Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 7 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 7 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 7 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 7: Artitificial intelligence Tiếng Anh 12 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

artificial intelligence

/ˌɑːtɪfɪʃl.ɪnˈtelɪɡəns/

(n) trí tuệ nhân tạo

Minh họa cho artificial intelligence

Ví dụ minh họa

Artificial intelligence (AI) is an attempt to copy human intelligence and behavior patterns.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là nỗ lực sao chép trí tuệ và mô hình hành vi của con người.

component

/kəmˈpəʊnənt/

(n) thành phần

Ví dụ minh họa

Two other important components of modern AI are reinforcement learning and neural networks.

Hai thành phần quan trọng khác của AI hiện đại là học tăng cường và mạng lưới thần kinh.

reinforcement

/ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/

(n) củng cố

Ví dụ minh họa

Reinforcement learning is a machine learning training method based on rewarding desired behaviors.

Học tăng cường là một phương pháp đào tạo học máy dựa trên việc khen thưởng các hành vi mong muốn.

neural networks

/ˈnʊrəl ˈnɛtwɜːrks/

(n) mạng nơ-ron

Ví dụ minh họa

Neural networks is a method of teaching computers to process data in a way similar to how our brains work.

Mạng lưới thần kinh là một phương pháp dạy máy tính xử lý dữ liệu theo cách tương tự như cách bộ não của chúng ta hoạt động.

process

/ˈprəʊses/

(n) quá trình

Ví dụ minh họa

What does Tùng do in the third stage in his revision process?

Tùng làm gì ở giai đoạn thứ ba trong quá trình ôn tập của mình?

machine learning

/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/

(n) học máy

Ví dụ minh họa

Deep learning is a machine learning technique that teaches computers to learn from only one type of data-experience.

Học sâu là một kỹ thuật học máy dạy máy tính chỉ học từ một loại trải nghiệm dữ liệu.

behavior

/bɪˈheɪ.vjɚ/

(n) hành vi

Minh họa cho behavior

Ví dụ minh họa

It is an effort to imitate people’s thoughts and behaviors.

Đó là nỗ lực bắt chước suy nghĩ và hành vi của mọi người.

operate

/ˈɒpəreɪt/

(v) vận hành

Ví dụ minh họa

Most domestic freezers operate at below −18°C.

Hầu hết các tủ đông gia dụng đều hoạt động ở nhiệt độ dưới −18°C.

tool

/tuːl/

(n) công cụ

Minh họa cho tool

Ví dụ minh họa

It is an efficient tool that can enhance my memory.

Nó là một công cụ hiệu quả có thể nâng cao trí nhớ của tôi.

modify

/ˈmɒdɪfaɪ/

(v) thay đổi

Ví dụ minh họa

Patients are taught how to modify their diet.

Bệnh nhân được dạy cách sửa đổi chế độ ăn uống của họ.

evolve

/ɪˈvɑːlv/

(v) tiến hóa

Ví dụ minh họa

Ann"s creators hope that she will become a successful ballad singer, with a unique musical style that will evolve from ballads to rock with a baby voice.

Những người sáng tạo ra Ann hy vọng rằng cô ấy sẽ trở thành một ca sĩ ballad thành công, với phong cách âm nhạc độc đáo sẽ phát triển từ ballad sang rock với giọng hát trẻ con.

algorithm

/ˈælɡərɪðəm/

(n) thuật toán

Ví dụ minh họa

These singers are not human; rather they are generated by artificial intelligence (AI) algorithms, which create realistic-looking images of humans.

Những ca sĩ này không phải là con người; đúng hơn là chúng được tạo ra bởi thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI), tạo ra hình ảnh chân thực về con người.

analysis

/əˈnæləsɪs/

(n) phân tích

Minh họa cho analysis

Ví dụ minh họa

We made the decision based on our analysis of the situation.

Chúng tôi đã đưa ra quyết định dựa trên phân tích của chúng tôi về tình hình.

generate

/ˈdʒenəreɪt/

(v) tạo ra

Ví dụ minh họa

It can generate texts on different topics.

Nó có thể tạo ra văn bản về các chủ đề khác nhau.

optimize

/ˈɑːptɪmaɪz/

(v) tối ưu hóa

Ví dụ minh họa

It is important that websites are optimized for mobile devices.

Điều quan trọng là các trang web được tối ưu hóa cho thiết bị di động.

enhance

/ɪnˈhɑːns/

(v) nâng cao

Ví dụ minh họa

This is an opportunity to enhance the reputation of the company.

Đây là cơ hội để nâng cao uy tín của công ty.

autonomous

/ɔːˈtɒnəməs/

(adj) tự động

Ví dụ minh họa

One advantage chatbots have for business owners is that they can be autonomous and provide 24/7 customer service.

Một lợi thế mà chatbot mang lại cho chủ doanh nghiệp là chúng có thể tự chủ và cung cấp dịch vụ khách hàng 24/7.

respond

/rɪˈspɒnd/

(v) phản hồi

Ví dụ minh họa

While they are responding to your customers, your human agents can use their time to focus on cases requiring a human customer service agent.

Trong khi họ đang phản hồi khách hàng của bạn, nhân viên hỗ trợ khách hàng của bạn có thể sử dụng thời gian của họ để tập trung vào các trường hợp cần có nhân viên chăm sóc khách hàng là con người.

data

/ˈdeɪtə/

(n) dữ liệu

Minh họa cho data

Ví dụ minh họa

After a chatbots finishes a call, it records then adds the customer data to the database.

Sau khi chatbot kết thúc cuộc gọi, nó sẽ ghi lại rồi thêm dữ liệu khách hàng vào cơ sở dữ liệu.

customer

/ˈkʌstəmə(r)/

(n) khách hàng

Minh họa cho customer

Ví dụ minh họa

Digital marketers use chatbots to create more personalized experiences for customers.

Các nhà tiếp thị kỹ thuật số sử dụng chatbot để tạo ra nhiều trải nghiệm cá nhân hóa hơn cho khách hàng.

efficient

/ɪˈfɪʃnt/

(adj) hiệu quả

Ví dụ minh họa

Chatbots are an efficient way to help improve your customer service experiences.

Chatbots là một cách hiệu quả để giúp cải thiện trải nghiệm dịch vụ khách hàng của bạn.

predictive

/prɪˈdɪktɪv/

(adj) dự đoán

Ví dụ minh họa

They are adaptive and predictive, so they only present information that meets your customers’ needs.

Chúng có khả năng thích ứng và dự đoán nên chỉ trình bày thông tin đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

present

/ˈprez.ənt/

(adj) hiện tại

Ví dụ minh họa

I am not satisfied with the present situation.

Tôi không hài lòng với tình hình hiện tại.

personalized

/ˈpɜː.sən.əl.aɪz/

(adj) cá nhân hóa

Ví dụ minh họa

Homeschooling offers more flexibility in scheduling study time and allows for personalized learning.

Giáo dục tại nhà mang lại sự linh hoạt hơn trong việc sắp xếp thời gian học tập và cho phép học tập được cá nhân hóa.

replace

/rɪˈpleɪs/

(v) thay thế

Ví dụ minh họa

I think chatbots will someday replace many different jobs.

Tôi nghĩ một ngày nào đó chatbot sẽ thay thế được nhiều công việc khác nhau.

attitude

/ˈætɪtjuːd/

(n) thái độ

Minh họa cho attitude

Ví dụ minh họa

Which best describes Trí’s attitude towards using Google Translate to do homework?

Điều nào mô tả đúng nhất thái độ của Trí đối với việc sử dụng Google dịch để làm bài tập về nhà?

base on

/beɪs ɒn/

(phr.v) dựa trên

Ví dụ minh họa

I can create audios based on written texts.

Tôi có thể tạo âm thanh dựa trên văn bản viết.

impressive

/ɪmˈpresɪv/

(adj) ấn tượng

Ví dụ minh họa

Although it’s new, some of the advantages that it brings are impressive.

Tuy mới nhưng một số ưu điểm mà nó mang lại rất ấn tượng.

risk

/rɪsk/

(n) rủi ro

Ví dụ minh họa

However, there are potential risks associated with AI that must be considered.

Tuy nhiên, có những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến AI cần phải được xem xét.

resource

/rɪˈsɔːs/

(n) tài nguyên

Ví dụ minh họa

It also can help people write business documents, stories, marketing resources in just a few seconds.

Nó cũng có thể giúp mọi người viết tài liệu kinh doanh, câu chuyện, tài nguyên tiếp thị chỉ trong vài giây.

tutor

/ˈtjuːtə(r)/

(n) gia sư

Minh họa cho tutor

Ví dụ minh họa

It’s in a way like having your own personal tutor with you wherever you go.

Nó giống như việc có gia sư riêng bên mình mọi lúc mọi nơi.

relevant

/ˈreləvənt/

(adj) liên quan

Ví dụ minh họa

It only provides you with the most relevant information you need.

Nó chỉ cung cấp cho bạn những thông tin phù hợp nhất mà bạn cần.

biased

/ˈbaɪəst/

(adj) thiên vị

Ví dụ minh họa

In 2022, researchers at Stanford University found that AI generated toxic and biased language when responding to certain topics and phrases.

Vào năm 2022, các nhà nghiên cứu tại Đại học Stanford phát hiện ra rằng AI tạo ra ngôn ngữ độc hại và thiên vị khi phản hồi các chủ đề và cụm từ nhất định.

potential

/pəˈtenʃl/

(adj) tiềm năng

Ví dụ minh họa

One of the key concerns is the potential bias in the responses given by AI.

Một trong những mối quan tâm chính là sự thiên vị tiềm ẩn trong các phản hồi do AI đưa ra.

transformative

/ˌtrænsfərˈmeɪtɪv/

(adj) biến đổi

Minh họa cho transformative

Ví dụ minh họa

The transformative potential of technology and innovation in education could revolutionize the way humans learn.

Tiềm năng biến đổi của công nghệ và đổi mới trong giáo dục có thể cách mạng hóa cách học của con người.

discriminatory

/dɪˈskrɪmɪˌnɛtəri/

(adj) phân biệt đối xử

Minh họa cho discriminatory

Ví dụ minh họa

It can also result in potential risks such as discriminatory language or the creation of fake news.

Nó cũng có thể dẫn đến những rủi ro tiềm ẩn như ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc tạo ra tin tức giả mạo.

fine-tune

/ˌfaɪnˈtjuːn/

(v) tinh chỉnh

Ví dụ minh họa

AI can be used to fine-tune a search, so it only provides you with the most relevant information you need.

AI có thể được sử dụng để tinh chỉnh tìm kiếm để nó chỉ cung cấp cho bạn thông tin phù hợp nhất mà bạn cần.

foster

/ˈfɔːstər/

(v) thúc đẩy

Ví dụ minh họa

Innovative software and tools could foster creativity and critical thinking skills.

Phần mềm và công cụ đổi mới có thể thúc đẩy khả năng sáng tạo và kỹ năng tư duy phản biện.

platform

/ˈplætfɔːm/

(n) nền tảng

Minh họa cho platform

Ví dụ minh họa

Schools provide an environment for students to engage in extracurricular activities that may not be possible through AI-powered learning platforms.

Trường học cung cấp môi trường cho học sinh tham gia vào các hoạt động ngoại khóa mà các nền tảng học tập được hỗ trợ bởi AI có thể không thực hiện được.

preference

/ˈprefrəns/

(n) sở thích

Ví dụ minh họa

AI may not be able to address the diverse learning needs and preferences of students in the same way that human teachers can.

AI có thể không thể giải quyết được nhu cầu học tập đa dạng và sở thích của học sinh theo cách mà giáo viên con người có thể làm.

thermostat

/ˈθɜː.mə.stæt/

(n) bộ điều chỉnh nhiệt

Minh họa cho thermostat

Ví dụ minh họa

I get my smart thermostat to turn the air-conditioner off when no one is in the room.

Tôi sử dụng bộ điều chỉnh nhiệt thông minh để tắt điều hòa khi không có ai trong phòng.

vacuum

/ˈvækjuːm/

(v) hút bụi

Minh họa cho vacuum

Ví dụ minh họa

I can’t get my kids to vacuum the floor.

Tôi không thể bắt bọn trẻ hút bụi sàn nhà.

obstacle

/ˈɒbstəkl/

(n) chướng ngại vật

Minh họa cho obstacle

Ví dụ minh họa

It knows our rooms, moves around obstacles and just gets the job done without any problems.

Nó biết phòng của chúng ta, di chuyển xung quanh các chướng ngại vật và hoàn thành công việc mà không gặp vấn đề gì.

assistant

/əˈsɪstənt/

(n) trợ lý

Minh họa cho assistant

Ví dụ minh họa

I use a smart assistant, like Alexa and Siri, to have my voice commands translated into action.

Tôi sử dụng trợ lý thông minh, như Alexa và Siri, để chuyển lệnh thoại của tôi thành hành động.

come up with

/kʌm ʌp wɪð/

(phr.v) nảy ra

Minh họa cho come up with

Ví dụ minh họa

Did you come up with any new ideas for our game?

Bạn có nghĩ ra ý tưởng mới nào cho trò chơi của chúng tôi không?

get around to

/ɡɛt əˈraʊnd tuː/

(phr.v) dành thời gian cho

Ví dụ minh họa

I’ve been too busy to get around to it.

Tôi quá bận để có thể làm được việc đó.

look forward to

/lʊk ˈfɔː.wəd tuː/

(phr.v) mong đợi

Ví dụ minh họa

I look forward to hearing from you soon.

Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ bạn.

live up to

/lɪv ʌp tuː/

(phr.v) đáp ứng

Ví dụ minh họa

I hope I live up to your expectations.

Tôi hy vọng tôi đáp ứng theo mong đợi của bạn.

look up to

/lʊk ʌp tuː/

(phr.v) ngưỡng mộ

Ví dụ minh họa

Many young athletes look up to professional sports players as their role models.

Nhiều vận động viên trẻ lấy các vận động viên thể thao chuyên nghiệp làm hình mẫu cho họ.

look down on

/lʊk daʊn ɒn/

(phr.v) coi thường

Ví dụ minh họa

It’s good you don’t look down on him.

Thật tốt khi bạn không coi thường anh ấy.

put up with

/pʊt/

(phr.v) chịu đựng

Minh họa cho put up with

Ví dụ minh họa

She has to put up with a lot of noise living next to the construction site.

Cô phải chịu đựng rất nhiều tiếng ồn khi sống cạnh công trường.

illustrate

/ˈɪləstreɪt/

(v) minh họa

Ví dụ minh họa

The bar chart illustrates the most popular ways of using AI for learning based on a May 2023 survey of 600 students and 600 teachers living in Australia, Canada, and the USA.

Biểu đồ cột minh họa những cách sử dụng AI phổ biến nhất cho học tập dựa trên cuộc khảo sát vào tháng 5 năm 2023 với 600 học sinh và 600 giáo viên sống ở Úc, Canada và Hoa Kỳ.

figure

/ˈfɪɡə(r)/

(n) số liệu

Ví dụ minh họa

Overall, the number of students who agreed that AI is best used to search for facts and to write texts exceeds the figure for teachers.

Nhìn chung, số lượng học sinh đồng ý rằng AI được sử dụng tốt nhất để tìm kiếm dữ kiện và viết văn bản vượt quá số lượng cho giáo viên.

category

/ˈkætəɡəri/

(n) danh mục

Ví dụ minh họa

Turning to the last category, most noticeably, a relatively equal number of teachers and students found AI most useful to find background information.

Chuyển sang hạng mục cuối cùng, đáng chú ý nhất là số lượng giáo viên và học sinh tương đối bằng nhau nhận thấy AI hữu ích nhất trong việc tìm kiếm thông tin cơ bản.

proportion

/prəˈpɔːʃn/

(n) tỷ lệ

Ví dụ minh họa

The percentage of students who stated that AI is useful is similar to the proportion of teachers.

Tỷ lệ học sinh cho rằng AI hữu ích tương đương với tỷ lệ giáo viên.

prediction

/prɪˈdɪkʃn/

(n) dự đoán

Ví dụ minh họa

The results of the experiment confirmed our predictions.

Kết quả thí nghiệm đã xác nhận dự đoán của chúng tôi.

concerned

/kənˈsɜːnd/

(adj) lo ngại

Minh họa cho concerned

Ví dụ minh họa

I’m getting more concerned about the negative effects that AI might bring.

Tôi ngày càng lo ngại hơn về những tác động tiêu cực mà AI có thể mang lại.

crisis

/ˈkraɪ.siːz/

(n) khủng hoảng

Ví dụ minh họa

Speaking of financial crisis, some experts predict that as we depend more on AI algorithms for investments, we are at greater risk of AI causing serious problems in the financial markets.

Nói về khủng hoảng tài chính, một số chuyên gia dự đoán rằng khi chúng ta phụ thuộc nhiều hơn vào thuật toán AI để đầu tư, chúng ta có nguy cơ cao hơn về việc AI gây ra những vấn đề nghiêm trọng trên thị trường tài chính.

lead to

/liːd tuː/

(phr.v) dẫn đến

Ví dụ minh họa

Inability to speak the national language can lead to difficulties in accessing education, healthcare, and job opportunities, and can also contribute to social isolation.

Không thể nói được ngôn ngữ quốc gia có thể dẫn đến khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ hội việc làm, đồng thời cũng có thể góp phần gây ra sự cô lập với xã hội.

essay

/ˈes.eɪ/

(n) bài luận

Ví dụ minh họa

This essay discusses both the pros and cons of the American multicultural society.

Bài tiểu luận này thảo luận về cả những ưu và nhược điểm của xã hội đa văn hóa Mỹ.

criminal

/ˈkrɪmɪnl/

(n) tội phạm

Minh họa cho criminal

Ví dụ minh họa

Some criminals might steal personal data through this application.

Một số tội phạm có thể đánh cắp dữ liệu cá nhân thông qua ứng dụng này.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 7 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 7 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 7 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 7 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 7 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.