Tiếng Anh 12 Unit 1 Focus Review 1
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 1 Focus Review 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 1 Focus Review 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Read the descriptions and choose the best pair of words that describe the person.2 Fill in the blanks using words/phrases from two of the boxes below. 3. Complete the sentences using the clues given. You may need to add words or change word forms.
Bài 1
1. Read the descriptions and choose the best pair of words that describe the person.
(Đọc phần mô tả và chọn cặp từ đúng nhất mô tả người đó.)
1. Minh never misses a game. In fact, he can't wait until Sunday comes each week so he can compete. He usually wins, but when he loses, he's not in a good mood.
(Minh không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào. Trên thực tế, anh ấy nóng lòng đợi đến Chủ nhật hàng tuần để có thể thi đấu. Anh ấy thường thắng, nhưng khi thua, anh ấy lại có tâm trạng không tốt.)
a competitive / anxious(sự cạnh tranh/lo lắng)
b indolent / patient (lười biếng / kiên nhẫn)
c responsible / intellectual(có trách nhiệm / trí tuệ)
2 Thuỷ has won many painting competitions. Her paintings use bright colours and are very strange.
(Thủy đã đạt giải cao trong nhiều cuộc thi vẽ tranh. Tranh của cô sử dụng màu sắc tươi sáng và rất lạ.)
a responsible / intelligent (có trách nhiệm/thông minh)
b artistic / creative(nghệ thuật / sáng tạo)
c dedication / determination(sự cống hiến / quyết tâm)
3 Huong learns physics on her own by watching YouTube videos. She doesn't like to study with others. She is also learning Japanese online.
(Hương tự học vật lý bằng cách xem video trên YouTube. Cô ấy không thích học cùng người khác. Cô ấy cũng đang học tiếng Nhật trực tuyến.)
a gifted / independent(có năng khiếu/độc lập)
b artistic / creative(nghệ thuật / sáng tạo)
c indolent / patient(lười biếng / kiên nhẫn)
4 Đức never gets upset. He doesn't like to work hard but nothing seems to bother him.
(Đức không bao giờ buồn bã. Anh ấy không thích làm việc chăm chỉ nhưng dường như không có gì khiến anh ấy bận tâm.)
a responsible / intelligent(có trách nhiệm/thông minh)
b indolent / patient(lười biếng / kiên nhẫn)
c anxious / competitive(lo lắng / cạnh tranh)
5 Duong always does his assignments on time. He learns very quickly and adults never have to ask him to do things twice.
(Dương luôn làm bài tập đúng giờ. Bé học rất nhanh và người lớn không bao giờ phải yêu cầu bé làm việc gì đó hai lần.)
a gifted / independent (có năng khiếu/độc lập)
b responsible / intellectual(có trách nhiệm / trí tuệ)
c artistic / creative(nghệ thuật / sáng tạo)
6 Linh worked very hard for years to be able to attend the Olympic games.
(Linh đã tập luyện rất chăm chỉ trong nhiều năm để có thể tham dự Thế vận hội Olympic.)
a responsible / intellectual(có trách nhiệm/ trí thức)
b indolent / patient(lười biếng / kiên nhẫn)
c dedication / determination(sự cống hiến / quyết tâm)
Lời giải chi tiết:

Bài 2
2 Fill in the blanks using words/phrases from two of the boxes below.
(Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng các từ/cụm từ trong hai ô bên dưới.)
associated contribution to make gain
grateful think outside
headlines make a recognition the box
for with
1 He will _______ __________ if he wins the contest.
2 Galileo was able to ______ ________astronomy in the 1600's.
3 Great scientific discoveries are often made when people _____ _______.
4 I was ________ ________ the science club for 3 years.
5 She was _______ _________ receiving the award.
6 His new discovery will ______ ________ throughout the world.
Lời giải chi tiết:

1 He will make headlines if he wins the contest.
(Anh ấy sẽ gây chú ý nếu thắng cuộc thi.)
2 Galileo was able to associated with astronomy in the 1600's.
(Galileo đã có thể liên kết với thiên văn học vào những năm 1600.)
3 Great scientific discoveries are often made when people think outside the box.
(Những khám phá khoa học vĩ đại thường được thực hiện khi con người có tư duy đột phá.)
4 I was contribution to the science club for 3 years.
(Tôi đã đóng góp cho câu lạc bộ khoa học trong 3 năm.)
5 She was grateful for receiving the award.
(Cô ấy rất biết ơn vì đã nhận được giải thưởng.)
6 His new discovery will gain recognition throughout the world.
(Khám phá mới của ông sẽ được cả thế giới công nhận.)
Bài 3
3. Complete the sentences using the clues given. You may need to add words or change word forms.
(Hoàn thành câu sử dụng những gợi ý cho sẵn. Bạn có thể cần thêm từ hoặc thay đổi dạng từ.)
1 William / recently / gain / recognition / his / work / in biology.
2 We have / no / have / access to / the Internet / for days.
3 Trương Bửu Lâm's / books / have / make / a contribution to / the history of / Vietnamese nationalism.
4 She / make / headlines / when she / discover / the new drug /to cure / heart disease.
5 I / do / not / compete in / the swimming competition / when I / be younger.
Lời giải chi tiết:
1. William recently gained recognition for his work in biology.
(William gần đây đã được công nhận về công trình nghiên cứu sinh học của mình.)
2. We have had no access to the Internet for days.
(Chúng tôi không thể truy cập Internet trong nhiều ngày.)
3. Trương Bửu Lâm’s books have made a contribution to the history of Vietnamese nationalism.
(Sách của Trương Bửu Lâm đã góp phần vào lịch sử chủ nghĩa dân tộc Việt Nam.)
4. She makes headlines when she discovers a new drug to cure heart disease.
(Cô gây chú ý khi phát hiện ra loại thuốc mới chữa bệnh tim.)
5. I didn’t compete in the swimming competition when I was younger.
(Tôi đã không tham gia cuộc thi bơi lội khi còn trẻ.)
Bài 4
4. Circle the best choice to complete the sentences.
(Khoanh tròn vào lựa chọn đúng nhất để hoàn thành các câu.)
1 The gifted students think the exam questions are getting easier and easier / easy and easy every year.
2 Few and few / Fewer and fewer students with disabilities are living with their parents; rather they are living independently.
3 It's becoming more and more difficulty / difficult to gain recognition for your creative work.
4 The more examples you see, the easier / less easier it is to think outside the box.
5 The older he gets, the more lazy / lazier he becomes.
Lời giải chi tiết:

1 The gifted students think the exam questions are getting easier and easier every year.
(Học sinh giỏi cho rằng đề thi càng ngày càng dễ hơn.)
2 Fewer and fewer students with disabilities are living with their parents; rather they are living independently.
(Ngày càng có ít học sinh khuyết tật sống cùng cha mẹ; đúng hơn là họ đang sống độc lập.)
3 It's becoming more and more difficult to gain recognition for your creative work.
(Việc đạt được sự công nhận cho công việc sáng tạo của bạn ngày càng trở nên khó khăn hơn.)
4 The more examples you see, theeasierit is to think outside the box.
(Bạn càng thấy nhiều ví dụ thì bạn càng dễ dàng suy nghĩ sáng tạo hơn.)
5 The older he gets, the lazierhe becomes.
(Anh ấy càng lớn càng lười biếng.)
Bài 5
5. Listen to a talk about a scientist from Việt Nam. Label the events from 1-4.
(Nghe bài nói chuyện về một nhà khoa học đến từ Việt Nam. Dán nhãn các sự kiện từ 1-4.)
a She took a job in England.
(Cô ấy đã nhận được một công việc ở Anh.)
b She graduated from Việt Nam National University.
(Cô tốt nghiệp Đại học Quốc gia Việt Nam.)
c She moved to the USA.
(Cô ấy đã chuyển đến Mỹ.)
d She completed her master's degree in the Netherlands.
(Cô ấy đã hoàn thành bằng thạc sĩ ở Hà Lan.)
Bài 6
6. Listen to the talk in Exercise 5 again and take notes. Then summarize it for a partner. Use some of the paraphrasing techniques from the SPEAKING FOCUS in lesson 1.8.
(Nghe lại bài nói ở Bài tập 5 và ghi chép. Sau đó tóm tắt nó cho đối tác. Sử dụng một số kỹ thuật diễn giải từ TẬP TRUNG NÓI trong bài 1.8.)
Nguyễn Thị Kim Thanh grew up in Việt Nam.
(Nguyễn Thị Kim Thanh lớn lên ở Việt Nam.)
= Nguyễn Thị Kim Thanh was raised in Việt Nam.
(Nguyễn Thị Kim Thanh lớn lên ở Việt Nam.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 1 Focus Review 1
Bài học Tiếng Anh 12 Unit 1 Focus Review 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 1 Focus Review 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 1 Focus Review 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 1 Focus Review 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.