Reading - Unit 1. A long and healthy life - SBT Tiếng Anh 11 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Reading - Unit 1. A long and healthy life - SBT Tiếng Anh 11 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Unit 1. A long and healthy life - SBT Tiếng Anh 11 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Read the text. Match the headings (A-G) below with the paragraphs (1-5). There are TWO extra headings. 2. Read the text and choose the best answers.
Bài 1
1. Read the text. Match the headings (A-G) below with the paragraphs (1-5). There are TWO extra headings.
(Đọc văn bản. Nối các tiêu đề (A-G) bên dưới với các đoạn văn (1-5). Có HAI tiêu đề thừa.)
A. Healthy diet
B. Education and life expectancy
C. Life expectancy by gender
D. Life expectancy by country
E. Impact of lifestyle
F. Medical advances
G. Socio-economic conditions
How to live a longer and healthier life
1. __________
The average life expectancy in Viet Nam is 71 years for men and 76.4 years for women. Many people believe that women live longer because they have healthier habits than men. Women tend to drink less, smoke less, eat better, and take better care of their bodies.
2. __________
Life expectancy is influenced by other factors. People living in poor areas, for instance, often have no access to medical care or healthy food, and have less time to rest or exercise. This may reduce their life expectancy.
3. __________
According to research, people who go to university live two to three years longer than people who do not. Higher education levels often result in better socio-economic conditions, so life expectancy can also be improved.
4. __________
Developments in medicine and medical technology have had a huge effect on life expectancy. As a result of them, people live longer and healthier lives, and have better treatment options.
5. __________
The way we live can affect life expectancy. Healthy habits, such as having a balanced diet, taking regular exercise, avoiding drinking alcohol and smoking, can help us live longer.
Lời giải chi tiết:

1. Đoạn văn có nói đến tuổi thọ của nam và nữ ở Việt Nam => chọn C. Life expectancy by gender.
Thông tin: “The average life expectancy in Viet Nam is 71 years for men and 76.4 years for women.”(Tuổi thọ trung bình của Việt Nam là 71 tuổi đối với nam và 76,4 tuổi đối với nữ.)
2 - G. Socio-economic conditions
Thông tin: “People living in poor areas, for instance, often have no access to medical care or healthy food, and have less time to rest or exercise.” (Ví dụ, những người sống ở các khu vực nghèo khó thường không được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc y tế hoặc thực phẩm lành mạnh và có ít thời gian để nghỉ ngơi hoặc tập thể dục.)
3 - B. Education and life expectancy
Thông tin: “people who go to university live two to three years longer than people who do not.”(những người học đại học sống lâu hơn 2-3 năm so với những người không học.)
4 – F. Medical advances
Thông tin: “Developments in medicine and medical technology have had a huge effect on life expectancy.” (Sự phát triển trong y học và công nghệ y tế đã có ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thọ.)
5 – E. Impact of lifestyle
Thông tin: “The way we live can affect life expectancy.”(Cách chúng ta sống có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ.)
How to live a longer and healthier life
1. Life expectancy by gender
The average life expectancy in Viet Nam is 71 years for men and 76.4 years for women. Many people believe that women live longer because they have healthier habits than men. Women tend to drink less, smoke less, eat better, and take better care of their bodies.
2. Socio-economic conditions
Life expectancy is influenced by other factors. People living in poor areas, for instance, often have no access to medical care or healthy food, and have less time to rest or exercise. This may reduce their life expectancy.
3. Education and life expectancy
According to research, people who go to university live two to three years longer than people who do not. Higher education levels often result in better socio-economic conditions, so life expectancy can also be improved.
4. Medical advances
Developments in medicine and medical technology have had a huge effect on life expectancy. As a result of them, people live longer and healthier lives, and have better treatment options.
5. Impact of lifestyle
The way we live can affect life expectancy. Healthy habits, such as having a balanced diet, taking regular exercise, avoiding drinking alcohol and smoking, can help us live longer.
(Làm thế nào để sống một cuộc sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn
1. Tuổi thọ theo giới tính
Tuổi thọ trung bình của Việt Nam là 71 tuổi đối với nam và 76,4 tuổi đối với nữ. Nhiều người cho rằng phụ nữ sống lâu hơn vì họ có những thói quen lành mạnh hơn đàn ông. Phụ nữ có xu hướng uống rượu bia ít hơn, ít hút thuốc hơn, ăn uống điều độ hơn và chăm sóc cơ thể tốt hơn.
2. Điều kiện kinh tế - xã hội
Tuổi thọ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác. Ví dụ, những người sống ở các khu vực nghèo khó thường không được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc y tế hoặc thực phẩm lành mạnh và có ít thời gian để nghỉ ngơi hoặc tập thể dục. Điều này có thể làm giảm tuổi thọ của họ.
3. Giáo dục và tuổi thọ
Theo nghiên cứu, những người học đại học sống lâu hơn 2-3 năm so với những người không học. Trình độ học vấn cao hơn thường dẫn đến điều kiện kinh tế xã hội tốt hơn, do đó tuổi thọ cũng có thể được cải thiện.
4. Tiến bộ y tế
Sự phát triển trong y học và công nghệ y tế đã có ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thọ. Nhờ đó, mọi người sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn, đồng thời có các lựa chọn điều trị tốt hơn.
5. Tác động của lối sống
Cách chúng ta sống có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ. Những thói quen lành mạnh, chẳng hạn như có một chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, tránh uống rượu và hút thuốc, có thể giúp chúng ta sống lâu hơn.)
Bài 2
2. Read the text and choose the best answers.
(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)
Viruses
Viruses cause many human (1) __________, ranging from the common cold and the flu to more serious ones such as AIDS and Covid-19. On their (2) __________, viruses are not alive. They become active when they infect or enter our bodies. They can do that easily because they are very (3) __________. Then, they start to act like living things and make (4) __________ of themselves. People have natural defenses against viruses. For example, a fever can make some viruses inactive. The body’s immune system also fights viruses.
Vaccines cannot treat diseases caused by viruses, but they can help (5) __________ the spread of disease. Vaccines contain viruses which are weakened or (6) __________, and help the body’s immune system make substances called antibodies, which fight disease. If the same virus enters our body later on, the immune system will (7) __________ it and will know how to fight it off.
Giving people vaccines can (8) __________ a lot of lives. For example, two million people died of smallpox in 1967. (9) __________, vaccines helped to stop this disease and made it disappear. Most recently, vaccines have played an important role in (10) __________ deaths and severe illness caused by Covid-19 all over the world.
1. A. germs
B. organisms
C. diseases
D. microbes
2. A. side
B. own
C. bodies
D. soil
3. A. big
B. slow
C. dangerous
D. small
4. A. copies
B. bodies
C. cells
D. bacteria
5. A. prevent
B. increase
C. treat
D. improve
6. A. strong
B. dead
C. dangerous
D. powerful
7. A. recognise
B. forget
C. avoid
D. stop
8. A. kill
B. save
C. cost
D. produce
9. A. Besides
B. However
C. Therefore
D. Next
10. A. improving
B. changing
C. reducing
D. causing
Lời giải chi tiết:
Giải thích:
1. C. diseases
- human diseases: bệnh ở người
2. B. own
- on their own = by theirselves: về bản thân
3. D. small
Virus là loài sinh vật rất nhỏ => chọn “small”.
4. A. copies
- make copy of sth: nhân giống
5. A. prevent
- prevent the spread of sth: ngăn chặn sự lan truyền của cái gì
6. B. dead: cái chết
7. A. recognise
- recognise sth: nhận ra cái gì
8. B. save
- save lives: cứu sống người
9. B. However
Hai câu mang nghĩa đối lập => chọn However: Tuy nhiên.
10. C. reducing
- reduce deaths: giảm thiểu thương vong
Viruses cause many human (1) diseases, ranging from the common cold and the flu to more serious ones such as AIDS and Covid-19. On their (2)own, viruses are not alive. They become active when they infect or enter our bodies. They can do that easily because they are very (3) small. Then, they start to act like living things and make (4) copies of themselves. People have natural defenses against viruses. For example, a fever can make some viruses inactive. The body’s immune system also fights viruses.
Vaccines cannot treat diseases caused by viruses, but they can help (5) prevent the spread of disease. Vaccines contain viruses which are weakened or (6) dead, and help the body’s immune system make substances called antibodies, which fight disease. If the same virus enters our body later on, the immune system will (7) recognise it and will know how to fight it off.
Giving people vaccines can (8) save a lot of lives. For example, two million people died of smallpox in 1967. (9) However, vaccines helped to stop this disease and made it disappear. Most recently, vaccines have played an important role in (10) reducing deaths and severe illness caused by Covid-19 all over the world.
(Vi-rút gây ra nhiều bệnh cho con người, từ cảm lạnh thông thường và cúm cho đến những bệnh nghiêm trọng hơn như AIDS và Covid-19. Về bản thân, virus không còn sống. Chúng trở nên hoạt động khi lây nhiễm hoặc xâm nhập vào cơ thể chúng ta. Họ có thể làm điều đó một cách dễ dàng bởi vì họ rất nhỏ. Sau đó, chúng bắt đầu hoạt động như những sinh vật sống và tự nhân bản chính chúng. Mọi người có phòng thủ tự nhiên chống lại virus. Ví dụ, sốt có thể làm cho một số vi-rút không hoạt động. Hệ thống miễn dịch của cơ thể cũng chống lại virus.
Vắc-xin không thể điều trị các bệnh do vi-rút gây ra, nhưng chúng có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh. Vắc xin chứa vi rút đã bị làm yếu đi hoặc đã chết và giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra các chất được gọi là kháng thể để chống lại bệnh tật. Nếu cùng một loại vi-rút xâm nhập vào cơ thể chúng ta sau này, hệ thống miễn dịch sẽ nhận ra nó và sẽ biết cách chống lại nó.
Cung cấp cho mọi người vắc-xin có thể cứu sống rất nhiều người. Ví dụ, hai triệu người đã chết vì bệnh đậu mùa vào năm 1967. Tuy nhiên, vắc-xin đã giúp ngăn chặn căn bệnh này và khiến nó biến mất. Gần đây nhất, vắc-xin đã đóng một vai trò quan trọng trong giảm tử vong và bệnh nặng do Covid-19 gây ra trên toàn thế giới.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Unit 1. A long and healthy life - SBT Tiếng Anh 11 Global Success
Bài học Reading - Unit 1. A long and healthy life - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Unit 1. A long and healthy life - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Unit 1. A long and healthy life - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Unit 1. A long and healthy life - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.