Tiếng Anh 12 Unit 4 4.6 Use of English
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 4 4.6 Use of English (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 4 4.6 Use of English. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Think about how the weather affects human hyperactive hypersensitive behaviour. Choose the option you think is correct. 2. Read the blog and check your ideas in Exercise 1.3. Read and complete the LANGUAGE FOCUS with the examples in blue in the blog.
Bài 1
1. Think about how the weather affects human hyperactive hypersensitive behaviour. Choose the option you think is correct.
(Hãy nghĩ xem thời tiết ảnh hưởng như thế nào đến hành vi quá mẫn cảm của con người. Chọn tùy chọn mà bạn cho là đúng.)
1. Rainy / Sunny weather makes you sleepy.
2. Rainy / Sunny weather makes you hungry.
3. Rainy / Sunny weather makes you more violent.
4. Calm / Stormy weather makes children hyperactive.
5. Dull / Sunny weather makes your memory better.
6. Rainy / Sunny weather makes you feel comforted.
Lời giải chi tiết:

1. Rainy weather makes you sleepy.
(Trời mưa khiến bạn buồn ngủ.)
2. Rainyweather makes you hungry.
(Trời mưa khiến bạn đói bụng.)
3. Sunnyweather makes you more violent.
(Trời nắng khiến bạn bạo lực hơn.)
4.Calm weather makes children hyperactive.
(Thời tiết ôn hòa khiến trẻ hiếu động.)
5. Sunny weather makes your memory better.
(Trời nắng giúp trí nhớ của bạn tốt hơn.)
6. Sunny weather makes you feel comforted.
(Thời tiết nắng khiến bạn cảm thấy dễ chịu.)
Bài 2
2. Read the blog and check your ideas in Exercise 1.
(Đọc blog và kiểm tra ý tưởng của bạn trong Bài tập 1.)
HOW WEATHER AFFECTS HUMAN BEHAVIOUR
Are you incapable of getting up in the morning? That may be because it's raining, and the absence of sunlight causes the sleep hormone melatonin to be overactive. Heavy rain can also make you hungry. When it's cloudy, the hormone serotonin decreases, and you need more carbohydrates. The effect of rain on crime rates cannot be underestimated. A New York Times investigation found that crimes committed on dry days far outnumber those committed in bad weather because people (including criminals) are unwilling to go out in the rain. Perhaps we should reconsider our opinion of British weather in the light of these statistics!
High temperatures on the other hand have long been linked with an upturn in violence. Raised temperatures cause an increase in heart rates and people are less able to control their temper.
Tạm dịch:
THỜI TIẾT ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI CON NGƯỜI NHƯ THẾ NÀO
Bạn không có khả năng thức dậy vào buổi sáng? Đó có thể là do trời mưa, thiếu ánh nắng khiến hormone ngủ melatonin hoạt động quá mức. Mưa lớn cũng có thể khiến bạn đói. Khi trời nhiều mây, hormone serotonin giảm và bạn cần nhiều carbohydrate hơn. Không thể đánh giá thấp ảnh hưởng của mưa đối với tỷ lệ tội phạm. Một cuộc điều tra của tờ New York Times cho thấy tội ác xảy ra vào những ngày khô ráo nhiều hơn nhiều so với những tội phạm xảy ra trong thời tiết xấu vì mọi người (bao gồm cả tội phạm) không muốn ra ngoài trời mưa. Có lẽ chúng ta nên xem xét lại quan điểm thứ năm của mình về thời tiết ở Anh dựa trên những số liệu thống kê này!
Mặt khác, nhiệt độ cao từ lâu đã có liên quan đến sự gia tăng bạo lực. Nhiệt độ tăng cao khiến nhịp tim tăng cao và con người ít có khả năng kiểm soát tính khí của mình.
Bài 3
3. Read and complete the LANGUAGE FOCUS with the examples in blue in the blog.
(Đọc và hoàn thành TẬP TRUNG NGÔN NGỮ với các ví dụ màu xanh lam trong blog.)
LANGUAGE FOCUS Prefixes Prefixes can be added to the same root word to create different words. For example from the root word use you can form reuse and misuse.
|
Lời giải chi tiết:

LANGUAGE FOCUS (NGÔN NGỮ TRỌNG TÂM) Prefixes (Tiền tố) Prefixes can be added to the same root word to create different words. For example from the root word use you can form reuse and misuse. (Tiền tố có thể được thêm vào cùng một từ gốc để tạo ra các từ khác nhau. Ví dụ, từ việc sử dụng từ gốc, bạn có thể hình thành việc sử dụng lại và sử dụng sai.)
|
Bài 4
4. Match the words in the box with the correct prefixes to make twelve new words. What spelling rules can you work out for il-, im- and ir-?
(Nối các từ trong khung với các tiền tố đúng để tạo thành 12 từ mới. Bạn có thể tìm ra quy tắc đánh vần nào cho il-, im- và ir-?)
adequate approve aware believe (phê duyệt) (đầy đủ) (nhận thức) (tin tưởng) capable legal literate mature (có khả năng) (hiểu biết) (pháp luật) (trưởng thành) probable relevant responsible safe (có thể) (có liên quan) (có trách nhiệm) (an toàn) |
1. dis- __________, __________
2. il- __________, __________
3. im- __________, __________
4. in- __________, __________
5. ir __________, __________
6. un- __________, __________
Lời giải chi tiết:
1. disapprove, disbelieve (không tán thành, không tin)
2. illegal, illiterate(bất hợp pháp, mù chữ)
3. immature, improbable (non nớt, khó tin)
4. incapable, inadequate (không có khả năng, không đủ khả năng)
5. irresponsible, irrelevant (vô trách nhiệm, không liên quan)
6. unsafe, unaware(không an toàn, không biết)
Prefixes il-, im-, ir- (Các tiền tố il-, im-, ir-)
We commonly change the prefix in- to il-, im- or ir- when the first letter of a word is l, m, p, or r.
(Chúng ta thường thay đổi tiền tố in- thành il-, im- hoặc ir- khi chữ cái đầu tiên của một từ là l, m, p hoặc r.)
in becomes il- before l (in trở thành il- trước l) | in becomes im- before m or p (in trở thành im- trước m hoặc p) | in becomes ir- before r (in trở thành ir- trước r) |
illegible (không thể đọc được) illiterate (mù chữ) illogical(phi logic) | immoral (vô đạo đức) immature (chưa trưởng thành) impossible(không thể) | irrelevant (không liên quan) irresponsible (thiếu trách nhiệm) irreplaceable (không thể thay thế) |
Bài 5
5. Complete the two comments about the blog with the correct form of the words in brackets.
(Hoàn thành hai nhận xét về blog với dạng đúng của từ trong ngoặc.)
I don't like winter. I suffer from low (1) __________ and I fall out with friends because I'm very (SOCIAL) (2) __________. I'm (CAPABLE) (3) __________ of getting up in the morning and I know that my work is (4) ___________ because I lack concentration. I need sunshine to feel alive.
Johnny
All this weather stuff is (5) __________ for people like me. I work all day in a shop, I travel to the gym to work and back by bus and I go in the evening. I'm totally (6) __________ of the weather most of the time!
Julie
Lời giải chi tiết:

I don't like winter. I suffer from low (1)self-esteem and I fall out with friends because I'm very (2) anti-social. I'm (3) incapable of getting up in the morning and I know that my work is (4) substandard because I lack concentration. I need sunshine to feel alive.
Johnny
All this weather stuff is (5) irrelevant for people like me. I work all day in a shop, I travel to the gym to work and back by bus and I go in the evening. I'm totally (6) unaware of the weather most of the time!
Julie
Tạm dịch:
Tôi không thích mùa đông. Tôi có lòng tự trọng thấp (1) và tôi không hòa hợp với bạn bè vì tôi rất (2) chống đối xã hội. Tôi (3) không thể thức dậy vào buổi sáng và tôi biết rằng công việc của tôi (4) không đạt tiêu chuẩn vì thiếu tập trung. Tôi cần ánh nắng để cảm thấy sống động.
Jonny
Tất cả những thứ về thời tiết này (5) không liên quan đến những người như tôi. Tôi làm việc cả ngày trong một cửa hàng, tôi đi đến phòng tập thể dục để làm việc rồi về bằng xe buýt và tôi đi vào buổi tối. Tôi hoàn toàn (6) không biết về thời tiết hầu hết thời gian!
Julie
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 4 4.6 Use of English
Bài học Tiếng Anh 12 Unit 4 4.6 Use of English mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 4 4.6 Use of English, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 4 4.6 Use of English, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 4 4.6 Use of English mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.