4.3. Listening - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 4.3. Listening - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4.3. Listening - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete what Speaker 1 says about his/her room with the verbs from the box. There are two extra verbs.2. Read what Speaker 2 says about his/her family. Choose the correct verbs to complete the collocations.3. Add three more items to the word maps for play and listen to.4. Complete the sentences with the correct prepositions.
Bài 1
1. Complete what Speaker 1 says about his/her room with the verbs from the box. There are two extra verbs.
(Hoàn thành những gì Người nói 1 nói về phòng của anh ấy / cô ấy bằng các động từ trong hộp. Có hai động từ bị thừa.)
decorate have make painted played showed write |
Extract from Students' Book recording
S1: I think my room reflects my personality. My parents let me (1) decorate it in my favorite color, so I (2) __________ the walls black and put different coloured lights everywhere. I love making things - I use my room as a kind of studio. I paint and (3) ___________ music lyrics. On my computer, I (4) ____________ music mixes and create light shows to go with them. It's awesome. When my friends (5) __________ a party, they always ask me to do the music.
Lời giải chi tiết:
| 2. painted | 3. write | 4. make | 5. have |
Extract from Students' Book recording
(Trích từ bản ghi của Sách học sinh)
S1: I think my room reflects my personality. My parents let me (1) decorate it in my favorite color, so I (2) painted the walls black and put different coloured lights everywhere. I love making things - I use my room as a kind of studio. I paint and (3) write music lyrics. On my computer, I (4) make music mixes and create light shows to go with them. It's awesome. When my friends (5) have a party, they always ask me to do the music.
Tạm dịch:
Tôi nghĩ phòng của tôi phản ánh tính cách của tôi. Bố mẹ tôi để tôi trang trí nó theo màu sắc yêu thích của tôi, vì vậy tôi sơn tường màu đen và đặt đèn nhiều màu khác nhau ở khắp mọi nơi. Tôi thích làm mọi thứ - Tôi sử dụng phòng của mình như một loại studio. Tôi vẽ và viết lời nhạc. Trên máy tính của mình, tôi tạo các bản phối âm nhạc và tạo các màn trình diễn ánh sáng đi kèm với chúng. Thật tuyệt vời. Khi bạn bè của tôi có một bữa tiệc, họ luôn yêu cầu tôi chơi nhạc.
Bài 2
2. Read what Speaker 2 says about his/her family. Choose the correct verbs to complete the collocations.
(Đọc những gì Người nói 2 nói về gia đình của anh ấy / cô ấy. Chọn các động từ đúng để hoàn thành các cụm từ.)
Extract from Students' Book recording
I (1) like /am/do __________ my room but there isn't much furniture - just a desk, a wardrobe, and a bed. I've got a couple of posters of my favorite artists on the wall - Klimt and Picasso. I don't really (2) have / play / spend _________ much time there. I'm very sporty, so I'm usually out (3) doing / playing / taking ____________ football or at the gym. When I'm at home, I either (4) do / have / watch __________ television in the sitting room or I (5) have / like / do __________ meals with the rest of my family in the kitchen. I usually use my desk in my room for my studies, or sometimes I study downstairs.
Lời giải chi tiết:
| 1. like | 2. spend | 3. playing | 4. watch | 5. have |
Extract from Students' Book recording
(Trích từ bản ghi của sách học sinh)
I (1) like my room but there isn't much furniture - just a desk, a wardrobe, and a bed. I've got a couple of posters of my favorite artists on the wall - Klimt and Picasso. I don't really (2) spend much time there. I'm very sporty, so I'm usually out (3) playing football or at the gym. When I'm at home, I either (4) watch television in the sitting room or I (5) have meals with the rest of my family in the kitchen. I usually use my desk in my room for my studies, or sometimes I study downstairs.
Tạm dịch:
Tôi thích căn phòng của mình nhưng không có nhiều đồ đạc - chỉ có một cái bàn, một tủ quần áo và một cái giường. Tôi có một vài áp phích của các nghệ sĩ yêu thích của tôi trên tường - Klimt và Picasso. Tôi không thực sự dành nhiều thời gian ở đó. Tôi rất thích thể thao, vì vậy tôi thường ra ngoài chơi bóng đá hoặc ở phòng tập thể dục. Khi tôi ở nhà, tôi xem tivi trong phòng khách hoặc tôi dùng bữa với các thành viên còn lại trong gia đình tôi trong bếp. Tôi thường sử dụng bàn học trong phòng để học, hoặc đôi khi tôi học ở tầng dưới.
Bài 3
3. Add three more items to the word maps for play and listen to.
(Thêm ba mục nữa vào bản đồ từ cho động từ play và listen to.)
1. play (chơi)
- together (cùng nhau)
- computer games (trò chơi vi tính)
- music (nhạc)
- (a) ____________
- (b) ____________
- (c) ____________
2. listen to (nghe)
- my MP3 player (máy phát MP3)
- your parents (bố mẹ)
- music (nhạc)
- (d) ____________
- (e) ____________
- (f) ____________
Lời giải chi tiết:
1. (a) play chess(chơi cờ)
(b) play football(chơi bóng đá)
(c) play guitar (chơi đàn ghi-ta)
2. (d) listen to the radio (nghe đài)
(e) listen to me(nghe tôi)
(f) listen to the bird(nghe chim hót)
Bài 4
4. Complete the sentences with the correct prepositions.
(Hoàn thành các câu với các giới từ đúng.)
| from in x2 out on round |
1. My uncle has taken on a job near the sea, so we won't see him so often now.
2. That's auntie Ly at the door. Can you let her __________? I'm busy cooking in the kitchen.
3. Tùng always comes __________ on Saturdays and we play board games.
4. My mum wants to move to the countryside to get away ________ the noise of the big city.
5. My brother has decided to stay __________ tonight and watch the match on telly.
6. Vinh's father has replaced the front door of their shop with a big metal one. He hopes it will keep ____________ criminals.
Lời giải chi tiết:
| 1. on | 2. in | 3. around |
| 4. from | 5. in | 6. out |
1. My uncle has taken on a job near the sea, so we won't see him so often now.
(Chú của tôi đã nhận một công việc gần biển, vì vậy chúng tôi sẽ không gặp ông thường xuyên như vậy bây giờ.)
Giải thích:take on (ph.v): đảm nhận, gánh vác
2. That's auntie Ly at the door. Can you let her in? I'm busy cooking in the kitchen.
(Dì Ly ở cửa. Con có thể cho cô ấy vào không? Mẹ đang bận nấu ăn trong bếp.)
3. Tùng always comes around on Saturdays and we play board games.
(Tùng luôn đến thăm vào các ngày thứ Bảy và chúng tôi chơi board game.)
Giải thích: come around (ph.v): đến thăm
4. My mum wants to move to the countryside to get away from the noise of the big city.
(Mẹ tôi muốn chuyển đến vùng nông thôn để tránh xa sự ồn ào của thành phố lớn.)
Giải thích: get away from (ph.v): tránh xa
5. My brother has decided to stay in tonight and watch the match on telly.
(Anh trai tôi đã quyết định ở lại tối nay và xem trận đấu trên truyền hình.)
6. Vinh's father has replaced the front door of their shop with a big metal one. He hopes it will keep out criminals.
Giải thích: keep out (ph.v): ngăn ai đó hoặc thứ gì đó đi vào một nơi
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4.3. Listening - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Bài học 4.3. Listening - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4.3. Listening - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4.3. Listening - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4.3. Listening - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.