Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 9 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 9 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 9 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 9: Learning for life Tiếng Anh 12 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
revise
(v) ôn tập

Ví dụ minh họa
Later today, I will revise geography, math and chemistry.
Cuối ngày hôm nay, tôi sẽ ôn lại môn địa lý, toán và hóa học.
fact
(n) sự thật
Ví dụ minh họa
At times, it seems we are being tested on nothing but facts.
Đôi khi, có vẻ như chúng ta đang bị thử thách không dựa trên điều gì khác ngoài sự thật.
exchange
(n) trao đổi

Ví dụ minh họa
We know it is made up of about 100 billion nerve cells, called neurons, connected like wires in a giant telephone exchange.
Chúng ta biết nó được tạo thành từ khoảng 100 tỷ tế bào thần kinh, được gọi là tế bào thần kinh, được kết nối như những sợi dây trong một tổng đài điện thoại khổng lồ.
cram for
(phr.v) nhồi nhét để thi

Ví dụ minh họa
We are cramming for our history exam.
Chúng tôi đang nhồi nhét cho bài kiểm tra lịch sử của chúng tôi.
go blank
(phr.v) trống rỗng (đầu óc)
Ví dụ minh họa
My mind went blank when I read the exam question.
Đầu óc tôi trống rỗng khi đọc đề thi.
graduation
(n) tốt nghiệp

Ví dụ minh họa
Revising for the final graduation exam starts early.
Việc ôn tập cho kỳ thi tốt nghiệp cuối cùng bắt đầu sớm.
content
(n) nội dung
Ví dụ minh họa
There’s a lot of content to learn.
Có rất nhiều nội dung để tìm hiểu.
commence
(v) bắt đầu
Ví dụ minh họa
In stage four, which will commence a week before the exams, I work on exam papers of previous years.
Ở giai đoạn bốn, sẽ bắt đầu một tuần trước kỳ thi, tôi làm bài thi của các năm trước.
summary
(n) tóm tắt
Ví dụ minh họa
The book provides useful summaries of the arguments.
Cuốn sách cung cấp những tóm tắt hữu ích về các lập luận.
trick
(n) mẹo
Ví dụ minh họa
I saw them recording one trick on their smartphones the other day.
Hôm nọ tôi thấy họ ghi lại một thủ thuật trên điện thoại thông minh của họ.
technique
(n) kỹ thuật
Ví dụ minh họa
They can watch the clips afterwards and talk about the techniques.
Họ có thể xem các clip sau đó và nói về các kỹ thuật.
uncertain
(adj) không chắc chắn
Ví dụ minh họa
She is uncertain if the advice is reliable.
Cô ấy không chắc liệu lời khuyên đó có đáng tin cậy hay không.
available
(adj) có sẵn
Ví dụ minh họa
Another way AI helps students is that unlike a teacher, it is available 24/7 anywhere you are.
Một cách khác mà AI giúp ích cho học sinh là không giống như giáo viên, AI luôn sẵn sàng 24/7 dù bạn ở đâu.
appreciative
(adj) trân trọng
Ví dụ minh họa
The company was very appreciative of my efforts.
Công ty đánh giá rất cao nỗ lực của tôi.
install
(v) cài đặt
Ví dụ minh họa
They"re planning to install a new drainage system.
Họ đang lên kế hoạch lắp đặt một hệ thống thoát nước mới.
consult
(v) tham vấn

Ví dụ minh họa
Have you ever consulted an online video for help with fixing something?
Bạn đã bao giờ tham khảo một video trực tuyến để được trợ giúp sửa chữa điều gì đó chưa?
fast-paced
(adj) nhịp độ nhanh

Ví dụ minh họa
In today"s fast-paced world, the ability to learn and adapt is becoming increasingly essential.
Trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay, khả năng học hỏi và thích ứng ngày càng trở nên cần thiết.
apply
(v) nộp đơn xin
Ví dụ minh họa
Each student from a low-income family is eligible to apply for an education loan of about 40 million VND each academic year.
Mỗi sinh viên thuộc gia đình có thu nhập thấp được vay vốn du học khoảng 40 triệu đồng mỗi năm học.
peer
(n) bạn cùng trang lứa

Ví dụ minh họa
Students need to seek out mentors, peers and experts in their fields to learn from their experiences.
Học sinh cần tìm kiếm những người cố vấn, bạn đồng trang lứa và chuyên gia trong lĩnh vực của mình để học hỏi kinh nghiệm.
tailor
(v) điều chỉnh theo nhu cầu
Ví dụ minh họa
Students can tailor others’ approach to learning to their own needs and preferences.
Học sinh có thể điều chỉnh cách tiếp cận học tập của người khác theo nhu cầu và sở thích của riêng mình.
hands-on
(adj) thực hành
Ví dụ minh họa
For example, some peers learn best through visual aids, but you may prefer hands-on activities.
Ví dụ, một số bạn học tốt nhất thông qua các phương tiện trực quan, nhưng bạn có thể thích các hoạt động thực hành hơn.
extensively
(adv) rộng rãi
Ví dụ minh họa
Reading extensively is a great way to learn about new ideas and perspectives.
Đọc nhiều là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về những ý tưởng và quan điểm mới.
cultivate
(v) trau dồi
Ví dụ minh họa
While reading a wide range of genres and topics, students cultivate their curiosity with the texts and identify connections between ideas.
Trong khi đọc nhiều thể loại và chủ đề khác nhau, học sinh sẽ nuôi dưỡng trí tò mò của mình với các văn bản và xác định mối liên hệ giữa các ý tưởng.
crucial
(adj) quan trọng
Ví dụ minh họa
Familiarising oneself with new technologies is also crucial for lifelong learning.
Làm quen với các công nghệ mới cũng rất quan trọng cho việc học tập suốt đời.
indispensable
(adj) không thể thiếu
Ví dụ minh họa
In conclusion, the above-mentioned lifelong learning skills are indispensable for students to develop if they want to succeed in today"s world.
Tóm lại, các kỹ năng học tập suốt đời nêu trên là không thể thiếu để học sinh phát triển nếu muốn thành công trong thế giới ngày nay.
rare
(adj) hiếm
Ví dụ minh họa
It"s rare for me to go blank during an exam.
Thật hiếm khi tôi để đầu óc trống rỗng trong một kỳ thi.
approach
(n) bước tiếp cận
Ví dụ minh họa
I"ll make sure to tailor my approach to each situation.
Tôi đảm bảo sẽ điều chỉnh cách tiếp cận của mình cho phù hợp với từng tình huống.
charity
(n) tổ chức từ thiện

Ví dụ minh họa
Many charities sent money to help the victims of the famine.
Nhiều tổ chức từ thiện đã gửi tiền để giúp đỡ các nạn nhân của nạn đói.
experience
(n) kinh nghiệm
Ví dụ minh họa
With this in mind, I hope to gain as much relevant experience as possible while I am still a student.
Với suy nghĩ này, tôi hy vọng sẽ có được càng nhiều kinh nghiệm liên quan càng tốt khi tôi vẫn còn là sinh viên.
pleasure
(n) niềm vui

Ví dụ minh họa
Eating at that café is always a pleasure.
Ăn ở quán cà phê đó luôn là một niềm vui.
wonder
(v) tự hỏi

Ví dụ minh họa
With the increasing cost of higher education, many young people are wondering if going to university is worth it.
Với chi phí giáo dục đại học ngày càng tăng, nhiều người trẻ đang tự hỏi liệu học đại học có xứng đáng hay không.
broaden
(v) mở rộng
Ví dụ minh họa
First of all, a university education improves your job prospects and broadens your future options.
Trước hết, giáo dục đại học sẽ cải thiện triển vọng việc làm của bạn và mở rộng các lựa chọn trong tương lai của bạn.
valuable
(adj) quý giá
Ví dụ minh họa
Is spending a year studying abroad a valuable thing for university students to do?
Dành một năm du học có phải là điều đáng quý đối với sinh viên đại học?
tangible
(adj) hữu hình
Ví dụ minh họa
On balance, I would say that university is definitely worth it – for the economic reasons as well as the less tangible outcomes.
Nói một cách cân bằng, tôi có thể nói rằng trường đại học chắc chắn có giá trị - vì lý do kinh tế cũng như những kết quả ít hữu hình hơn.
alternative
(adj) thay thế
Ví dụ minh họa
On balance, comparing the expenses one has to meet with the odds of getting a good graduate job, I would advise you to consider alternative routes to the future.
Cân nhắc kỹ, so sánh chi phí mà một người phải trả với khả năng có được một công việc tốt sau khi tốt nghiệp, tôi khuyên bạn nên xem xét các con đường thay thế cho tương lai.
eligible
(adj) đủ điều kiện
Ví dụ minh họa
You are not considered eligible for legal aid.
Bạn không được coi là đủ điều kiện để được trợ giúp pháp lý.
loan
(n) khoản vay

Ví dụ minh họa
Student loans have become a popular financing option for higher education in Viêt Nam.
Các khoản vay dành cho sinh viên đã trở thành một lựa chọn tài chính phổ biến cho giáo dục đại học ở Việt Nam.
low-income
(adj) thu nhập thấp
Ví dụ minh họa
In conclusion, despite possible risks, student loans may be a good option for students from low-income backgrounds.
Tóm lại, bất chấp những rủi ro có thể xảy ra, các khoản vay dành cho sinh viên có thể là một lựa chọn tốt cho sinh viên có nguồn thu nhập thấp.
incentive
(n) động lực
Ví dụ minh họa
Student loans also provide students with an incentive to succeed in their studies.
Các khoản vay dành cho sinh viên cũng mang lại cho sinh viên động lực để thành công trong học tập.
popularize
(v) phổ biến
Ví dụ minh họa
I believe the government, banks and universities need to popularize this option for students.
Tôi tin rằng chính phủ, ngân hàng và các trường đại học cần phổ biến lựa chọn này cho sinh viên.
homeschooling
(n) học tại nhà

Ví dụ minh họa
Schools offer things that homeschooling can’t.
Trường học cung cấp những thứ mà giáo dục tại nhà không thể.
socialise
(v) giao tiếp xã hội

Ví dụ minh họa
Homeschoolers have more time to socialise.
Học sinh tại nhà có nhiều thời gian hơn để giao lưu.
luxury
(n) xa xỉ
Ví dụ minh họa
Not everyone can afford the luxury of homeschooling.
Không phải ai cũng có đủ khả năng chi trả cho sự xa xỉ của việc học tại nhà.
prepare
(v) chuẩn bị
Ví dụ minh họa
Do you think that formal education prepares students for modern life?
Bạn có nghĩ rằng giáo dục chính quy chuẩn bị cho học sinh cuộc sống hiện đại?
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 9 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 9 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 9 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 9 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 9 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.