Reading - Test Yourself 2 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Reading - Test Yourself 2 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Test Yourself 2 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Read the text and choose the best answers. (5 pts) Read the text and choose the best answers. (6 pts)

Bài 1

Read the text and choose the best answers. (5 pts)

(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)

Building friendship through sports

The ASEAN School Games (ASG) is an annual sports event for schools in ASEAN. It is organised with the support of the ASEAN Schools Sports Council (ASSC) - a (29) __________ organisation that promotes sports among member countries. Before 2009, the games were (30) __________ as a series of single sports events in the region. This was changed in 2009 when a new games format was introduced. The 1st ASG, planned under the new games format, took place in Thailand.

The event attracts thousands of secondary school student athletes and other (31) __________ from ASEAN countries. So far, 20 sports have been held in the ASG, including athletics, swimming, badminton, volleyball, sepak takraw, table tennis, and basketball.

The ASG provides opportunities for school athletes to show their sporting (32) __________ and interact with their peers. The event is also a great way to promote (33) __________ and cultural exchange among students in the Southeast Asian region.

29. A. cultural

B. international

C. region

D. regional

30. A. built

B. guided

C. played

D. placed

31. A. teachers

B. representatives

C. leaders

D. relations

32. A. dreams

B. gifts

C. talents

D. education

33. A. friendship

B. teamwork

C. development

D. contribution

Lời giải chi tiết:

Reading - Test Yourself 2 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 0 1

29. D. regional

- regional organisation: tổ chức khu vực (ASSC là một tổ chức khu vực)

Các đáp án còn lại mang nghĩa không phù hợp:

A. cultural: văn hóa

B. international: quốc tế

C. region: khu vực

30. C. played

- played: chơi

Các đáp án còn lại mang nghĩa không phù hợp và không đi với chủ ngữ “the games”:

A. built: xây dựng

B. guided: chỉ dẫn

D. placed: đặt

31. B. representatives

- representatives: người đại diện

Các đáp án còn lại mang nghĩa không phù hợp:

A. teachers: giáo viên

C. leaders: người lãnh đạo

D. relations: quan hệ

32. C. talents

- sporting talents: tài năng thể thao

Các đáp án còn lại:

A. dreams: ước mơ

B. gifts: món quà

D. education: giáo dục

33. A. friendship

- friendship: tình hữu nghị

Các đáp án còn lại mang nghĩa không phù hợp:

B. teamwork: làm việc nhóm

C. development: sự phát triển

D. contribution: sự đóng góp

Building friendship through sports

The ASEAN School Games (ASG) is an annual sports event for schools in ASEAN. It is organised with the support of the ASEAN Schools Sports Council (ASSC) - a (29)regional organisation that promotes sports among member countries. Before 2009, the games were (30)played as a series of single sports events in the region. This was changed in 2009 when a new games format was introduced. The 1st ASG, planned under the new games format, took place in Thailand.

The event attracts thousands of secondary school student athletes and other (31)representatives from ASEAN countries. So far, 20 sports have been held in the ASG, including athletics, swimming, badminton, volleyball, sepak takraw, table tennis, and basketball.

The ASG provides opportunities for school athletes to show their sporting (32)talents and interact with their peers. The event is also a great way to promote (33)friendship and cultural exchange among students in the Southeast Asian region.

(Xây dựng tình bạn thông qua thể thao

ASEAN School Games (ASG) là sự kiện thể thao thường niên dành cho các trường học trong khu vực ASEAN. Nó được tổ chức với sự hỗ trợ của Hội đồng Thể thao Trường học ASEAN (ASSC) - một tổ chức khu vực nhằm thúc đẩy thể thao giữa các quốc gia thành viên. Trước năm 2009, các trò chơi đã diễn ra như một loạt các sự kiện thể thao đơn lẻ trong khu vực. Điều này đã được thay đổi vào năm 2009 khi một định dạng trò chơi mới được giới thiệu. ASG đầu tiên, được lên kế hoạch theo thể thức trò chơi mới, diễn ra tại Thái Lan.

Sự kiện thu hút hàng nghìn vận động viên học sinh trung học và đại diện khác đến từ các nước ASEAN. Cho đến nay, 20 môn thể thao đã được tổ chức tại ASG, bao gồm điền kinh, bơi lội, cầu lông, bóng chuyền, cầu mây, bóng bàn và bóng rổ.

ASG tạo cơ hội cho các vận động viên của trường thể hiện tài năng thể thao của họ và giao lưu với các đồng nghiệp. Sự kiện này cũng là một cách tuyệt vời để thúc đẩy tình hữu nghị và trao đổi văn hóa giữa các sinh viên trong khu vực Đông Nam Á.)

Bài 2

Read the text and choose the best answers. (6 pts)

(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)

Climate change has affected wild animals and plants all over the world, but some species are more endangered than others. Polar animals, whose icy habitat is melting in the warmer temperatures, are particularly at risk. In fact, studies show that the Arctic sea ice is melting faster than ever! Polar bears and seals need sea ice as places to raise their young, feed, or rest.

Rising sea levels threaten the habitats of sea turtles, which depend on beaches to lay their eggs. Many people may not know that the temperature of nests determines whether the eggs are male or female. Unfortunately, rising temperatures mean that most turtles will be born females, and this may lead to population decline.

Climate change does not only have an impact on wildlife, it’s affecting us, too. Farmers, especially in developing countries, are the most affected. They are dealing with higher temperatures, heavier rainfall, floods, and droughts. Environmental conditions can also affect plant growth and crop quality. For example, in Kenya, because of climate change, rainfall is becoming heavier and less predictable. Droughts are often followed by large amounts of rain, which makes growing tea, Kenya’s most important crop, very difficult.

(Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến động vật và thực vật hoang dã trên toàn thế giới, nhưng một số loài có nguy cơ tuyệt chủng cao hơn những loài khác. Động vật vùng cực, nơi có môi trường sống băng giá đang tan chảy khi nhiệt độ ấm hơn, đặc biệt gặp nguy hiểm. Trên thực tế, các nghiên cứu cho thấy băng biển Bắc Cực đang tan chảy nhanh hơn bao giờ hết! Gấu Bắc cực và hải cẩu cần băng biển để làm nơi nuôi con, cho ăn hoặc nghỉ ngơi.

Mực nước biển dâng cao đe dọa môi trường sống của rùa biển, vốn phụ thuộc vào các bãi biển để đẻ trứng. Nhiều người có thể không biết rằng nhiệt độ của tổ quyết định trứng là đực hay cái. Thật không may, nhiệt độ tăng đồng nghĩa với việc hầu hết rùa sẽ sinh ra là rùa cái và điều này có thể dẫn đến suy giảm dân số.

Biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến động vật hoang dã mà còn ảnh hưởng đến chúng ta. Nông dân, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, là những người bị ảnh hưởng nhiều nhất. Họ đang đối phó với nhiệt độ cao hơn, lượng mưa lớn hơn, lũ lụt và hạn hán. Điều kiện môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng và chất lượng cây trồng. Ví dụ, ở Kenya, do biến đổi khí hậu, lượng mưa ngày càng nhiều và khó dự đoán hơn. Hạn hán thường kéo theo lượng mưa lớn, khiến việc trồng chè, cây trồng quan trọng nhất của Kenya, trở nên rất khó khăn.)

34. What is the text about?

A. The causes of climate change.

B. The effects of climate change.

C. The ways people deal with climate change.

D. The causes and solutions to climate change.

35. What threatens the natural habitat of Arctic animals?

A. Rising temperatures.

B. Rising sea levels.

C. Resting places.

D. Sea ice.

36. The word “determines” in paragraph 2 mostly means __________.

A. discovers

B. questions

C. concludes

D. decides

37. According to the text, what could happen to turtle populations as a result of climate change?

A. There will be more turtles in the future.

B. There will be no nesting beaches for turtles to lay eggs.

C. The number of females will be higher than the number of males.

D. The turtle eggs will be easily broken.

38. What does the word “it” in paragraph 3 refer to?

A. an impact

B. wildlife

C. farming

D. climate change

39. Which environmental condition can affect the quality of tea?

A. Ice melting.

B. The amount of rain.

C. Snow.

D. Wind.

Lời giải chi tiết:

Reading - Test Yourself 2 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 1 1

34. B

What is the text about?

(Văn bản viết về điều gì?)

A. The causes of climate change.

(Nguyên nhân dẫn đến biến đổi khí hậu.)

B. The effects of climate change.

(Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.)

C. The ways people deal with climate change.

(Cách mọi người đối phó với biến đổi khí hậu.)

D. The causes and solutions to climate change.

(Nguyên nhân và giải pháp biến đổi khí hậu.)

Thông tin:

Văn bản nói đến những tác động của biến đổi khí hậu, bao gồm:

polar animals in danger because of melting ice, turtle populations declining because of rising sea levels and temperatures, and farmers facing environmental challenges. (động vật vùng cực gặp nguy hiểm vì băng tan, quần thể rùa suy giảm do mực nước biển và nhiệt độ tăng cao, và nông dân đối mặt với những thách thức về môi trường.)

35. A

What threatens the natural habitat of Arctic animals?

(Điều gì đe dọa môi trường sống tự nhiên của động vật Bắc Cực?)

A. Rising temperatures.(Nhiệt độ tăng cao.)

B. Rising sea levels. (Mực nước biển dâng cao.)

C. Resting places. (Nơi nghỉ ngơi.)

D. Sea ice. (Băng trên biển.)

Thông tin:

“Polar animals, whose icy habitat is melting in the warmer temperatures, are particularly at risk.”

(Các loài động vật vùng cực, có môi trường sống băng giá đang tan chảy ở nhiệt độ ấm hơn, đặc biệt gặp nguy hiểm.)

36. D

The word “determines” in paragraph 2 mostly means decides.

(Từ “determines” trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là quyết định.)

A. discovers (khám phá)

B. questions (câu hỏi)

C. concludes (kết luận)

D. decides(quyết định)

37. C

According to the text, what could happen to turtle populations as a result of climate change?

(Theo văn bản, điều gì có thể xảy ra với quần thể rùa do biến đổi khí hậu?)

A. There will be more turtles in the future.

(Sẽ có nhiều rùa hơn trong tương lai.)

B. There will be no nesting beaches for turtles to lay eggs.

(Sẽ không có bãi biển làm tổ cho rùa đẻ trứng.)

C. The number of females will be higher than the number of males.

(Số rùa cái sẽ nhiều hơn số rùa đực.)

D. The turtle eggs will be easily broken.

(Trứng rùa sẽ dễ bị vỡ.)

Thông tin:

“rising temperatures mean that most turtles will be born females.”

(nhiệt độ tăng có nghĩa là hầu hết rùa sẽ được sinh ra là con cái.)

38. D

What does the word “it” in paragraph 3 refer to?

(Từ “it” trong đoạn 3 ám chỉ điều gì?)

A. an impact (một tác động)

B. wildlife (động vật hoang dã)

C. farming (làm ruộng)

D. climate change(biến đổi khí hậu)

Thông tin:

Climate change does not only have an impact on wildlife, it’s affecting us.”

(Biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến động vật hoang dã mà nó còn ảnh hưởng đến chúng ta.)

39. B

Which environmental condition can affect the quality of tea?

(Điều kiện môi trường nào có thể ảnh hưởng đến chất lượng của trà?)

A. Ice melting.(Băng tan.)

B. The amount of rain.(Lượng mưa.)

C. Snow. (Tuyết.)

D. Wind.(Gió.)

Thông tin:

“Droughts are often followed by large amounts of rain, which makes growing tea very difficult.”

(Hạn hán thường kéo theo lượng mưa lớn, khiến việc trồng chè trở nên rất khó khăn.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Test Yourself 2 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Bài học Reading - Test Yourself 2 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Test Yourself 2 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Test Yourself 2 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Test Yourself 2 - SBT Tiếng Anh 11 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.