Reading - Test Yourself 3 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Reading - Test Yourself 3 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Test Yourself 3 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Read the text and choose the best answers. (7 pts) Read the text and choose the best answers. (4 pts)

Bài 1

Read the text and choose the best answers. (7 pts)

(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)

Advantages of vocational training

A vocational school offers post-secondary training for a specific job, often in healthcare, technical, or other hands-on areas. Vocational schools are different from typical threeor four-year universities because their courses are less (29) _____________ and more practical. Their goal is to provide students with the skills they need to (30) ____________ in a specific trade.

Each vocational course is different since every job requires different skills. (31) _____________, a graphic designer will learn very different things from a fashion designer. Vocational training is very (32) _____________ for career development. Its advantage over other types of colleges is that its (33) _____________ is usually shorter. As training is highly focused and specific, some vocational courses can be completed in under a year or even in several months. In addition, vocational training is not only cheaper than university education, but graduates can also start earning a (34) _____________ in their chosen job or trade immediately.

In sum, vocational schools offer career-training opportunities so that people can be (35) _____________ in the job market and start doing what they love sooner.

29. A. academic

B. educational

C. informal

D. useful

30. A. work

B. study

C. leave

D. graduate

31. A. However

B. For example

C. As a result

D. Because

32. A. attractive

B. formal

C. interesting

D. important

33. A. duration

B. cost

C. experience

D. system

34. A. qualification

B. degree

C. salary

D. money

35. A. competitive

B. skilful

C. responsible

D. careful

Lời giải chi tiết:

Reading - Test Yourself 3 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 0 1

29. A. academic: lý thuyết, học thuật

- less academic and more practical: ít lý thuyết và nhiều thực tế hơn

30. A. work: làm việc

- workin a specific trade: làm việc trong một ngành nghề cụ thể

31. B. For example: Ví dụ

Các đáp án còn lại không phù hợp với ngữ cảnh:

A. However: Tuy nhiên

C. As a result: Kết quả là

D. Because: Bởi vì

32. D. important: quan trọng

- be important for: quan trọng cho

Các đáp án còn lại không phù hợp với ngữ cảnh:

A. attractive: thu hút

B. formal: trang trọng

C. interesting: thú vị

33. A. duration: thời lượng

Các đáp án còn lại không phù hợp với ngữ cảnh:

B. cost: chi phí

C. experience: trải nghiệm

D. system: hệ thống

34. C. salary: lương

- earn a salary: kiếm được tiền lương

Các đáp án A. qualification và B. degree không đi với “earn”. Đáp án D. money là danh từ không đếm được nên không đi với “a”.

35. A. competitive: có tính cạnh tranh

- be competitivein the job market: cạnh tranh trong thị trường việc làm

Advantages of vocational training

A vocational school offers post-secondary training for a specific job, often in healthcare, technical, or other hands-on areas. Vocational schools are different from typical threeor four-year universities because their courses are less (29) academic and more practical. Their goal is to provide students with the skills they need to (30) work in a specific trade.

Each vocational course is different since every job requires different skills. (31) For example, a graphic designer will learn very different things from a fashion designer. Vocational training is very (32) important for career development. Its advantage over other types of colleges is that its (33) duration is usually shorter. As training is highly focused and specific, some vocational courses can be completed in under a year or even in several months. In addition, vocational training is not only cheaper than university education, but graduates can also start earning a (34) salary in their chosen job or trade immediately.

In sum, vocational schools offer career-training opportunities so that people can be (35) competitive in the job market and start doing what they love sooner.

(Ưu điểm của đào tạo nghề

Một trường dạy nghề cung cấp đào tạo sau trung học cho một công việc cụ thể, thường là trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, kỹ thuật hoặc các lĩnh vực thực hành khác. Các trường dạy nghề khác với các trường đại học ba hoặc bốn năm điển hình vì các khóa học của họ ít học thuật hơn và thực tế hơn. Mục tiêu của họ là cung cấp cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để làm việc trong một ngành nghề cụ thể.

Mỗi khóa học nghề là khác nhau vì mỗi công việc đòi hỏi những kỹ năng khác nhau. Ví dụ, một nhà thiết kế đồ họa sẽ học những điều rất khác với một nhà thiết kế thời trang. Đào tạo nghề là rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp. Ưu điểm của nó so với các loại trường cao đẳng khác là thời lượng của nó thường ngắn hơn. Vì đào tạo tập trung cao độ và cụ thể, một số khóa học nghề có thể được hoàn thành trong vòng chưa đầy một năm hoặc thậm chí trong vài tháng. Ngoài ra, đào tạo nghề không chỉ rẻ hơn so với giáo dục đại học, mà sinh viên tốt nghiệp còn có thể bắt đầu kiếm mức lương trong công việc đã chọn hoặc giao dịch ngay lập tức.

Tóm lại, các trường dạy nghề cung cấp các cơ hội đào tạo nghề nghiệp để mọi người có thể cạnh tranh trong thị trường việc làm và bắt đầu làm những gì họ yêu thích sớm hơn.)

Bài 2

Read the text and choose the best answers. (4 pts)

(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)

Making the leap from school to university

Getting into university is an important event for young people. While most students are excited about it, they should also be aware of the difference between university and school.

At school, most of your learning is done in the classroom. Teachers give you regular assignments and provide support and resources to help you complete them. Meanwhile, most of your learning at university involves self-studying and project work that you need to plan and complete by a certain date. It is your responsibility to review lecture notes, read textbooks, and do research to find information in the library or online.

Your relationships at school are often limited to schoolmates or classmates. You interact with them mostly in a school environment; therefore, your group of friends is small and very familiar. By contrast, at university, you not only have more contacts, but you also meet people from different backgrounds. Therefore, you need better social skills to deal with any conflict you may come into when interacting with other people.

As a secondary school student, you also live with your parents who provide you with the daily care and support you need. You don’t have to worry about things such as shopping or cooking for yourself. You have your parents take care of your physical and mental well-being. Once you go to university, you will probably move away from home and start to live independently. You need to improve your life skills so that you can manage your own life.

36. What is the text mainly about?

A. A comparison between school life and university life.

B. An explanation why university life is more interesting.

C. Advice on how to leap into university life.

D. A report on the difficulties of university life.

37. What does the word ‘them’ in paragraph 2 refer to?

A. classrooms

B. teachers

C. assignments

D. resources

38. The word ‘contacts’ in paragraph 3 mostly means _____________.

A. people you know

B. physical interactions you have

C. people you want to contact

D. social benefits you have

39. Which of the following is NOT true according to the text?

A. Students will know more people from different places at university.

B. At school, students rarely receive support from teachers to complete their homework.

C. At university, students need to be more responsible for their own learning.

D. Students need good life skills to live independently at university.

Lời giải chi tiết:

Reading - Test Yourself 3 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 1 1

36. A

What is the text mainly about?

(Bài viết đó chủ yếu là về cái gì?)

A. A comparison between school life and university life.

(So sánh giữa cuộc sống học đường và cuộc sống đại học.)

B. An explanation why university life is more interesting.

(Giải thích tại sao cuộc sống đại học thú vị hơn.)

C. Advice on how to leap into university life.

(Lời khuyên về cách bước vào cuộc sống đại học.)

D. A report on the difficulties of university life.

(Một báo cáo về những khó khăn của cuộc sống đại học.)

37. C

What does the word ‘them’ in paragraph 2 refer to?

(Từ “them” trong đoạn 2 chỉ điều gì?)

A. classrooms: lớp học

B. teachers: giáo viên

C. assignments: bài tập

D. resources: tài nguyên

Thông tin:

“Teachers give you regular assignments and provide support and resources to help you complete them.” (Giáo viên giao cho bạn các bài tập thường xuyên và cung cấp hỗ trợ cũng như các nguồn lực để giúp bạn hoàn thành chúng.)

38. A

The word ‘contacts’ in paragraph 3 mostly means people you know.

(Từ 'liên hệ' trong đoạn 3 chủ yếu có nghĩa là những người bạn biết.)

A. people you know:những người bạn biết

B. physical interactions you have: những tương tác vật lý bạn có

C. people you want to contact: những người bạn muốn liên hệ

D. social benefits you have: lợi ích xã hội bạn có

39. B

Which of the following is NOT true according to the text?

(Điều nào sau đây KHÔNG đúng theo văn bản?)

A. Students will know more people from different places at university.

(Sinh viên sẽ biết nhiều người hơn từ những nơi khác nhau tại trường đại học.)

B. At school, students rarely receive support from teachers to complete their homework.

(Ở trường, học sinh hiếm khi nhận được sự hỗ trợ của giáo viên để hoàn thành bài tập về nhà.)

C. At university, students need to be more responsible for their own learning.

(Ở trường đại học, sinh viên cần có trách nhiệm hơn với việc học của mình.)

D. Students need good life skills to live independently at university.

(Sinh viên cần có kỹ năng sống tốt để sống tự lập ở trường đại học.)

Thông tin:

“Teachers give you regular assignments and provide support and resources to help you complete them.” (Giáo viên giao cho bạn các bài tập thường xuyên và cung cấp hỗ trợ cũng như các nguồn lực để giúp bạn hoàn thành chúng.)

=> theo văn bản, học sinh thường nhận được sự hỗ trợ của giáo viên để hoàn thành bài tập => đáp án B sai.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Test Yourself 3 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Bài học Reading - Test Yourself 3 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Test Yourself 3 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Test Yourself 3 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Test Yourself 3 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.