Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look at the pictures A and B. Which scientists do these pictures remind you of? 2. Listen and read the dialogue. Complete the blanks. 3. Complete the sentences with the correct preposition FOR and WITH.

Bài 1

1. Look at the pictures A and B. Which scientists do these pictures remind you of?

(Nhìn vào bức tranh A và B. Những bức tranh này làm bạn nhớ đến nhà khoa học nào?)

Lời giải chi tiết:

The painting reminds of scientist Albert Einstein.

(Bức tranh gợi nhớ tới nhà khoa học Albert Einstein.)

Bài 2

2. Listen and read the dialogue. Complete the blanks.

(Nghe và đọc đoạn hội thoại. Hoàn thành các khoảng trống.)

Gary: Who's your favorite scientist? But first try to guess mine.

Huong: OK. What is he (1) __________?

Gary: It's not a man. It's a woman, and she was one of the first people to investigate radioactivity. She was so (2) ______ her research that she was the first woman to win a Nobel Prize. She is also (3) _______ being the first person to win two Nobel Prizes.

Huong: I'm not sure who it is. But I'll tell you mine and you try to guess who he is.

Gary:Fine

Huong: I am grateful for this person because he is Huong (4) ________ the theory of natural selection. Are you _________ evolution?

Gary: Sure. Everyone is.

Huong: He is considered by some as the father of evolutionary theory.

Gary: I know who it is. Is it Isaac Newton?

Huong: No. Try again. Like Newton he was English, but he sailed to some islands to get information for his theory. Guess who it is?

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Gary: Nhà khoa học yêu thích của bạn là ai? Nhưng trước tiên hãy thử đoán của tôi.

Hương: Được rồi. Anh ấy (1) __________ là gì?

Gary: Đó không phải là đàn ông. Đó là một phụ nữ và cô ấy là một trong những người đầu tiên nghiên cứu về phóng xạ. Cô ấy đã (2) ______ nghiên cứu của mình đến nỗi cô ấy là người phụ nữ đầu tiên giành được giải Nobel. Cô ấy cũng là (3) _______ là người đầu tiên giành được hai giải Nobel.

Hương: Tôi không chắc đó là ai. Nhưng tôi sẽ kể cho bạn nghe về tôi và bạn thử đoán xem anh ấy là ai.

Gary: Được thôi

Hương: Tôi biết ơn người này vì anh ấy là Hương (4) ________ lý thuyết chọn lọc tự nhiên. Bạn có _________ tiến hóa không?

Gary: Chắc chắn rồi. Mọi người là.

Hương: Ông được một số người coi là cha đẻ của thuyết tiến hóa.

Gary: Tôi biết đó là ai. Có phải Isaac Newton không?

Hương: Không. Thử lại đi. Giống như Newton, ông là người Anh, nhưng ông đã đi thuyền tới một số hòn đảo để thu thập thông tin cho lý thuyết của mình. Đoán xem là ai?

Bài 3

3. Complete the sentences with the correct preposition FOR and WITH.

(Hoàn thành câu với giới từ đúng FOR và WITH.)

1. Einstein is famous ___________ his Theory of Relativity.

2. Which gifted astronomer is associated ________ galaxies beyond the Milky Way?

3. Are you familiar _________ the quantum theory?

4. Thomas Edison is renowned ________ of the light bulb.

5. Most talented scientists are respected _______ their dedication to their work.

6. The teacher was grateful ________ the enthusiastic response from her students.

7. The artist was pleased _________ the positive feedback he received for his latest painting.

8. The athlete was disappointed ______ the lack of support he received for his championship bid.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English 2 1

1. Einstein is famous for his Theory of Relativity.

(Einstein nổi tiếng với Thuyết tương đối.)

2. Which gifted astronomer is associated with galaxies beyond the Milky Way?

(Nhà thiên văn học tài năng nào có liên quan đến các thiên hà ngoài Dải Ngân hà?)

3. Are you familiar with quantum theory?

(Bạn có quen thuộc với lý thuyết lượng tử không?)

4. Thomas Edison is renowned for the light bulb.

(Thomas Edison nổi tiếng với bóng đèn.)

5. Most talented scientists are respected for their dedication to their work.

(Hầu hết các nhà khoa học tài năng đều được tôn trọng vì sự cống hiến cho công việc của họ.)

6. The teacher was grateful for the enthusiastic response from her students.

(Cô giáo rất biết ơn sự hưởng ứng nhiệt tình của học sinh.)

7. The artist was pleased with the positive feedback he received for his latest painting.

(Người họa sĩ hài lòng với những phản hồi tích cực mà anh ấy nhận được cho bức tranh mới nhất của mình.)

8. The athlete was disappointed with the lack of support he received for his championship bid.

(Vận động viên này thất vọng vì không nhận được sự ủng hộ cho nỗ lực giành chức vô địch của mình.)

Bài 4

4. Choose the correct option below to fill in the blanks.

(Chọn phương án đúng dưới đây để điền vào chỗ trống.)

Alexander Fleming was a Scottish doctor. He is his (1) _______ discovery of penicillin, which was the first drug that could effectively fight virus infections.

Galileo is (2) _______ his work in astronomy. He discovered that some other planets in our solar system have moons which orbit them. He is also (3) _______ the discovery of gravity.

People (4) _______ calculus may know about Isaac Newton. This English scientist is (5) _______ his understanding of the laws of motion and as the inventor of calculus.

1.

A. renowned for

B. respected for

C. associated with

D. familiar with

2.

A. famous for

B. respected for

C. associated with

D. familiar with

3.

A. famous for

B. renowned for

C. respected for

D. associated with

4.

A. famous for

B. renowned for

C. respected for

D. familiar with

5.

A. famous for

B. respected for

C. associated with

D. familiar with

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English 3 1

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Alexander Fleming was a Scottish doctor. He is (1) renowned for hisdiscovery of penicillin, which was the first drug that could effectively fight virus infections.

Galileo is (2) respected for his work in astronomy. He discovered that some other planets in our solar system have moons which orbit them. He is also (3) associated with the discovery of gravity. People (4) familiar with calculus may know about Isaac Newton. This English scientist is (5) associated with his understanding of laws of motion and as the inventor of calculus.

Tạm dịch:

Alexander Fleming là một bác sĩ người Scotland. Ông là người nổi tiếng vì đã phát hiện ra penicillin, loại thuốc đầu tiên có thể chống lại sự lây nhiễm virus một cách hiệu quả.

Galileo được (2) tôn trọng vì công việc của ông trong lĩnh vực thiên văn học. Ông phát hiện ra rằng một số hành tinh khác trong hệ mặt trời của chúng ta có các mặt trăng quay quanh chúng. Ông cũng (3) gắn liền với việc phát hiện ra lực hấp dẫn.

Những người (4) quen thuộc với phép tính có thể biết về Isaac Newton. Nhà khoa học người Anh này (5) gắn liền với sự hiểu biết của ông về định luật chuyển động và là người phát minh ra phép tính.

Bài 5

5. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. John Dalton is associated with / for introducing the atomic theory into chemistry.

2. Niels Bohr was respected with / for his work in physics.

3. Malala Yousafzai is grateful for / by the support she received from people all around the world.

4. Beyoncé was pleased at /with the commercial success of her latest album.

5. Serena Williams was disappointed by / with her performance in the final match of the 2018 US Open.

6. I think Nikola Tesla is now more famous with / for his work than he was 30 years ago.

7. Archimedes is renowned with / for his scientific discoveries in Ancient Greek.

8. Pythagoras was not familiar with / for either algebra or calculus.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English 4 1

1. John Dalton is associated withintroducing the atomic theory into chemistry.

(John Dalton gắn liền với việc đưa lý thuyết nguyên tử vào hóa học.)

2. Niels Bohr was respected for his work in physics.

(Niels Bohr được kính trọng vì công trình nghiên cứu vật lý của ông.)

3. Malala Yousafzai is grateful forthe support she received from people all around the world.

(Malala Yousafzai rất biết ơn sự hỗ trợ mà cô nhận được từ mọi người trên khắp thế giới.)

4. Beyoncé was pleased with the commercial success of her latest album.

(Beyoncé hài lòng với thành công thương mại của album mới nhất của cô.)

5. Serena Williams was disappointed withher performance in the final match of the 2018 US Open.

(Serena Williams gây thất vọng với màn trình diễn ở trận cuối US Open 2018.)

6. I think Nikola Tesla is now more famous forhis work than he was 30 years ago.

(Tôi nghĩ Nikola Tesla giờ đây đã nổi tiếng nhờ công việc của mình hơn 30 năm trước.)

7. Archimedes is renowned forhis scientific discoveries in Ancient Greek.

(Archimedes nổi tiếng với những khám phá khoa học về tiếng Hy Lạp cổ đại.)

8. Pythagoras was not familiarwitheither algebra or calculus.

(Pythagoras không quen thuộc với đại số hoặc phép tính.)

Bài 6

6. Describe the life of a scientist you admire. Use the adjectives and prepositions in Exercise 2.

(Hãy mô tả cuộc đời của một nhà khoa học mà bạn ngưỡng mộ. Sử dụng các tính từ và giới từ trong Bài tập 2.)

Lời giải chi tiết:

Born in the USA during the mid 19th century, Thomas Alva Edison is perhaps the most famous and influential inventors of all time. Prominent inventions like the phonograph, the electric light bulb, the motion picture camera, and the mass communication system are a few of his transcendent works. He is often credited as America's greatest inventor. I'd like to profoundly thank you for letting me talk about this great mind whose inventions and work have shaped the pathway for the modern world.

Phonograph - device for the mechanical recording and reproduction of sound was perhaps his greatest invention. He also worked to improve the microphone for telephone, devised a commercially viable electric bulb, expanded the DC power delivery system, designed fluoroscope - a machine that uses the X-ray to take radiographs, improved telegraphs, enhanced motion picture camera and the mass communication system. However, the list of his inventions is simply overwhelming and their utilisations are mostly practical in our daily life.

Definitely, his inventions and works are still important. He had, in a way, shaped the foundation for scientific development in the modern era. We just have to look at the electric lights and telephones we have in our house to understand how rich his contributions still are in our life. He literally eliminated darkness around us to give us a luminous world.

(Sinh ra ở Mỹ vào giữa thế kỷ 19, Thomas Alva Edison có lẽ là nhà phát minh nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất mọi thời đại. Những phát minh nổi bật như máy quay đĩa, bóng đèn điện, máy quay phim và hệ thống truyền thông đại chúng là một số tác phẩm siêu việt của ông. Ông thường được coi là nhà phát minh vĩ đại nhất nước Mỹ. Tôi muốn cảm ơn sâu sắc vì đã cho phép tôi nói về bộ óc vĩ đại này, những phát minh và công việc của ông đã định hình con đường cho thế giới hiện đại.

Máy quay đĩa - thiết bị ghi âm cơ học và tái tạo âm thanh có lẽ là phát minh vĩ đại nhất của ông. Ông cũng nỗ lực cải tiến micrô cho điện thoại, phát minh ra bóng đèn điện có khả năng thương mại, hệ thống cung cấp điện DC mở rộng, thiết kế đèn huỳnh quang - một loại máy sử dụng tia X để chụp X quang, điện báo cải tiến, camera hình ảnh chuyển động nâng cao và hệ thống thông tin đại chúng. . Tuy nhiên, danh sách các phát minh của ông còn rất nhiều và việc ứng dụng chúng hầu hết là thiết thực trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Chắc chắn, những phát minh và công trình của ông vẫn còn quan trọng. Theo một cách nào đó, ông đã định hình nền tảng cho sự phát triển khoa học trong kỷ nguyên hiện đại. Chúng ta chỉ cần nhìn vào những ngọn đèn điện và những chiếc điện thoại trong nhà cũng đủ hiểu những đóng góp của thầy trong cuộc đời chúng ta vẫn phong phú đến thế nào. Ngài thực sự đã loại bỏ bóng tối xung quanh chúng ta để mang lại cho chúng ta một thế giới tươi sáng.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English

Bài học Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 1 1.6 Use of English mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.