Tiếng Anh 12 Unit 8 8.5 Grammar
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 12 Unit 8 8.5 Grammar (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 12 Unit 8 8.5 Grammar. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. In pairs, answer this question: Who often gives you advice on choosing your future career? 2. Read the text. What criteria did Mr. Hoàng and Dũng mention in choosing a job? 3. Read the GRAMMAR FOCUS. Then find five more reporting verbs in the text in Exercise 2. Which verb patterns do they illustrate?
Bài 1
1. In pairs, answer this question: Who often gives you advice on choosing your future career?
(Làm việc theo cặp trả lời câu hỏi: Ai thường cho bạn lời khuyên trong việc lựa chọn nghề nghiệp tương lai?)
Lời giải chi tiết:
Parents, teachers, and friends often give me advice on choosing my future career.
(Cha mẹ, thầy cô, bạn bè thường xuyên cho tôi những lời khuyên trong việc lựa chọn nghề nghiệp tương lai.)
Bài 2
2. Read the text. What criteria did Mr. Hoàng and Dũng mention in choosing a job?
(Đọc văn bản. Ông Hoàng và anh Dũng đề cập đến những tiêu chí gì khi lựa chọn việc làm?)
Mr. Hoàng sat down with his son, Dũng, to discuss his future career choices. He suggested taking some time to consider his passions and interests, and explore careers that align with those. Mr. Hoàng explained that if Dũng could choose a job that matches his interest, would be happier in the long run. Dũng expressed concem about job security and financial stability, and Mr. Hoàng insisted on understanding what they really meant. The father also added that career paths may change over time, and it's essential to remain open to new opportunities. Finally, the father claimed that no matter what career path his son chose, he would support him and be proud of him as long as he pursued it with his heart.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Ông Hoàng ngồi lại cùng con trai Dũng để trao đổi về lựa chọn nghề nghiệp tương lai. Anh ấy đề nghị dành chút thời gian để xem xét niềm đam mê và sở thích của mình cũng như khám phá những nghề nghiệp phù hợp với những điều đó. Anh Hoàng giải thích nếu Dũng chọn được công việc phù hợp với sở thích thì về lâu dài sẽ hạnh phúc hơn. Dũng bày tỏ quan ngại về an ninh việc làm và ổn định tài chính, còn ông Hoàng nhất quyết muốn hiểu ý nghĩa thực sự của những điều đó. Người cha cũng nói thêm rằng con đường sự nghiệp có thể thay đổi theo thời gian và điều cần thiết là luôn cởi mở với những cơ hội mới. Cuối cùng, người cha khẳng định dù con trai ông chọn con đường sự nghiệp nào thì ông cũng sẽ ủng hộ và tự hào về con miễn là ông theo đuổi nó bằng cả trái tim.
Lời giải chi tiết:
+ Passions and interests (an ninh việc làm)
+ Job security (an ninh việc làm)
+ Financial stability (ổn định tài chính)
Bài 3
3. Read the GRAMMAR FOCUS. Then find five more reporting verbs in the text in Exercise 2. Which verb patterns do they illustrate?
(Đọc TRỌNG TÂM NGỮ PHÁP. Sau đó tìm thêm năm động từ tường thuật trong bài tập 2. Chúng minh họa những mẫu động từ nào?)
GRAMMAR FOCUS Reporting verbs Verbs without an object • verb + that: add, admit, agree, claim, deny, explain, insist, promise, propose, recommend, suggest She promised that she would come home. • verb + to + infinitive: agree, claim, offer, promise, refuse He offered to help. • verb + -ing: admit, deny, propose, recommend, suggest They suggested talking to the lawyer. • verb + preposition + -ing: apologise for, insist on, object to I insisted on paying for everything. Verbs with an object • verb + object + that: assure, convince, inform, promise, remind, warn She assured me that she was OK. • verb + object +to+infinitive: dvise, beg, convince, encourage, invite, order, persuade, remind, urge, warn (not) He urged them to leave. • verb + object + preposition + -ing: accuse sb of, blame sb for, congratulate sb on, thank sb for He congratulated me on passing the exam. |
NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM Động từ tường thuật Động từ không có tân ngữ • động từ + that: thêm, thừa nhận, đồng ý, khẳng định, phủ nhận, giải thích, nhấn mạnh, hứa hẹn, đề xuất, giới thiệu, gợi ý Cô ấy hứa rằng cô ấy sẽ về nhà. • động từ + to + infinitive: đồng ý, yêu cầu, đề nghị, hứa, từ chối Anh ấy đề nghị giúp đỡ. • động từ + -ing: thừa nhận, phủ nhận, đề xuất, giới thiệu, gợi ý Họ đề nghị nói chuyện với luật sư. • động từ + giới từ + -ing: xin lỗi, nhấn mạnh, phản đối Tôi nhất quyết đòi trả tiền cho mọi thứ. Động từ với một đối tượng • động từ + tân ngữ + that: đảm bảo, thuyết phục, thông báo, hứa hẹn, nhắc nhở, cảnh báo Cô ấy đảm bảo với tôi rằng cô ấy ổn. • động từ + tân ngữ +to + nguyên mẫu: khuyên bảo, cầu xin, thuyết phục, khuyến khích, mời gọi, ra lệnh, thuyết phục, nhắc nhở, đôn đốc, cảnh báo (không) Ông thúc giục họ rời đi. • động từ + tân ngữ + giới từ + -ing: buộc tội ai đó, đổ lỗi cho ai đó về, chúc mừng ai đó về, cảm ơn ai đó vì Anh ấy chúc mừng tôi đã vượt qua kỳ thi. |
Lời giải chi tiết:
Five more reporting verbs in the text: (Thêm năm động từ tường thuật trong văn bản)
+ discuss (verb + object + -ing) (thảo luận (động từ + tân ngữ + -ing))
+ explore (verb + object + -ing) (khám phá (động từ + tân ngữ + -ing))
+ expressed (verb + object + -ing)(được thể hiện (động từ + tân ngữ + -ing))
+ claimed (verb + object)(được yêu cầu (động từ + tân ngữ))
+ added (verb + object + that) (đã thêm (động từ + tân ngữ + that))
Bài 4
4. Some reporting verbs can have two or more patterns. Report each of these sentences in two different ways.
(Một số động từ tường thuật có thể có hai hoặc nhiều mẫu. Báo cáo mỗi câu này theo hai cách khác nhau.)
1. "You should talk to a career counselor about your career goals", Jack told his friends
(“Bạn nên nói chuyện với chuyên gia tư vấn nghề nghiệp về mục tiêu nghề nghiệp của mình”, Jack nói với bạn bè)
Jack suggested __________________________.
2. "I didn't receive any support in choosing my career", Minh told his mum.
(Minh nói với mẹ: “Con không nhận được sự hỗ trợ nào trong việc lựa chọn nghề nghiệp của mình”.)
Minh denied __________________________.
3. "All right. I'll follow your steps!", said Hoa to her father.
("Được rồi. Con sẽ theo bước bố!", Hoa nói với bố.)
Hoa agreed __________________________.
4. "Please choose what you like to do, not what you are told to do", Bão told his friend.
(“Hãy chọn việc bạn thích làm, đừng chọn việc bạn được bảo phải làm”, Bão nói với bạn mình.)
Bảo advised __________________________.
Lời giải chi tiết:
1. Jack suggested talking to a career counselor about his friends's career goals.
(Jack đề nghị nói chuyện với cố vấn nghề nghiệp về mục tiêu nghề nghiệp của bạn anh ấy.)
2. Minh denied receiving any support in choosing his career.
(Minh phủ nhận việc nhận bất kỳ sự hỗ trợ nào trong việc lựa chọn nghề nghiệp.)
3. Hoa agreed to follow her father steps.
(Hoa đồng ý nối bước cha.)
4. Bảo advised his friend to choose what you like to do, not what you are told to do.
(Bảo khuyên bạn mình hãy chọn việc mình thích làm chứ không phải việc được bảo phải làm.)
Bài 5
5. In pairs, do the following actions.
(Thực hiện các hành động sau theo cặp.)
1. Discuss the criteria you use to choose your future job and complete the mind-map.
(Thảo luận về các tiêu chí bạn sử dụng để chọn công việc tương lai và hoàn thành sơ đồ tư duy.)
2. Report to another pair what you have discussed. Use reporting verbs.
(Báo cáo cho cặp khác những gì bạn đã thảo luận. Sử dụng động từ tường thuật.)
What factors go into choosing a career?
(Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc lựa chọn nghề nghiệp?)
- Your Skills (Kỹ năng của bạn)
+ Problem solving (Giải quyết vấn đề)
+ Teamwork (Làm việc theo nhóm)
+ Computing (Máy tính)
+ Organising (Tổ chức)
+ Communicating (Giao tiếp)
- Your Interests (Sở thích của bạn)
+ Creative(Sáng tạo)
+ Scientific (Khoa học)
+ Outdoor & Active(Ngoài trời & năng động)
- Your location(Vị trí của bạn)
- Your qualifications (Trình độ của bạn)
- Your contacts (Danh bạ của bạn)
- Values & Motivations (Giá trị & Động lực)
+ Work-life balance (Cân bằng giữa công việc và cuộc sống)
+ Helping Others (Giúp đỡ người khác)
+ Security(Bảo mật)
+ Money(Tiền)
- Your Personality(Tính cách của bạn)
+ Cautious(Thận trọng)
+ Determined (Quyết tâm)
+ Outgoing(Hướng ngoại)
+ Calm (Bình tĩnh)
Lời giải chi tiết:
Học sinh tự thực hiện.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 8 8.5 Grammar
Bài học Tiếng Anh 12 Unit 8 8.5 Grammar mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 12 Unit 8 8.5 Grammar, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 12 Unit 8 8.5 Grammar, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 12 Unit 8 8.5 Grammar mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.