1.1 Vocabulary - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 1.1 Vocabulary - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1.1 Vocabulary - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with the phrases given. 2. Write the phrases from Exercise 1 under photos 1-8. 3. Fill in the blanks with the correct words from the box. 4. Choose the correct option. 5. Complete the dialogues using the given sentences. Match the dialogues 1-6 with the correct photos a-f.
Bài 1
1. Complete the sentences with the phrases given.
(Hoàn thành các câu với các cụm từ cho sẵn.)
vacuum the floor set the table feed the dog water the plants | do the shopping wash the dishes do the laundry take the rubbish out |
1. My grandfather is raising a dog. He has to feed the dog every day.
2. Don’t forget to __________ or the room will smell terrible the next day.
3. You have to __________ after finishing a meal.
4. I __________ every day to get clean clothes.
5. You should __________ before cleaning it.
6. My sister helped me __________ before we had dinner.
7. If you don’t __________, they can’t grow well and will die soon.
8. My mother doesn’t let me __________ because I usually buy the wrong things.
Phương pháp giải:
Các cụm động từ:
- vacuum the floor (vp): hút bụi sàn nhà
- set the table (vp): chuẩn bị bàn ăn
- feed the dog (vp): cho chó ăn
- water the plants (vp): tưới cây
- do the shopping (vp): mua sắm đồ
- wash the dishes (vp): rửa chén bát
- do the laundry (vp): giặt đồ
- take the rubbish out (vp): đổ rác
Lời giải chi tiết:
1. My grandfather is raising a dog. He has to feed the dog every day.
(Ông tôi đang nuôi một con chó. Ông phải cho chó ăn hàng ngày.)
2. Don’t forget to take the rubbish out or the room will smell terrible the next day.
(Đừng quên đổ rác ra ngoài nếu không căn phòng sẽ có mùi kinh khủng vào ngày hôm sau.)
3. You have to wash the dishes after finishing a meal.
(Bạn phải rửa bát sau khi ăn xong.)
4. I do the laundry every day to get clean clothes.
(Tôi giặt quần áo mỗi ngày để có quần áo sạch.)
5. You should vacuum the floor before cleaning it.
(Bạn nên hút bụi sàn trước khi lau.)
6. My sister helped me set the table before we had dinner.
(Em gái tôi đã giúp tôi chuẩn bị bàn ăn trước khi chúng tôi ăn tối.)
7. If you don’t water the plants, they can’t grow well and will die soon.
(Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng sẽ không thể phát triển tốt và sẽ chết sớm.)
8. My mother doesn’t let me do the shopping because I usually buy the wrong things.
(Mẹ tôi không cho tôi đi mua sắm vì tôi thường mua nhầm đồ.)
Bài 2
2. Write the phrases from Exercise 1 under photos 1-8.
(Viết các cụm từ trong Bài tập 1 dưới ảnh 1-8.)

Lời giải chi tiết:

Bài 3
3. Fill in the blanks with the correct words from the box.
(Điền vào chỗ trống với các từ chính xác từ hộp.)
feed shopping sweeps table do water wash fixes taking |
In our family, we split the household chores equally. My parents have three children, and we all help with the chores. I am the big brother of two little sisters, so I do most of the housework. Normally. my mother is responsible for doing the (1) ________ and setting the (2) ________. I want to help my mom with the shopping, but she fears that I buy the wrong things. Mom wants me to help her (3) ________ the laundry and (4) ________ the dishes. I don't like (5) ________ the rubbish out, but I still have to do it. My sisters love dogs so much, and they are taking care of two puppies. These two little girls (6) ________ the dogs and play with them all the time. My sisters also (7) ________ the plants, but sometimes they forget this duty and I have to do it for them. My father (8) ________ the floor every day. He sometimes (9) ________ things in the house, too.
Phương pháp giải:
1.shopping | 2. table | 3. do |
4. wash | 5. taking | 6. feed |
7. water | 8. sweeps | 9. fixes |
In our family, we split the household chores equally. My parents have three children, and we all help with the chores. I am the big brother of two little sisters, so I do most of the housework. Normally, my mother is responsible for doing the (1) shopping and setting the (2) table. I want to help my mom with the shopping, but she fears that I buy the wrong things. Mom wants me to help her (3) do the laundry and (4) wash the dishes. I don't like (5) taking the rubbish out, but I still have to do it. My sisters love dogs so much, and they are taking care of two puppies. These two little girls (6) feed the dogs and play with them all the time. My sisters also (7) water the plants, but sometimes they forget this duty and I have to do it for them. My father (8) sweeps the floor every day. He sometimes (9) fixes things in the house, too.
Tạm dịch:
Trong gia đình, chúng tôi chia đều công việc gia đình. Cha mẹ tôi có ba người con, và chúng tôi đều giúp việc nhà. Tôi là anh lớn của hai cô em gái, vì vậy tôi làm hầu hết các công việc nhà. Thông thường, mẹ tôi chịu trách nhiệm thực hiện (1) mua sắm và sắp đặt (2) bàn ăn. Tôi muốn giúp mẹ mua sắm nhưng mẹ sợ tôi mua nhầm đồ. Mẹ muốn tôi giúp mẹ (3) giặt giũ và (4) rửa bát. Tôi không thích (5) đi đổ rác, nhưng tôi vẫn phải làm. Em gái tôi rất yêu chó, và họ đang chăm sóc hai chú chó con. Hai cô gái nhỏ này (6) cho chó ăn và chơi với chúng mọi lúc. Các em gái tôi cũng (7) tưới cây, nhưng đôi khi họ quên mất nhiệm vụ này và tôi phải làm thay họ. Bố tôi (8) quét nhà mỗi ngày. Đôi khi ông ấy cũng (9) sửa chữa mọi thứ trong nhà.
Bài 4
4. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. In my family, I am responsible for making / doing / setting the cooking.
2. Both my parents go to work and do / make / break the housework.
3. The children set / do / make their own beds every morning.
4. My father helps my mother vacuum / water / make the floor every weekend.
5. Stop doing / making / running a mess! I am tired of cleaning all time!
6. Can you help me do / make / fix the ironing? I need this suit for the party tonight.
7. If you lose in the game, you will have to make / feed / do the cleaning the whole week.
Lời giải chi tiết:
1. doing | 2. do | 3. make | 4. vacuum |
5. making | 6. fix | 7. do |
1. In my family, I am responsible for doing the cooking.
(Trong gia đình, tôi chịu trách nhiệm nấu nướng.)
Giải thích:
- Cụm động từ: do the cooking: nấu ăn
- Cấu trúc: "be + responsible + for + N/V-ing": chịu trách nhiệm cho một việc gì đó.
2. Both my parents go to work and dothe housework.
(Bố mẹ tôi đều đi làm và làm việc nhà.)
Giải thích:
- Cụm động từ: do the housework: làm việc nhà
- Chủ ngữ “My parents” (bố mẹ tôi) là số nhiều nên động từ “do” không chia.
3. The children make their own beds every morning.
(Những đứa trẻ tự dọn giường mỗi sáng.)
Giải thích:Cụm động từ: make the bed: dọn giường khi thức dậy
4. My father helps my mother vacuum the floor every weekend.
(Bố tôi giúp mẹ tôi hút bụi sàn nhà mỗi cuối tuần.)
Giải thích:Cụm động từ: vacuum the floor (vp): hút bụi sàn nhà
5. Stop making a mess! I am tired of cleaning all time!
(Đừng làm bừa bộn nữa! Tôi mệt mỏi với việc dọn dẹp mọi lúc!)
Giải thích:
- Cụm động từ: make a mess: làm bừa bộn
- Cấu trúc: Stop + V-ing: Khi muốn diễn tả việc ai đó ngừng, chấm dứt hoàn toàn hay thôi làm một hành động nào đó.
6. Can you help me fix the ironing? I need this suit for the party tonight.
(Bạn có thể giúp tôi sửa bàn ủi được không? Tôi cần bộ đồ này cho bữa tiệc tối nay.)
Giải thích:Cụm động từ: fix the ironing: sửa bàn ủi
7. If you lose in the game, you will have to do the cleaning the whole week.
(Nếu bạn thua trong trò chơi, bạn sẽ phải dọn dẹp cả tuần.)
Giải thích:Cụm động từ: do the cleaning: dọn dẹp
Bài 5
5. Complete the dialogues using the given sentences. Match the dialogues 1-6 with the correct photos a-f.
(Hoàn thành các đoạn hội thoại bằng cách sử dụng các câu cho sẵn. Ghép các đoạn hội thoại 1-6 với các ảnh a-f chính xác.)
- I don't know where the broom is. (Tôi không biết cây chổi ở đâu.) - I will wash the dishes. (Tôi sẽ rửa bát đĩa.) - Remember to dust the furniture (Nhớ phủi bụi cho đồ đạc) - I just don't have time to do the laundry (Tôi chỉ không có thời gian để giặt giũ) - My mom forgot to do my ironing. (Mẹ tôi quên không ủi quần áo cho tôi.) - Who is going to do the cooking tonight? (Ai sẽ nấu ăn tối nay?) |
1. A: Your room is filled with dirty clothes everywhere!
B: _______________________________ very often.
2. A: __________________________________________?
B: I am. I will make you the best food ever!
3. A: You can’t wear that wrinkled shirt to the interview.
B: __________________________________________.
4. A: Jack! I told you to sweep the barn before I went to work!
B: __________________________________________.
5. A: __________________________________________ before your grandmother arrives.
B: Yes. I know that she can’t stand it because she has breathing problems.
6. A: We will start cleaning the kitchen first.
B: OK. ______________________________________.

Lời giải chi tiết:
1 - d | 2 - a | 3 - b |
4 - f | 5 - e | 6 - c |
1. A: Your room is filled with dirty clothes everywhere!
(Căn phòng của bạn chứa đầy quần áo bẩn ở khắp mọi nơi!)
B: I just don't have time to do the laundry very often.
(Tôi chỉ không có thời gian giặt giũ thường xuyên.)
2. A: Who is going to do the cooking tonight ?
(Ai sẽ nấu ăn tối nay?)
B: I am. I will make you the best food ever!
(Tôi nấu. Tôi sẽ làm cho bạn món ăn ngon nhất từ trước đến nay!)
3. A: You can’t wear that wrinkled shirt to the interview.
(Bạn không thể mặc chiếc áo nhăn nhúm đó đến buổi phỏng vấn.)
B: My mom forgot to do my ironing.
(Mẹ tôi quên không ủi quần áo cho tôi.)
4. A: Jack! I told you to sweep the barn before I went to work!
(Jack! Tôi đã bảo anh quét chuồng trước khi tôi đi làm!)
B: I don't know where the broom is.
(Tôi không biết cây chổi ở đâu.)
5.A:Remember to dust the furniture before your grandmother arrives.
(Hãy nhớ quét bụi đồ đạc trước khi bà của bạn đến.)
B: Yes. I know that she can’t stand it because she has breathing problems.
(Vâng. Tôi biết rằng bà ấy không thể chịu đựng được vì bà ấy có vấn đề về hô hấp.)
6. A: We will start cleaning the kitchen first.
(Chúng tôi sẽ bắt đầu dọn dẹp nhà bếp trước.)
B: OK. I will wash the dishes.
(Được rồi. Tôi sẽ rửa bát đĩa.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1.1 Vocabulary - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Bài học 1.1 Vocabulary - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1.1 Vocabulary - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1.1 Vocabulary - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1.1 Vocabulary - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.