4.6 Use of English - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 4.6 Use of English - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4.6 Use of English - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with the correct words in capitals.2. Complete the sentences with the correct form of the words in bold. 3. Complete the sentences with the correct form of the words in brackets. 4. Find and correct the mistakes. One sentence is correct. 5. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use no more than six words, including the word in capitals.
Bài 1
1. Complete the sentences with the correct words in capitals.
(Hoàn thành các câu với các từ đúng trong chữ viết hoa.)
1. COMPLETE / COMPLETELY
a. The heavy rain ruined the picnic ___________.
b. The meal I cooked was a _______ disaster.
2. EASY / EASILY
a. It wasn't _________ to move those heavy cupboards upstairs.
b. We can make bookshelves ____________ with some bricks and pieces of wood.
3. HEALTHY / HEALTHILY
a. I really need to start eating more ___________.
b. Linh is in the kitchen cooking us all a _________ meal.
4. REAL / REALLY
a. ls that a ___________ Picasso on your wall?
b. That painting is _________ beautiful. Did you do it?
5. BEAUTIFUL / BEAUTIFULLY
a. You live in a __________ part of the country, Patrick
b. Stan has painted the room __________ hasn't he?
Lời giải chi tiết:
1. a. completely b. complete | 2. a. easy b. easily | 3. a. healthily b. healthy |
4. a. real b. really | 5. a. beautiful b. beautifully |
1.
a. The heavy rain ruined the picnic completely.
(Trận mưa lớn đã phá hỏng hoàn toàn buổi dã ngoại.)
Giải thích:Sau động từ “ruin” (phá hỏng) cần một trạng từ.
b. The meal I cooked was a complete disaster.
(Bữa ăn tôi nấu hoàn toàn là một thảm họa.)
Giải thích: Sau mạo từ “a” và trước danh từ “ disaster” (thảm họa) cần một tính từ.
2.
a. It wasn't easy to move those heavy cupboards upstairs.
(Không dễ dàng để di chuyển những chiếc tủ nặng nề đó lên lầu.)
Giải thích:Sau động từ tobe cần một tính từ.
b. We can make bookshelves easily with some bricks and pieces of wood.
(Chúng ta có thể làm giá sách dễ dàng bằng một số viên gạch và mảnh gỗ.)
Giải thích: Sau động từ “make” (làm) cần một trạng từ.
3.
a. I really need to start eating more healthily.
(Tôi thực sự cần bắt đầu ăn uống lành mạnh hơn.)
Giải thích: Sau động từ “start” (bắt đầu) cần một trạng từ.
b. Linh is in the kitchen cooking us all a healthy meal.
(Linh đang ở trong bếp nấu cho chúng tôi một bữa ăn lành mạnh.)
Giải thích: Sau mạo từ “a” và trước danh từ “ meal” (bữa ăn) cần một tính từ.
4.
a. Is that a real Picasso on your wall?
Giải thích:Sau mạo từ “a” và trước danh từ “ Picasso” cần một tính từ.
b. That painting is really beautiful. Did you do it?
(Bức tranh đó thực sự rất đẹp. Bạn đã làm điêu đó?)
Giải thích: Trước tính từ “beautiful” (đẹp) cần một trạng từ.
5.
a. You live in a beautiful part of the country, Patrick
(Bạn đang sống ở một vùng đất xinh đẹp của đất nước, Patrick)
Giải thích:Sau mạo từ “a” và trước danh từ “part” (vùng) cần một tính từ.
b. Stan has painted the room beautifully, hasn't he?
(Stan đã sơn căn phòng thật đẹp phải không?)
Giải thích:Sau động từ “painted” (sơn) cần một trạng từ.
Bài 2
2. Complete the sentences with the correct form of the words in bold.
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của các từ in đậm.)
1. Nam is always careful. He does his homework carefully.
2. Linh is always fast. She rides her bike _______.
3 Minh is always early. He arrived at my house _______.
4 My brother is always slow. He walks _______.
5. Trang is good at everything. She sings ______.
6. Phúc is always late. He gets to school ________.
Lời giải chi tiết:
1. carefully | 2. fast | 3. early |
4. slowly | 5. well | 6. late |
1. Nam is always careful. He does his homework carefully.
(Nam luôn cẩn thận. Anh ấy làm bài tập về nhà một cách cẩn thận.)
2. Linh is always fast. She rides her bike fast.
(Linh luôn nhanh nhẹn. Cô ấy đạp xe thật nhanh.)
3 Minh is always early. He arrived at my house early.
(Minh luôn đến sớm. Anh ấy đến nhà tôi sớm.)
4 My brother is always slow. He walks slowly.
(Anh trai tôi luôn luôn chậm chạp. Anh ấy bước đi chậm rãi.)
5. Trang is good at everything. She sings well.
(Trang giỏi mọi thứ. Cô ấy hát hay.)
6. Phúc is always late. He gets to school late.
(Phúc luôn đi muộn. Anh ấy đến trường học muộn.)
Bài 3
3. Complete the sentences with the correct form of the words in brackets.
(Hoàn thành các câu có dạng đúng của các từ trong ngoặc.)
1. Amy writes more clearly (more / clear) than Richard and I prefer her style too.
2. My sister does the ironing ___________ (pretty / bad). I usually have to do it again.
3. I'm _____________ (slight /worry) about moving from the city to the countryside.
4. Nga makes her bed ____________ (really / careful). What's the point when you are only going to make it messy again?
5. Bình's brother drives ____________ (quite / quick). I don't feel safe in his car.
6. Mai looked _________ (bit / sad) when I saw her this morning. Do you know what's wrong?
Lời giải chi tiết:
1. more clearly | 2. pretty badly | 3. slightly worried |
4. really carefully | 5. quite quickly | 6. a bit sad |
1. Amy writes more clearly (more / clear) than Richard and I prefer her style too.
(Amy viết rõ ràng hơn Richard và tôi cũng thích phong cách của cô ấy hơn.)
2. My sister does the ironing pretty badly. I usually have to do it again.
(Em gái tôi ủi quần áo khá tệ. Tôi thường phải làm lại.)
3. I'm slightly worried about moving from the city to the countryside.
(Tôi hơi lo lắng khi chuyển từ thành phố về nông thôn.)
4. Nga makes her bed really carefully. What's the point when you are only going to make it messy again?
(Chị Nga dọn giường thật cẩn thận. Có ích gì khi bạn chỉ định làm cho nó trở nên lộn xộn một lần nữa?)
5. Bình's brother drives quite quickly. I don't feel safe in his car.
(Anh trai của Bình lái xe khá nhanh. Tôi không cảm thấy an toàn khi ngồi trong xe của anh ấy.)
6. Mai looked a bit sad when I saw her this morning. Do you know what's wrong?
(Mai trông hơi buồn khi tôi nhìn thấy cô ấy sáng nay. Bạn có biết điều gì sai không?)
Bài 4
4. Find and correct the mistakes. One sentence is correct.
(Tìm và sửa sai. Một câu đúng.)
1. I went to bed really lately last night. late
2. Nam always works extremely hardly compared to how I normally work.
3. I always do the washing-up rather bad, so you should probably do it yourself.
4. Do you really think that Trung speaks more polite than his little brother?
5. If you want my opinion, I actually think your brother drives a little too fast.
6. Mai's mum cooks pretty good. Her pizzas are the best thing ever!
Lời giải chi tiết:
1. late => lately | 2. hardly ⇒ hard | 3. bad => badly |
4. polite => politely | 5. True | 6. good => well |
1. I went to bed really late last night.
(Tôi đã đi ngủ rất muộn vào đêm qua.)
Giải thích: Sau trạng từ “really” cần một tính từ.
2. Nam always works extremely hard compared to how I normally work.
(Nam luôn làm việc cực kỳ chăm chỉ so với cách tôi làm việc bình thường.)
Giải thích:Sau trạng từ “extremely” cần một tính từ.
3. I always do the washing-up rather badly, so you should probably do it yourself.
(Tôi luôn làm việc giặt giũ khá tệ, vì vậy có lẽ bạn nên tự làm.)
4. Do you really think that Trung speaks more politely than his little brother?
(Bạn có thực sự nghĩ rằng Trung ăn nói lịch sự hơn em trai của mình?)
5. If you want my opinion, I actually think your brother drives a little too fast.
(Nếu bạn muốn ý kiến của tôi, tôi thực sự nghĩ rằng anh trai bạn lái xe hơi quá nhanh.)
6. Mai's mum cooks pretty well. Her pizzas are the best thing ever!
(Mẹ của Mai nấu ăn khá ngon. Những chiếc pizza của cô ấy là món ngon nhất từ trước đến nay!)
Giải thích: Sau trạng từ “pretty: là động từ thường.
Bài 5
5. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use no more than six words, including the word in capitals.
(Hoàn thành câu thứ hai sao cho có nghĩa tương tự câu thứ nhất. Sử dụng không quá sáu từ, kể cả từ viết hoa.)
1. It's amazing that Nam is a really quick learnerof everything. EXTREMELY
It's amazing that Nam learns everything extremely quickly.
2. Trang speaks quite good English, don't you think? PRETTY
Trang speaks English __________ don't you think?
3. It's absolutely great news that Nam's house is quite near mine. RATHER
It's absolutely great news that Nam lives _____________.
4. Everybody in school knows that Quang is a very fast runner. REALLY
Everybody in school knows that Quang runs _____________.
5. Actually, I am a little better at gardening than my sister. BIT
Actually, my sister is ______________ me.
Lời giải chi tiết:
1. It's amazing that Nam is a really quick learnerof everything. EXTREMELY
(Thật ngạc nhiên khi Nam là một người học rất nhanh mọi thứ. CỰC KỲ)
It's amazing that Nam learns everything extremely quickly.
(Thật ngạc nhiên khi Nam học mọi thứ cực kỳ nhanh chóng.)
2. Trang speaks quite good English, don't you think? PRETTY
(Trang nói tiếng Anh khá tốt, bạn có nghĩ vậy không? KHÁ)
Trang speaks English pretty well, don't you think?
(Trang nói tiếng Anh khá tốt, bạn có nghĩ vậy không?)
3. It's absolutely great news that Nam's house is quite near mine. RATHER
(Một tin tuyệt vời là nhà của Nam khá gần nhà tôi. HƠN LÀ)
It's absolutely great news that Nam lives rather near my house.
(Đó là một tin tuyệt vời khi Nam sống khá gần nhà tôi.)
4. Everybody in school knows that Quang is a very fast runner. REALLY
(Các bạn trong trường đều biết Quang là người chạy rất nhanh. THẬT SỰ)
Everybody in school knows that Quang runs really fast.
(Mọi người trong trường đều biết Quang chạy rất nhanh.)
5. Actually, I am a little better at gardening than my sister. BIT
(Thực ra, tôi làm vườn giỏi hơn chị tôi một chút. CHÚT)
Actually, my sister is a bit betterat gardening than me.
(Thực ra, em gái tôi làm vườn giỏi hơn tôi một chút.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4.6 Use of English - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Bài học 4.6 Use of English - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4.6 Use of English - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4.6 Use of English - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4.6 Use of English - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.