Writing - Unit 6. Preserving our heritage - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing - Unit 6. Preserving our heritage - SBT Tiếng Anh 11 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing - Unit 6. Preserving our heritage - SBT Tiếng Anh 11 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Use the words and phrases below, and add some words where necessary to make meaningful sentences. Change the verb forms if necessary. 2. Combine the sentences using to-infinitive clauses.3. Write a leaflet (120-150 words) to inform students about the challenges facing xoan singing and offer some solutions. Use the suggested ideas below to help you.

Bài 1

1. Use the words and phrases below, and add some words where necessary to make meaningful sentences. Change the verb forms if necessary.

(Sử dụng các từ và cụm từ dưới đây, thêm một số từ cần thiết để tạo thành câu có nghĩa. Thay đổi các hình thức động từ nếu cần thiết.)

1. The local authority / organise / activities / attract / traditional music lovers.

2. My Son Sanctuary / be / first site / Quang Nam / add / World Heritage List.

3. most / interesting / activity / do / island / kayaking.

4. Different forms / folk art / perform / important / festivals.

5. Last week, / we / go / Phu Tho / take part / Hung King Festival.

6. Crowdfunding / be / good / way / money / heritage projects.

7. Many / heritage sites / badly affected / mass tourism.

8. old town / not only famous / unique architecture, / but also / fine cuisine.

Lời giải chi tiết:

1. The local authority has organised/organises/organised a lot of/some activities to attract traditional music lovers.

(Chính quyền địa phương đã tổ chức/tổ chức nhiều/một số hoạt động để thu hút những người yêu âm nhạc truyền thống.)

2. My Son Sanctuary was the first site in Quang Nam to be added to the World Heritage List.

(Thánh địa Mỹ Sơn là địa điểm đầu tiên của Quảng Nam được bổ sung vào Danh mục Di sản Thế giới.)

3. The most interesting activity to do on the island is (to go) kayaking.

(Hoạt động thú vị nhất để làm trên đảo là (đi) chèo thuyền kayak.)

4. Different forms of folk art are performed at important festivals.

(Các loại hình nghệ thuật dân gian được trình diễn tại các lễ hội quan trọng.)

5. Last week, we went to Phu Tho to take part in the Hung King Festival.

(Tuần trước, chúng tôi đã đến Phú Thọ để tham dự Lễ hội Hùng Vương.)

6. Crowdfunding is a good way to raise money for heritage projects.

(Quyên góp từ cộng đồng là một cách tốt để gây quỹ cho các dự án di sản.)

7. Many heritage sites are badly affected by mass tourism.

(Nhiều di sản bị ảnh hưởng nặng nề bởi du lịch đại trà.)

8. The old town is not only famous for its unique architecture, but also for its fine cuisine.

(Phố cổ không chỉ nổi tiếng với những công trình kiến trúc độc đáo mà còn có nền ẩm thực hảo hạng.)

Bài 2

2. Combine the sentences using to-infinitive clauses.

(Kết hợp các câu sử dụng mệnh đề nguyên thể có to.)

1. Trang An Scenic Landscape Complex was recognised as a mixed World Heritage Site. It is the only mixed heritage site in Southeast Asia.

(Quần thể danh thắng Tràng An được công nhận là Di sản thế giới hỗn hợp. Đây là di sản hỗn hợp duy nhất ở Đông Nam Á.)

⟶ Trang An Scenic Landscape Complex ______________________________________.

2. Minh left the show very early. He was the first person who did so.

(Minh rời buổi biểu diễn từ rất sớm. Anh ấy là người đầu tiên đã làm như vậy.)

⟶ Minh ______________________________________.

3. We went to Hoi An last month. We wanted to visit the ancient buildings there.

(Chúng tôi đã đến Hội An vào tháng trước. Chúng tôi muốn đến thăm các tòa nhà cổ kính ở đó.)

⟶ We ______________________________________.

4. Anna joined the school trip. She was the last person who did so.

(Anna tham gia chuyến dã ngoại của trường. Cô ấy là người cuối cùng đã làm như vậy.)

⟶ Anna ______________________________________.

5. We went to the Mekong River Delta. We wanted to watch live performances of don ca tai tu there.

(Chúng tôi đã đến Đồng bằng sông Cửu Long. Chúng tôi muốn xem các buổi biểu diễn trực tiếp của đờn ca tài tử ở đó.)

⟶ We ______________________________________.

6. My parents went to Ha Long Bay. They wanted to take a three-day cruise there.

(Bố mẹ tôi đã đi đến Vịnh Hạ Long. Họ muốn đi du thuyền ba ngày ở đó.)

⟶ My parents ______________________________________.

7. The local authority opened a visitor centre near the heritage site. They wanted to give tourists more information about the site.

(Chính quyền địa phương đã mở một trung tâm du khách gần khu di sản. Họ muốn cung cấp cho khách du lịch thêm thông tin về trang web.)

⟶ The local authority ______________________________________.

8. Mrs Hoa joined the walking holiday. She was the oldest person who did so.

(Bà Hoa tham gia ngày hội đi bộ. Cô ấy là người lớn tuổi nhất đã làm như vậy.)

⟶ Mrs Hoa ______________________________________.

Lời giải chi tiết:

1. Trang An Scenic Landscape Complex is the only site in Southeast Asia to be recognised as a mixed World Heritage Site.

(Quần thể danh lam thắng cảnh Tràng An là di sản duy nhất ở Đông Nam Á được công nhận là Di sản thế giới hỗn hợp.)

2. Minh was the first person to leave the show very early.

(Minh là người đầu tiên rời buổi biểu diễn từ rất sớm.)

3. We went to Hoi An last month to visit the ancient buildings.

(Chúng tôi đã đến Hội An vào tháng trước để thăm những tòa nhà cổ kính.)

4. Anna was the last person to join the school trip.

(Anna là người cuối cùng tham gia chuyến dã ngoại của trường.)

5. We went to the Mekong River Delta to watch live performances of don ca tai tu.

(Chúng tôi đã đến đồng bằng sông Cửu Long để xem biểu diễn trực tiếp của đờn ca tài tử.)

6. My parents went to Ha Long Bay to take a three-day cruise.

(Bố mẹ tôi đi du thuyền ba ngày ở Vịnh Hạ Long.)

7. The local authority opened a visitor centre near the heritage site to give tourists more Information about the site.

(Chính quyền địa phương đã mở một trung tâm du khách gần khu di sản để cung cấp cho khách du lịch thêm thông tin về khu di sản.)

8. Mrs Hoa was the oldest person to join the walking holiday.

(Bà Hoa là người lớn tuổi nhất tham gia ngày hội đi bộ.)

Bài 3

3. Write a leaflet (120-150 words) to inform students about the challenges facing xoan singing and offer some solutions. Use the suggested ideas below to help you.

(Viết một tờ rơi (120-150 từ) để thông báo cho học sinh về những thách thức mà hát xoan đang gặp phải và đưa ra một số giải pháp. Sử dụng các ý tưởng gợi ý dưới đây để giúp bạn.)

Writing - Unit 6. Preserving our heritage - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 2 1

(Bảo tồn hát xoan cho các thế hệ tương lai!

Hát Xoan là một bộ phận quan trọng của văn hóa Việt Nam. Nó đã trở thành Di sản văn hóa thế giới của UNESCO vào năm 2017. Tuy nhiên, loại hình âm nhạc này hiện đang phải đối mặt với nhiều vấn đề và chúng ta cần tìm ra những giải pháp hữu hiệu để bảo tồn nó.)

Lời giải chi tiết:

1. Problems

First, there is a lack of interest in folk culture. Xoan singing has been transmitted from generation to generation. However, only a few youths want to learn folk singing, and older performers often have no one to pass down their skills. Moreover, there are limited performance opportunities. Artists may have difficulty finding places to perform live.

(Các vấn đề

Thứ nhất, đó là sự thiếu quan tâm đến văn hóa dân gian. Hát Xoan được truyền từ đời này sang đời khác. Tuy nhiên, chỉ một số ít thanh niên muốn học hát dân ca, còn những nghệ nhân lớn tuổi thường không có người truyền nghề. Hơn nữa, có những cơ hội thực hiện hạn chế. Các nghệ sĩ có thể gặp khó khăn trong việc tìm địa điểm biểu diễn trực tiếp.)

2. Solutions

Collecting and restoring old versions of xoan is imperative. It is also important to record or publish them so that future generations can listen to the recordings or read the song collections. This challenge can be addressed through the arrangement of competitions or musical events centered around xoan singing. Finally, there should be more live xoan performances in public places, such as pedestrian streets or historically significant sites frequented by numerous tourists. This way, xoan singing will reach wider and newer audiences.

(Các giải pháp

Thu thập và khôi phục các phiên bản cũ của xoan là bắt buộc. Điều quan trọng nữa là ghi âm hoặc xuất bản chúng để các thế hệ tương lai có thể nghe các bản ghi âm hoặc đọc các tuyển tập bài hát. Thách thức này có thể được giải quyết thông qua việc tổ chức các cuộc thi hoặc sự kiện âm nhạc xoay quanh hát xoan. Cuối cùng, cần có nhiều buổi biểu diễn xoan trực tiếp hơn ở những nơi công cộng, chẳng hạn như phố đi bộ hoặc các địa điểm có ý nghĩa lịch sử mà nhiều khách du lịch thường lui tới. Bằng cách này, hát xoan sẽ đến được với nhiều khán giả hơn và rộng hơn.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing - Unit 6. Preserving our heritage - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Bài học Writing - Unit 6. Preserving our heritage - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing - Unit 6. Preserving our heritage - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing - Unit 6. Preserving our heritage - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing - Unit 6. Preserving our heritage - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.