Tiếng Anh 12 Unit 8 8.6 Use of English
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 8 8.6 Use of English (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 8 8.6 Use of English. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Match phrasal verbs with their definitions. 2. Complete the phrasal verbs in the sentences with the correct forms of come, get, make or put. 3. Read and complete the LANGUAGE FOCUS with words or phrases in the box below. 4. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use the noun or adjective form of the underlined phrasal verb.
Bài 1
1. Match phrasal verbs with their definitions.
(Ghép các cụm động từ với định nghĩa của chúng.)
1. keep up with sb
2. get on with sb
3. get out of
4. get round to
5. look up to sb
6. put up with sth/sb
7. run out of sth
8. stand up for sth
a. admire and respect
b. avoid
c. use all of sth and have nothing left
d. stay at the same level as
e. defend
f. find time to
g. tolerate
h. be friends with
Lời giải chi tiết:

1. keep up with sb - d. stay at the same level as
(theo kịp ai - d. giữ ở mức tương tự như)
2. get on with sb - h. be friends with
(có mối quan hệ tốt – bạn với ai)
3. get out of - b. avoid
(ra khỏi - b. tránh xa)
4. get round to - f. find time to
(thời gian để làm điều mà bạn dự định – thời gian đến)
5. look up to sb - a. admire and respect
(tôn trọng – ngưỡng mộ và tôn trọng)
6. put up with sth/sb - g. tolerate
(chịu đựng ai đó/ cái gì – tha thứ)
7. run out of sth - c. use all of sth and have nothing left
(hết sạch – sử dụng tất cả mọi thứ và không còn lại gì)
8. stand up for sth - e. defend
(phòng vệ)
Bài 2
2. Complete the phrasal verbs in the sentences with the correct forms of come, get, make or put.
(Hoàn thành các cụm động từ trong câu với các dạng đúng của đến, nhận, thực hiện hoặc đặt.)
1. To become rich, you only have to one good idea __________ up with one good idea.
2. I ____________ on really well with my work colleagues, we are quite a team!
3. Being successful in a job __________ down to hard work- that's all.
4. An interesting job that you love doing can __________ up for a low salary.
5. It's important to keep your social media profile updated, but most people don't ________ round to it.
6. Rich people always try to __________ out of their taxes.
7. Wage discrimination isn't a thing of the past; women _______ up against it all the time.
8. You can't choose your work colleagues. If you don't get on, you just have to __________ up with them.
Lời giải chi tiết:

1. To become rich, you only have to one good idea come up with one good idea.
(Để trở nên giàu có, bạn chỉ cần một ý tưởng hay là nảy ra một ý tưởng hay.)
2. I get on really well with my work colleagues, we are quite a team!
(Tôi rất hợp tác với các đồng nghiệp ở nơi làm việc, chúng tôi là một đội khá ăn ý!)
3. Being successful in a job comes down to hard work- that's all.
(Thành công trong công việc bắt nguồn từ sự chăm chỉ - chỉ vậy thôi.)
4. An interesting job that you love doing can make up for a low salary.
(Một công việc thú vị mà bạn yêu thích có thể bù đắp cho mức lương thấp.)
5. It's important to keep your social media profile updated, but most people don't get round to it.
(Điều quan trọng là phải cập nhật hồ sơ mạng xã hội của bạn, nhưng hầu hết mọi người không làm được điều đó.)
6. Rich people always try to get out of their taxes.
(Người giàu luôn cố gắng trốn thuế.)
7. Wage discrimination isn't a thing of the past; women come up against it all the time.
(Phân biệt đối xử về tiền lương không còn là chuyện quá khứ; phụ nữ luôn chống lại nó.)
8. You can't choose your work colleagues. If you don't get on, you just have to put up with them.
(Bạn không thể chọn đồng nghiệp cho công việc của mình. Nếu bạn không tiếp tục, bạn chỉ cần phải chịu đựng chúng.)
Bài 3
3. Read and complete the LANGUAGE FOCUS with words or phrases in the box below.
(Đọc và hoàn thành TẬP TRUNG NGÔN NGỮ bằng các từ hoặc cụm từ trong hộp bên dưới.)
make up for tied up with looked down on
(bù đắp cho) (trói buộc) (coi thường)
letdown upbringing run-down
(thất vọng) (giáo dục, nuôi dưỡng) (suy sụp)
LANGUAGE FOCUS Phrasal verbs - advanced points Three-part phrasal verbs • Most three-part phrasal verbs are made up of really common verbs like come, get, put, etc. plus a variety of adverbial and prepositional particles. 'come up against (meet or confront), (2) ______________ (feel superior to), (3) ______________ (compensate for) • Three-part phrasal verbs are nearly always inseparable. He came up against bullying. NOT He came up bullying against. Word building with phrasal verbs • Nouns Verb + particle: clear sth out → a clear-out, let sb down → a (4) __________, warm sth up → a warm-up. You stress the 'verb' part not the particle. Particle + verb: bring sb up → an (5) ____________, pour down→ a downpour, set out → outset. You usually stress the 'particle' part not the verb. • Adjectives Particle + verb -ingput sb off→ be off-putting Verb (Past Participle) + particle run sth down → (6) be ___________ |
Lời giải chi tiết:
LANGUAGE FOCUS Phrasal verbs - advanced points Three-part phrasal verbs • Most three-part phrasal verbs are made up of really common verbs like come, get, put, etc. plus a variety of adverbial and prepositional particles. 'come up against (meet or confront), (2) look down on (feel superior to), (3) make up for (compensate for) • Three-part phrasal verbs are nearly always inseparable. He came up against bullying. NOT He came up bullying against. Word building with phrasal verbs • Nouns Verb + particle: clear sth out → a clear-out, let sb down → a (4) letdown, warm sth up → a warm-up. You stress the 'verb' part not the particle. Particle + verb: bring sb up → an (5) upbringing, pour down→ a downpour, set out → outset. You usually stress the 'particle' part not the verb. • Adjectives Particle + verb -ingput sb off→ be off-putting Verb (Past Participle) + particle run sth down → (6) be run-down |
NGÔN NGỮ TRỌNG TÂM Cụm động từ - điểm nâng cao Cụm động từ ba phần • Hầu hết các cụm động từ ba phần đều được tạo thành từ các động từ thực sự phổ biến như đến, lấy, đặt, v.v. cùng với nhiều tiểu từ trạng từ và giới từ. 'đối đầu (gặp hoặc đối đầu), (2) coi thường (cảm thấy vượt trội hơn), (3) bù đắp (bù đắp) • Cụm động từ gồm ba phần gần như luôn không thể tách rời. Anh ấy đã đứng lên chống lại sự bắt nạt. KHÔNG Anh ta đã bắt nạt chống lại. Xây dựng từ với cụm động từ • Danh từ Động từ + trợ từ: clear sth out → a clear-out, let sb down → a (4) letdown, Warm sth up → a Warm-up. Bạn nhấn mạnh phần 'động từ' chứ không phải hạt. Trợ từ + động từ: mang sb lên → một (5) giáo dục, đổ xuống→ một trận mưa như trút, khởi hành → khởi đầu. Bạn thường nhấn mạnh phần 'particle' chứ không phải động từ. • Tính từ Hạt + động từ -ing put sb off→ be off-putting Động từ (Past Participle) + trợ từ run sth down → (6) be run-down |
Bài 4
4. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use the noun or adjective form of the underlined phrasal verb.
(Hoàn thành câu thứ hai sao cho có nghĩa tương tự câu thứ nhất. Sử dụng dạng danh từ hoặc tính từ của cụm động từ được gạch chân.)
1. I was brought up in a similar way to my parents.
(Tôi được nuôi dưỡng theo cách tương tự như bố mẹ tôi.)
I had _______________.
2. Yesterday it poured down on my way home from school.
(Hôm qua trời đổ mưa trên đường tôi đi học về.)
Yesterday there was _______________.
3. I always warm up before I do any sport.
(Tôi luôn khởi động trước khi chơi bất kỳ môn thể thao nào.)
I like to do _______________.
4 I need to clear out all the junk in my bedroom.
(Tôi cần dọn sạch tất cả rác rưởi trong phòng ngủ của mình.)
I need to have _______________.
5. Background music puts me off when I am trying to study.
(Nhạc nền làm tôi khó chịu khi đang cố gắng học tập.)
I find background music _______________.
6. If I dropped out of college, my parents would never forgive me.
(Nếu tôi bỏ học đại học, bố mẹ tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho tôi.)
If I became _______________.
Lời giải chi tiết:
1. I had a similar upbringing to my parents.
(Tôi có cách nuôi dạy tương tự như bố mẹ tôi.)
2. Yesterday there was heavy rainfall on my way home from school.
(Hôm qua trên đường đi học về có mưa lớn.)
3. I like to do warm-ups before I do any sport.
(Tôi thích khởi động trước khi chơi bất kỳ môn thể thao nào.)
4. I need to have a clearout all the junk in my bedroom.
(Tôi cần dọn sạch tất cả những thứ linh tinh trong phòng ngủ của mình.)
5. I find background music distracting when I am trying to study.
(Tôi thấy nhạc nền làm tôi mất tập trung khi đang cố gắng học.)
6. If I became a dropout, my parents would never forgive me.
(Nếu tôi bỏ học, bố mẹ sẽ không bao giờ tha thứ cho tôi.)
Bài 5
5. Use the phrasal verbs to talk about the job you want to do in the future.
(Sử dụng các cụm động từ để nói về công việc bạn muốn làm trong tương lai.)
I want to be a doctor because I look up to my grandfather who is a doctor in our family.
(Tôi muốn trở thành bác sĩ vì tôi rất ngưỡng mộ ông tôi, một bác sĩ trong gia đình chúng tôi.)
Lời giải chi tiết:
I want to look into becoming a software engineer because I am passionate about solving complex technical problems.
(Tôi muốn theo đuổi việc trở thành một kỹ sư phần mềm vì tôi đam mê giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 8 8.6 Use of English
Bài học Tiếng Anh 12 Unit 8 8.6 Use of English mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 8 8.6 Use of English, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 8 8.6 Use of English, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 8 8.6 Use of English mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.