. (must not)
→ Parents ____________________________________________________ at home.
5. In many Asian cultures, it is the responsibility of firstborn children to look after their aging
parents. (have to)
→ In many Asian cultures, firstborn children _______________________________.
6. It is not a good idea for women to leave their jobs after getting married. (should not)
→ Women ____________________________________________________ married.
7. It is important for all family members to follow the family house rules. (must)
→ All family members ________________________________________________.
8. People are not allowed to post rude comments on the website. (must not)
→ People ________________________________________________ on the website.
Phương pháp giải:
- be not necessary (for sb) to do sth = not have to + V: không cần phải làm gì
- be important that/for = must + V: phải làm gì
- be advisable for sb to do sth = should + V: nên làm gì
- be not allowed to do sth = mustn’t + V: không được làm gì
- be the responsibility of sb to do sth = have to + V: phải làm gì
- be (not) a good idea (for sb) to do sth = should (not) + V: (không) nên làm gì
Lời giải chi tiết:
1. Young people don't have to go to university.
(Thanh niên không nhất thiết phải học đại học.)
2. Parents must be good role models for their children.
(Cha mẹ phải là tấm gương tốt cho con cái.)
3. Parents and children should spend time together.
(Cha mẹ và con cái nên dành thời gian cho nhau.)
4. Parents mustn't leave their young children alone at home.
(Cha mẹ không được để con nhỏ ở nhà một mình.)
5. In many Asian cultures, firstborn children have to look after their aging parents.
(Ở nhiều nền văn hóa châu Á, con đầu lòng phải chăm sóc cha mẹ già.)
6. Women shouldn't leave their jobs after getting married.
(Phụ nữ không nên nghỉ việc sau khi kết hôn.)
7. All family members must follow the family house rules.
(Tất cả các thành viên trong gia đình phải tuân theo các quy tắc của gia đình.)
8. People mustn't post rude comments on the website.
(Mọi người không được đăng những bình luận khiếm nhã trên trang web.)
Bài 2
2. Use the words and phrases below, and add some words where necessary to make meaningful sentences. Change the verb forms if necessary.
(Sử dụng các từ và cụm từ dưới đây, thêm một số từ cần thiết để tạo thành câu có nghĩa. Thay đổi các hình thức động từ nếu cần thiết.)
1. my opinion, / living / extended family / best way / bridge / generation gap.
__________________________________________________________.
2. When / live / together, / different generations / start / share ideas and values / regular basis.
__________________________________________________________.
3. Parents / should / explain / children / why / they / have a job / describe / what / do at work.
__________________________________________________________.
4. Living / extended family / provide / opportunity for people / get / understand and respect / generational differences.
__________________________________________________________.
5. Older people / more likely / accept / behaviour and lifestyle / their children or grandchildren.
__________________________________________________________.
Lời giải chi tiết:
1. In my opinion, living with extended family is the best way to bridge the generation gap.
(Theo tôi, sống với đại gia đình là cách tốt nhất để thu hẹp khoảng cách thế hệ.)
2. When living together, different generations start sharing ideas and values on a regular basis.
(Khi sống cùng nhau, các thế hệ khác nhau bắt đầu chia sẻ ý tưởng và giá trị một cách thường xuyên.)
3. Parents should explain to (their) children why they (need to) have a job and describe what they do at work.
(Cha mẹ nên giải thích cho con cái (của họ) tại sao họ (cần) có một công việc và mô tả những gì họ làm tại nơi làm việc.)
4. Living with extended family provides an opportunity for people to get to understand and respect generational differences.
(Sống chung với đại gia đình tạo cơ hội để mọi người hiểu và tôn trọng sự khác biệt thế hệ.)
5. Older people are more likely to accept the behaviour and lifestyle of their children or grandchildren.
(Người lớn tuổi dễ chấp nhận hành vi và lối sống của con cháu họ.)
Bài 3
3. Write an essay (120-150 words) to express your opinion about the statement below. You can either agree or disagree with it. Use the ideas in the table to help you.
(Viết bài văn (120-150 từ) bày tỏ quan điểm của anh/chị về nhận định trên dưới. Bạn có thể đồng ý hoặc không đồng ý với nó. Sử dụng những ý tưởng trong bảng để giúp bạn.)

Lời giải chi tiết:
1. Agree
In my view, living with extended family is the best way to bridge the generation gap.
Firstly, when living together, different generations regularly share ideas, values, and experiences. For instance, parents, even aunts, and uncles may tell their work-related engagements to youngsters. In return, children may discuss school life, companions, preferences and ask for advice. These daily interactions enable individuals from different generations to develop a deeper understanding of one another.
Furthermore, living with extended family provides an opportunity for people to learn to understand and respect generational differences. For instance, teenagers start to appreciate their grandparents' values while older people are more likely to accept the behaviour and lifestyle of their grandchildren. In this way, individuals from distinct generations can establish connections and boost relationships.
In conclusion, when people live with their extended family, they tend to share ideas, values, and experiences, and learn to accept their differences. This helps bridge the generation gap and strengthen healthy family bonds.
(Theo quan điểm của tôi, sống với đại gia đình là cách tốt nhất để thu hẹp khoảng cách thế hệ.
Thứ nhất, khi sống cùng nhau, các thế hệ khác nhau thường xuyên chia sẻ ý kiến, giá trị và kinh nghiệm. Ví dụ, cha mẹ, thậm chí cả cô dì chú bác có thể kể những công việc liên quan đến công việc của họ cho con cái nghe. Đổi lại, trẻ em có thể thảo luận về cuộc sống ở trường, bạn đồng hành, sở thích và xin lời khuyên. Những tương tác hàng ngày này cho phép các cá nhân từ các thế hệ khác nhau phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn về nhau.
Hơn nữa, sống với đại gia đình tạo cơ hội cho mọi người học cách hiểu và tôn trọng sự khác biệt thế hệ. Ví dụ, thanh thiếu niên bắt đầu đánh giá cao các giá trị của ông bà trong khi những người lớn tuổi dễ chấp nhận hành vi và lối sống của cháu họ hơn. Bằng cách này, các cá nhân từ các thế hệ khác nhau có thể thiết lập kết nối và thúc đẩy các mối quan hệ.
Tóm lại, khi mọi người sống với đại gia đình của họ, họ có xu hướng chia sẻ ý tưởng, giá trị và kinh nghiệm, đồng thời học cách chấp nhận sự khác biệt của họ. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ và củng cố mối quan hệ gia đình lành mạnh.)
2. Disagree
In my opinion, I respectfully disagree with the notion that living with extended family is a guaranteed solution to bridge the generation gap.
Firstly, there are more disagreements or even conflicts between different generations when living in an extended family. Close proximity may intensify these differences, making it harder to maintain harmonious interactions. For example, grandparents, who grew up in a different economic era, may find it unsatisfactory with the younger generation's spending habits on things like technology or entertainment.
Moreover, living with extended family can present challenges in building healthy family relationships. For example, the privacy and personal space become more limited in extended families. This can lead to individuals feeling overwhelmed or stressed, potentially affecting their emotional well-being and causing friction within the family.
In conclusion, when people live with their extended family, this doesn't help bridge the generation gap and even intensify these relationships.
(Theo tôi, tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm cho rằng sống với đại gia đình là một giải pháp đảm bảo để thu hẹp khoảng cách thế hệ.
Thứ nhất, có nhiều bất đồng, thậm chí xung đột giữa các thế hệ khác nhau khi sống trong đại gia đình. Khoảng cách gần có thể làm tăng thêm những khác biệt này, khiến việc duy trì các tương tác hài hòa trở nên khó khăn hơn.Chẳng hạn, ông bà, những người lớn lên trong một thời đại kinh tế khác, có thể thấy không hài lòng với thói quen chi tiêu của thế hệ trẻ vào những thứ như công nghệ hoặc giải trí.
Hơn nữa, sống với đại gia đình có thể đưa ra những thách thức trong việc xây dựng các mối quan hệ gia đình lành mạnh. Ví dụ, sự riêng tư và không gian cá nhân trở nên hạn chế hơn trong đại gia đình. Điều này có thể dẫn đến việc các cá nhân cảm thấy choáng ngợp hoặc căng thẳng, có khả năng ảnh hưởng đến hạnh phúc tình cảm của họ và gây xích mích trong gia đình.
Tóm lại, khi mọi người sống với đại gia đình của họ, điều này không giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ và thậm chí còn làm trầm trọng các mối quan hệ này.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success
Bài học Writing - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.